Danh mục: Tin Giáo hội

  • Hope mobile – chiếc xe của niềm hy vọng

    Hope mobile – chiếc xe của niềm hy vọng

    Chiếc xe “papamobile” của Đức Giáo hoàng sẽ “lên đường” đến Hoa Kỳ cho một hành trình dài 3.700 km, từ New York đến California, nhằm cầu nguyện và gây quỹ trợ giúp những em nhỏ là nạn nhân của chiến tranh.

    Đức cha Luis Marín de San Martín, Tổng trưởng Bộ Phục vụ Bác ái, kiêm Chánh Sở Phát Chẩn của Đức Giáo hoàng, đã trao chìa khóa chiếc papamobile vào tay bà Michele Sagarino, Chủ tịch tổ chức từ thiện Hoa Kỳ “Cross Catholic Outreach”. Sáng kiến này sẽ diễn ra trong khoảng tháng 6 và tháng 7 năm 2026, trùng với dịp kỷ niệm 250 năm ngày ký Bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1776).

    Chiếc xe của Giáo hoàng sẽ đi qua 13 thành phố nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về những hệ lụy nhân đạo của chiến tranh, đồng thời gây quỹ để trợ giúp các em nhỏ đang gặp khó khăn.

    Trong quá khứ, Đức Giáo hoàng Phanxicô cũng từng ủng hộ sáng kiến này như một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn của Tòa Thánh nhằm cổ võ cho hòa bình và bảo vệ trẻ em tại các vùng xung đột.

    Hành trình xuyên bang này bao gồm những buổi gặp gỡ công chúng cùng với các giờ cầu nguyện, nhằm kết hợp hài hòa giữa chiều kích thiêng liêng và những hành động thực tế.

    G. Võ Tá Hoàng

  • Đức Thánh cha Lêô: đức tin không phải lúc nào cũng dễ dàng

    Đức Thánh cha Lêô: đức tin không phải lúc nào cũng dễ dàng

    Được quy tụ trong Thánh Lễ, Mình và Máu Chúa Giêsu nuôi dưỡng chúng ta, để chúng ta cũng có thể trở thành chứng nhân của sự Phục Sinh của Người, như Thánh Tôma đã làm.

    Trong buổi đọc Kinh Truyền Tin sáng Chúa nhật 12/4/2026, Đức Thánh cha Lêô nói với các tín hữu rằng: đức tin không phải lúc nào cũng dễ dàng, đôi khi chúng ta phải vật lộn như Tôma đã từng, nhưng với Mình Thánh Chúa trong Thánh Lễ, “chính ở đó đức tin của chúng ta lớn lên và được củng cố”.

    Đức Lêô XIV nhấn mạnh rằng, để nuôi dưỡng và củng cố đức tin cũng như vượt thắng sự cứng lòng tin, “Thánh Thể Chúa Nhật là điều không thể thiếu đối với đời sống Kitô hữu”.

    Đức Thánh cha nói: “Ngày mai, tôi sẽ lên đường cho chuyến Tông du đến Châu Phi. Một số vị tử đạo của Giáo hội Phi châu sơ khai, đặc biệt là các Thánh Tử đạo vùng Abitene[1], đã để lại cho chúng ta một chứng tá tuyệt đẹp về điểm này. Khi đứng trước lựa chọn giữ lấy mạng sống bằng cách từ bỏ việc cử hành Bí tích Thánh Thể, các ngài đã trả lời rằng mình không thể sống thiếu việc cử hành Ngày của Chúa.

    Chính nơi ấy, đức tin của chúng ta được tăng trưởng và củng cố. Cũng chính nơi ấy, những nỗ lực dù còn hạn hẹp của chúng ta, nhờ ân sủng của Thiên Chúa, được hiệp nhất với hành động của các chi thể trong cùng một thân thể duy nhất, Thân thể Chúa Kitô, để hoàn thành một chương trình cứu độ vĩ đại ôm trọn toàn thể nhân loại.

