Danh mục: Tin Giáo hội

  • Những điểm chính của Tông huấn Dilexi te

    Những điểm chính của Tông huấn Dilexi te

    Như đã công báo, ngày 9 tháng 10 vừa qua, Đức Giáo hoàng Leo XIV đã công bố tông huấn đầu tiên trong triều đại của ngài, mang tựa đề Dilexi Te, “Ta đã yêu thương ngươi”. Văn kiện huấn quyền này được gửi đến toàn thể các tín hữu như một sứ điệp trọng tâm của Tin Mừng, mời gọi mọi người chiêm ngắm và sống tình yêu bao dung của Thiên Chúa được biểu lộ nơi việc yêu thương và phục vụ người nghèo.

    TÔNG HUẤN “DILEXI TE”, TA ĐÃ YÊU THƯƠNG NGƯƠI

    Mở đầu: Một tiếng gọi từ trái tim của Đức Kitô

    Tông huấn Dilexi te mở ra bằng lời của Chúa Giêsu: “Ta đã yêu thương ngươi”, một tiếng gọi thấm đẫm tình yêu và lòng thương xót. Đức Giáo hoàng Leo XIV mời gọi toàn thể Giáo hội chiêm ngắm lại khuôn mặt Đức Kitô nghèo khó và bị bỏ rơi, để nhận ra rằng tình yêu không chỉ là một cảm xúc, nhưng là hành động cụ thể trong đời sống và sứ vụ.

    Giáo hội, theo đó, được mời bước ra khỏi vùng an toàn, đến với những người nghèo, người bị loại trừ, những ai đang sống trong bóng tối của cô đơn và bất công. Tông huấn nhấn mạnh: tình yêu của Thiên Chúa không loại trừ ai, và chính qua việc yêu thương người bé mọn mà ta đáp lại tình yêu của Ngài.

    Chương I, Một vài lời thiết yếu

    Khởi đi từ câu chuyện người phụ nữ xức dầu thơm quý giá lên đầu Chúa Giêsu (Mt 26:6-13), Đức Thánh Cha cho thấy rằng một cử chỉ nhỏ bé nhưng chân thành của tình yêu có giá trị vô biên trong mắt Thiên Chúa. Khi các môn đệ trách người phụ nữ vì “lãng phí”, Chúa Giêsu đã đáp lại: “Các con luôn có người nghèo bên cạnh, nhưng không phải lúc nào cũng có Thầy.”

    Câu chuyện này mở ra trọng tâm của tông huấn: mọi hành vi bác ái, dù nhỏ nhất, đều có ý nghĩa vĩnh cửu. Người phụ nữ ấy đã nhận ra nơi Đức Kitô dung mạo của Đấng đau khổ, và đáp lại bằng tất cả lòng yêu thương.

    Từ đó, Đức Giáo hoàng mời gọi chúng ta nhìn lại thế giới hôm nay, nơi người nghèo thường bị xem như gánh nặng, và lòng bác ái bị thay thế bằng lợi ích. Ngài nhấn mạnh rằng nghèo đói không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là hậu quả của những cơ cấu tội lỗi, những hệ thống kinh tế, xã hội và chính trị tạo nên sự bất bình đẳng. Chỉ khi chúng ta đặt lại trọng tâm của đời sống trên tình yêu thương, chúng ta mới có thể chữa lành những vết thương này.

    Chương II, Thiên Chúa chọn người nghèo

    Đức Giáo hoàng khẳng định: Thiên Chúa không chỉ yêu người nghèo, mà còn chọn ở giữa họ. Chính trong thân phận thấp hèn, yếu đuối, Đức Kitô đã đến để chia sẻ trọn vẹn thân phận nhân loại.

    Kinh Thánh cho thấy một Thiên Chúa luôn đứng về phía những người bị áp bức: từ dân Israel trong cảnh nô lệ, đến các tiên tri kêu gọi công lý, rồi đến chính Chúa Giêsu, Đấng đã sinh ra trong cảnh khó nghèo, sống giữa những người bị gạt ra bên lề.

    Vì thế, đức tin chân thật luôn gắn liền với công lý và lòng thương xót. Tin vào Chúa không thể tách rời việc bảo vệ phẩm giá con người. Đức Thánh Cha cảnh báo rằng, một tôn giáo chỉ biết nói về tình yêu nhưng không dấn thân cho công lý là một tôn giáo trống rỗng.

    Thiên Chúa không chỉ quan sát nỗi khổ, Ngài đồng hành, chịu khổ cùng, và mời gọi ta cũng bước vào con đường đó, con đường chia sẻ, cảm thông và nâng đỡ người bé mọn.

    Chương III, Một Giáo hội vì người nghèo

    Tông huấn đi xa hơn khi xác định rõ: người nghèo không chỉ là đối tượng được giúp đỡ, mà là trung tâm của sứ mạng Giáo hội.

    Từ thời các Tông đồ, Giáo hội đã hiện diện qua những công trình phục vụ người nghèo: chăm sóc bệnh nhân, giáo dục trẻ em, cứu trợ di dân, và bảo vệ nhân phẩm. Những hình thức đó không chỉ là việc thiện, mà là cách diễn tả bản chất đích thực của Giáo hội, một cộng đoàn của tình thương.

    Đức Giáo hoàng mời gọi mọi tín hữu, các dòng tu, giáo phận, và cộng đoàn giáo dân trở thành “những bàn tay của Chúa” giữa lòng thế giới. Người nghèo không cần những lời hứa suông, họ cần sự hiện diện thực tế, sự tôn trọng và niềm hy vọng.

    Ngài khuyến khích Giáo hội hợp tác với các tổ chức xã hội, các phong trào dân sự, để cùng nhau kiến tạo một thế giới công bằng hơn. Niềm tin Kitô hữu không thể tách khỏi hành động xã hội. Một Giáo hội trung thành với Tin Mừng phải là Giáo hội của và cho người nghèo.

