Blog Page 12

Đời tu rực rỡ

            Có một câu hỏi đang được lan truyền trên các trang mạng xã hội hiện nay và cũng có nhiều chia sẻ suy tư về câu hỏi ấy. Một câu hỏi âm thầm chạm đến rất nhiều tâm hồn, đặc biệt là những người trẻ: “Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?” Một câu hỏi nghe nhẹ, nhưng lại mang theo nỗi lo sâu kín của con người hôm nay: sợ sống một đời bình thường, sợ bị lãng quên, sợ không để lại dấu ấn nào đủ “sáng”…

            Giữa thế giới chuộng ánh đèn, đời tu dường như đứng ở một phía rất khác. Không ồn ào, không nổi bật, không “thành tựu” theo cách người đời đo lường. Và vì thế, đôi khi chính người bước vào đời dâng hiến cũng có thể tự hỏi: “Nếu đời tu của tôi không rực rỡ thì sao?”

            Nhưng có lẽ, vấn đề không nằm ở việc đời có rực rỡ hay không, mà là: ta đang hiểu “rực rỡ” theo ánh sáng nào?

            Người đời thường nghĩ rực rỡ là khi ta được nhìn thấy: được công nhận, được thành công, được tỏa sáng trước mắt người khác. Còn đời tu, nếu có một thứ rực rỡ, thì lại mang một dáng hình rất khác: rực rỡ của một tình yêu hiến dâng vì người mình yêu được thể hiện trên Thánh Giá, rực rỡ của một tấm bánh nhỏ nhưng chứa đựng Đấng Uy Quyền, hay rực rỡ của một đời âm thầm nhưng từng ngày được đốt lên vì tình yêu…

            Đời tu là những ngày đời thường không có gì đặc biệt. Không phép lạ, không cảm xúc mạnh, không những khoảnh khắc “bừng cháy”. Chỉ là giờ kinh lặp lại, công việc nhỏ bé, những hy sinh không ai biết, những chiến đấu nội tâm không ai thấy. Nếu nhìn theo tiêu chuẩn của thế gian, đó có thể là một đời… rất “không rực rỡ”.

            Nhưng chính ở đó, một thứ ánh sáng rực rỡ khác đang lớn lên— ánh sáng của sự trung tín và một tình yêu kiên định.

            Không phải ánh sáng lóe lên rồi tắt, mà là ánh sáng của một ngọn lửa nhỏ, kiên trì cháy qua năm tháng. Đời tu không phải là một màn trình diễn để được ngưỡng mộ, nhưng là một lễ dâng để được thuộc về. Và trong lễ dâng đó, có một nghịch lý rất đẹp: càng “tan biến”, con người lại càng “rực rỡ”. Rực rỡ không còn là “tôi được thấy”, mà là Chúa được tỏ lộ qua một đời sống âm thầm. Có thể sẽ không ai nhớ đến tên ta. Có thể đời ta sẽ không ghi lại điều gì “lớn lao”. Nhưng nếu mỗi ngày ta sống trọn vẹn với tình yêu, thì chính cuộc đời ấy đã trở thành một ánh sáng – không phải ánh sáng để thu hút, mà là ánh sáng để sưởi ấm, để yêu thương.

            Vậy nên, nếu có ai hỏi: “Nếu cả đời này không rực rỡ thì sao?” Có lẽ tôi sẽ mỉm cười mà trả lời: “Không sao cả… vì tôi không được gọi để rực rỡ theo cách của thế gian, nhưng để rực rỡ theo cách của tình yêu Thánh Giá.” Và đôi khi, chính những gì không ai gọi là rực rỡ, lại là điều sáng nhất trong mắt Thiên Chúa.

Ngọn Đèn Chầu_Tiền Tập sinh Hội Dòng Mến Thánh Giá Thủ Đức

“Người gieo giống”

“NGƯỜI GIEO GIỐNG”

            Có những con người, khi nhìn vào, ta dễ dừng lại ở những gì họ đã làm. Nhưng cũng có những con người, càng chiêm ngắm, ta lại không còn thấy việc họ làm nữa, mà chỉ còn cảm nhận điều họ đã âm thầm trao đi suốt cả một đời.

            Hình ảnh Đức Cha Pierre Lambert de la Motte trong tôi không như một người xây dựng những công trình hữu hình, nhưng như một người đã lặng lẽ mở ra một cánh đồng – cánh đồng Mến Thánh Giá. Trên cánh đồng ấy, cha không dừng lại để nhìn ngắm, cũng không chờ đợi mùa gặt. Cha chỉ đi qua, cúi xuống và gieo – một cách kiên trì, âm thầm, gần như biến mất trong chính hành động của mình.

            Cha gieo một linh đạo, gieo một cách sống và sâu xa hơn, cha gieo chính Đức Giêsu Kitô Chịu-Đóng – Đinh vào lòng những người con. Vì thế, những gì cha để lại không phải là những dấu tích có thể chạm đến, nhưng là một sự sống vẫn âm thầm lan rộng, như những hạt giống đã được vùi sâu vào lòng đất và vẫn đang lớn lên qua thời gian.

            Và hôm nay, khi tôi bước vào đời tu, tôi chợt nhận ra: mình không bắt đầu từ con số không. Tôi đang đứng giữa một cánh đồng đã được gieo từ rất lâu – một cánh đồng thấm đẫm nước mắt, hy sinh và tình yêu của cha. Tôi không phải là người mở đầu, nhưng là người bước vào một dòng chảy đã có trước và được mời gọi tiếp tục điều đang còn dang dở.

Khi tôi nhận ra: bước vào cánh đồng này là chấp nhận không còn giữ lại

            Ở lại trên cánh đồng ấy lâu hơn một chút, tôi bắt đầu hiểu rằng: bước vào cánh đồng Mến Thánh Giá là bước vào một lối sống không còn chỗ cho việc giữ lại. Cuộc đời cha như một lời giải thích âm thầm nhưng rõ ràng: cha đã không giữ quê hương, không giữ sự an toàn và cuối cùng cũng không giữ lại chính mình.

            “Các con không còn thuộc về mình nữa… nhưng hoàn toàn thuộc về Chúa Giêsu Kitô.”[1] Lời ấy không còn là một lý tưởng xa xôi, nhưng trở thành như một “quy luật sống” của chính cánh đồng này. Và chính nơi đây, tôi bắt đầu cảm thấy một sự giằng co rất thật trong lòng mình: tôi đã bước vào, nhưng chưa thực sự thuộc về. Vì đâu đó trong sâu thẳm, tôi vẫn muốn giữ lại một góc nhỏ cho riêng mình – một chút tự ái, một chút mong được hiểu, một chút sợ phải mất đi. Những điều rất nhỏ thôi, nhưng lại đủ để giữ tôi lại, chưa thể trở nên tự do như một hạt giống được gieo đi trọn vẹn.

Khi tôi nhận ra: cánh đồng Mến Thánh Giá được cày xới bằng đau khổ

            Càng ở lại, tôi càng nhận ra cánh đồng này không phải là nơi dễ sống. Nó không được làm mềm bằng những gì dễ chịu, nhưng được cày xới bằng chính Thập Giá. Cuộc đời cha là một chứng từ sống động: cha không né tránh đau khổ, không khép lòng trước thử thách và cũng không dừng lại khi bị tổn thương.

            “Hãy tiếp nối nơi bản thân mình cuộc đời đau khổ của Chúa Giêsu Kitô…”[2] Lúc đó, tôi bắt đầu hiểu: Thánh Giá không phải là “một phần phụ” của linh đạo Mến Thánh Giá, nhưng chính là mảnh đất nơi mọi hạt giống được gieo xuống. Nhưng rồi tôi nhận ra: nếu tôi bước ra khỏi Thánh Giá, tôi cũng bước ra khỏi chính nơi sự sống được sinh ra. Vì chỉ khi bị bẻ ra, tình yêu mới có thể đi xa hơn chính mình.

Khi tôi hiểu: từng con người trên cánh đồng này là một hạt giống quý giá

            Dần dần, cái nhìn của tôi cũng thay đổi. Tôi không còn nhìn cánh đồng này như một nơi để “làm việc”, nhưng như một nơi để “chăm sóc sự sống”. Bởi cha không chỉ gieo một linh đạo chung chung, nhưng gieo vào từng con người cụ thể:

            “Hãy xem họ như những kho tàng thánh thiêng Thiên Chúa ký thác…”[3] Điều đó khiến tôi phải dừng lại, vì có những người tôi thấy khó gần, có những tương quan khiến tôi mệt mỏi. Nhưng nếu họ thực sự là những hạt giống Thiên Chúa trao, thì tôi không thể dửng dưng. Tôi nhận ra: cánh đồng Mến Thánh Giá không lớn lên nhờ những việc lớn lao, nhưng nhờ những tương quan rất nhỏ được sống bằng tình yêu kiên nhẫn – một tình yêu không vội vã, không chọn lựa và không bỏ cuộc.

Khi tôi học cách ở lại trên cánh đồng dù không thấy mùa gặt

            Tuy nhiên, điều khó nhất có lẽ là học cách ở lại trên cánh đồng này khi không thấy mùa gặt. Có những ngày mọi sự trở nên rất chậm, rất nhỏ và gần như vô hình.

            “Hãy làm mọi việc thay cho Chúa Giêsu Kitô…”[4] Câu nói ấy như kéo tôi trở lại với điều cốt lõi: tôi không phải là người làm nên kết quả. Tôi chỉ là người được mời gọi ở lại và tiếp tục gieo. Nhưng điều đó không dễ, vì tôi vẫn muốn thấy, muốn biết, muốn chắc chắn rằng đời mình không vô nghĩa. Và chính trong sự giằng co đó, tôi dần hiểu ra: đức tin của người gieo giống không nằm ở điều họ thấy, nhưng ở việc họ vẫn tiếp tục gieo ngay cả khi không thấy gì.

Khi tôi nhận ra: chính tôi cũng được mời gọi trở thành hạt giống của cánh đồng này

            Và rồi, điều làm tôi lặng đi nhất không còn là những gì cha đã làm, nhưng là điều cha đã trở thành.

            “Các con đã chết đi đối với thế gian…”[5] Không chỉ là gieo, nhưng là trở thành hạt giống. Một hạt giống chấp nhận bị vùi xuống, tan đi, không còn giữ lại hình dạng, không còn được nhận ra – nhưng chính nơi đó, sự sống mới được khai sinh. Và tôi nhận ra: cánh đồng Mến Thánh Giá không chỉ cần những người gieo, nhưng cần những người dám được gieo. Tôi cảm nhận một lời mời gọi rất sâu: chỉ khi tôi dám “tan đi”, tôi mới thực sự thuộc về cánh đồng này.

Và tôi… đang học cách ở lại và được gieo đi

            Hôm nay, khi nhìn lại, tôi không còn thấy cuộc đời Đức Cha Pierre Lambert de la Motte như một câu chuyện đã khép lại, nhưng như một dòng chảy vẫn đang tiếp tục. Cánh đồng Mến Thánh Giá vẫn ở đó. Những hạt giống vẫn đang lớn lên. Và tôi… đang đứng ở giữa.

            Tôi bắt đầu hiểu rằng ơn gọi của mình không phải là làm điều gì lớn lao trên cánh đồng này, nhưng là học cách ở lại, yêu và để mình được gieo đi. Và có lẽ, khi tôi không còn hỏi mình phải làm gì nữa, nhưng chỉ đơn sơ thuộc về, thì chính lúc đó, tôi đã bắt đầu trở thành một hạt giống nhỏ bé – âm thầm, nhưng thật – trong cánh đồng Mến Thánh Giá.

Ngọn Đèn Chầu_Tiền Tập sinh Hội Dòng Mến Thánh Giá Thủ Đức

[1] Bức Tâm Thư Đức cha Pierre Lambert de la Motte gửi hai nữ tu tiên khởi Anê và Paula, ngày 26.02.1670, câu 4.

[2] Ibid. câu 8

[3] Ibid. câu 7

[4] Ibid. câu 9

[5] Ibid. câu 10

Phim “War Room”

0
Cuộc sống hoàn hảo, êm ấm, gắn kết là những gì cảm nhận từ bên ngoài của mọi người, nhưng bên trong thì trái ngược hoàn toàn. War Room trong phim là phòng cầu nguyện của người vợ, nơi cô bồi dưỡng cho đức tin nhằm hàn gắn cuộc hôn nhân đang gặp trắc trở của mình.

Bộ phim xoay quanh gia đình Tony và Elizabeth Jordan, một cặp vợ chồng có vẻ ngoài thành đạt nhưng bên trong lại đang đứng trên bờ vực đổ vỡ do những mâu thuẫn và sự rạn nứt về tình cảm.

  • Bước ngoặt: Elizabeth gặp bà Clara, một khách hàng lớn tuổi, người đã hướng dẫn cô thiết lập một “Phòng chiến “ (War Room) – thực chất là một căn phòng nhỏ dùng để cầu nguyện.
  • Thông điệp: Thay vì chiến đấu với chồng mình bằng những cuộc cãi vã, Elizabeth học cách “chiến đấu” bằng đức tin và sự cầu nguyện để hàn gắn gia đình.
Thông tin sản xuất
  • Đạo diễn: Alex Kendrick.
  • Kịch bản: Alex và Stephen Kendrick (những người đứng sau các phim nổi tiếng cùng thể loại như Fireproof và Courageous).
  • Thể loại: Chính kịch, Tâm lý, Phim Cơ Đốc giáo.