    Chính nhờ Bí tích Thánh Thể mà đôi bàn tay của chúng ta trở thành “đôi tay của Đấng Phục Sinh”, minh chứng cho sự hiện diện, lòng thương xót và bình an của Người. Những dấu ấn của lao nhọc, hy sinh, bệnh tật và dòng thời gian thường hằn sâu trên đôi tay chúng ta, cũng như chúng hiện diện trong sự dịu dàng của một cái vuốt ve, một cái bắt tay hay một nghĩa cử bác ái”.

    Và cuối cùng, Đức Thánh cha mời gọi mọi người siêng năng và trung thành gặp gỡ Chúa Kitô Phục Sinh trong Bí tích Thánh Thể để cầu nguyện cho hòa bình, hòa giải trên thế giới.

    Bắt đầu từ thứ Hai, Đức Thánh cha sẽ lên đường thực hiện chuyến tông du mười ngày đến bốn quốc gia châu Phi : Algeria, Cameroon, Angola và Guinea Xích đạo.

    —————

    [1] Nhóm khoảng năm mươi Kitô hữu sống tại vùng đất ngày nay là Tunisia đã bị hành quyết vào năm 304 theo lệnh của tổng trấn Carthage vì đã cử hành Thánh Thể.

    G. Võ Tá Hoàng

  • Canh thức cầu nguyện cho hòa bình thế giới

    Canh thức cầu nguyện cho hòa bình thế giới

    Đức Thánh Cha Lêô XIV kêu gọi các tín hữu Công giáo trên toàn thế giới hiệp thông lần chuỗi Mân Côi cầu cho hòa bình.
    Vào lúc 18g00, giờ Rôma, thứ Bảy này, ngày 11 tháng 4, một buổi canh thức cầu nguyện sẽ diễn ra tại đền thờ Thánh Phêrô, tiếp nối truyền thống của các vị tiền nhiệm, những người đã phó thác vận mệnh của nhân loại cho Đức Maria trong những thời khắc đen tối nhất của lịch sử.
    Đức Lêô XIV, người đã chọn hòa bình “không khí giới và có sức giải giới” làm chủ đề xuyên suốt cho triều đại Giáo hoàng của mình.
    “Hòa bình mà Chúa Giêsu ban cho chúng ta không chỉ dừng lại ở việc làm im tiếng súng, mà là thứ hòa bình chạm đến và biến đổi tâm hồn mỗi người”, Đức Giáo hoàng đã khẳng định như vậy trong phép lành Urbi et Orbi dịp lễ Phục Sinh.
    Qua buổi canh thức cầu nguyện này, Đức Thánh cha sẽ cầu xin Thiên Chúa ban hòa bình trong một thế giới đang bị giằng xé bởi chiến tranh, đang đối mặt với nguy cơ “leo thang” xung đột ở Trung Đông, giữa những thông báo trái ngược nhau. Thời khắc cầu nguyện với Đức Mẹ này nằm trong khuôn khổ lễ kính Lòng Chúa Thương Xót, được cử hành vào Chúa nhật sau Phục Sinh, theo truyền thống do Đức Gioan Phaolô II thiết lập vào năm 2000.
    Buổi cầu nguyện này, mở cửa cho các tín hữu và được truyền thông Vatican phát sóng, là một phần của truyền thống mà các vị Giáo hoàng thường xuyên thực hiện.
    G. Võ Tá Hoàng
  • Kỷ niệm một năm ngày qua đời, nhớ lại những lời cuối cùng của Đức Thánh Cha Phanxicô

    Kỷ niệm một năm ngày qua đời, nhớ lại những lời cuối cùng của Đức Thánh Cha Phanxicô

    Gần kỷ niệm một năm ngày qua đời của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, nhà báo Salvatore Cernuzio, trong cuốn sách có tựa đề Padre (người cha), ghi lại một chi tiết cảm động, như nét chấm phá cuối cùng của một cuộc đời nhất quán.