    Chương IV, Một lịch sử tiếp diễn

    Giáo hội không bắt đầu việc phục vụ người nghèo hôm nay, mà đang nối dài một lịch sử ân sủng và dấn thân đã khởi từ Rerum Novarum (1891) đến Fratelli Tutti (2020). Tông huấn nhắc lại rằng học thuyết xã hội Công giáo là một kho tàng sống động, không ngừng được làm mới trước những thách đố của thời đại.

    Trong dòng chảy ấy, Đức Giáo hoàng nhắc đến khái niệm “cấu trúc tội lỗi”, tức là những hệ thống xã hội duy trì bất công và loại trừ. Chúng ta được mời gọi hoán cải không chỉ cá nhân mà cả cộng đồng, để biến đổi các cơ chế ấy bằng lòng thương xót và sự công bằng.

    Đức tin không chỉ là sự chiêm ngắm mà là một hành trình lịch sử cụ thể, nơi con người cộng tác với ân sủng Thiên Chúa để biến đổi thế giới. Câu chuyện của người phụ nữ xức dầu ở đầu tông huấn trở thành biểu tượng: hành động nhỏ bé của tình yêu có thể mở ra một lịch sử cứu độ mới.

    Chương V, Một thử thách không ngừng

    Kết thúc, Đức Giáo hoàng khẳng định rằng chăm sóc người nghèo không phải là một phần phụ trong sứ mạng, mà là trọng tâm của Tin Mừng. Việc yêu thương người nghèo là thước đo của đức tin và là tiêu chí để nhận ra đâu là Giáo hội đích thực của Đức Kitô.

    Ngài kêu gọi toàn thể dân Chúa hành động kép:

    Cấu trúc: xây dựng những chính sách, mô hình kinh tế và xã hội công bằng hơn.

    Cá nhân: sống tinh thần chia sẻ, từ bỏ, và quan tâm cụ thể đến người đang khổ đau chung quanh.

    Sự thờ ơ là một cơn bệnh của thời đại, còn lòng thương xót là liều thuốc chữa lành nhân loại. Khi mỗi người Kitô hữu dám cúi xuống rửa chân anh chị em mình, thế giới sẽ dần được biến đổi.

    Kết luận: Sứ điệp của tình yêu được tiếp nối

    Dilexi te là một bản tuyên ngôn mới của tình yêu Kitô giáo trong thời đại đầy chia rẽ.

    Đức Giáo hoàng Leo XIV không chỉ nói về lòng thương xót, mà mời gọi toàn thể Giáo hội trở nên hiện thân của lòng thương xót ấy, một Giáo hội không ngại bước vào bóng tối của nhân loại, để thắp lên ánh sáng của hy vọng.

    “Không một cử chỉ yêu thương nào, dù nhỏ nhất, bị lãng quên trong mắt Thiên Chúa.”

    Và chính trong những cử chỉ ấy, chúng ta nhận ra khuôn mặt sống động của Đấng đã yêu thương chúng ta trước.

    Hoàng Bình Vương

    Đọc Tông huấn Delixi Te phiên bản tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Pháp

  • Xem lại tang lễ các Giáo hoàng từ 1939-2025

    Xem lại tang lễ các Giáo hoàng từ 1939-2025

    https://www.youtube.com/@GingerlineMedia

    Tang lễ 8 vị Giáo hoàng từ Đức Piô XI (1939) đến Đức Phanxicô (2025)