Các bài suy niệm Chúa Nhật Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống

0

CHÚA NHẬT LỄ HIỆN XUỐNG

Lời Chúa: Cv 2, 1-11; 1Cr 12, 3b-7.12-13; Ga 20, 19-23

——

Mục lục

  1. Giữ Lấy Tình Yêu (Lm. Jos. DĐH, Gp. Xuân Lộc)
  2. Thánh Thần Chúa Thiên San, MTG. Thủ Đức
  3. Đấng ban sự sống (Tgm. Giuse Vũ Văn Thiên)
  4. Thần Khí đổi mới  (Gm. Phêrô Nguyễn Văn Khảm)
  5. Hoa trái Chúa Thánh Thần (Lm. Giuse Hoàng Kim Toan)
  6. Lễ ngũ tuần-Cộng đoàn yêu thương được thành lập  (Lm. Jos Tạ Duy Tuyền)
  7. Hãy nhận lấy Thánh Thần (Bông Hồng Nhỏ, MTG.Thủ Đức)
  8. Đấng Bảo Trợ âm thầm (Anna Cỏ May, MTG.Thủ Đức)
  9.  Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống.  (Jorathe Nắng Tím)
  10. Say  (Trầm Thiên Thu)
  11. Hãy nhận lấy Thánh Thần. (Lm. Giuse Phạm Thanh Minh)
  12. Kiệt tác của Chúa Thánh Thần (Lm. Inhaxio Trần Ngà)
  13. Cuộc đổi mới kỳ diệu  (Jos Hồng Ân)
  14. Suy niệm chú giải Lời Chúa-Lễ Hiện Xuống  (Lm. Inhaxio Hồ Thông)
  15. Nhận lấy hồng ân (Lm. Jos. DĐH. Gp. Xuân Lộc)
  16. Thánh Thần là ai và làm gì?  (Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương)
  17.  Can đảm dấn thân cho Tin mừng (Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng)

 

Mục lục

1. Thánh Thần – Quà tặng của Thiên Chúa  (Gm. Giuse Vũ Văn Thiên)

2. Đức Chúa Thánh Thần, Đấng ban sự sống  (Tgm. Giuse Ngô Quang Kiệt)

3. “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần…”  (Gm. Nguyễn Văn Khảm)

4. Chúa Thánh Thần làm chủ thế gian  (Lm. Jos. Tạ Duy Tuyền)

5. Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống  (Lm. Tôma Nguyễn Hoàng Phượng)

6. Thời kỳ ân điển của Thần Khí  (Lm. GB. Trần Văn Hào, SDB)

7. Sức mạnh nâng đỡ đức tin trong ý thức truyền giáo (Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng)

8. Chúa Thánh Thần là Đấng tác sinh  (Tu sĩ Jos. Vinc. Ngọc Biển, SSP)

9. Thánh Linh  (Trầm Thiên Thu)

10. Lạy Chúa Thánh Thần, xin Ngài ngự đến  (Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ)

11. Ngọn lửa Thánh Linh soi chiếu  (Lm. Inhaxio Trần Ngà)

12. Làm chứng cho Chúa  (Lm. Giuse Nguyễn Hữu An)

13. ThánhThần-Đấng thúc đẩy Giáohội đi đến với muôn dân (Lm. Giuse Đỗ Đức Trí)

14. Bình an của Chúa Thánh Thần   (PM. Cao Huy Hoàng)

15. Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống. Năm A  (Lm. Anthony Trung Thành)

16. Qùa tặng vô giá   (JM. Lam Thy, ĐVD)

17. Lời Chúa là Thần Khí  (P. Trần Đình Phan Tiến)

18. Ơn sủng Chúa Thánh Thần  (Anna Cỏ May, MTG.Thủ Đức)

19. Được sai đi  (Hoa Hồng Nhỏ, MTG.Thủ Đức)

20. Thần Chân Lý  (Lm. Trần Việt Hùng)

21. Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em  (Fx. Đỗ Công Minh)

22. Bình an Chúa Thánh Thần   (AM. Trần Bình An)

23. Ngôn ngữ mới  (Lm. Jos. DĐH.)

24. Thánh Thần giúp chu toàn sứ vụ loan báo Tin mừng  (Lm. Đan Vinh)

25. Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần  (Lm. Giuse Nguyễn Văn Nghĩa)

26. Đổi đời  (Lm. Vũ Đình Tường)

27. Nguồn Nước Thanh Tẩy  (Lm. Giuse Nguyễn)

28. Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống_A  (Lm. Antôn)

GIỮ LẤY TÌNH YÊU

Chúa Thánh Thần-A: Ga 20, 19-23

Lm. Jos. DĐH, Gp. Xuân Lộc

Cổ nhân nói: người thành công luôn có 2 thứ trên môi miệng, đó là sự thinh lặng và nụ cười. Giới trẻ lại quan tâm đến việc làm giầu và nổi tiếng, thiết thực với quan niệm: đừng tự hào cho rằng mình nghèo mà học giỏi, hãy hỏi tại sao giỏi mà vẫn nghèo ! Trong khi đó, nhiều người cho rằng: bạc đeo đầy mình, không bằng thông minh sáng suốt. Lại cũng có câu: thà rằng ăn bát cơm rau, còn hơn cá thịt nói nhau nặng lời ! Qua các phương tiện truyền thông phản ánh: nổi tiếng, tai tiếng, bằng các thủ đoạn, đều bị xã hội gọi là “lệch chuẩn”, sớm muộn cũng phải trả giá. Phải chăng, từ sâu thẳm tâm hồn, mỗi người đều được mách bảo một sự thật: hạnh phúc đâu phải là có tất cả danh lợi thú, hạnh phúc là hãy trân trọng những gì mình đang có. Thứ cản trở ta không hạnh phúc là thiếu tình yêu, chứ đâu phải tiền tài danh vọng.

Tình yêu là đề tài muôn thuở, thích hợp với mọi hoàn cảnh, cần thiết cho mọi đối tượng, dù không thể cầm nắm, mua bán, nhưng mọi người đều thấy hạnh phúc khi được yêu thương. Trước tình yêu và quyền năng của Đấng phục sinh từ trong kẻ chết, các tông đồ và muôn dân thiên hạ, được mở rộng tầm hiểu biết về Đức Giêsu làm người, làm Thiên Chúa cứu độ. Vào buổi chiều hôm đó, cửa nhà, cửa phòng, các môn đệ họp đều đóng kín vì sợ, vì buồn, Đấng phục sinh không dò hỏi, Ngài đến, trao ban bình an, trao ban tình yêu Thánh Thần, và các ông đã được no thoả ân tình Chúa. Đúng với tâm trạng: người hiểu biết thì nói nhiều, người thông minh hay lắng nghe, người được yêu thương thì hạnh phúc. Chút nắng mong manh chẳng làm nên mùa hạ, chút tình nồng ấm lại vừa đủ niềm tín thác: tôi đã gặp mùa xuân yêu thương.

Hãy giữ lấy tình yêu, dù khó hiểu với các môn đệ, lơ mơ lờ mờ với những ai nặng tính thế trần, Chúa phục sinh vẫn phán bảo rõ ràng: “các con hãy nhận lấy Thánh Thần .…”. Hãy giữ lấy tình yêu, dẫu biết rằng: giá trị thật của việc cho đi không hệ tại món quà lớn hay nhỏ, mà tuỳ thuộc ở tấm lòng người cho. Đấng phục sinh ban tặng, cho đi tình yêu Thánh Thần, các môn đệ im lặng không phải là đồng ý, đúng hơn thinh lặng để sức mạnh của niềm tin, để Thánh Thần tình yêu “bùng nổ” trong sứ mạng được trao phó. Có phải Chúa phục sinh biết rõ sức mạnh của tình yêu, có phải các môn đệ tin các ông sẽ lớn lên, trưởng thành hơn, khi được tình yêu Thánh Thần tác động ? Ở trong tình yêu, người ta sẽ hiểu: cha mẹ sinh ra ta, anh chị em, bạn bè, sẽ đồng hành với ta, còn Thánh Thần sẽ nói và hành động trong tự do của mỗi chúng ta.

Hãy giữ lấy tình yêu, hãy trân quý sức mạnh thể chất và sức mạnh tinh thần: có những vị rất quan trọng trước cuộc đời ta, nhưng họ chỉ ở trong trái tim ta, mà không thể sánh bước cùng ta đi đến tận cùng thế giới. “Bình an cho các con: như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con…”, tình yêu của Thầy, cũng là tình yêu của Thánh Thần, đều phát xuất bởi tình yêu của Chúa Cha. Sự hiện diện của Thầy, cũng là sự hiện diện đầy yêu thương của Thánh Thần: gìn giữ, soi sáng, hướng dẫn, giúp mọi người sống đúng, sống đẹp thánh ý Chúa Cha. Hãy giữ lấy tình yêu, dù chưa hiểu được tác động của Thánh Thần, dù chưa hiểu lời Thầy dạy: các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha, …”, bạn hãy giữ sự ngọt ngào đó trong tim mình, còn khổ đau, hãy gởi chúng cho thời gian.

Hãy giữ lấy tình yêu, tình người, tình Chúa, đều đẹp, và chỉ xứng hợp khi có tác động của Thánh Thần, chỉ bình an và hạnh phúc, khi đã rộng lòng thưa vâng: “như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con”. Mọi người đều có thể và đang chung bước chung đường với ta, nhưng sẽ chẳng ai bước đi thay ta. Đấng phục sinh trao ban bình an, trao ban Thánh Thần, còn việc giữ và sống đúng, sống đẹp thánh ý Chúa thuộc về việc sống niềm tin của ta. Thánh Thần tình yêu được trao ban, sứ mạng cầm buộc và tháo gỡ được gởi tới các môn đệ, đến với từng tâm hồn người tín hữu, hẳn là để nhắc nhớ tình yêu Đấng phục sinh sẽ còn ở với nhân loại cho đến tận thế. Chúng ta được yêu thương, đâu phải vì ta đạo đức, tốt lành, mà vì tình yêu của Đấng cứu thế phải được trổ sinh bông hạt trong các tương quan nơi chúng ta.

Hãy giữ lấy tình yêu, mãi mãi là sự tự do của mỗi người, là sự mới mẻ của hành động, dù mến Chúa yêu người, tình yêu Thánh Thần cũng là tình yêu của Chúa Cha và Chúa con. “Bình an cho các con, tình yêu của Thầy sẽ ở mãi nơi các con, khi nói điều đó, Người cho các ông xem chân, tay, và cạnh sườn Người. Bấy giờ các môn đệ vui mừng vì được xem thấy Chúa”. Tình yêu thì không thay đổi, nhưng sự hiện diện của tình yêu, vẫn đầy phức tạp, do đó có người trở nên vĩ đại nhờ được yêu và có người trở nên nhỏ bé tầm thường, vì không nhận ra tác động của tình yêu Thánh Thần. Hãy giữ lấy tình yêu mà Đấng phục ban tặng, vì chưng, yếu đuối, tội lỗi, phản bội, chính là lý do Chúa đến thế gian để cứu chúng ta. Hãy giữ lấy tình yêu, hãy can đảm, những sai lầm, vấp váp, luôn dạy ta những bài học quý, đó gọi là kinh nghiệm, là tình Chúa, tình người yêu thương trước tác động của Thánh Thần. Amen.

Về mục lục

THÁNH THẦN CHÚA

Thiên San, MTG. Thủ Đức

Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, Đức Giêsu đến giữa các ông, trao ban bình an và Thánh Thần cho các ông. Các môn đệ rất đỗi vui mừng vì được gặp lại Thầy của mình (x. Ga 20, 19-23).

Trong những ngày ấy, sau biến cố Thầy Giêsu chết treo trên thánh giá, các môn đệ sống trong đêm tối mịt mù. Dường như mọi thứ chung quanh được khoác lên một màu xám buồn. Người xưa có câu: “Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ” quả không sai. Những ngày ấy trôi thật chậm. Bước chân của các môn đệ có lúc nặng nề, có lúc nhanh. Nặng nề bởi ai cũng có nỗi buồn, ray rứt trong lòng . Người này chối Chúa, kẻ kia bỏ Chúa mà chạy. Cái nặng nề mang thêm nỗi sợ hãi. Sợ người Do-thái. Sợ nên chạy nhanh hơn. Họ sợ sớm muộn gì thì họ cũng sẽ có kết cục như Thầy. Cuối cùng, tất cả sống chui lủi trong một căn nhà, cửa đóng then cài. Thật khó để thoát ra cái mịt mù đêm đen ấy.

Trong màu xám buồn của những ngày ấy, khi các môn đệ chỉ biết nương tựa nhau mà sống, khi cửa hãy còn đóng then vẫn còn cài, Đức Giêsu Phục sinh đến, đứng giữa các ông, trao ban bình an cho các ông. Một “Luồng Gió Mới” được thổi vào. Luồng Gió Mới chính là Thánh Thần. Gặp lại Thầy hãy còn sống, các ông rất đỗi vui mừng. Dường như cảnh vật chung quanh tươi tỉnh hơn bởi lòng người được giải gỡ. Bình an là điều đầu tiên Đức Giêsu phục sinh trao ban cho các môn đệ. Bởi hơn ai hết, Người biết các môn đệ cần có được bình an. Cánh cửa đóng lại bấy lâu nay được mở ra. Người giúp các ông mở cửa để đi ra. Giờ đây, với Thánh Thần và bình an của Chúa, các môn đệ mạnh dạn đi ra, làm chứng cho Chúa. Thật vậy, không có Thánh Thần, các môn đệ chỉ như các khối kim loại không có dòng điện, nằm im lìm một chỗ và không hoạt động. Có Chúa Thánh Thần, các môn đệ như những khối kim loại có dòng điện chạy qua hoạt động hết công suất. Đọc lại sách Công vụ Tông đồ chúng ta có thể thấy rõ điều đó. Một Phêrô ít học, nhát đảm, chối Chúa, nay với Thánh Thần của Đấng phục sinh đã mạnh dạn đứng ra ra giảng Tin mừng phục sinh cho dân chúng, đối đáp cách khôn ngoan với giới lãnh đạo. Các môn đệ khác cũng mạnh dạn đi ra giảng dạy cho dân chúng, chữa lành bệnh tật… Có Chúa Thánh Thần, các môn đệ trở thành tay, chân, mắt, miệng, con tim của Chúa để ra đi, đến với muôn người, trao ban bình an và ơn tha thứ của Thiên Chúa.

Cho đến nay, Thánh Thần vẫn được ban cho Giáo hội. Khi lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy, chúng ta được nhận lãnh Thánh Thần của Chúa. Đặc biệt là khi lãnh nhận Bí tích Thêm sức, chúng ta được Chúa Thánh Thần thêm sức, củng cố đức tin cho ta và giúp ta lớn lên trên hành trình đức tin. Nhờ Thánh Thần hướng dẫn, chúng ta có thể bước đi trong ánh sáng của Chúa, không mất niềm tin tưởng và hy vọng. Khi khởi sự thực hiện một việc gì, qua việc xin ơn Thánh Thần soi sáng, chúng ta luôn được mời gọi ý thức sự hiện diện và hoạt động của Ngài trong từng công việc ta đảm trách. Chúa Thánh Thần đồng hành và liên kết chúng ta với nhau và với Chúa. Trong Nhiệm Thể Chúa Kitô, chúng ta là chi thể được liên kết với nhau nhờ Chúa Thánh Thần. Nhờ đó, chúng ta được nên một với Đức Kitô là Đầu của Hội thánh. Nơi đâu có hiệp thông, yêu thương, huynh đệ nơi đó có Chúa Thánh Thần hiện diện và hoạt động. Người khơi gợi trong lòng chúng ta ý muốn được nên một với Chúa, và với nhau. Người giúp chúng ta mở lòng đón nhận, yêu thương, tha thứ cho nhau. Người cũng thánh hóa chúng ta để chúng ta được gần với Chúa hơn. Người luôn là Đầng Bảo Trợ của mỗi chúng ta và của Hội thánh.

Lạy Chúa Giêsu Kitô Phục sinh! Chúng con cảm tạ Chúa đã ban Chúa Thánh Thần cho chúng con. Mặc dù chúng con không thể nhìn thấy Ngài nhưng qua các dấu chỉ và qua hoa trái chúng con có được, chúng con tin chắc vào sự hiện diện và hoạt động của Ngài. Không có Ngài trợ giúp, chúng con sẽ chẳng thể nhận biết Chúa là Đấng yêu thương. Không có ngài trợ giúp, chúng con sẽ chẳng thể mở lòng đón nhận nhau và chẳng thể nhìn thấy sự hiện diện của Chúa nơi người anh chị em bên cạnh. Chúng con cảm tạ Chúa đã luôn ở cùng chúng con và yêu thương chúng con. Xin giúp chúng con biết ngoan ngùy trong sự hướng dẫn của Thánh Thần Chúa để chúng con trở nên những cục đất sét trong tay thợ gốm là chính Chúa. Nhờ đó cuộc đời chúng con sẽ đẹp lòng Chúa hơn. Amen.

Về mục lục

ĐẤNG BAN SỰ SỐNG

Tgm. Giuse Vũ Văn Thiên

Một câu chuyện vui kể lại, có anh thanh niên đang học giáo lý dự tòng, khi học kinh Chúa Thánh Thần, anh học mãi mà không thuộc. Khó nhất là nhiều lần cứ lặp đi lặp lại “Chúa Thánh Thần xuống… Chúa Thánh Thần lại xuống….”. Anh sốt ruột nói với bà sơ dạy giáo lý: “Sao không thấy Chúa Thánh Thần lên mà thấy cứ xuống hoài ?”. Bà sơ trả lời: “Nếu Chúa Thánh Thần mà lên thì thế giới này sẽ bị hủy diệt còn ghê gớm hơn là bom nguyên tử!”