    Đức Thánh Cha Phanxicô, sau gần 12 năm thi hành sứ vụ Phêrô, đã được Chúa gọi về vào rạng sáng thứ Hai, ngày 21 tháng 4 năm 2025. Ngài để lại một chứng tá sâu sắc về đời sống đơn sơ, khiêm nhường và trung thành cho đến giây phút cuối cùng. Trong những giây phút sau hết tại phòng riêng ở nhà Santa Marta, Đức Thánh Cha chỉ xin một ly nước, uống xong, ngài nhẹ nhàng nói với y tá: “Cảm ơn, xin lỗi vì đã làm phiền”. Rồi ngài an bình ra đi.

    Lời nói cuối cùng ấy không chỉ là một cử chỉ xã giao, nhưng là sự kết tinh của cả một linh đạo: một vị mục tử sống trong tinh thần nghèo khó Tin Mừng, luôn tôn trọng tha nhân, và ý thức mình chỉ là người phục vụ.

    Suốt triều đại giáo hoàng từ năm 2013, Đức Phanxicô đã để lại dấu ấn với một phong cách gần gũi, nhân bản và đầy lòng thương xót. Ngài quan tâm đến hòa bình thế giới, đặc biệt tại những vùng xung đột như Ukraine và Gaza. Và chính trong khoảnh khắc âm thầm cuối đời, chân dung đích thực của ngài lại hiện lên rõ nét nhất: một con người biết nói lời “cảm ơn” và “xin lỗi”. Hai từ đơn sơ nhưng phản ánh chiều sâu của một trái tim Tin Mừng.

    Lời cuối cùng ấy không phải là kết thúc, nhưng là một lời chứng sống động, ngay cả trong hơi thở sau cùng.

    G. Võ Tá Hoàng

  • ĐTC Lêô XIV nhắn nhủ: Đừng viết bài giảng bằng Trí tuệ Nhân tạo. Đừng để bị đánh lừa bởi số người theo dõi và lượt thích trên mạng xã hội

    ĐTC Lêô XIV nhắn nhủ: Đừng viết bài giảng bằng Trí tuệ Nhân tạo. Đừng để bị đánh lừa bởi số người theo dõi và lượt thích trên mạng xã hội