    1. Đức Piô XI: Qua đời tại Vatican vào ngày 10 tháng 2 năm 1939, lúc 5:30 sáng. Ngày 14 tháng 2 năm 1939, ngài được an táng tại Đền thờ Thánh Phêrô. Ngày này được tuyên bố là quốc tang tại Ý và Ireland.
    2. Đức Piô XII: Qua đời vào ngày 9 tháng 10 năm 1958 tại Castel Gandolfo do suy tuần hoàn cấp tính gây ra bởi cơn đau tim. Sau cái chết của ngài, nhiều quốc gia đã tuyên bố quốc tang, bao gồm: Tây Ban Nha (10 ngày), Ý (3 ngày) và Cuba (3 ngày). Bốn ngày sau, ngài được an táng tại Đền thờ Thánh Phêrô ở Vatican. Là một thành viên Dòng Đaminh từ khi bắt đầu đời linh mục, theo nguyện vọng và truyền thống của dòng, ngài được chôn cất trong tu phục Đaminh.
    3. Đức Gioan XXIII : Qua đời tại Vatican vào ngày 3 tháng 6 năm 1963 lúc 19:49. Những lời cuối cùng của ngài là: “Tôi không có ý muốn nào ngoài ý muốn của Thiên Chúa – Ut unum sint” (tiếng Latinh: “Xin cho họ nên một”).
    Ban đầu, mộ của Đức Gioan XXIII nằm tại hầm mộ phía dưới Đền thờ Thánh Phêrô. Sau khi được phong chân phước, thi hài ngài được chuyển lên đặt dưới bàn thờ Thánh Giêrônimô trong Đền thờ Thánh Phêrô. Tuy nhiên, năm năm sau, vào ngày 8 tháng 4 năm 2005, Đức Gioan Phaolô II được an táng tại nơi an nghỉ ban đầu của Đức Gioan XXIII.
    4. Đức Phaolô VI : Qua đời tại Castel Gandolfo vào Chúa Nhật, ngày 6 tháng 8 năm 1978, lúc 21:40. Nguyên nhân chính thức của cái chết là nhồi máu cơ tim cấp tính kèm theo phù phổi. Ngài được an táng ngày 12 tháng 8 năm 1978 tại Đền thờ Thánh Phêrô.
    5. Đức Gioan Phaolô I : Vào sáng sớm ngày 29 tháng 9 năm 1978, lúc 5 giờ sáng, ngài được phát hiện đã qua đời trên giường với đèn ngủ và tài liệu đọc còn mở. Bác sĩ xác nhận ngài qua đời do cơn đau tim nghiêm trọng xảy ra vào khoảng 23 giờ đêm hôm trước. Tuy nhiên, không có cuộc khám nghiệm tử thi nào được thực hiện, điều này dẫn đến những cáo buộc về khả năng ngài bị đầu độc. Tang lễ Đức Gioan Phaolô I diễn ra tại Quảng trường Thánh Phêrô vào ngày 4 tháng 10 năm 1978. Ngài được an táng trong các hầm mộ Vatican, trong một quan tài đá với dòng chữ: IOANNES PAULUS PP. I, bên dưới có ký hiệu danh hiệu Chúa Kitô và hai thiên thần cầu nguyện hai bên.
    6. Đức Gioan Phaolô II : Bác sĩ riêng Renato Buzzonetti xác nhận Đức Gioan Phaolô II qua đời vào lúc 21:37 giờ địa phương. Khoảng 20 phút sau, máy điện tâm đồ được tắt. Ngài ra đi ngay sau giờ Lời Kinh Dâng Mẹ (Apel Jasnogórski), vào thứ Bảy đầu tháng và ngay trước Lễ Lòng Thương Xót Chúa, vào ngày thứ 9666 trong triều đại giáo hoàng của mình.
    Thông tin về sự qua đời của ngài được Đức Tổng Giám mục Leonardo Sandri thông báo tại Quảng trường Thánh Phêrô: “Anh chị em thân mến, lúc 21:37, Đức Thánh Cha yêu dấu của chúng ta đã trở về Nhà Cha. Xin cầu nguyện cho ngài.”
    Trong hai ngày cuối đời, Đức Thánh Cha luôn được các tín hữu khắp thế giới đồng hành trong cầu nguyện. Tang lễ của Đức Gioan Phaolô II diễn ra vào Thứ Sáu, ngày 8 tháng 4 năm 2005. Quan tài làm bằng gỗ cây bách đơn sơ được đặt ngay trên nền quảng trường Thánh Phêrô, phủ trên thảm đỏ.
    7. Đức Bênêđictô XVI : Qua đời vào ngày 31 tháng 12 năm 2022, lúc 9:34 sáng, tại tu viện Mater Ecclesiae, hưởng thọ 95 tuổi. Đức Giáo hoàng hưu trí mắc bệnh xơ cứng teo cơ (ALS) và gặp khó khăn trong việc nói. Tình trạng sức khỏe của ngài xấu đi vào cuối tháng 12 năm 2022, khi ngài bắt đầu bị suy hô hấp và được chăm sóc y tế đặc biệt.
    Trong buổi tiếp kiến chung, Đức Phanxicô đã kêu gọi mọi người cầu nguyện cho vị tiền nhiệm của mình. Ngày 28 tháng 12, Đức Bênêđictô XVI đã lãnh nhận Bí tích Xức dầu bệnh nhân và Rước lễ lần cuối.
    Thông tin về sự ra đi của ngài đã gây ra nhiều phản ứng trên toàn thế giới.
    Tang lễ của Đức Bênêđictô XVI được cử hành vào ngày 5 tháng 1 năm 2023 lúc 9:30 sáng tại Quảng trường Thánh Phêrô, dưới sự chủ sự của Đức Giáo hoàng Phanxicô.
    8. Đức Phanxicô : Lần xuất hiện công khai cuối cùng của Đức Phanxicô là tại Quảng trường Thánh Phêrô, Vatican, vào Chúa Nhật Phục Sinh ngày 20 tháng 4 năm 2025, nơi ngài ban huấn từ Phục Sinh cuối cùng.
    Ngài qua đời vào lúc 7:35 sáng giờ địa phương (UTC+02:00) ngày Thứ Hai Phục Sinh, 21 tháng 4 năm 2025, hưởng thọ 88 tuổi, tại nơi cư trú ở Nhà Thánh Mácta. Nguyên nhân tử vong là do đột quỵ, dẫn đến hôn mê sâu và ngừng tim không thể phục hồi.
    Thông tin về sự ra đi của ngài được Hồng Y Kevin Farrell chính thức công bố.
    Cái chết của Đức Giáo hoàng đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ trống tòa và chín ngày quốc tang, gọi là novemdiales (tiếng Latinh: “cửu nhật”). Tang lễ của ngài sẽ diễn ra vào ngày 26 tháng 4 năm 2025.
    Di chúc thiêng liêng của Đức Phanxicô, đề ngày 29 tháng 6 năm 2022, tái khẳng định ước nguyện được an táng tại Vương cung Thánh đường Đức Bà Cả (Santa Maria Maggiore) ở Rôma.
  • Nhìn lại 12 năm triều đại Giáo hoàng Phanxicô