Kinh “Chúng con lạy ơn Đức Chúa Thánh Thần…” mà chúng ta thường đọc mỗi khi khởi đầu giờ cầu nguyện, nhắc lại một biến cố quan trọng trong lịch sử cứu độ: đó là ngày lễ Ngũ Tuần, khi Chúa Thánh Thần đến để canh tân Giáo Hội. Kể từ ngày ấy, Chúa Thánh Thần luôn hiện diện để nâng đỡ và bảo trợ Giáo Hội. Sở dĩ người tín hữu cầu xin Chúa Thánh Thần, vì họ xác tín rằng, mọi hành vi và mọi dự tính, nếu muốn thành công, cần có ơn của Chúa Thánh Thần, vì Ngài là Đấng Bảo trợ đến từ nơi Chúa Cha.

“Thày sẽ sai Đấng Bảo trợ đến với anh em” (x.Ga 16, 7). Chúa Thánh Thần đã đến để quy tụ nhóm các môn đệ đang hoang mang sợ hãi, biến đổi lòng họ và làm cho họ trở thành những nhân chứng trung kiên của Đấng Phục Sinh. Bài trích Sách Tông đồ Công vụ đã minh chứng điều đó. Phêrô là một người dân chài chất phác và ít học. Tuy vậy, nhờ ơn Chúa Thánh Thần, ông đã trở nên một con người hoàn toàn mới: can đảm, uyên bác, mạnh mẽ và khôn ngoan. Lời giảng của ông có sức thuyết phục đến nỗi trong ngày đầu tiên này, có tới ba ngàn người gia nhập Đạo.

Lịch sử Giáo Hội nói chung, cụ thể nhất là ở miền Bắc Việt Nam, cho thấy sức mạnh kỳ diệu của Chúa Thánh Thần. Trong những năm tháng khó khăn, thiếu vắng linh mục, không có lớp giáo lý, không có những hoạt động tông đồ, nhưng Chúa Thánh Thần vẫn âm thầm hoạt động. Ngài tác động nơi những ông trùm, bà quản, văn hóa rất khiêm tốn, nhưng lại mạnh mẽ lạ thường. Lý lẽ của họ rất đơn giản mà đã thuyết phục được nhiều người, cả những người lương dân và những người có chức quyền trong xã hội. Kiến thức của họ rất  sơ sài mà lại là nền tảng cho một đức tin chắc chắn. Có những cụ ông cụ bà đạo đức thánh thiện truyền lại đức tin cho con cháu chỉ bằng những lời kinh đơn sơ. Nhờ những “chứng nhân đức tin” này mà biết bao ngôi thánh đường được gìn giữ, biết bao cộng đoàn đức tin được duy trì, tồn tại …. . Chúa Thánh Thần hoạt động nơi người tín hữu và ban cho họ sức mạnh, soi sáng cho họ biết những gì cần phải làm. Giáo Hội tồn tại là nhờ sức mạnh của Chúa Thánh Thần, thông qua những con người bình dân và trung tín ấy. Là Đấng Bảo trợ, Chúa Thánh Thần vẫn đang hướng dẫn và làm cho Giáo Hội phát triển.

Và hôm nay, hai mươi thế kỷ sau sự kiện Ngũ Tuần, Ngôi Ba Thiên Chúa vẫn đang từng giờ từng phút bảo trợ Giáo Hội và làm cho Giáo Hội sống. Cũng như Chúa Thánh Thần luôn làm cho vũ trụ được sống, Ngài cũng luôn luôn thông truyền sức sống siêu nhiên cho Giáo Hội  “Ngài rút hơi thở chúng đi, chúng chết ngay, và chúng trở về chỗ tro bụi của mình. Nếu Ngài gởi hơi thở tới, chúng được tạo thành, và Ngài canh tân bộ mặt trái đất” (Tv 103,29). Nếu một ngày nào đó, không có ơn Chúa Thánh Thần nâng đỡ, vũ trụ sẽ trở về thời kỳ hỗn mang và Giáo Hội sẽ trở thành một cái xác không hồn. Chính Chúa Thánh Thần làm cho Giáo Hội của Chúa Kitô lan tỏa một vẻ đẹp diệu kỳ. Vẻ đẹp ấy thể hiện qua tình hiệp nhất giữa các tín hữu, qua sức mạnh của đức tin, qua tính linh thiêng của những nghi thức phụng vụ. Chúa Thánh Thần còn làm cho vẻ đẹp Giáo Hội rạng ngời nơi khuôn mặt và cuộc đời các tín hữu, giúp họ dấn thân hy sinh, kiên vững trung thành sống chết vì Chúa.

Sách Giáo lý của Giáo Hội công giáo đã liệt kê những biểu tượng chỉ Chúa Thánh Thần như: nước, sự xức dầu, lửa, áng mây và ánh sáng, dấu ấn, bàn tay, ngón tay, chim bồ câu. Tất cả những biểu tượng trên diễn tả những nhu cầu cần thiết để con người có thể sống  và đạt được hạnh phúc trên trần gian.

Ca Tiếp liên của phụng vụ hôm nay diễn tả những hoạt động đa dạng của Ngôi Ba Thiên Chúa. Ngài luôn thực thi sứ mạng “bảo trợ” trong suốt đời sống con người và đời sống đức tin “Nếu không có Chúa hộ phù, trong con người còn chi thanh khiết?”.

Nhờ sự bảo trợ của Chúa Thánh Thần mà các tín hữu được liên kết với nhau trong tình hiệp thông. “Tất cả chúng ta đã lãnh nhận cùng một Thần Khí duy nhất là Thánh Thần, nên một cách nào đó chúng ta được kết hợp với nhau và với Thiên Chúa. Mặc dầu chúng ta nhiều người và mặc dầu Đức Kitô đã làm cho Thần Khí của chúa Cha và của Người cư ngụ trong mỗi người chúng ta” (thánh Cyrillô thành Alexandria). Bài đọc I và bài đọc II trong Phụng vụ đều diễn tả vai trò của Chúa Thánh Thần là Đấng liên kết mọi tín hữu nên một. Lễ Ngũ Tuần hàn gắn những chia rẽ đổ vỡ của thời Baben trong Cựu ước. Nhờ tác động của Chúa Thánh Thần, Giáo Hội sống động như một thân thể, gồm nhiều chi thể khác nhau, nhưng cùng chung một sức sống (Bài đọc II).

Chúa Thánh Thần là quà tặng của Đấng Phục sinh cho các môn đệ, sau khi Người từ cõi chết sống lại. Cùng với Chúa Thánh Thần, Chúa Giêsu ban cho các ông sự bình an. Chúa Thánh Thần và ơn bình an đi liền với nhau. Nói cách khác, bình an là hoa trái của Chúa Thánh Thần, và bình an cũng chính là Chúa Thánh Thần. Trong cuộc gặp gỡ đầu tiên giữa Đấng Phục sinh và các tông đồ, Người cũng ủy thác cho các ông quyền tháo cởi và cầm buộc. Không chỉ quyền cầm buộc và tháo cởi, Chúa còn ban cho các ông biết bao quyền năng khác, đến nỗi các ông có thể làm được phép lạ, như chính Chúa Giêsu đã làm. Khi chúng ta được tràn đầy ơn Chúa Thánh Thần, chúng ta sẽ thực hiện được những “phép lạ” trong cuộc sống, đó là vượt lên sự chết, canh tân đổi mới cuộc đời để sống cuộc sống mới.

Với lễ Hiện Xuống, mùa Phục Sinh được khép lại. Tuy vậy, Đấng Phục Sinh vẫn tiếp tục hiện diện giữa chúng ta. Chúa Thánh Thần sẽ giúp chúng ta nhận ra sự hiện diện ấy, đồng thời thêm sức cho chúng ta đủ can đảm để loan báo Đấng Phục Sinh cho mọi người.

Về mục lục

THẦN KHÍ ĐỔI MỚI

Gm. Phêrô Nguyễn Văn Khảm

  1. Tường thuật biến cố Chúa Thánh Thần hiện xuống, thánh Luca viết : “Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng một cơn gió mạnh từ trờiùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang họp” (Cv 2,1-2). Xem ra đây chỉ là một câu văn bình thường, không đáng quan tâm, nhưng nếu đối chiếu với câu đầu tiên trong sách Sáng Thế thì người đọc sẽ khám phá nội dung hết sức quan trọng. Ngay những dòng đầu tiên của bộ Kinh Thánh, sách Sáng Thế viết : “Lúc khởi đầu, Thiên Chúa sáng tạo trời đất. Đất còn trống rỗng, chưa có hình dạng, bóng tối bao trùm vực thẳm, và thần khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước” (St 1,1-2). Bản tiếng Việt dịch là “thần khí Thiên Chúa”, trong bản Do Thái là ruah, có nghĩa là khí, gió, hơi thở. Đây cũng là từ được thánh Luca sử dụng khi tường thuật biến cố Chúa Thánh Thần hiện xuống : “một cơn gió mạnh từ trời (ruah, pneuma)”.

Như thế, thánh Luca muốn nói biến cố Chúa Thánh Thần hiện xuống là khởi đầu công trình tạo dựng mới. Cũng vì thế trong phần đáp ca sau bài đọc 1 hôm nay, cộng đoàn phụng vụ hát lên : “Lạy Chúa, xin gửi thần khí tới để đổi mới bộ mặt trái đất”. Chúa Thánh Thần là Đấng đổi mới bộ mặt trái đất.

  1. Hội Thánh cử hành lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống năm 2020 trong bối cảnh chưa từng có : đại dịch Covid-19 gây ra những thiệt hại hết sức nặng nề, không những về số người bị nhiễm virus và số tử vong rất lớn, mà còn phải kể đến những hậu quả lâu dài về mọi mặt trong đời sống xã hội, không chỉ riêng ở một quốc gia nào nhưng trên toàn thế giới. Chính vì thế, cùng với những nỗ lực ngăn chặn sự lây lan virus, bảo vệ mạng sống người dân, bắt đầu nổi lên nhiều lời kêu gọi đổi mới : thế giới không thể tiếp tục như cũ, phải đổi mới, đổi mới vận hành kinh tế, đổi mới tổ chức xã hội, đổi mới chính trị. Cũng từ đó, câu hỏi quan trọng xuất hiện : Chúa Thánh Thần là Đấng đổi mới bộ mặt trái đất, vậy Ngài đổi mới cái gì, đổi mới thế nào? Người tin Chúa có thể góp phần ra sao vào công cuộc đổi mới của Chúa Thánh Thần?

Lời Chúa không giới thiệu bất cứ kế hoạch đổi mới nào nhưng chỉ cho thấy công trình đổi mới của Chúa Thánh Thần là đổi mới từ bên trên và từ bên trong.

Đổi mới từ bên trên : khi kể về công trình tạo dựng thưở ban đầu, sách Sáng Thế viết, “Thần khí Chúa bay lượn trên mặt nước”(St 1,2); và khi tường thuật biến cố Hiện Xuống, sách Công Vụ mô tả, “Gió mạnh từ trời ùa vào nhà” (Cv 2,1).  Cả hai bản văn đều diễn tả tác động từ bên trên, từ Thiên Chúa, vì chính Chúa là chủ thể đổi mới trái đất theo định hướng từ thưở ban đầu, tức là một thế giới trong đó con người sống hài hòa với Đấng Tạo Hóa, với nhau, với thiên nhiên vạn vật.

Lịch sử thế giới đã chứng kiến nhiều nỗ lực đổi mới xã hội, tiếc thay chỉ là những nỗ lực từ bên dưới, hành động phát xuất từ căm thù và bạo lực, thế nên người ta nhân danh đổi mới, xây dựng nhân loại mới để tiến hành những cuộc chiến tranh đẫm máu, hủy diệt lẫn nhau. Cuối cùng, đổi mới chỉ có nghĩa là một cuộc đổi ngôi : giai cấp bị trị trở thành giai cấp thống trị mới và tình hình cũng không sáng sủa gì hơn, có khi còn tệ hại hơn trước.

Đổi mới từ bên trong : bài Tin Mừng theo thánh Gioan kể rằng : “Chúa thổi hơi vào các ông và bảo, anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hành động này của Chúa Kitô Phục sinh nhắc chúng ta nhớ lại việc Thiên Chúa tạo dựng con người đầu tiên : “Chúa là Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và nắm đất trở nên một sinh vật” (St 2,7). Thổi hơi luôn luôn là thổi hơi vào bên trong, hơi thở rất nhẹ, nhưng làm nên sự sống và chính là nguồn sống, hết thở là hết sống. Công trình đổi mới của Chúa Thánh Thần là đổi mới từ bên trong chứ không phải chỉ ở bên ngoài, nghĩa là đổi mới từ trong tâm hồn, cách nhìn, cách nghĩ, rồi tác động lên cách sống, cách thiết lập những tương quan xã hội.

Lịch sử thế giới cũng ghi lại rất nhiều cuộc cách mạng để xây dựng cơ cấu xã hội mới, nhưng vì chỉ đổi mới cơ cấu bên ngoài mà tâm hồn không đổi mới nên cuối cùng chính con người lại biến xã hội mới đó thành cơ chế áp bức, có khi còn  tệ hại hơn trước.

  1. Con người là hữu thể có ý chí tự do và Chúa Thánh Thần tôn trọng tự do của chúng ta, vì thế Kitô hữu được mời gọi sử dụng tự do của mình mà cộng tác với Ngài trong công cuộc đổi mới.

Vì Chúa Thánh Thần đổi mới từ bên trên, nên chúng ta phải cầu nguyện để đón nhận ơn ban, xin ơn khôn ngoan để phân định đâu là thánh ý Thiên Chúa, xin ơn can đảm để sống và làm theo Thánh Ý.

Vì Chúa Thánh Thần đổi mới từ bên trong, nên chúng ta phải cộng tác với Ngài để thanh tẩy tâm hồn, làm phát sinh những hoa quả của Thần Khí như thánh Phaolô nói : “Hoa quả của Thần khí là bác ái, vui tươi, bình an, nhẫn nhục, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gal 5,22).

Hãy bắt đầu từ chính bản thân mình. Chỉ đòi hỏi người khác và xã hội đổi mới mà chính mình không chịu đổi mới, e rằng chỉ là ngụy biện và giả hình. Vì thế, hãy xin Chúa Thánh Thần ngự đến đổi mới tâm hồn và con người chúng ta, và biến chúng ta thành khí cụ của Ngài trong công trình đổi mới thế giới. Amen.

Về mục lục

HOA TRÁI CHÚA THÁNH THẦN

L.m Giuse Hoàng Kim Toan

Chúa Thánh Thần biểu tượng nước, không khí, hơi thở, bồ câu, lửa… Các biểu tượng ấy nói lên sự đa dạng va phong nhiêu của Chúa Thánh Thần. Với Chúa Thánh Thần trong bí tích thanh tẩy, chúng ta cùng nhìn lại bí tích rửa tội đã được lãnh nhận.

Người Kitô hữu được mời gọi suốt hành trình là sống bí tích rửa tội.

Chúa Thánh Thần thanh tẩy tâm hồn người tín hữu. Đối với trẻ sơ sinh, Chúa Thánh Thần ban sự sống thần linh trong sự sống thân xác của trẻ, Đấng thanh tẩy tội tổ tông, một tội lưu truyền trong nhân loại, là một tội gốc, thời Covid người ta gọi đó là ca nhiễm số 0. Nhiều người nói tội của trẻ mới sinh có tội gì đâu mà rửa tội? Một sự liên đới trong tội cũng liên đới trong ân sủng. Cũng giống như mỗi người sinh ra đều thừa hưởng cả cái xấu cái tốt của người đi trước.