    Trong cuộc gặp gỡ với các linh mục giáo phận Rôma, ngày 19 tháng 2 năm 2026, tại hội trường Phaolô VI, Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã đưa ra những chỉ dẫn sắc bén và thực tế dành cho các linh mục. Ngài đặc biệt cảnh báo về hai “cám dỗ” hiện đại: Trí tuệ nhân tạo (AI) và văn hóa “Like/Follow” trên mạng xã hội.
    1. Bài giảng không thể là sản phẩm của thuật toán
    Đức Thánh Cha thẳng thắn yêu cầu các linh mục đừng dùng AI để soạn bài giảng. AI làm cho trí tuệ trở nên cùn lụi. Ngài ví trí tuệ như cơ bắp, nếu không vận động sẽ bị thoái hóa. Việc phó mặc tư duy cho AI khiến linh mục mất đi khả năng đào sâu suy niệm. Hơn nữa, AI không có đức tin. Đây là điểm cốt lõi. Đức Lêô XIV khẳng định: “AI không bao giờ có thể chia sẻ đức tin”. Bài giảng không phải là một bài diễn văn logic hay cung cấp thông tin thuần túy, mà là sự tuôn trào từ trải nghiệm sống động, từ cuộc gặp gỡ cá vị giữa linh mục với Đức Kitô. Giáo dân không cần một bài thuyết trình hoàn hảo từ máy móc; họ cần thấy đức tin và kinh nghiệm yêu mến Chúa của người mục tử.
    2. Thoát khỏi “ngục tù” của lượt Like và người theo dõi
    Đứng trước sự bùng nổ của TikTok, Instagram và các nền tảng số, Đức Giáo hoàng cảnh báo về sự lệch lạc trong mục vụ trực tuyến. Nhiều linh mục bị cuốn vào việc đếm số lượng người theo dõi và lượt yêu thích. Đó là cái bẫy của sự tự mãn. Ngài nhấn mạnh: “Đó không phải là bạn”. Khi một linh mục quá chú trọng vào hình ảnh cá nhân trên mạng, họ đang rao giảng chính mình chứ không phải rao giảng Tin Mừng. Mục vụ truyền thông chỉ đúng nghĩa khi linh mục rút lui vào phía sau để sứ điệp của Chúa Giêsu được nổi bật. Ngài kêu gọi sự khiêm nhường để nhận ra rằng sức ảnh hưởng ảo không tỉ lệ thuận với hiệu quả Tin Mừng hóa.
    3. “Hâm nóng” hồng ân giữa sự mệt mỏi mục vụ
    Mượn hình ảnh ngọn lửa dưới lớp tro tàn, Đức Thánh Cha thúc giục các linh mục hãy khơi lại đặc sủng đã nhận lãnh để có thể chống lại sự chai sạn. Bởi trong một thế giới thay đổi chóng mặt, linh mục dễ rơi vào sự mệt mỏi, thất vọng hoặc làm việc theo thói quen. Đức Giáo hoàng đề nghị một sự “đảo chiều” trong mục vụ: không chỉ dừng lại ở việc cử hành các bí tích theo thủ tục, mà phải ưu tiên cho việc loan báo Tin Mừng. Ngài nhắc nhở rằng truyền thống không phải là dòng sông để ta trôi dạt thụ động, mà là lời mời gọi sáng tạo. Sáng tạo chứ không phải lặp lại. “Nếu muốn yêu thương và phục vụ một cộng đoàn, trước hết bạn phải hiểu rõ họ”. Không thể áp dụng máy móc công thức của giáo xứ này cho giáo xứ khác.
    4. Ba trụ cột cho linh mục hiện đại
    Để đối diện với những thách đố trên, Đức Lêô XIV chỉ ra lộ trình cụ thể:
    Đời sống cầu nguyện thực chất: Ngài phê phán việc đọc Kinh Phụng vụ như một thói quen “đọc cho nhanh” trên điện thoại. Cầu nguyện phải là thời gian thinh lặng, đối thoại thật sự với Chúa: “Lạy Chúa, Ngài muốn con làm gì?”.
    Hiệp hành và cộng tác: Linh mục không được làm việc đơn độc. Ngài khuyến khích các giáo xứ lân cận liên kết, chia sẻ đặc sủng để tránh sự kiệt sức và tự mãn.
    Gần gũi với giới trẻ: Hiểu thấu nỗi đau, sự lạc lõng và cả sự hung hăng của người trẻ trong thế giới ảo. Linh mục cần hiện diện, lắng nghe và đồng hành thay vì chỉ đưa ra những giải pháp lý thuyết suông.
    G. Võ Tá Hoàng
  • Huấn từ cuối năm 2025 của Đức Thánh Cha Lêô XIV