    Nhìn lại 12 năm triều đại Giáo hoàng Phanxicô

    Từ tháng 3 năm 2013, một làn gió mới đã thổi qua lòng Giáo hội Công giáo hoàn vũ, đánh dấu sự khởi đầu của một hành trình mục vụ chưa từng có: triều đại của Đức Thánh Cha Phanxicô – vị giáo hoàng đầu tiên đến từ Mỹ Latinh, cũng là tu sĩ Dòng Tên đầu tiên được bầu chọn vào ngôi vị kế vị Thánh Phêrô.
    Cuộc lựa chọn gây bất ngờ
    Tháng 2 năm 2013, cả thế giới chứng kiến điều chưa từng xảy ra trong suốt 600 năm: Giáo hoàng Bênêđictô XVI quyết định thoái vị. Trong một Giáo hội đang đối mặt với hàng loạt thách đố: bê bối lạm dụng tình dục, khủng hoảng truyền thông, sự suy giảm ơn gọi và niềm tin nơi giới trẻ, ai sẽ là người kế nhiệm?
    Người ta nghĩ đến các vị hồng y nhiều ảnh hưởng từ châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Nhưng chính lúc ấy, trong thinh lặng của các cuộc họp tiền mật nghị, một giọng nói từ Nam bán cầu vang lên. Hồng y Bergoglio – khi ấy đã 76 tuổi – trình bày một viễn tượng về một Giáo hội khiêm hạ, nghèo khó và hướng ngoại. Bài phát biểu đó – theo nhiều hồng y – “như lửa chạm vào rơm khô”. Và vào ngày 13 tháng 3 năm 2013, thế giới Công giáo chứng kiến khoảnh khắc lịch sử: Hồng y Jorge Mario Bergoglio, Tổng giám mục Buenos Aires, Argentina, được bầu chọn làm Giáo hoàng. Ngay từ giây phút đầu tiên xuất hiện trên ban công Đền thờ Thánh Phêrô, ngài đã mang đến một hình ảnh giản dị, đầy nhân bản và khiêm nhường, khiến cả thế giới xúc động.
    Tông hiệu và tinh thần của Thánh Phanxicô Assisi
    Chọn tông hiệu Phanxicô – theo tên vị thánh nghèo thành Assisi, người từng sống triệt để vì người nghèo và Tin Mừng – Đức Thánh Cha Bergoglio đã gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ: ngài muốn một Giáo hội nghèo cho người nghèo, một Giáo hội không khép kín trong tháp ngà quyền lực mà sẵn sàng sống giữa lòng thế giới.
    Vậy nên, trong tông huấn Evangelii Gaudium. năm 2013 – được xem như “tuyên ngôn” mở đầu triều đại – ngài đã lên tiếng cách mạnh mẽ:
    “Tôi thích một Giáo hội bị bầm dập, bị tổn thương và dơ bẩn vì đã ở ngoài đường, hơn là một Giáo hội bệnh tật do bị giam hãm và bám víu vào sự an toàn của chính mình.”
    Một Giáo hội đi ra
    Ngay từ đầu, Đức Phanxicô đã nhấn mạnh đến một Giáo hội *đi ra*, tìm đến các vùng ngoại vi – không chỉ địa lý, mà cả tinh thần. Ngài không ưa lý thuyết suông, cũng không đặt giáo điều lên trên con người. Ngài muốn Giáo hội “như bệnh viện dã chiến”, băng bó vết thương chứ không lên án.
    Cội nguồn tư tưởng truyền giáo của Đức Phanxicô đã nhen nhóm từ trước đó – cụ thể là trong “Tài liệu Aparecida” năm 2007, văn kiện tổng kết Hội nghị Giám mục Mỹ Latinh mà Hồng y Bergoglio giữ vai trò chủ đạo soạn thảo. Tài liệu này đặt nền tảng cho một Giáo hội mở ra sứ mạng truyền giáo “châu lục”, lấy người nghèo, dân ngoại vi, môi sinh và lòng đạo bình dân làm trung tâm.
    Tư tưởng ấy được ngài tiếp tục khai triển trong các văn kiện sau này như Querida Amazonia (2020), và đặc biệt là trong lời mời gọi hướng đến một “Lễ Hiện Xuống mới” – không chỉ giới hạn ở Mỹ Latinh mà cho toàn Giáo hội: “Một sứ mạng phải đến với mọi người, phải thường trực và sâu sắc”.
    Sau khi được bầu, Đức Phanxicô đã chuyển hóa lời kêu gọi Aparecida thành hành động toàn cầu. Từ các khu ổ chuột ở Rio de Janeiro cho đến các văn phòng lạnh lẽo ở Vatican, ngài không ngừng nhắc đi nhắc lại: “Giáo hội không phải là câu lạc bộ của những người công chính, mà là nơi trú ngụ cho tội nhân.”
    Một Giáo hội “lộn xộn” vì yêu thương
    Trong lần đầu tiên tham dự Ngày Giới Trẻ Thế Giới tại Rio de Janeiro (2013), Đức Phanxicô đã “gây bão” với phát biểu táo bạo:
    “Tôi muốn một sự lộn xộn. … Tôi muốn loại bỏ chủ nghĩa giáo sĩ trị, tính thế tục, sự khép kín này trong chính chúng ta… Bởi vì những điều này cần phải được thoát ra!”
    Đằng sau sự “lộn xộn” ấy là một dự phóng mục vụ dựa trên lắng nghe, phân định và đồng hành – ba từ khóa chính trong đường hướng “hiệp hành” mà ngài đã thúc đẩy mạnh mẽ, đặc biệt qua Thượng Hội đồng Giám mục kéo dài từ 2021–2024 với mục tiêu canh tân toàn diện đời sống Giáo hội.
    Chính trong cái “lộn xộn” ấy, một tinh thần mới nảy nở: sự cởi mở, đối thoại, và cả lòng thương xót sâu sắc. Năm 2015, Đức Phanxicô tuyên bố “Năm Thánh Lòng Thương Xót”, với hàng ngàn “Nhà truyền giáo lòng thương xót” được sai đi khắp nơi, nhấn mạnh đến tầm quan trọng của bí tích Hòa giải như con đường chữa lành và tái sinh.
    “Todos, todos, todos!” – Tất cả đều được đón nhận
    Một khẩu hiệu gắn liền với ngài: “Todos, todos, todos!” (“Tất cả, tất cả, tất cả!”) – thể hiện mong muốn rằng không ai bị loại trừ khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa. Điều này được thể hiện rõ trong các tông huấn như Amoris Laetitia (2016), Querida Amazonia (2020), và đặc biệt là qua Thượng Hội đồng về Hiệp hành (2021–2024).
    Trong tiến trình “Hiệp hành”, Đức Phanxicô khuyến khích toàn thể Dân Chúa – không chỉ giám mục hay linh mục – cùng lắng nghe, thảo luận và đồng hành. “Giáo hội không thể chỉ là một kim tự tháp, mà là một đoàn lữ hành”.
    Thượng Hội đồng này, kết thúc vào tháng 10/2024, đang từng bước tái định hình cấu trúc và phương thức hoạt động của Giáo hội trong thế kỷ XXI – không phải bằng những tuyên bố long trọng, mà bằng việc lắng nghe từ bên dưới.