Thanh tẩy có nghĩa là sinh lại mới hoàn toàn. Chúa Thánh Thần có quyền năng tha tội, đưa người tín hữu sinh lại trong sự sống tinh tuyền. Dù đã được thanh tẩy mọi tội lỗi khi chịu bí tích thanh tẩy, nhưng con người Kitô vẫn sống trong sự yếu đuối mỏng giòn vẫn cần sinh lại luôn trong Chúa. Chúa Thánh Thần làm cho thân xác con người không còn là nơi chứa chất tội lỗi, để là nơi Đền Thờ của Thiên Chúa cư ngụ và sống trong Chúa Kitô và trong Chúa Thánh Thần.

Trong thư Thánh Phêrô tông đồ, người đã chia sẻ về đời sống thần linh của mình khi đón nhận Chúa Thánh Thần trong ngày lễ Hiện Xuống: “Bởi chưng quyền năng thần linh của Ngài đã thí ban cho ta tất cả những gì cần cho sự sống và đạo hạnh, nhờ ở trí tri về Ðấng đã kêu gọi ta do bởi vinh quang uy đức của Ngài. Nhờ đó những lời hứa vĩ đại đã được ban xuống cho ta, ngõ hầu nhờ vậy anh em được thông chia cùng một bản tính thần linh, thoát cảnh đồi bại do bởi đam mê thế tục.” (2 Pet 1, 3 – 4).

Đời sống đạo hạnh là hoa trái của Chúa Thánh Thần trong đời sống người Kitô hữu:  “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nại, nhân từ, lương thiện, hiền hòa, khoan dung, trung tín, khiêm nhu, tiết độ và thanh khiết” (Gal 5,22-23). Những đức tính này giúp cho người Kitô hữu sống trong tự do đích thật, và luôn ý thức Chúa sống trong họ, như Thánh Phaolô quả quyết: “Tôi sống không phải tôi sống mà la Chúa sống trong tôi” (Gal 2, 20). Đời sống như thế không dựa vào điều gì khác để có thể tự hào về những gì mình có thuộc về trần gian, vì tất cả Chúa là gia nghiệp đời tôi.

Chúa Thánh Thần làm cho người Kitô hữu càng ngày càng nhận biết Chúa hơn đang sống trong mình. Sự hiểu biết không hoàn toàn đến từ sự cố gắng của con người, nhờ Chúa thánh thần soi sáng, giáo huấn, trợ giúp, con người tiệm tiến trong sự nhận biết Thiên Chúa.

Thánh Augustine cầu nguyện xin Chúa “Biết Chúa để con biết con”. Nhờ Chúa Thánh Thần, biết con là một phàm nhân, biết con là người là một tội nhân. Cái “biết”  quan trọng này là sự nhận biết: “Người đã yêu thương tôi, và phó nộp minh vì tôi” (Ga 2, 20). Xác tín thật rõ ràng, không còn mông lung, đại chúng. Chính vì tôi, yêu thương tôi, và phó nộp vì tôi. Kinh nghiệm biết Chúa về chiều sâu của tâm hồn, của kinh nghiệm xuyên qua từng ngày sống và ngay cả những lầm lỗi của chính mình, nhận biết Chúa yêu thương tôi.

Chúa Giêsu phán bảo: “Hãy xin sẽ được, hãy gõ sẽ mở cho…Người sẽ ban Thánh Thần cho những kẻ xin Người” (lc 11, 9 – 13).

Xin Chúa ban Chúa Thánh Thần xuống trên chúng con, giúp chúng con sống hoàn thành ơn gọi trong bí tích rửa tội.

Về mục lục

LỄ NGŨ TUẦN-CỘNG ĐOÀN YÊU THƯƠNG ĐƯỢC THÀNH LẬP

Lm. Jos Tạ Duy Tuyền

Lần giở lại sách Tông đồ công vụ chúng ta thấy: Vào ngày Chúa Thánh Thần hiện xuống trên các tông đồ, tức thì các ngài bắt đầu nói các thứ ngôn ngữ khác để rao giảng Tin Mừng cho muôn dân đến từ khắp các nước trong thiên hạ. Ai cũng hiểu theo ngôn ngữ của mình. Ai cũng có thể đón nhận Tin mừng của các tông đồ rao giảng. Cốt lõi của tin mừng không dừng lại ở nói tiếng lạ mà là việc các tông đồ thiết lập một cộng đoàn yêu thương sau lời rao giảng của các ngài.

Theo sách Tông đồ công vụ 2, 45: “Họ bán gia tài mà phân phát cho nhau, tùy theo nhu cầu của mỗi người”. Mỗi người tín hữu theo Chúa Ky-tô thì đều coi anh em như chính mình vậy. Họ coi nhu cầu của anh em là nhu cầu của tôi. Khi anh chị em cần thì tôi vui lòng cho họ để thỏa mãn nhu cầu của họ.  Đây là hoa trái của Chúa Thánh Thần đã làm cho Hội Thánh. Chính Ngài đã làm cho mọi người đồng tâm nhất chí với nhau để rồi luôn bao bọc chia sẻ cho nhau trong khả năng của mình. Có thể nói, hoa trái của Chúa Thánh Thần chính là sự hiệp nhất yêu thương đến nỗi coi người lân cận như chính mình.

Tình yêu thương tha nhân như chính mình đòi hỏi con người không thể yêu nhau bằng lời nói suông mà còn phải cả sự dấn thân chia sẻ cho nhau. Bởi vì, nếu chúng ta được liên kết với nhau bởi quyền năng của Thánh Thần, thì bất cứ việc gì ảnh hưởng đến anh cũng ảnh hưởng đến tôi. Trongtình yêu không thể nhìn thấy một người đói lả chỉ được chúng ta dừng lại và nói “thật tội nghiệp”, hay trên đường đi chúng ta bắt gặp một người anh em bị tai nạn và dừng lại an ủi rằng: “Tội nghiệp quá! Tôi sẽ cầu nguyện cho anh.” Rồi tôi cứ tiếp tục công việc của tôi, tôi quên đi chuyện của anh. Nếu chỉ nói thế thôi thì chúng ta chưa coi tha nhân “như là chính mình”?

Cám ơn Chúa nơi Giáo hội vẫn còn những cộng đoàn yêu thương nhau hết lòng. Họ đã coi tha nhân như là chính mình để rồi luôn hướng tới những con người khổ đau trong hoạn nạn. Trong đại dịch Covid 19 ta thấy nhiều giáo xứ đã phát khẩu trang miễn phí cho cộng đoàn khi tham dự thánh lễ. Họ không để ai trong giáo xứ của mình phải thiếu thốn nhưng luôn đủ gạo đủ tình thương cho anh chị em  của mình. Và khi tình hình phải cách ly ta vẫn thấy nhiều giáo xứ vẫn phát gạo, phát cơm cho những anh chị em công nhân mất việc, cho những người bán vé số , đánh giày, lượm lặt ve chai . . . để không ai bị đói trong khu vực của mình.

Theo Giáo huấn của Hội thánh thì chúng ta được liên kết với nhau nên một thân thể duy nhất của Đức Ky-tô là nhờ Chúa Thánh Thần. Mà trong một thân thể thì một ngón tay đau , một ngón chân đau thì cả thân thể đều chia sẻ với nỗi đau của nhau. Đó là lý do người Công giáo phải luôn sống tình yêu với người lân cận trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống.

Chúa Giê-su đã đồng hoá mình với tất cả anh chị em khổ đau , cũng là để mời gọi chúng ta nên một với Ngài trong tình yêu với người khổ đau. Xin cho mỗi người chúng ta đã được nên một với Đức Ky-tô nhờ Chúa Thánh Thần cũng biết sống yêu thương người lân cận như chính mình. Và khi chúng ta biết sống yêu thương người lân cận là chúng ta đang sống cho Chúa và làm chứng nhân cho Ngài.

Nguyện xin Thánh Thần đến uốn nắn và dạy chúng ta biết sống tình thân với Chúa, trong giáo hội và dấn thân chia sẻ đức ái với anh em.Xin cho cộng đoàn đức tin nơi các giáo xứ mãi mãi là dấu chỉ của Hội Thánh Chúa khi biết yêu thương và đùm bọc lẫn nhau. Amen

Về mục lục

HÃY NHẬN LẤY THÁNH THẦN

Bông hồng nhỏ

Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín vì các ông sợ người Do thái. Thầy Giêsu đã chết, các ông rơi vào nỗi sợ hãi kinh hoàng: người Do thái sẽ tìm bắt và giết các ông như cách họ đã làm với Thầy Giêsu. Mất Thầy, cuộc đời các ông rơi vào tăm tối, lòng các ông tràn ngập ưu phiền, đầy xao xuyến và sợ hãi.

Giữa lúc ấy, Chúa Giêsu phục sinh đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em” (Ga 20,19). Sự xuất hiện bất ngờ của Thầy khiến lòng các ông vui sướng, các ông mừng rỡ vì có Thầy ở bên. Ở bên Thầy, lòng các ông được bình an. Các ông được xem thấy và đụng chạm vào đôi tay và cạnh sườn của Thầy. Các dấu đinh trên tay và dấu đòng đâm thâu nơi cạnh sườn của Thầy nhắc các ông về tình thương bao la của Thầy, nó cho các ông nhìn thấy chính mình, về sự phản bội, sự nhát đảm và cả về nỗi sợ hãi mà các ông đã phải đối diện, nhất là các ông hiểu rằng mình cần Chúa biết bao. Thầy vẫn như ngày nào, gần gũi và yêu thương từng người cách trìu mến. Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Hơi thở là sự sống, hơi thở của Thầy còn là sự sống thần linh, là chính Chúa Thánh Thần. Đón nhận Chúa Thánh Thần là các ông đón nhận sự sống mới, để đổi mới tâm hồn và đón nhận sự bình an sâu thẳm mà chính Chúa Giêsu ban tặng.

 Mỗi ngày, ta vẫn được đón nhận Chúa Thánh Thần. Ngài luôn hiện diện bên ta, ngay trong lòng ta cách âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ. Ngài là Thánh Thần lửa mến, đốt lòng ta yêu mến Chúa, chọn Chúa trên hết mọi sự. Ngài là Thánh Thần tình yêu, đốt cháy nơi tâm hồn ta một ngọn lửa yêu thương mãnh liệt, để ngay cả những khi ta tưởng mình không thể yêu thương ai đó thì chỉ cần biết buông mình cho Ngài thì chính Ngài sẽ yêu thương trong ta. Ta có thể cảm nhận được tình yêu của Ngài ngay trong nhịp sống đời thường, giữa những biến cố và trong những phút giây lặng lẽ của cuộc đời. Tình yêu sẽ hóa giải những khúc mắc trong cuộc sống giữa ta và người anh chị em, hãy kiên nhẫn để Chúa Thánh Thần làm việc. Chúa Giêsu đã ban cho ta Thánh Thần của Ngài, đồng thời Ngài ban lệnh truyền yêu thương này: “Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20, 23). Tình yêu dẫn đến sự tha thứ và hòa giải, ta sẽ trở nên sứ giả hòa bình của Thiên Chúa. Hãy bắt đầu kiến tạo hòa bình ngay trong chính tâm hồn ta bằng việc thiết lập mối tương quan cá vị với Chúa Giêsu cách mật thiết, chính Ngài sẽ đổ tràn Thánh Thần Tình yêu trên ta.

Lạy Chúa Giêsu! Chúa đã muốn ban Thánh Thần của Ngài cho con để cuộc đời con được đổi mới. Mỗi ngày, xin Chúa khơi dậy nơi tâm hồn con lòng khao khát được đón nhận Thánh Thần và biết nhận ra sự hiện diện của Ngài trong đời sống con, ngay trong chính tâm hồn con và giữa anh chị em con. Amen.

Về mục lục

ĐẤNG BẢO TRỢ ÂM THẦM

Anna Cỏ May

 “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”

Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, trong căn phòng, các cửa đều đóng kín, các môn đệ quy tụ lại với nhau trong tâm trạng sợ hãi người Do thái. Họ không dám đi đâu hay xuất hiện ở bất cứ nơi nào, cũng không dám đối diện với những ánh mắt, cử chỉ và thái độ khinh chê của dân Do thái sau khi Thầy đã bị đóng đinh. Nhưng sau ngày đó, họ đã bước ra được khỏi căn phòng bóng tối ấy và ra đi rao giảng tất cả những gì đã lãnh nhận từ Thầy Giêsu. Nhờ đâu mà các Tông đồ được như vậy?

Trong lúc các môn đệ chìm trong nỗi sợ hãi, Chúa Giêsu đã hiện ra với các môn đệ. Ngài trao ban bình an và thổi hơi vào các ông và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Chúa Thánh Thần là Đấng mà Chúa Giêsu đã xin Chúa Cha ban cho các môn đệ. Ngài sống với Chúa Cha trong tâm tình con thảo nên dầu làm việc gì Ngài cũng thân thưa cùng với Chúa Cha. Vì vậy, việc trao ban Chúa Thánh Thần cho các môn đệ cũng không là ý của riêng Ngài. Các môn đệ sẽ được hưởng sự sống trong Chúa Thánh Thần. Chúa Thánh Thần là Đấng biến đổi các ông, để các ông không còn sợ hãi trước người Do thái hay lo lắng gì cho tương lai. Thay vào đó, các ông trở nên những con người tràn đầy bình an, lòng can đảm, ơn thông minh và hiểu biết (x. Ga 14,26). Ngoài ra, các ông còn được Chúa Thánh Thần trao ban sự khôn ngoan của Thiên Chúa, lòng kết hiệp với Thiên Chúa qua việc trung thành với sứ mạng chuyên lo cầu nguyện và phục vụ Lời Chúa (x. Cv 6,4). Chúa Thánh Thần giúp các ông được thông dự vào quyền năng của Thiên Chúa: “Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,23). Thánh Giám mục Syrilô đã viết: “Thánh Thần ngự trong ai thì Người biến đổi kẻ ấy để họ sống một nếp sống khác và phục hồi trong cuộc sống mới” (Kinh Sách). Như vậy, nhờ Chúa Thánh Thần và trong Chúa Thánh Thần, các môn đệ đã được biến đổi và sống một cuộc sống mới, ra đi đến với mọi người, làm cho muôn người yêu mến Chúa và trở thành môn đệ của Chúa, cùng làm vinh danh Chúa Cha.

Mỗi người kitô hữu chúng ta được lãnh nhận Chúa Thánh Thần. Vì chúng ta là những con người yếu đuối và giới hạn, không thể hiểu được mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, mầu nhiệm Ngôi Hai Nhập Thể, chúng ta cần được Chúa Thánh Thần ngự đến soi sáng, nâng đỡ đức tin cho chúng ta. Nhưng chúng ta có nhớ đến Ngài không? Chúng ta có cộng tác với ơn Ngài ban không? Hay chúng ta đã lãng quên và khước từ Ngài? Trong ngày lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, chúng ta hãy tỏ lòng sám hối và cầu xin Ngài đến ngự trong chúng ta, biến đổi và trợ giúp chúng ta bước đi trên con đường về quê trời. Ngài chính là Đấng Bảo Trợ mà Chúa Giêsu đã trao ban cho chúng ta trên cuộc đời lữ hành (x.Ga 14,16).

Lạy Thiên Chúa toàn năng và nhân hậu, xin cử Thánh Thần ngự đến trong tâm hồn chúng con, để biến chúng con thành môn đệ của Chúa. Xin khơi dậy nơi tâm hồn chúng con lòng khao khát được Chúa Thánh Thần ngự đến, vì chúng con đã bao lần lãng quên hay khước từ Ngài. Chúng con cầu xin nhờ Đức Giêsu Kitô Chúa chúng con. Amen.