    Huấn từ cuối năm 2025 của Đức Thánh Cha Lêô XIV

    Huấn dụ cuối năm dương lịch 2025 của Đức Thánh cha Lêô XIV,
    tại quảng trường thánh Phêrô
    Anh chị em thân mến,
    Chúng ta quy tụ nơi đây trong phút suy tư này vào ngày cuối cùng của năm dương lịch, khi Năm Thánh sắp khép lại, vào đúng tâm điểm của Mùa Giáng Sinh.
    Năm vừa qua chắc chắn đã được ghi dấu bởi nhiều sự kiện quan trọng: một số sự kiện tràn đầy niềm vui, như cuộc hành hương của rất đông tín hữu nhân dịp Năm Thánh; nhưng cũng có những biến cố đau buồn, như sự ra đi của Đức cố Giáo hoàng Phanxicô, và những thảm cảnh chiến tranh vẫn đang tiếp tục hoành hành thế giới. Khi năm cũ khép lại, Giáo hội mời gọi chúng ta đặt tất cả mọi sự trước Chúa, phó thác bản thân cho sự Quan Phòng của Ngài, và khẩn xin Ngài trong những ngày sắp tới, đổi mới trong chúng ta và mọi sự chung quanh chúng ta bằng những kỳ công của ân sủng và lòng thương xót của Ngài.
    Chính trong sự năng động ấy mà truyền thống long trọng hát kinh Te Deum, bài ca mà tối nay chúng ta sẽ hát tạ ơn Chúa vì những ơn lành đã lãnh nhận, tìm ra ý nghĩa của mình. Chúng ta sẽ cất tiếng: “Lạy Thiên Chúa, chúng con ca tụng Chúa”, “Lạy Chúa, chính Chúa là niềm hy vọng của chúng con”, “Xin thương xót chúng con”. Liên quan đến điều này, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhận xét rằng, trong khi “lòng biết ơn trần thế, niềm hy vọng trần thế thì dễ thấy… nhưng chúng qui hướng về cái tôi, về những lợi ích của bản thân… thì trái lại, trong Phụng vụ này… con người hít thở một bầu khí hoàn toàn khác: bầu khí ca ngợi, kinh ngạc và tri ân” (Bài giảng Kinh Chiều I Lễ Trọng Đức Maria, Mẹ Thiên Chúa, ngày 31 tháng 12 năm 2023).
    Với những tâm tình ấy, hôm nay chúng ta được mời gọi suy tư về những gì Chúa đã thực hiện cho chúng ta trong suốt năm qua, đồng thời thành thật xét mình để lượng giá lại sự đáp trả của chúng ta trước các ân huệ của Ngài, và xin Chúa tha thứ cho tất cả những lần chúng ta đã không biết trân trọng những gợi hứng của Ngài cũng như không biết sử dụng cách hợp lý nhất những nén bạc mà Ngài đã trao phó cho chúng ta (x. Mt 25,14–30).
    Điều này dẫn chúng ta đến việc suy tư về một dấu chỉ tuyệt vời khác đã đồng hành với chúng ta trong những tháng vừa qua: đó là dấu chỉ của “hành trình” và “đích điểm”. Trong năm nay, rất đông khách hành hương từ khắp nơi trên thế giới đã đến cầu nguyện bên Mộ Thánh Phêrô và để tuyên xưng lòng trung thành của mình với Đức Kitô. Điều đó nhắc nhở chúng ta rằng toàn bộ cuộc đời chúng ta là một cuộc lữ hành, mà điểm đến sau cùng vượt lên trên cả không gian và thời gian, được hoàn tất trong cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa và trong sự hiệp thông trọn vẹn và vĩnh cửu với Ngài (x. Sách GLHTCG, số 1024). Chúng ta cũng sẽ cầu xin ơn này trong lời kinh Te Deum, khi chúng ta thưa: “Xin dẫn chúng con hợp đoàn cùng muôn thần thánh vào vinh quang muôn đời”. Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Phaolô VI đã định nghĩa Năm Thánh như một hành vi đức tin vĩ đại trong việc “đón trước những vận mệnh tương lai… mà phần nào chúng ta đã nếm trải và đang chuẩn bị” (Tiếp Kiến Chung, ngày 17 tháng 12 năm 1975).