    Giáo hội phục vụ sứ mạng, chứ không bảo vệ đặc quyền
    Cùng với tiến trình hiệp hành, Đức Phanxicô cũng đã thực hiện một cải tổ sâu rộng cơ cấu Giáo triều Roma qua Tông Hiến Praedicate Evangelium (2022), trong đó, lần đầu tiên, Thánh Bộ Truyền giảng Tin Mừng đứng đầu danh sách, thay cho Bộ Giáo lý Đức tin – điều có tính biểu tượng rất mạnh. Đối với Đức Phanxicô, điều này nhấn mạnh rằng bản chất của Giáo hội là truyền giáo, không phải quản trị.
    Tông Hiến này cũng mở đường cho giáo dân – cả nam và nữ – tham gia lãnh đạo các bộ phận trung ương của Vatican, điều chưa từng xảy ra trong các triều đại trước. Nó thể hiện một bước tiến mới trong việc thúc đẩy vai trò của giáo dân và phụ nữ trong sứ vụ và quản trị của Giáo hội. Dù không thiếu tiếng nói phê bình cho rằng cải tổ vẫn chưa đi đủ xa, không thể phủ nhận rằng triều đại Phanxicô đã khơi mở một động lực mới về sự tham gia rộng rãi trong lòng Giáo hội.
    Tuy nhiên, không phải ai cũng hài lòng. Từ các Thượng hội đồng về Gia đình (2014-2015) đến các sắc lệnh gây tranh cãi như Traditionis Custodes (2021) – hạn chế Thánh lễ Latinh truyền thống – hay Fiducia Supplicans (2023) – cho phép chúc lành phi phụng vụ cho các cặp đồng giới và những ai sống trong “tình trạng bất thường” – Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần đứng giữa những chỉ trích từ cả hai phía.
    Ngài bị phê phán là “không rõ ràng”, “mơ hồ về giáo lý”, thậm chí là “phá vỡ truyền thống”. Ngược lại, nhiều người cấp tiến lại thất vọng vì ngài không tiến xa hơn nữa – chẳng hạn như vẫn giữ quan điểm truyền thống về chức linh mục chỉ dành cho nam giới. Tháng 5 năm 2024, trong cuộc phỏng vấn trên chương trình “60 Minutes” của đài CBS, ngài phát biểu dứt khoát: “Việc truyền chức linh mục và phó tế cho phụ nữ là điều không thể bàn cãi”.
    Năm 2024, tài liệu Dignitas Infinita một lần nữa nhấn mạnh các lập trường cổ truyền của Giáo hội về phá thai, trợ tử và ý thức hệ giới tính. Đức Phanxicô rõ ràng đã xác định: những giới hạn giáo lý vẫn còn đó – và không phải điều gì cũng có thể thay đổi.
    Một nhà kiến tạo hòa bình và đối thoại
    Không chỉ là vị mục tử của Giáo hội Công giáo, Đức Phanxicô còn nổi lên như một nhà lãnh đạo đạo đức toàn cầu. Trong thời đại phân cực, xung đột và khủng hoảng sinh thái, ngài trở thành một tiếng nói kiên định kêu gọi hòa bình, đối thoại và công bằng xã hội.
    Các nỗ lực ngoại giao của ngài, như vai trò trung gian trong việc tái thiết lập quan hệ giữa Mỹ và Cuba, hoặc những lời kêu gọi đầy tính ngôn sứ về Ukraina, Palestine, Myanmar… cho thấy một mô hình “ngoại giao của lòng thương xót” – không nhằm bảo vệ vị thế, nhưng nhằm khơi mở đối thoại.
    Thông điệp Fratelli Tutti là một bản tuyên ngôn về một nền chính trị của tình huynh đệ – chống lại xu hướng dân túy, bảo hộ, và chủ nghĩa quốc gia hẹp hòi. Trong Laudato Si’, ngài không chỉ nói với tín hữu Công giáo, mà với toàn thể nhân loại, về một nền sinh thái toàn diện, nơi sự sống con người, môi trường và công bằng xã hội không thể tách rời nhau.
    Sự hiện diện của ngài tại G7 năm 2024 – với một bài diễn văn về trí tuệ nhân tạo và phẩm giá con người – là minh chứng mạnh mẽ về ảnh hưởng đạo đức toàn cầu mà ngài đang xây dựng, không bằng quyền lực vũ khí, nhưng bằng lẽ phải và lòng nhân.
    Giáo hoàng của những điều nhỏ nhất
    Dù vậy, điều làm nên dấu ấn đặc biệt của Đức Phanxicô không nằm ở các văn kiện dày cộm, mà ở những hành động đơn sơ mà bất ngờ. Một vị Giáo hoàng từ chối sống trong dinh tông tòa, chọn ở tại Nhà Thánh Marta. Một người hay ghé thăm tù nhân, rửa chân cho phụ nữ Hồi giáo, đón tiếp người di cư, gọi điện cho những người đau khổ.
    Ngài biến Vatican từ một pháo đài quyền lực thành một mái nhà đón tiếp. Với những ai bên lề xã hội – người nghèo, người tị nạn, người đồng tính, người ly dị – Đức Phanxicô không hứa sẽ thay đổi mọi luật lệ, nhưng luôn cố gắng lắng nghe và mở cửa.
    Giờ đây, khi nhìn lại 12 triều đại Giáo hoàng, người ta có thể thấy rõ: Đức Phanxicô không phải là nhà cách mạng theo nghĩa phá bỏ. Ngài là người cải cách – một cải cách âm thầm, dựa trên đối thoại, lòng thương xót và sự bền bỉ. Ngài không thay đổi Giáo hội bằng mệnh lệnh, mà bằng tinh thần – một tinh thần “đi ra”, mở lòng và đồng hành.
    Ngài đã khiến Giáo hội đối diện với chính mình – không trốn tránh đau thương, cũng không tô vẽ lý tưởng. Và dù ngài không thể làm hài lòng tất cả, Đức Phanxicô chắc chắn đã để lại dấu ấn đậm nét: đưa Tin Mừng trở lại với cuộc sống thật – nơi bụi đường, nước mắt và cả niềm vui chân thành.
    Dù nhiều tranh luận vẫn còn, lịch sử rồi sẽ nhớ đến ngài như một vị Giáo hoàng dám “gây xáo trộn” vì tình yêu Tin Mừng. Như lời của chính ngài từng nói: “Tôi xin anh chị em: đừng để mình bị cướp mất niềm hy vọng.”
    Và chính Đức Phanxicô – với đôi giày đen giản dị, với nụ cười nhân hậu và trái tim Nam Mỹ cháy bỏng – đã là một dấu chỉ hy vọng sống động trong lòng Giáo hội đang bước vào thiên niên kỷ mới.
    G. Võ Tá Hoàng
  • Vatican cập nhật các quy định về ý lễ, cho phép gộp ý lễ nhưng với những điều kiện nghiêm ngặt