Về mục lục

LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG.

Jorathe Nắng Tím

Khi Chúa Thánh Thần hiện xuống vào “ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động như tiếng gió mạnh uà vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy những hình lưỡi giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tùy theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,1-4).

Họ đây là nhóm các Tông Đồ. “Tất cả đều đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện” (Cv 1,14), và vừa rút thăm trúng ông Mátthia, người “được kể thêm vào số mười một Tông Đồ” (Cv 1,26).

Thực vậy, biến cố Chúa Thánh Thần hiện xuống đã hoàn thành mỹ mãn lịch sử của Israel, dân riêng Thiên Chúa, và từ nay mở ra một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của Giáo Hội mà Đức Giêsu đã thiết lập trên nền móng các Tông Đồ: “Anh là Phêrô, nghiã là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy…” (Mt 16,18).

Đây là mấu chốt quan trọng trong lịch sử cứu độ nhân loại của Thiên Chúa, với sự ra đi rao giảng Đức Giêsu chịu đóng đinh đã sống lại dưới sự hướng dẫn và phù trợ của Chúa Thánh Thần, Đấng mà Đức Giêsu đã hứa xin Chúa Cha ban cho các Tông Đồ trước khi chịu khổ hình và tử nạn: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật” (Ga 14,16-17), “Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em” (Ga 14,26).

  1. Chúa Thánh Thần huớng dẫn Giáo Hội đến Hiệp Nhất trong sự tôn trọng các khác biệt:

Khi ban cho các Tông Đồ ơn nói các tiếng lạ, Chúa Thánh Thần muốn Giáo Hội Đức Giêsu hiệp nhất trong sự tôn trọng các khác biệt của mọi thành phần trong Giáo Hội: một Giáo Hội được sai đến với muôn dân, nói với mọi dân tộc bằng mọi ngôn ngữ, một Giáo Hội lên đường đi khắp nơi, đến tận hang cùng ngõ hẻm để loan báo Tin Mừng, một Giáo Hội không xây riêng cho mình pháo đài và khép kín để kiêu căng như ước mơ của những người xây tháp Babel trong Cựu Ước: “Thuở ấy, mọi người đều nói một thứ tiếng và dùng những từ như nhau. Trong khi di chuyển ở phía đông, họ tìm thấy một đồng bằng ở đất Sinai và định cư tại đó. Họ bảo nhau: Nào! Ta hãy xây cho mình một thành phố và một tháp có đỉnh cao chọc trời. Ta phải làm cho danh ta lẫy lừng, để khỏi bị phân tán trên mặt đất” (St 11,1-4).

Hình ảnh các Tông Đồ ai nấy nhận lưỡi lửa của Thánh Thần, và “bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tùy theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,4) đã nói lên tính hiệp nhất nhưng không đồng nhất, khi cùng nhận từ một Thánh Thần duy nhất những đặc sủng, khả năng khác nhau, và hoàn toàn khác với số phận của những người xây tháp Babel với tham vọng “hiệp nhất nhưng đồng nhất » đã bị Đức Chúa “làm cho tiếng nói của chúng phải xáo trộn, khiến chúng không ai hiểu ai nữa” (St 11,7), và kế hoạch kiêu căng của chúng đã đổ vỡ khi “Đức Chúa phân tán họ ra khắp nơi trên mặt đất” (St 11,9).

Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống đã khai trương một Giáo Hội đến với muôn dân, nói với mọi dân tộc, hợp nhất mọi người với mọi khác biệt trong Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại.

  1. Chúa Thánh Thần là Tình Yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa luôn hoạt động trong tâm hồn người đi theo Đức Giêsu:

Cảnh tượng “bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ tập” (Cv 2,2), nhắc nhớ hình ảnh “sấm chớp, mây mù dày đặc trên núi… Cả núi Xinai nghi ngút khói, vì Đức Chúa ngự trong đám lửa mà xuống; khói bốc lên như khói lò lửa và cả núi rung chuyển mạnh” (Xh 19,16.18), khi Thiên Chúa ban giao ước cho dân riêng của Ngài.

“Khi nghe tiếng sấm sét, tiếng tù và, khi thấy ánh lửa và núi bốc khói, toàn dân sợ hãi run rẩy…” (Xh 20,18), và Mười Điều Răn được khắc trên bia đá.

Khác với cảnh tượng dân riêng nhận Giao Ước ở Xinai, Chúa Thánh Thần hiện xuống, tuy có “tiếng động như tiếng gió mạnh ùa vào”, nhưng không làm các Tông Đồ sợ, trái lại, “ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần”. Đó là các ơn khôn ngoan, ơn hiểu biết, ơn lo liệu, ơn sức mạnh, ơn thông minh, ơn đạo đức, ơn kính sợ Thiên Chúa, kèm theo các đặc sủng để phục vụ và xây dựng Hội Thánh.

Cũng thế, khác với Mười Điều Răn đã  được khắc vào đá, Chúa Thánh Thần hiện xuống đã ghi Luật Tình Yêu của Đức Giêsu vào trái tim mỗi người, và làm hoan lạc tâm hồn bằng hoa trái ngon ngọt của Tình Yêu là “nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc, không làm điều bất chính, không tìm tư lợi, không nóng giận, không nuôi hận thù, không mừng khi thấy sự gian ác, nhưng vui khi thấy điều chân thật” (1 Cr 13,4-6).

Nhờ thế, các Tông Đồ đã mạnh dạn, hân hoan lên đường rao giảng, làm chứng Đức Giêsu bất chấp mọi gian truân, thử thách, bách hại.

  1. Chúa Thánh Thần hồi sinh và đổi mới thế giới:

Thánh Thần là Đấng đã bay là là trên nước khi thế giới được tạo dựng cũng là Đấng sẽ hồi sinh thế giới đã chết bằng một tạo dựng mới, ở đó Ngài ban cho dân Chúa niềm hy vọng và sự sống như ngôn sứ Êdêkien đã tuyên sấm: “Các xương khô kia ơi, hãy nghe lời Đức Chúa. Đức Chúa là Chúa Thượng phán thế này với các xương ấy: Đây Ta sắp cho thần khí nhập vào các ngươi và các ngươi sẽ được sống. Ta sẽ đặt gân trên các ngươi, sẽ khiến thịt mọc trên các ngươi, sẽ trải da bọc lấy các ngươi. Ta sẽ đặt thần khí vào trong các ngươi và các ngươi sẽ được sống. Bấy giờ các ngươi sẽ nhận biết chính Ta là Đức Chúa” (Ed 37,4-6).

Chính Thánh Thần làm cho “người chết được hồi sinh và đứng thẳng lên: Đó là cả một đạo quân lớn, đông vô kể” (Ed 37,10), một hình ảnh của dân Chúa, như Ítraen đã được Ngài mở huyệt, hồi sinh và đưa  về lại đất hứa, dù họ đã như những xương cốt đã khô, và niềm hy vọng đã tàn rụi, tiêu tan (x. Ed 37,11-14).

Với lễ Hiện Xuống, Chúa Thánh Thần làm cho mọi thụ tạo được sống, ban lại sự sống cho những tâm hồn đã chết, và hồi sinh những trái tim đã héo úa, tuyệt vọng. Là Đấng ban sự sống, Ngài làm sống Giáo Hội, đổi mới đời sống người tín hữu và làm cho mọi sự nên mới để có một “trời mới, đất mới”, như ngôn sứ Giôen đã tuyên sấm: “Ta sẽ đổ thần khí Ta trên hết thảy người phàm. Con trai con gái các ngươi sẽ trở thành ngôn sứ, người già được báo mộng, thanh niên được thị kiến” (Ge 3,1). Chính tông đồ trưởng Phêrô đã khẳng định lại điều này khi ngài giảng cho dân chúng tại Giêrusalem trong ngày lễ Hiện Xuống (Cv 2,14-21).

  1. Chúa Thánh Thần làm cho chúng ta được trở nên con cái Thiên Chúa:  

Thánh Phaolô qủa quyết: “Chẳng có ai ở trong Thần Khí Thiên Chúa mà lại nói: “Giêsu là đồ khốn kiếp!”; cũng không ai có thể nói rằng: “Đức Giêsu là Chúa, nếu người ấy không ở trong Thần Khí” ( 1 Cr 12,3).

Cũng vậy, chính Thần Khí làm cho chúng ta được trở nên con cái, mà “không còn phải là nô lệ nữa” (Gl 4,7) như thánh tông đồ dân ngoại viết cho giáo đoàn Galát: “Để chứng thực anh em là con cái, Thiên Chúa đã sai Thần Khí của Con mình đến ngự trong lòng anh em mà kêu lên: ‘Ápba, Cha ơi’!” (Gl 4,6).

“Hơn nữa, lại có Thần Khí giúp đỡ chúng ta là những kẻ yếu hèn, vì chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải; nhưng chính Thần Khí cầu thay nguyện giúp chúng ta, bằng những tiếng rên xiết khôn tả. Và Thiên Chúa, Đấng thấu suốt tâm can, biết Thần Khí muốn nói gì, vì Thần Khí cầu thay nguyện giúp cho dân thánh theo đúng ý Thiên Chúa” (Rm 8,26-27).

  1. Chúa Thánh Thần cùng với Giáo Hội lên đường truyền giáo:

Giáo Hội không thể là Giáo Hội truyền giáo, nếu không có Chúa Thánh Thần, và nhà truyền giáo không thể loan báo Tin Mừng, làm chứng Đức Giêsu, nếu không có Chúa Thánh Thần ở cùng, bởi chính Đức Giêsu phục sinh, khi hiện ra với Nhóm Mười Một, sau khi ban Bình An cho các ông đã nói: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em. Nói xong, Người thở hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,21-23).

Có Chúa Thánh Thần, Giáo Hội an tâm lên đường, hăng say rao giảng, kiên gan làm chứng. Có Chúa Thánh Thần, Giáo Hội luôn tràn đầy sức sống, tình yêu, bình an, và hy vọng trên đường đến với muôn dân như ý muốn của Đức Giêsu. Và với ơn của Chúa Thánh Thần, Giáo Hội sẽ trung thành và hoàn thành sứ vụ được trao phó.

Lậy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến và đốt nóng tâm hồn nguội lạnh của chúng con, như đã cho “lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần” trong ngày lễ Hiện Xuống. Xin hồi sinh và thánh hoá chúng con để chúng con được trở nên nghiã tử của Thiên Chúa, để cùng với tất cả những người được Chúa kêu gọi là Giáo Hội, chúng con phấn khởi lên đường loan báo Tin Mừng “Thiên Chúa yêu thương nhân loại” dưới sự hướng dẫn và ơn trợ giúp của Thánh Thần Tình Yêu.

Về mục lục

SAY

Trầm Thiên Thu

Thánh Thần Hiện Xuống Canh Tân Thế Giới

Thần Khí Trao Ban Đổi Mới Tâm Hồn

Chúa Thánh Thần tác động mạnh mẽ nên con người biến đổi hoàn toàn, không chỉ khác thường mà rất lạ lùng, vì họ thông minh đột xuất. Thật vậy, khi thấy một số người “nói tiếng lạ,” người ta bàn tán: “Mấy ông này say bứ rồi!” (Cv 2:13) Có nhiều dạng say, nhưng khi nói say thì người ta thường nghĩ tới dạng say men rượu hoặc bia. Say là trạng thái “không bình thường” ở một con người, khiến người ta suy yếu. Tinh thần và thể lý khác nhau nhưng vẫn liên quan với nhau.

Say là một dạng điên nhẹ, say rượu bia là một dạng điên khùng, say tình là si tình – và chắc chắn không ai si tình bằng Thiên Chúa, vì Chúa Giêsu chết cho những người tội lỗi và ghét Ngài. Văn hào William Shakespeare ví von: “Một chút ái tình cũng như một chút rượu mạnh, cái gì quá cũng làm người ta mắc bệnh.” Si tình thì mới hóa tương tư – loại bệnh không ai trị được, chỉ có “đối tác” mà thôi.

Lợi và hại là hai thứ trái ngược, và thường thì “được nọ, mất kia.” Samuel Johnson xác định: “Một trong những bất lợi của rượu là nó khiến người ta nhầm lẫn ngôn từ với tư duy.” Ngày Lễ Ngũ Tuần, những người “nói tiếng lạ” mà không bất lợi, hoàn toàn hữu ích: Nói về Chúa và nói với Chúa. Họ “say” thật, say tới bến chứ chẳng ngà ngà hoặc là đà, thế nhưng chắc chắn không gì tuyệt vời hơn dạng “say Chúa” như vậy!

Chính Chúa Giêsu đã hứa với các môn đệ trước khi vì “say tình” mà chấp nhận đau khổ và cái chết: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật.” (Ga 14:16-17a) Chúa hứa thì chắc chắn Chúa ban, nhưng bổn phận của chúng ta vẫn phải cầu xin: “Veni Sancte Spiritus! Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến!” Và tín nhân sẽ tràn đầy hạnh phúc khi “say” Thần Khí.

Là tín nhân Kitô giáo – cách riêng là tín nhân Công giáo, ai cũng được biết rằng Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa Ngôi Ba, được tôn xưng với nhiều danh hiệu: Thần Khí Sự Thật, Thánh Linh, Thánh Thần, Linh Khí, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trợ, Đấng Thánh Hóa, Đấng Canh Tân,… Ngài xuất hiện qua hình chim bồ câu, lửa, nước, và gió. Riêng về gió rất kỳ lạ, có mà không ai thấy, chỉ “thấy” gió qua vật khác – cây, mây, vải,… Chúng ta có thể cảm nhận mà không thể đụng chạm.

Chúa Thánh Thần rất quan trọng trong cuộc đời chúng ta, vì Ngài là Thần Khí Sự Sống. Ngài quan trọng đến nỗi mà Chúa Giêsu đã xác định: “Ai nói phạm đến Thánh Thần thì chẳng đời nào được tha, mà còn mắc tội muôn đời.” (Mc 3:29; Lc 12:10) Mọi tội đều được tha, nhưng tội phạm tới Chúa Thánh Thần thì mãi mãi không được tha, nghĩa là “tội cố chấp.” Không chịu nhận mình sai mà sám hối thì ai giúp được gì?

Như chúng ta đã biết rõ, khi đề cập Chúa Thánh Thần, chúng ta quen nhắc tới “bảy ơn Chúa Thánh Thần” – ơn khôn ngoan, ơn hiểu biết, ơn lo liệu, ơn sức mạnh, ơn thông minh, ơn đạo đức, và ơn kính sợ Chúa. Cách nói quen thuộc đó do quan niệm của Kinh Thánh cho rằng số 7 là con số kỳ diệu. Chúng ta cũng nói Chúa Thánh Thần có sứ vụ thánh hóa, Ngài luôn tác động trong mỗi người, và chúng ta là đền thờ Chúa Thánh Thần. (x. 1 Cr 3:16) Chúa Giêsu đã về trời để Chúa Thánh Thần đến ở với chúng ta cho đến tận thế, và Ngài không ngừng hoạt động.

Mặc dù Chúa Thánh Thần vô cùng quan trọng trong cuộc đời của mỗi chúng ta, thế nhưng chúng ta lại thường xuyên quên lãng Ngài. Như lời nhắc nhở, trong các giờ phụng vụ, Giáo Hội luôn cầu xin Chúa Thánh Thần ngự đến và thánh hóa mọi sự ngay từ đầu để có hiệu quả đúng theo Ý Chúa, bắt đầu các giờ kinh đều cầu xin Thiên Chúa Ngôi Ba.

Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, đúng như lời Đức Kitô đã hứa trước khi về trời, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như LƯỠI LỬA tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho. (Cv 2:1-4) Thật vậy, mỗi người đều có khả năng riêng – người được ơn này, kẻ được ơn khác, không ai giống ai, không ai bất tài vô dụng như người ta quan niệm. Tài năng riêng của mỗi người chính là ơn của Chúa Thánh Thần, nhưng ơn đó không phải để giữ riêng cho mình rồi chảnh, ích kỷ hoặc kiêu căng, mà là để làm vinh danh Thiên Chúa. Của Chúa thì phải trả lại Ngài, đó là công bằng mà thôi.

Hồi đó ở Giêrusalem có những người Do Thái sùng đạo, từ các dân thiên hạ trở về, nhưng ai nấy đều nghe các ông nói tiếng bản xứ của mình. Họ sửng sốt và thán phục lắm. Đó là hiện tượng “nói tiếng lạ,” nhưng ai cũng hiểu. Các tông đồ chỉ là những người ít học, làm đủ các ngành nghề, chẳng học ngoại ngữ bao giờ, thế mà nay thông minh đột xuất, nói ngoại ngữ như gió, họ thấy nhãn tiền chứ chẳng phải chỉ nghe đồn. Mèn ơi, vô cùng lạ lùng, ngoài sức tư tưởng của phàm nhân chúng ta.

Ngay lúc đó của ngày hôm đó, các tông đồ “nói tiếng lạ” không phải để lòe bịp, khoe khoang hoặc ý đồ gì khác, mà chỉ “loan báo những kỳ công của Thiên Chúa!” (Cv 2:11) Tận mắt chứng kiến và nghe rõ ràng như vậy, ai cũng sửng sốt, có những người phân vân vì không hiểu như vậy nghĩa là gì, nhưng cũng có những người lại chế nhạo rằng các tông đồ “say” thật rồi. (Cv 2:13)

Tương tự, ngày nay khi thấy “sự lạ” hoặc thấy người khác có “cái lạ” (theo nghĩa tích cực về tâm linh), có người khâm phục và tạ ơn Chúa, nhưng cũng có người gièm pha, chê trách, ghét bỏ,… Có thể họ không nói ra bằng lời, nhưng động thái của họ đã “bật mí” tâm địa của họ. Đây là phương diện cần lưu ý và cẩn tắc, vì “cái tôi” của con người vừa to vừa lớn, choán hết chỗ của những thứ khác, cụ thể là nó “che” tầm nhìn của mình nên chỉ thấy chính mình mà thôi. Thật đáng quan ngại!

Với ít nhiều kinh nghiệm để nhận biết rằng Ơn Chúa luôn chan hòa và kỳ diệu, thế nhưng khi cầu nguyện mà không thấy “được như ý” nên chúng ta cứ tưởng Chúa không ban, thật ra Ngài ban cho chúng ta cái khác có lợi cho chúng ta hơn so với điều chúng ta muốn, bởi vì “Thiên Chúa còn cao cả hơn lòng chúng ta, và Người biết hết mọi sự.” (1 Ga 3:20) Thật vậy, “sự điên rồ nơi Thiên Chúa thì khôn ngoan hơn loài người, và sự yếu đuối nơi Thiên Chúa thì mạnh sức hơn loài người.” (1 Cr 1:24-25) Chắc chắn rằng “tất cả đều là hồng ân,” thế nên chúng ta phải biết tạ ơn, chân thành tự nhủ: “Chúc tụng Chúa đi, hồn tôi hỡi! Lạy Chúa là Thiên Chúa con thờ, Chúa muôn trùng cao cả!” (Tv 104:1) Trí óc phàm nhân chúng ta không thể đủ sức hiểu sự quan phòng và tiền định của Thiên Chúa.

Thật là khôn ngoan nếu biết “Fiat voluntas Dei – Xin vâng Ý Chúa” theo tâm nguyện của Lm Leo Dehon – thời Công Đồng Vatican I, vị sáng lập Dòng Hiến Sĩ Thánh Tâm, tức là Dòng Linh Mục Thánh Tâm (Oblates of Sacred Heart, Priests of Sacred Heart, tức là SCJ – Prêtres du Sacré Cœur de Jésus.) Đặc sủng của dòng này là các linh mục như nạn nhân của Chúa và sống tinh thần đền tạ Thánh Tâm Chúa Giêsu.

Thánh Vịnh gia minh định: “Công trình Ngài, lạy Chúa, quả thiên hình vạn trạng! Chúa hoàn thành tất cả thật khôn ngoan, những loài Chúa dựng nên lan tràn mặt đất.” (Tv 104:24) Không có Ngài, chúng ta chẳng làm được trò trống gì, dù là việc nhỏ nhoi, mà thậm chí là chết ngay lập tức. Thiên Chúa là sự sống, Thánh Thần là hơi thở, có Thiên Chúa thì chúng ta nên mới hoàn toàn như “sinh vật lạ,” nhưng chắc chắn rằng thiếu Thiên Chúa thì chúng ta không thể nào sống nổi: “Chúa ẩn mặt đi, chúng rụng rời kinh hãi; lấy sinh khí lại, là chúng tắt thở ngay, mà trở về cát bụi. Sinh khí của Ngài, Ngài gửi tới, là chúng được dựng nên, và Ngài đổi mới mặt đất này. Vinh hiển Chúa, nguyện muôn năm tồn tại, công trình Chúa làm Chúa được hân hoan.” (Tv 104:29-31)

Là những người Công giáo, ai trong chúng ta cũng mong được nhận thức sâu sắc và đúng đắn về Thiên Chúa, đồng thời khả dĩ định hướng sống rạch ròi: “Nguyện tiếng lòng tôi làm cho Người vui thoả, đối với tôi, niềm vui là chính Chúa.” (Tv 104:34) Chỉ có vậy mới an tâm và thẳng tiến về hướng Trời cao – Quê Hương Vĩnh Hằng.

Ngày xưa, các tông đồ là những người nhát đảm, sợ sệt, đã từng bị Thầy Giêsu trách là “kém tin,” (Mt 6:30; Mt 14:31; Mt 16:8; Mt 17:20; Lc 12:28) nhưng sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các ông trở nên can đảm, mạnh dạn, dám ăn dám nói chứ không “bỏ của chạy lấy người” như trước. Đa số các ông đã tử đạo để minh chứng niềm tin vào Đức Kitô – Đấng Cứu Độ duy nhất. Thật vậy, một Saolê hung hăng và tàn bạo bắt đạo Chúa đã trở thành một Phaolô “mềm như bún” và nhiệt thành rao truyền Đức-Kitô-chịu-đóng-đinh-và-phục-sinh sau khi được Chúa Thánh Thần tác động. Rất nhiều vị thánh trong lịch sử Kitô giáo đã cho thấy rõ sức mạnh của Chúa Thánh Thần hoạt động và biến đổi các ngài. Cầu xin Thiên Chúa Ngôi Ba cũng biến đổi mọi người – đặc biệt là biến đổi những người vô thần để họ sớm trở về với một Chúa duy nhất.

Với giáo đoàn Côrintô, Thánh Phaolô chia sẻ: “Khi đến với anh em, tôi thấy mình yếu kém, sợ sệt và run rẩy. Tôi nói, tôi giảng mà chẳng có dùng lời lẽ khôn khéo hấp dẫn, nhưng chỉ dựa vào bằng chứng xác thực của Thần Khí và quyền năng Thiên Chúa. Có vậy, đức tin của anh em mới không dựa vào lẽ khôn ngoan người phàm, nhưng dựa vào quyền năng Thiên Chúa. Thế mà điều chúng tôi giảng dạy cho các tín hữu trưởng thành cũng là một lẽ khôn ngoan, nhưng không phải là lẽ khôn ngoan của thế gian, cũng không phải của các thủ lãnh thế gian này, là những kẻ sớm muộn gì cũng phải diệt vong. Trái lại, chúng tôi giảng dạy lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa đã được giữ bí mật, lẽ khôn ngoan mà Thiên Chúa đã tiền định từ trước muôn đời, cho chúng ta được vinh hiển.” (1 Cr 2:3-7) Điều đó chứng tỏ sức mạnh của Chúa Thánh Thần đã tác động: Người nhút nhát thành can đảm, người yếu đuối thành mạnh mẽ, người dốt nát thành thông minh, người khờ dại thành khôn ngoan,… Thật tuyệt vời!

Và rồi Thánh Phaolô căn dặn: “Phần chúng ta, chúng ta đã không lãnh nhận thần trí của thế gian, nhưng là Thần Khí phát xuất từ Thiên Chúa, để nhận biết những ân huệ Thiên Chúa đã ban cho chúng ta. Để nói về những điều đó, chúng tôi không dùng những lời lẽ đã học được nơi trí khôn ngoan của loài người, nhưng dùng những lời lẽ học được nơi Thần Khí; chúng tôi dùng những lời lẽ Thần Khí linh hứng để diễn tả thực tại thuộc về Thần Khí.” (1 Cr 2:12-13)

Chắc chắn đúng như vậy và tuyệt đối như thế, bởi vì Chúa Thánh Thần vô cùng quan trọng. Chúng ta cùng nhau hiệp ý cầu xin với cả Giáo Hội qua bài Ca Tiếp Liên: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin Ngài ngự đến, và tự trời toả ánh quang minh của Ngài ra! Lạy Cha kẻ cơ bần, xin Ngài ngự đến; Ðấng ban ân huệ, Ðấng soi sáng tâm hồn, xin ngự đến!…” Và Ngài đã đến, đang đến và sẽ đến, để không ai phải mồ côi hoặc cô độc.

Quả thật, Ca Tiếp Liên xác định: “Nếu không có Chúa trợ phù, trong con người còn chi thanh khiết, không còn chi vô tội.” Vì thế mà chúng ta phải không ngừng “xin Chúa rửa sạch điều nhơ bẩn, tưới gội chỗ khô khan, và chữa cho lành nơi thương tích, uốn nắn điều cứng cỏi, sưởi ấm chỗ lạnh lùng, chỉnh đốn lại chỗ trật đường, ban cho ơn bảy nguồn, được huân nghiệp nhân đức, được hạnh phúc cứu độ và được hoan hỉ đời đời.”

Thực sự được như thế thì vô cùng diễm phúc, vì chúng ta chỉ là phàm nhân cát bụi, tội lỗi ngập đầu, mà được Thiên Chúa ân cần săn sóc. Thảo nào ma quỷ ghen tức với chúng ta nên chúng dàn quân cám dỗ mọi nơi, mọi lúc. Chúng ta càng diễm phúc hơn vì dù chỉ là những tội nhân khốn kiếp mà được phục hồi cả “bộ ba” là nhân vị, nhân phẩm, và nhân quyền – nhờ Máu và Nước cứu độ tuôn trào từ Nguồn Mạch Thương Xót nơi Thánh Tâm Chúa Giêsu. Không chỉ vậy, Thiên Chúa còn ban cho chúng ta được Chúa Thánh Thần luôn ở với chúng ta và hứa ban hồng phúc trường sinh với Ngài trên Thiên Quốc, vì chính Chúa Giêsu, Đấng cứu độ chúng ta, muốn rằng Ngài ở đâu thì chúng ta cũng ở đó. (Ga 14:3) Đúng là còn hơn là diễm phúc hoặc đại phúc nữa. Deo gratias!

Chính Chúa Giêsu cho biết rằng Ngài về trời để dọn chỗ cho chúng ta, (Ga 14:2) vì ích lợi của chúng ta, (Ga 16:7) nhưng vì quá đỗi yêu thương chúng ta nên Ngài sợ chúng ta mồ côi, (Ga 14:18) thế nên Ngài hứa ban Chúa Thánh Thần ở hẳn trong mỗi chúng ta, (Ga 14:16) và lời hứa đó được thực hiện vào ngày Lễ Ngũ Tuần, sau khi Chúa Giêsu về trời được 10 ngày. Và lúc nào cũng là Lễ Ngũ Tuần đối với tín nhân chúng ta nếu biết mở rộng tâm hồn đón nhận Chúa Thánh Thần, để cho Ngài biến đổi.

Thánh Gioan cho biết: Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái. Đức Giêsu đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!” (Ga 20:19) Một lời chúc tuyệt vời, vì đó là “hơi ấm” mà ai cũng cần, cả trong cuộc sống đời thường và tâm linh. Nói xong, Ngài cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Ôi, không vui sao được vì Thầy đã sống lại đúng như Ngài tiên báo. Cứ tưởng Thầy chết là “chấm hết,” nào ngờ Thầy vẫn “nguyên si.” Thật là sung sướng quá chừng luôn!

Chắc hẳn lúc đó các ông sướng rơn nên không biết nói gì. Rồi Ngài lại nói với các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy thì Thầy cũng sai anh em.” (Ga 20:21) Một hệ lụy tất yếu. Sướng thì sướng thật, nhưng phải có trách nhiệm, và không được ích kỷ, nghĩa là phải chia sẻ niềm vui đó cho người khác. Đó là công bình và hiệp nhất.

Chúa Giêsu vừa dứt lời thì thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai thì người ấy bị cầm giữ.” (Ga 20:22-23) Một lần nữa, Chúa Giêsu lại tiếp tục thể hiện Lòng Thương Xót một cách cụ thể: Bí tích Hòa giải. Đúng như Ngài đã từng bảo ông Phêrô khi ông hỏi Ngài về mức độ tha thứ: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy.” (Mt 18:22) Ngài là Đấng giàu lòng thương xót, là Thiên Chúa tình yêu, với Thánh Tâm ngùn ngụt Lửa Yêu nên Ngài dạy phải sống bao dung chứ đừng “bung dao,” phải “yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho người ngược đãi mình.” (Mt 5:44) Như thế mới là thực hành Lòng Thương Xót và “mới được trở nên con cái của Chúa Cha.” (Mt 5:45) Nếu không, chúng ta chẳng đáng công chi, chẳng hơn người thu thuế và người ngoại đạo. (Mt 5:46-48)

Để có thể hành động đúng như Chúa Giêsu mong muốn thì chúng ta phải thực sự can đảm, muốn can đảm thì phải có ơn Chúa Thánh Thần, muốn có ơn Chúa Thánh Thần thì phải cầu xin Ngài ngự đến. Thật vậy, không có Thiên Chúa thì chúng ta chẳng làm gì được. (Ga 15:5) Chúng ta chỉ vô dụng nếu không có Chúa Thánh Thần.

Mọi tín nhân đều là những người được Chúa Giêsu sai đi như chiên vào giữa bầy sói, vì thế phải “khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10:16), tức là cần ơn khôn ngoan của Chúa Thánh Thần. Thật vậy, Thánh Phêrô vừa cảnh báo vừa căn dặn: “Anh em hãy sống tiết độ và tỉnh thức, vì ma quỷ, thù địch của anh em, như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé.” (1 Pr 5:8) Nhìn vào mặt trời rất chói mắt, những ai theo Đức Kitô đều bị ma quỷ tìm cách phá – rõ ràng và cụ thể là luôn có bách hại Kitô giáo, càng ngày càng tinh vi hơn.