    Trong ánh sáng cánh chung của cuộc gặp gỡ giữa hữu hạn và vô hạn, chúng ta còn nhận ra một dấu chỉ thứ ba: việc bước qua Cửa Thánh, điều mà rất nhiều người trong chúng ta đã thực hiện, với lời cầu nguyện và khẩn xin ơn tha thứ cho bản thân cũng như cho những người thân yêu. Cử chỉ ấy diễn tả tiếng “xin vâng” của chúng ta trước Thiên Chúa, Đấng với ơn tha thứ của Ngài mời gọi chúng ta bước qua ngưỡng cửa của một đời sống mới, được linh hoạt bởi ân sủng, được uốn nắn theo Tin Mừng, được thắp lửa bởi “tình yêu dành cho tha nhân, mà trong định nghĩa đó, nó bao gồm mọi con người … những người cần được cảm thông, trợ giúp, an ủi, hy sinh, dù họ có xa lạ với chúng ta, dù họ có gây phiền toái hay thậm chí thù nghịch, nhưng vẫn được phú ban phẩm giá vô song của một người anh em” (Thánh Phaolô VI, Bài giảng bế mạc Năm Thánh, ngày 25 tháng 12 năm 1975; x. Sách GLHTCG, số 1826–1827). Đó là tiếng “xin vâng” của chúng ta trước một cuộc sống được sống cách tận tâm trong hiện tại và hướng về cõi đời đời.
    Anh chị em thân mến, chúng ta suy tư những dấu chỉ ấy dưới ánh sáng của lễ Giáng Sinh. Về vấn đề này, Thánh Lêô Cả đã coi ngày Giáng sinh của Chúa Giêsu như lời công bố niềm vui dành cho mọi người: “Người thánh hãy vui mừng, vì phần thưởng đang đến gần; người tội lỗi hãy vui mừng, vì nhận được ơn tha thứ; người ngoại giáo hãy can đảm, vì được mời gọi bước vào sự sống” (Bài giảng thứ nhất về Lễ Giáng Sinh của Chúa, số 1).
    Lời mời gọi ấy hôm nay được gửi đến tất cả chúng ta: những người đã được thánh hiến nhờ Bí tích Rửa Tội, bởi vì Thiên Chúa đã trở thành bạn đồng hành của chúng ta trên con đường tiến về Sự Sống đích thực; đến với chúng ta là những người tội lỗi, bởi vì khi được tha thứ, nhờ ân sủng của Ngài, chúng ta có thể đứng dậy và bắt đầu lại; và sau cùng, đến với chúng ta là những con người nghèo hèn và mong manh, bởi vì Chúa, khi mang lấy sự yếu đuối của chúng ta, đã cứu chuộc nó và tỏ cho chúng ta thấy vẻ đẹp cũng như sức mạnh của nhân tính hoàn hảo của Ngài (x. Ga 1,14).
    Vì vậy, tôi muốn kết thúc bằng cách nhắc lại những lời mà Thánh Phaolô VI đã dùng vào cuối Đại lễ năm 1975 để mô tả thông điệp cốt lõi của Đại lễ. Ngài nói rằng sứ điệp ấy được gói gọn trong một từ: “tình yêu”. Và ngài nói thêm: “Thiên Chúa là Tình Yêu! Đây là mạc khải khôn tả mà Năm Thánh, qua giáo huấn, qua ân xá, qua sự tha thứ và sau cùng là qua nền hòa bình chan chứa nước mắt và niềm vui, đã tìm cách lấp đầy tâm hồn chúng ta hôm nay và cuộc sống chúng ta mai sau: Thiên Chúa là Tình Yêu! Thiên Chúa yêu thương tôi! Thiên Chúa đã chờ đợi tôi, và tôi đã gặp được Ngài! Thiên Chúa là lòng thương xót! Thiên Chúa là sự tha thứ! Thiên Chúa là ơn cứu độ! Thiên Chúa, vâng, chính Thiên Chúa, là sự sống!” (Tiếp Kiến Chung, ngày 17 tháng 12 năm 1975).
    Mong sao những suy tư này đồng hành với chúng ta trong khoảnh khắc chuyển giao từ năm cũ sang năm mới, và luôn mãi trong suốt cuộc đời chúng ta.
    G. Võ Tá Hoàng