    Vatican cập nhật các quy định về ý lễ, cho phép gộp ý lễ nhưng với những điều kiện nghiêm ngặt

    Vatican News (14/4/2025) – Ngày 13/4/2025, Bộ Giáo sĩ đã ban hành một sắc lệnh cập nhật các quy định của Giáo hội liên quan đến việc gộp các ý chỉ Thánh lễ, đưa ra các quy định rõ ràng hơn để đảm bảo sự minh bạch, đúng đắn và tôn trọng ý nguyện của các tín hữu.
     
    Sắc lệnh đã được Đức Thánh Cha phê chuẩn vào Chúa Nhật Lễ Lá, ngày 13/4/2025, và sẽ bắt đầu có hiệu lực vào Chúa Nhật Phục Sinh, ngày 20/4/2025.
    Ý nghĩa của việc xin lễ
    Tài liệu liên quan đến một trong những cách cụ thể nhất các tín hữu tham gia vào đời sống của Giáo hội: việc xin lễ cầu nguyện cho người sống hoặc đã qua đời, một thực hành rất cổ xưa, được xây dựng dựa trên động lực mục vụ và thiêng liêng sâu sắc. Nhờ thực hành này, qua việc dâng lễ, các tín hữu “muốn kết hợp chặt chẽ hơn với Hy tế Thánh Thể bằng cách thêm vào đó hy tế của chính mình và cộng tác vào các nhu cầu của Giáo hội và đặc biệt là góp phần hỗ trợ các thừa tác viên thánh của Giáo hội”. Như vậy, các tín hữu “kết hợp mật thiết hơn với Chúa Kitô, Đấng hiến mình và theo một nghĩa nào đó, được tháp nhập sâu xa hơn vào sự hiệp thông với Người” theo một thực hành “không chỉ được Giáo hội chấp thuận mà còn được Giáo hội cổ võ”.
    Sắc lệnh – tích hợp giáo luật và các quy định đã có trong sắc lệnh “Mos iugiter” năm 1991 – nhắm bảo vệ phẩm giá của Thánh lễ, cổ võ sự minh bạch hơn và sự tin tưởng của các tín hữu vào cách Giáo hội quản lý các của lễ của họ.
    Ý lễ “tập thể”
    Theo các quy định được cập nhật, các Hội đồng các Giám mục của giáo tỉnh có thể cho phép các linh mục nhận nhiều bổng lễ từ các tín hữu khác nhau, cộng dồn và dâng chung trong một Thánh lễ duy nhất được cử hành với một ý lễ “tập thể” duy nhất, với điều kiện là tất cả những người xin dâng lễ đã được thông báo rõ ràng và tự nguyện đồng ý. Sắc lệnh cũng hạn chế việc thường xuyên cử hành các ý lễ “tập thể” như vậy, nhằm mục đích bảo tồn mối liên hệ chuẩn mực giữa mỗi bổng lễ và một cử hành Thánh lễ riêng biệt.
    Sắc lệnh cũng nói rằng linh mục có thể dâng theo nhiều ý chỉ, “ngay các ý chỉ ‘tập thể’, nhưng chỉ được phép giữ lại, hằng ngày, một bổng lễ cho một ý lễ duy nhất trong số những bổng lễ đã nhận”.
    Bổng lễ không phải là mua bán
    Sắc lệnh cũng tái khẳng định rằng các bổng lễ không bao giờ được coi là giao dịch thương mại, trong khi lưu ý rằng các hành vi như vậy sẽ cấu thành tội mại thánh – hành vi mua hoặc bán những điều thánh thiêng và bị cấm. Sắc lệnh cũng lưu ý việc phân biệt và cấm thay thế giữa ý xin lễ được cử hành trong Thánh Lễ với việc tưởng nhớ đơn giản trong buổi cử hành phụng vụ Lời Chúa hay trong một thời điểm của cử hành Thánh Thể; và xem các hành vi như vậy là “bất hợp pháp nghiêm trọng”.
    Tài liệu giải quyết thách thức ngày càng tăng về tình trạng thiếu giáo sĩ ở nhiều khu vực, khiến việc cử hành Thánh lễ theo tất cả các ý lễ được xin trở nên khó khăn trong khi vẫn giữ được ý nghĩa thiêng liêng của ý lễ.
    Hướng dẫn thực hành
    Các Giám mục được yêu cầu phải hướng dẫn giáo sĩ và tín hữu một cách thích hợp về các quy định này và lưu giữ hồ sơ chính xác về các Thánh lễ, ý lễ và bổng lễ.
    Sắc lệnh khuyến khích các linh mục nên cử hành Thánh lễ theo ý chỉ của các tín hữu, đặc biệt là những người nghèo nhất và khuyến khích các Giám mục giáo phận chuyển các ý lễ không được cử hành hết đến các giáo xứ hoặc vùng truyền giáo có nhu cầu, thúc đẩy sự liên đới trong Giáo hội hoàn vũ.
    G. Võ Tá Hoàng
  • Giáo lý Năm Thánh 2025 – Những cuộc gặp gỡ. 4. Người thanh niên giàu có