Thật thú vị với các biểu tượng về Chúa Thánh Thần: Bồ câu hiền lành và thân thiện với mọi người, tượng trưng hòa bình (bình an, an bình); Lửa có tính “nhiệt” (nóng, dương); Nước có tính “hàn” (lạnh, âm), âm dương hòa quyện Đất Trời; Gió làm hạ nhiệt, gió từ quạt máy không thể so với làn gió nhẹ từ thiên nhiên. Lửa, Gió và Nước là những thứ rất mềm, nhưng lại “cứng” hơn mọi thứ khác, và không ai có thể “cắt đứt” chúng. Chúa Thánh Thần cũng vậy, khi Ngài đã hành động thì không một sức mạnh nào có thể cưỡng lại. Ngoài ra, lửa có một đặc điểm khác là càng chia sẻ càng thêm nhiều, chứ không giảm bớt. Quả là kỳ diệu vô cùng!

Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu, xin tạ ơn Ngài đã cho chúng con được làm người và làm con cái của Ngài. Xin ban Thần Khí để chúng con được sống dồi dào và đủ sức hoàn thiện theo Thánh Ý Ngài, nhờ đó chúng con có thể can đảm làm nhân chứng nhân sống động và hiệu quả. Xin cho chúng con được say Tình Ngài, trở nên khí cụ bình an của Ngài, xin Lửa Thánh Thần “thiêu đốt” và “uốn nắn” chúng con nên mới mỗi ngày một hơn, đồng thời luôn bảo vệ chân lý của Ngài.

Lạy Thiên Chúa nhân lành, tạ ơn Ngài đã thương Việt Nam cách riêng trong cơn đại dịch Corona, không để chúng con chịu thiệt thòi như những quốc gia khác. Xin Chúa tiêu diệt virus ở những nơi khác, nhất là những nơi tâm dịch. Xin Chúa thêm sức cho mọi người, và xin cho những người thiệt mạng vì đại dịch được về hưởng Thánh Nhan Ngài. Chúng con cầu xin nhân danh Thánh Tử Giêsu Kitô Phục Sinh, Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại. Amen.

Về mục lục

HÃY NHẬN LẤY THÁNH THẦN.

Lm. Giuse Phạm Thanh Minh

Cách đây 50 ngày, Giáo hội mừng lễ Chúa Giêsu Phục Sinh, và Chúa Nhật tuần trước, lễ Chúa Giêsu lên trời. Hôm nay Giáo hội mừng lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống và cũng là thánh lễ kết thúc Mùa Phục Sinh.

Trong thánh lễ hôm nay, cộng đoàn chúng ta suy ngắm hoạt động của Chúa Thánh Thần trong lịch sử ơn cứu độ, và sự hiện diện hoạt động của Ngài nơi các Tông đồ và trong Giáo hội để chúng ta biết sống niềm tin theo sự hướng dẫn của Ngài.

  1. Hoạt động của Chúa Thánh Thần trong lịch sử cứu độ

Chúng ta không thể tìm trong Cựu ước Mạc khải trọn vẹn về Chúa Thánh Thần như trong Tân ước, nhưng chúng ta có thể tìm trong đó rất nhiều tư tưởng phong phú và nhiều màu sắc về thực tại được gọi là Thánh Thần Thiên Chúa.

Trước hết, trong sách Sáng thế, câu đầu tiên ghi: “Lúc khởi đầu, Thiên Chúa sáng tạo trời đất. Đất còn trống rỗng chưa có hình dạng, bóng tối bao trùm vực thẳm, và Thần Khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước.” (St 1,2)

Như vậy, sự hiện diện của “Thần Khí Thiên Chúa” bay là là trên mặt nước là một cách diễn tả quyền năng của Thiên Chúa biến đổi hư vô, tối tăm và sự chết thành sự hữu, ánh sáng và sự sống. Và qua Lời Thiên Chúa phán mọi sự được tạo dựng: Ánh sáng, trời đất, tinh tú, cỏ cây, súc vật…

Còn khi tạo dựng sự sống con người-biến xác thể bùn đất thành thân thể sinh động-Thiên Chúa trao ban hơi thở, Thần Khí của Ngài cho con người để con người có sự sống: “Thiên Chúa đã nắn hình người với bụi lấy từ đất đai và Người hà hơi vào mũi nó và người đã thành mạng sống” (x.St 2,7)

Như thế “thổi hơi” gợi lại công trình sáng thế, đặc biệt với con người. Và qua lời tiên báo về việc tái tạo Israel của ngôn sứ Ezechiel (x.Ed 37,9), ngôn sứ cũng nói về việc Thiên Chúa trao ban Thần khí mới, quả tim mới cho con người. Như thế, Thần Khí Thiên Chúa đã thực hiện việc tạo dựng mới.

Rồi trong Tân ước, cũng chính Thần Khí, hơi thở của Thiên Chúa luôn hiện diện từ khi Ngôi Hai Thiên Chúa nhập thể làm người cho đến ngày Giáo hội được khai sinh.

Mở đầu sứ vụ, Đức Giêsu được Thần Khí Thiên Chúa Thánh hiến và sai đi loan báo năm hồng ân của Thiên Chúa. Trên bước đường truyền giáo, Ngài đã rao giảng về lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa, luôn rộng lượng thứ tha cho người tội lỗi ăn năn hối cải để được ơn tha tội.

Trong ngày Phục sinh, Chúa Kitô sống lại hiện ra với các Tông đồ, Thánh Gioan nhấn mạnh: “Ngài thổi hơi trên họ và nói với họ: Hãy nhận lấy Thánh Thần” (Ga 20,22). Thần Khí nơi Chúa Kitô Phục sinh làm cho các Tông đồ nên những con người mới: từ sợ hãi nên vui mừng hân hoan. Thần Khí đã tác động và biến đổi các Tông đồ kể từ lễ Ngũ Tuần sau Phục sinh, trở thành những chứng nhân can đảm, bất khuất, vượt qua mọi khó khăn, dù bị tù đày để loan báo Tin Mừng (x.Cv 2,28)

  1. Chúa Thánh Thần, sức mạnh các hoạt động Tông đồ:

Biến cố Ngũ tuần cũng gọi là lễ Hiện Xuống là bước khởi đầu cho những hoạt động kế tiếp mà Thánh Thần thực hiện trên toàn thế giới và trong cuộc sống con người.

Sách Công vụ Tông đồ mô tả sự kiên này một cách thi vị và theo trình tự thời gian: 40 ngày sau khi sống lại, 10 ngày sau khi lên trời: “Chúa Thánh Thần ngự đến trong khung cảnh tiếng động, gió mạnh và lưỡi lửa đậu trên đầu mỗi người và ai nấy được đầy tràn Thánh Thần” (Cv 2,1-4).

Còn bài Tin mừng thánh lễ hôm nay (Ga 20,19-22), Thánh Gioan tường thuật lại Chúa Giêsu Phục sinh hiện ra đứng giữa các Tông đồ và nói rằng: “Bình an cho anh em. Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em… Hãy nhận lấy Thánh Thần”.

Như thế trước lúc về trời, Chúa Giêsu đã truyền cho các Tông đồ rao giảng sự thống hối và làm phép rửa cho muôn dân được tha tội và được ơn cứu độ.

Vì thế, sứ vụ chính yếu của Người Tông đồ là rao giảng sự thống hối và cầu bình an cho mọi người. Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Corintô đã quả quyết: “mọi sự đều do tự Thiên Chúa, Đấng đã giảng hoà ta lại với chính mình Người nhờ Đức Kitô và đã ban cho chúng tôi được giúp việc giảng hòa” (2Cr 5,18). Nhưng chỉ trong sức mạnh của Thánh Thần, người Tông đồ mới đảm nhận được sứ vụ cao cả ấy. Chính Thánh Phaolô đã cảm nghiệm được những hoa trái phát sinh khi có Thánh Thần trong mình, Ngài nói: “Hoa trái của Thánh Thần là bác ái, hoan lạc, bình an, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ”.

Ngày xưa, Thánh Thần của Đấng Phục Sinh đã đến, Ngài mở ra cho các môn đệ một chân trời mới của cuộc sống mới. Các môn đệ đã mạnh dạn đi vào thế giới, mang tin vui đến cho mọi người, dù hoàn cảnh có thuận buồm xuôi gió hay gặp những trắc trở gian nan. Ngày nay, người Kitô hữu cũng lãnh nhận Thánh Thần, để có thể đi ra khỏi cánh cửa khép kín vì sợ hãi, mà mở rộng cõi lòng đón nhận và đến với tha nhân với vòng tay nối kết mang nguồn vui ơn cứu độ của Chúa đến cho con người. Do đó, lễ Hiện xuống không chỉ là ngày khai sinh Giáo hội, mà lễ Hiện xuống vẫn đang tiếp diễn, nghĩa là, Chúa Thánh Thần vẫn hoạt động trong Giáo hội, để canh tân thế giới ngày nay.

  1. Vai trò thiết yếu của Chúa Thánh Thần trong đời sống Kitô hữu:

Ngày nay trước viễn cảnh một thế giới ngập tràn bạo lực và khủng bố, chỉ dựa vào những giải pháp trần thế nhân loại không thể đẩy lùi được bao lực và khủng bố, bởi vì “oán không bao giờ diệt được oán”. Vậy chỉ có tình thương tha thứ “dĩ hòa vi quý” mới là giải pháp tối ưu giải quyết tận căn của chủ nghĩa bạo lực và khủng bố.

Do đó, điều quan trong trong công việc: “Tông đồ giáo dân” người Kitô hữu phải trở nên “khí cụ bình an của Chúa” (Mt 10,12; Rm 12,18) phải cảm nghiệm được tình yêu thương của Thiên Chúa đang ở trong mình và biết chia sẻ tình yêu đó với mọi người xung quanh (1Tx 2,8). Để thực thi được sứ mạng đó, Giáo hội phải truyền giáo, nhất là: “Giáo hội tại Châu Á phải là một Giáo hội truyền giáo. Theo ý định của Thiên Chúa là cứu độ hết mọi người, thế mà hôm nay rất ít người Châu Á biết Chúa và tin theo Chúa”. Quả thật Châu Á, trong đó có Việt Nam, có số dân đông nhất năm châu, mà chỉ có 3% dân số tin theo Chúa. Đó là nỗi thao thức của Người Kitô hữu trong Giáo hội.

Vì thế, hơn bao giờ hết, người tín hữu cần ý thức vai trò quan trọng thiết yếu của Chúa Thánh Thần, vì Ngài chính là căn nguyên sự sống và hoạt động của Giáo hội. Không có Thánh Thần thì cũng chẳng có điều chi thành tựu. Ngài đến để thông ban sự sống, để thánh hóa, để canh tân, để khai mở một cộng đoàn gia đình nhân loại mới trong Đức Kitô. Là Thần Chân Lý, Ngài đến để soi sáng cho mọi người biết điều hay lẽ phải, thúc giục người tội lỗi trở về nẻo chính đường ngay, hướng dẫn và đổi mới tâm tư nên người thánh thiện, biến đổi thế giới nên công bình bác ái.

Vậy cộng đoàn phụng vụ hãy mở rộng cõi lòng để đón Chúa Thánh Thần. Xin Người ban lửa thiêng để tấm lòng được ấm áp và lộ trình cuộc đời được soi sáng, tránh xa u mê lầm lạc, luôn biết đi theo và đi đúng con đường Ngài chỉ dẫn.

Hãy canh tân và đổi mới tâm hồn ngõ hầu người tín hữu trở thành đền thờ của Chúa Thánh Thần.

Hãy làm điều gì cho Chúa, cho Hội Thánh và có ích cho anh chị em mình. Cụ thể như tận tình yêu thương, kính trọng phẩm giá của những người bất hạnh, nghèo khổ…

“Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” lệnh truyền đó của Chúa Giêsu hôm nay cũng được chuyển đạt đến người Kitô hữu chúng ta, để chúng ta lên đường với sức mạnh của Chúa Thánh Thần, chúng ta nhiệt tâm làm chứng cho sự thật, cho Tin Mừng cứu độ của Thiên Chúa trong thời đại hôm nay như các Tông đồ ngày xưa.

Về mục lục

KIỆT TÁC CỦA CHÚA THÁNH THẦN

Lm. Inhaxiô Trần Ngà

Muốn tìm hiểu một nhà văn, người ta cần đọc các tác phẩm của nhà văn đó; muốn biết rõ tài nghệ một kiến trúc sư, người ta cần nhìn xem công trình xây dựng của ông ta. Tương tự như thế, muốn hiểu thêm về Chúa Thánh Thần, chúng ta hãy nhìn xem kiệt tác của Ngài là thánh Phao-lô.

Phao-lô tàn phá Hội Thánh

Ban đầu, Phao-lô là một thanh niên nhiệt thành trong đạo Do Thái. Anh có ác cảm với Chúa Giê-su và môn đệ của Ngài. Thế là anh tìm mọi cách bắt bớ những người theo Chúa Giê-su và rắp tâm tiêu diệt Hội thánh non trẻ của Ngài bằng mọi giá (Gal 1,13).

“Anh đến gặp các thượng tế, xin thư giới thiệu đến các hội đường ở Đa-mát, để nếu thấy người nào theo Đạo, bất luận đàn ông hay đàn bà, thì bắt trói giải về Giê-ru-sa-lem” để trừng trị (Cv 9,1-2).

Phao-lô xây dựng Hội Thánh

Thế rồi, sau biến cố ngã ngựa trên đường vào thành Đa-mát để bắt bớ các Ki-tô hữu, Phao-lô đột nhiên chuyển hướng 180 độ và đổi đời cách lạ lùng. Từ một người “hằm hằm đe dọa giết các môn đệ Chúa[1]”, Phao-lô trở nên người hăng say, nhiệt thành, dốc hết tâm lực xây dựng Hội thánh Chúa bất chấp gian khổ, đói khát, ngục tù xiềng xích và cái chết. Ngài viết về đời tông đồ của mình như sau:

Trong công cuộc loan báo Tin mừng, tôi đã vượt lên những người khác, “hơn nhiều vì công khó, hơn nhiều vì ở tù, hơn gấp bội vì chịu đòn và bao lần suýt chết. Năm lần tôi bị người Do-thái đánh bốn mươi roi bớt một; ba lần bị đánh đòn; một lần bị ném đá; ba lần bị đắm tàu một đêm một ngày lênh đênh giữa biển khơi! Tôi còn hơn họ, vì phải thực hiện nhiều cuộc hành trình, gặp bao nguy hiểm trên sông, nguy hiểm do trộm cướp, nguy hiểm do đồng bào, nguy hiểm vì dân ngoại, nguy hiểm ở thành phố, trong sa mạc, ngoài biển khơi, nguy hiểm do những kẻ giả danh là anh em. Tôi còn phải vất vả mệt nhọc, thường phải thức đêm, bị đói khát, nhịn ăn nhịn uống và chịu rét mướt trần truồng. Ngoài ra, nỗi ray rứt hằng ngày của tôi là mối bận tâm lo cho tất cả các Hội thánh! Có ai yếu đuối mà tôi lại không cảm thấy mình yếu đuối? Có ai vấp ngã mà tôi lại không cảm thấy lòng sôi lên?” (2C 11, 23- 29).

Và khi từ giã các vị kỳ mục trong giáo đoàn Ê-phê-sô để lên Giê-ru-sa-lem, thánh Phao-lô nói với các ông rằng: “Giờ đây, do Thánh thần thúc đẩy, tôi đi Giê-ru-sa-lem, mà không biết những gì sẽ xảy ra cho tôi ở đó… Khi tôi đến thành nào, thì Thánh Thần cũng khuyến cáo tôi rằng xiềng xích và gian truân đang chờ đợi tôi. Nhưng mạng sống tôi, tôi coi thật chẳng đáng giá gì, miễn sao tôi chạy cho hết chặng đường, chu toàn nhiệm vụ tôi đã nhận từ Chúa Giê-su, là long trọng làm chứng cho Tin mừng về ân sủng của Thiên Chúa” (Cv 20, 22-24).