    Giáo lý Năm Thánh 2025 – Những cuộc gặp gỡ. 4. Người thanh niên giàu có

    Bài giáo lý Năm Thánh 2025 của Đức Giáo Hoàng Phanxicô
    Giáo lý Năm Thánh 2025 – Chúa Giêsu Kitô, niềm hy vọng của chúng ta.
    II. Cuộc đời Chúa Giêsu. Các cuộc gặp gỡ
    4. Người thanh niên giàu có. “Người nhìn anh ta và đem lòng yêu mến” (Mc 10,21)
    Anh chị em thân mến,
    Hôm nay chúng ta quan sát một cuộc gặp gỡ khác của Chúa Giêsu, được các sách Tin Mừng thuật lại. Tuy nhiên, lần này, người được gặp lại không có tên. Thánh sử Marcô chỉ đơn giản giới thiệu anh ta là “một người” (10,17). Anh ta là người đã tuân giữ các điều răn từ thời niên thiếu, dù vậy, anh ta vẫn chưa tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình. Anh ta đang tìm kiếm điều đó. Có lẽ anh là người chưa thực sự đưa ra quyết định dứt khoát, dù bề ngoài tỏ ra là một người tận tâm. Thật vậy, vượt trên những việc chúng ta làm, những hy sinh và thành công của chúng ta, điều thực sự quan trọng để được hạnh phúc là những gì chúng ta mang trong lòng. Nếu một con tàu phải nhổ neo rời bến cảng để ra khơi, nó có thể là một con tàu tuyệt vời, với một thủy thủ đoàn xuất sắc, nhưng nếu nó không kéo lên những vật dằn và neo đang giữ chặt nó, nó sẽ không bao giờ khởi hành được. Người này đã đóng cho mình một con tàu sang trọng, nhưng lại bị mắc kẹt trong bến cảng!
    Khi Chúa Giêsu đang đi trên đường, người này chạy đến, quỳ gối trước mặt Người và hỏi: “Thưa Thầy nhân lành, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp?” (Mc 10,17). Hãy chú ý đến các động từ: “tôi phải làm gì để có được sự sống đời đời”. Vì việc tuân giữ Lề Luật không mang lại cho anh hạnh phúc và sự bảo đảm được cứu độ, nên anh tìm đến Thầy Giêsu. Điều đáng chú ý là người này không biết đến ngôn ngữ của sự cho không! Với anh ấy, mọi thứ dường như là bổn phận phải có. Mọi thứ đều là nghĩa vụ. Sự sống đời đời đối với anh là một gia sản, một thứ có được nhờ quyền lợi, qua việc tuân giữ tỉ mỉ các bổn phận. Nhưng trong một cuộc sống được sống theo cách này, dù chắc chắn là vì mục đích tốt, tình yêu có thể có chỗ đứng nào?
    Như mọi khi, Chúa Giêsu nhìn xa hơn vẻ bề ngoài. Trong khi một mặt người này trình bày cho Chúa Giêsu bản lý lịch tốt đẹp của mình, thì Chúa Giêsu lại nhìn xa hơn và nhìn vào bên trong. Động từ mà thánh Marcô sử dụng rất có ý nghĩa: “đưa mắt nhìn anh ta” (c. 21). Chính vì Chúa Giêsu nhìn xuyên thấu tâm hồn mỗi người chúng ta, nên Người yêu thương chúng ta như con người thật của chúng ta. Thật sự, Người đã nhìn thấy điều gì bên trong con người này? Chúa Giêsu nhìn thấy gì khi Người nhìn vào trong sâu thẳm của mỗi người chúng ta và yêu thương chúng ta, bất chấp những sự xao lãng và tội lỗi của chúng ta? Người thấy sự yếu đuối của chúng ta, Người cũng thấy cả khao khát được yêu thương như chính con người mình.
    Tin Mừng nói, khi nhìn anh ta, Người “đem lòng yêu mến” (c. 21). Chúa Giêsu yêu thương người này cả trước khi Người ngỏ lời mời gọi đi theo Người. Người yêu thương anh như chính con người anh. Tình yêu của Chúa Giêsu là nhưng không: hoàn toàn trái ngược với logic công trạng đã ám ảnh người này. Chúng ta thực sự hạnh phúc khi nhận ra mình được yêu thương theo cách đó, một cách nhưng không, nhờ ân sủng. Và điều này cũng áp dụng cho các mối quan hệ giữa chúng ta: chừng nào chúng ta còn cố gắng mua chuộc tình yêu hay van xin tình cảm, thì những mối quan hệ đó sẽ không bao giờ khiến chúng ta cảm thấy hạnh phúc.
    Lời đề nghị Chúa Giêsu đưa ra cho người này là thay đổi cách sống và mối tương quan với Thiên Chúa. Thật vậy, Chúa Giêsu nhận ra rằng bên trong anh ta, cũng như trong tất cả chúng ta, còn thiếu một điều gì đó. Đó là khao khát được yêu thương mà chúng ta mang trong lòng. Có một vết thương thuộc về con người chúng ta, vết thương mà qua đó tình yêu đi vào. Để lấp đầy sự thiếu thốn này, chúng ta không cần phải “mua” sự công nhận, tình cảm, sự coi trọng: thay vào đó, chúng ta cần “bán đi” mọi thứ đang đè nặng chúng ta, để làm cho tâm hồn chúng ta được tự do hơn. Không cần phải tiếp tục giữ lấy cho riêng mình, mà là cho người nghèo, sẵn sàng phục vụ, sẵn sàng chia sẻ.
    Cuối cùng, Chúa Giêsu mời gọi người này đừng ở một mình. Người mời anh đi theo Người, ở trong một mối liên kết, sống một mối tương quan. Thật vậy, chỉ có như vậy mới có thể thoát khỏi tình trạng vô danh của mình. Chúng ta chỉ có thể nghe thấy tên của mình trong một mối tương quan, khi có ai đó gọi chúng ta. Nếu chúng ta cứ ở một mình, chúng ta sẽ không bao giờ nghe thấy tên mình được gọi, và sẽ tiếp tục là “con người” vô danh đó. Có lẽ ngày nay, chính vì chúng ta sống trong một nền văn hóa tự mãn và chủ nghĩa cá nhân, chúng ta thấy mình bất hạnh hơn, bởi vì chúng ta không còn nghe thấy ai đó gọi tên mình bằng tình yêu nhưng không nữa.
    Người đàn ông này không chấp nhận lời mời của Chúa Giêsu và ở lại một mình bởi vì những vật dằn của cuộc đời giữ anh lại trong bến cảng. Nỗi buồn của anh là dấu hiệu cho thấy anh đã không thể rời đi. Đôi khi, những gì chúng ta nghĩ là của cải thực ra chỉ là những gánh nặng đang kìm giữ chúng ta lại. Hy vọng là người này, cũng như mỗi người chúng ta, sớm hay muộn sẽ thay đổi và quyết định ra khơi.
    Thưa anh chị em, chúng ta hãy phó thác cho Thánh Tâm Chúa Giêsu tất cả những người đang buồn sầu và do dự, để họ có thể cảm nhận được ánh nhìn yêu thương của Chúa, Đấng động lòng trắc ẩn khi nhìn vào lòng chúng ta với sự dịu dàng.
    G. Võ Tá Hoàng
  • Tác giả “Chúa tể của những chiếc nhẫn” đang trong tiến trình được phong chân phước

    Tác giả “Chúa tể của những chiếc nhẫn” đang trong tiến trình được phong chân phước

    John Ronald Reuel Tolkien, nhà văn, giáo sư, nhà ngôn ngữ học, triết gia người Anh, cha đẻ của những tác phẩm kinh điển như “The Hobbit” và “Chúa tể của những chiếc nhẫn”, đang tiến gần hơn đến việc được tôn phong hiển thánh. Người con ưu tú của nước Anh này là một tín hữu Công giáo sùng đạo.
    Đức tin Công giáo đã đóng vai trò then chốt trong cuộc đời Tolkien, bắt nguồn từ chính gia đình ông. Khi cha mất, gia đình Tolkien đã phải đối mặt với sự phản đối từ họ hàng bên nội vì kiên trì giữ vững đức tin Công giáo. Những hỗ trợ tài chính từ gia đình vì thế cũng bị cắt giảm. Trong những khó khăn ấy, Tolkien luôn cảm phục mẹ mình, xem bà như một vị tử đạo đức tin chân chính vì sự kiên định của bà trước nghịch cảnh, điều đã củng cố mạnh mẽ niềm tin tôn giáo nơi ông.
    Bà Mabel mỗi ngày đều đặn tham dự Thánh lễ, với lòng sùng kính sâu sắc dành cho Bí tích Thánh Thể và Đức Trinh Nữ Maria. Con trai cả của bà, John, cũng đã dâng mình cho Chúa và trở thành linh mục. Trong nhiều bức thư, Tolkien đã nhấn mạnh sức mạnh của Bí tích Thánh Thể trong việc nuôi dưỡng và củng cố đức tin. Trong một lá thư năm 1941 gửi con trai Michael, ông mô tả Bí tích Cực Thánh như một nguồn “hoan lạc, vinh quang, tôn kính, trung tín và con đường chân chính của mọi tình yêu trên trái đất”. Đoạn văn này đã được chính Đức Thánh Cha Phanxicô trích dẫn trong bài giảng Thánh lễ Giáng Sinh năm 2023, cho thấy tầm quan trọng và sức ảnh hưởng sâu rộng của những suy tư của Tolkien về đức tin.
    Bước ngoặt lớn trong đời Tolkien là mối tình với Edith Bratt. Sau khi đính hôn vào năm 1913, Edith đã quyết định gia nhập đạo Công giáo. Họ kết hôn vào ngày 22 tháng 3 năm 1916 và có bốn người con. Tolkien sinh ra tại Orange Free State, vùng đất nay thuộc Nam Phi. Ông không chỉ là một nhà văn tài ba mà còn là một nhà ngôn ngữ học xuất chúng. Ông đã dịch kinh Ave Maria và “Sub Tuum Praesidium” sang Quenya, một ngôn ngữ nhân tạo của Arda mà ông sáng tạo ra trong thế giới hư cấu rộng lớn của mình. Đức Trinh Nữ Maria cũng là nguồn cảm hứng lớn cho Tolkien trong sáng tạo nghệ thuật. Ngài là nguyên mẫu để ông xây dựng hình tượng Galadriel, một nhân vật cao quý và đầy quyền năng trong “Chúa tể của những chiếc nhẫn”.
    Những tiểu thuyết của Tolkien đã chinh phục hàng triệu độc giả trên toàn thế giới. “The Hobbit”, ban đầu được viết cho các con của ông, xuất bản năm 1937, đã nhanh chóng trở thành một tác phẩm kinh điển. “Chúa tể của những chiếc nhẫn”, bộ ba tiểu thuyết đồ sộ, được xuất bản từ năm 1954 đến 1955, tiếp tục khẳng định vị thế của Tolkien trong văn học thế giới. Năm 1953, trong một bức thư gửi cha Robert Murray dòng Tên, Tolkien đã khẳng định rằng “Chúa tể của những chiếc nhẫn” là “một tác phẩm mang bản chất Công giáo”.
    Nhiều tổ chức và cá nhân đã tích cực vận động cho việc tôn phong Hiển Thánh cho Tolkien. Năm 2015, Cha Daniele Ercoli ở Turin và các Hiệp hội Công giáo Anh đã gửi thỉnh nguyện thư lên Đức Tổng Giám mục Bernard Longley của Birmingham, đề nghị ngài khởi xướng tiến trình phong thánh cho nhà văn. Đức Tổng Giám mục Longley bày tỏ lòng biết ơn đối với những nỗ lực của Hội Tolkien và ủy thác việc thúc đẩy Án phong Chân Phước cho Cha Julian Booth. Hiện nay, Án phong thánh cho J.R.R. Tolkien vẫn đang tiếp tục được tiến hành, mở ra hy vọng về việc Giáo hội sớm công nhận những đóng góp to lớn của ông cho đức tin và văn hóa Công giáo.
    G. Võ Tá Hoàng
    Bài gốc ở đây