Như thế, thánh Phao-lô vui lòng chịu đựng tất cả mọi gian lao khốn khó và sẵn sàng chịu chết, miễn sao hoàn thành sứ mạng cao quý mà Chúa Giê-su đã giao phó cho ngài.

Đến đây, một câu hỏi lớn chợt đến với chúng ta: Bởi đâu một thanh niên trước đây căm ghét đạo thánh Chúa, bắt bớ các tín hữu, rắp tâm tiêu diệt Đạo Chúa cho bằng được… bỗng dưng lại trở thành một tông đồ hăng say, nhiệt thành, sẵn sàng hy sinh mạng sống và dốc hết tâm lực để xây dựng Hội thánh mà trước đây anh quyết tâm đạp đổ?

Thánh Phao-lô cho ta câu trả lời chính xác: Nhờ Chúa Thánh Thần.

Chính Chúa Thánh Thần soi sáng dạy dỗ cho Phao-lô am hiểu tường tận giáo lý Chúa Giê-su, đã tuyển chọn thánh Phao-lô và Barnaba làm tông đồ cho dân ngoại, đã bắt buộc Phao-lô lên Giê-ru-sa-lem chịu nhiều khốn khổ để làm chứng cho Chúa Giê-su[2], đã ban sức mạnh và lòng nhiệt thành cho Phao-lô để sống chết vì Chúa Giê-su.

Như thế, ta có thể quả quyết rằng: Thánh Phao-lô là “kiệt tác” của Chúa Thánh Thần.

Nhìn vào “tác phẩm” tuyệt vời này, ta biết Chúa Thánh Thần luôn hoạt động mạnh mẽ trong Giáo hội, đã đào tạo một tên đồ tể giết hại tín  hữu Chúa trở nên một tông đồ nhiệt thành, dốc hết tài năng, trí tuệ và tâm huyết của mình để phụng sự Hội thánh Chúa Ki-tô.

Ngoài ra, Chúa Thánh Thần còn tác động nhiều cách khác nhau để giúp cho nhận loại nhận biết và tôn thờ Thiên Chúa.

Lạy Chúa Thánh Thần,

Chúa đã đào tạo hung thần Phao-lô, người bắt đạo năm xưa, trở nên vị tông đồ số một, thì xin Chúa cũng đoái nhìn đến chúng con và đào tạo chúng con nên những tông đồ nhiệt thành trong xã hội hôm nay, để chúng con nối gót thánh Phao-lô, không ngại gian nguy khó nhọc, kiên tâm bền chí giới thiệu Chúa cho bao người chung quanh. Amen.

Về mục lục

CUỘC ĐỔI MỚI KỲ DIỆU

Jos. Hồng Ân 

Chúa Giêsu về trời thực hiện lời Ngài đã hứa ban Chúa Thánh Thần (x. Ga 14, 16) để củng cố niềm tin của các môn đệ và tăng cường sức mạnh giúp các ông can đảm, mạnh dạn tuyên xưng đức tin và đi ra rao giảng Tin Mừng cho muôn dân.

Chúa Thánh Thần hiện xuống tuôn đổ muôn ơn của Ngài trên các môn đệ. Chúa Thánh Thần nhắc lại và giúp các môn đệ hiểu rõ hơn những điều Chúa Giêsu đã dạy khi còn tại thế, nhất là về thân thế sự nghiệp của Chúa Giêsu, về cái chết ô nhục trên thập giá và sống lại vinh quang của Người: “Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần Chúa Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em” (Ga 14, 26).

Ngày Chúa Thánh Thần hiện xuống là một cuộc biến đổi kỳ diệu: bộ mặt trái đất được canh tân; chỗ trật đường lạc lối được chỉnh đốn lại; điều cứng cỏi được uốn nắn; chỗ lạnh lùng được sưởi ấm; chỗ khô khan được tưới gội; nơi thương tích được chữa cho lành, nơi sầu khổ được ủi an… Chúa Thánh Thần hiện xuống đem lại cho các môn đệ nguồn sống mới, niềm vui mới, biến đổi các ông từ những con người yếu đuối, hèn nhát, không dám công khai đi lại, không dám họp nhau cầu nguyện, trở thành những con người can trường rao giảng sứ điệp của Tin mừng. Khi chưa nhận được Chúa Thánh Thần, các ông ẩn trốn ở trong nhà với cửa đóng then cài, vì sợ người Do-thái: “Nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái” (Ga 20, 19). Nhưng khi nhận được ơn Chúa Thánh Thần, các ông đã trở thành những con người mạnh mẽ trong đức tin, vững vàng trong đức cậy, nồng nàn trong đức mến. Các ông đã cam đảm, mở cửa, công khai đi lại, hăng hái rao giảng Chúa Kitô chịu đóng đinh, chịu chết và sống lại hiển vinh, bất chấp mọi cấm cản, mọi cực hình, mọi hiểm nguy đe dọa. Các ông còn dùng chính mạng sống mình để làm chứng cho Tin Mừng Chúa Kitô.

Chúa Thánh Thần biến đổi các môn đệ từ những con người quê mùa, ít học, trở thành những con người thông thái, nói những điều chưa hề được nghe nói bao giờ: nói được các thứ tiếng mới lạ, nói tiên tri… làm được những việc lạ lùng, mà sức con người không thể làm được: trừ quỷ, chữa bệnh… “Ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2, 4). Người nghe ai cũng ngạc nhiên “Họ sửng sốt, thán phục và nói: những người đang nói đó không phải là người Ga-li-lê cả ư? Thế sao mỗi người chúng ta lại nghe họ nói tiếng mẹ đẻ của chúng ta?” (Cv 2, 7-8).

Khi thổi hơi để ban Thánh Thần cho các môn đệ, Chúa Giêsu chúc bình an và sai các ông đi rao giảng Tin Mừng, làm chứng nhân cho Chúa: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 19, 21). Như vậy, việc lãnh nhận Thánh Thần còn có mục đích quan trọng là để làm công việc của Thiên Chúa. Sách Công Vụ Tông Ðồ kể lại, ngay sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các tông đồ lập tức làm việc cho Thiên Chúa, rao giảng và làm chứng cho Tin Mừng.

Thánh Thần được ban xuống trên những ai xứng đáng lãnh nhận ơn của Ngài với năng lực kèm theo, không phải để phục vụ cho lợi ích của riêng mình hay phục vụ vì lợi ích của một nhóm người, hoặc một đảng phái nào đó…, mà phục vụ vì lợi ích chung của nhân loại, không phân biệt tôn giáo, không phân biệt giàu nghèo, không phân biệt chủng tộc: “Thần Khí tỏ mình ra nơi mỗi người một cách, là vì ích chung” (1Cr 12, 7). Vì thế, những ai lãnh nhận được ơn của Thánh Thần phải dùng ơn ấy để phục vụ mọi người, nhất là để loan báo Tin Mừng, giúp cho con người được thăng tiến về đời sống vật chất cũng như tinh thần, giúp cho phẩm giá của mọi người được tôn trọng, nhất là thăng tiến về đời sống tâm linh, giúp mọi người nhận biết và yêu mến Thiên Chúa, để canh tân Giáo Hội, xã hội và thế giới ngày càng tốt đẹp hơn.

Chúa Thánh Thần ban ơn để biến đổi và thánh hóa chúng ta từ những con người yếu đuối, hèn kém, trở nên những con người mạnh mẽ, can đảm, để chúng ta làm việc cho Nước Chúa, nói về Chúa cho muôn dân, làm chứng cho Chúa trước mặt người đời. Chúng ta phải trung thành với ơn Chúa, phải dùng khả năng Chúa ban để phục vụ Chúa, và mưu ích cho đồng loại. Như Thánh Phaolô đã nói: “Tôi không làm cho ân huệ của Thiên Chúa ra vô hiệu” (Gl 2, 21). Chúng ta hãy để Chúa Thánh Thần hoạt động trong ta, hãy sống theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Thánh Phaolô đã khuyên: “Anh em hãy sống theo Thần Khí, và như vậy, anh em sẽ không còn thoả mãn đam mê của tính xác thịt nữa. Vì tính xác thịt thì ước muốn những điều trái ngược với Thần Khí” (Gl 5, 16-17).

Chúng ta hãy để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, đổi mới chúng ta, để ta nhận được hoa trái của Thần Khí là: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hoà, tiết độ” (Gl 5, 22-23). Với những ơn đặc sủng của Chúa Thánh Thần, chúng ta sẽ trở thành những “chiến sĩ Phúc Âm”, ra đi rao giảng Tin Mừng Nước Trời cho muôn dân nước, can đảm tuyên xưng đức tin trước mặt thiên hạ, thà chết chẳng thà bỏ đạo, bất chấp mọi ngăn cản, mọi cực hình, mọi hiểm nguy đe dọa của ma quỷ; của thế gian; của kẻ vô thần; của tà thần… Chúng ta không chỉ tuyên xưng đức tin trên môi miệng mà còn phải tuyên xưng bằng việc làm cụ thể. Hơn thế nữa, chúng ta còn phải dùng chính mạng sống mình để làm chứng cho Tin Mừng Chúa Kitô.

Về mục lục

CHÚ GIẢI VÀ SUY NIỆM LỜI CHÚA-LỄ HIỆN XUỐNG

Lm. Inhaxiô Hồ Thông

Sau triều đại của Chúa Cha trên dân Thiên Chúa mà Mùa Vọng nhắc nhớ, sau việc Chúa Con đến trên trần gian mà chúng ta tưởng niệm từ mầu nhiệm Nhập Thể đến Thăng Thiên, Phụng Vụ hôm nay cử hành Chúa Thánh Thần, Đấng tỏ mình ra vào lễ Ngũ Tuần, làm Giáo Hội tăng trưởng và Ơn Cứu Độ được sinh hoa kết trái.

Cv 2: 1-11

Trong sách Công Vụ Tông Đồ, thánh Lu-ca tường thuật Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các Tông Đồ, Đức Trinh Nữ, vài người phụ nữ và vài anh em của Đức Giêsu, khi họ cùng nhau tề tựu trong phòng Tiệc Ly. Biến cố này rất gần với biến cố Xi-nai mà lễ Ngũ Tuần Do thái tưởng niệm vào đúng ngày nầy.

1Cr 12: 3b-7, 12-13

Trong thư gởi tín hữu Cô-rin-tô, thánh Phao-lô nhắc nhở rằng những đặc sủng khác nhau làm chứng tác động của Chúa Thánh Thần. Những ai đã lãnh nhận bí tích Thánh Tẩy đón nhận những ân ban Thánh Thần. Vì chỉ có một Thánh Thần để hình thành nên một thân thể.

Ga 20: 19-23

Tin Mừng Gioan tường thuật việc Đức Giê-su trao ban Thánh Thần cho các môn đệ ngay khi Ngài sống lại. Vào buổi chiều Phục Sinh, Đức Giê-su hiện ra ở giữa các môn đệ của Ngài, thổi hơi trên họ và nói: “Anh em hãy lãnh nhận Thánh Thần”. Chắc hẳn những ân ban Thánh Thần chỉ bày tỏ sau nầy. Tuy nhiên, thánh Gioan nhấn mạnh rằng biến cố Vượt Qua là biến cố khai sinh Giáo Hội. Thánh Thần ở với Giáo Hội ngay từ ngày đầu tiên của cuộc Phục Sinh.

BÀI ĐỌC I (Cv 2: 1-11):

Sau khi đã chứng kiến Chúa Giê-su về trời, các Tông Đồ quay trở về Giê-ru-sa-lem tuân theo lời dặn của Đức Giê-su trước khi Ngài chia tay với các ông: “Còn anh em, hãy ở lại trong thành, cho đến khi nhận được quyền năng từ trời cao ban xuống” (Lc 24: 49).

Nơi họ tụ họp là “lầu trên” (Cv 1: 13). Có lẽ là phòng Tiệc Ly, nơi Đức Giê-su đã đồng bàn lần cuối cùng với các ông và Ngài đã thiết lập bí tích Thánh Thể: đó cũng là căn phòng cửa đóng then cài mà Đức Giê-su đã hiện ra vào buổi chiều Phục Sinh, đó cũng là căn phòng mà Chúa Thánh Thần sẽ ngự xuống trên các ông vào ngày lễ Ngũ Tuần.

  1. Mọi người đang tề tựu một nơi:

Không nên hiểu “mọi người đang tề tựu” như “buổi họp mặt của một trăm hai mươi người” vài ngày trước đây để chọn ông Mát-thi-a làm Tông Đồ thay thế ông Giu-đa (Cv 1:15). Đúng hơn là một nhóm người hạn định hơn được thánh Lu-ca mô tả ở 1: 13-14: các Tông Đồ, vài người phụ nữ, Đức Ma-ri-a thân mẫu của Đức Giê-su và anh em của Đức Giê-su.

Họ tề tựu một nơi, trầm tư và cầu nguyện trong khi chờ đợi biến cố mà Đức Giê-su đã hứa: Chúa Thánh Thần ngự xuống. Ấy vậy, một sự trùng hợp đáng ngạc nhiên. Để tỏ mình ra, Chúa Thánh Thần chọn ngày Đại Lễ Do thái được gọi là “Lễ Ngũ Tuần”, ngày lễ dân Do thái tưởng niệm biến cố Thiên Chúa ký kết Giao Ước với dân Ngài trên núi Xi-nai trong tiếng sấm chớp và dưới dấu chỉ của lửa. Việc Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các Tông Đồ được bày tỏ kín đáo hơn, nhưng tương tự : “Bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một”.

  1. Lễ Ngũ Tuần:

Lễ Ngũ Tuần được xác định vào ngày thứ năm mươi sau bảy tuần lễ Vượt Qua, bởi vì bảy tuần (7 x 7) là dấu chỉ của sự viên mãn, vì thế lễ nầy còn được gọi là “lễ Các Tuần”, ngày cuối cùng là ngày thứ năm mươi, ngày cử hành Đại Lễ. Chữ “tuần” được kể ra ở đây không là một tuần lễ gồm bảy ngày, nhưng là một “tuần trăng”. Người Do thái theo âm lịch, vì thế mỗi tuần trăng gồm mười ngày: thượng tuần, trung tuần và hạ tuần (5 x 10 = 50).

Lễ Ngũ Tuần Do thái tự nguồn gốc đã không tưởng niệm Giao Ước Xi-nai, nhưng là lễ Mùa, lễ kết thúc thời kỳ Vượt Qua được khai mạc bởi việc dâng tiến bó lúa đầu tiên (Đnl 16: 9-10). Tuy nhiên, các lễ hội của Ít-ra-en đều đã trải qua một tiến trình tinh thần hóa: từ bình diện tự nhiên đến bình diện Lịch Sử Thánh, bởi vì Lịch Sử đối với dân Chúa chọn cốt thiết là hành động của Thiên Chúa. Lễ Vượt Qua trở thành lễ tưởng niệm cuộc giải thoát khỏi Ai-cập, lễ Lều (lễ thu hoạch trái cây) ghi nhớ cuộc hành trình trong hoang địa. Sau cùng, lễ Ngũ Tuần, dù tương đối muộn thời, được nối kết với những biến cố Xuất Hành. Khi Giao Ước được k‎ý kết  trên núi Xi-nai, năm mươi ngày sau cuộc giải thoát khỏi Ai-cập, lễ Ngũ Tuần cử hành sinh nhật của cuộc giải thoát nầy. Vào thời kỳ tiếp cận với kỷ nguyên Kitô giáo, lễ Ngũ Tuần còn hơn ngày lễ tưởng niệm, nó là dấu chỉ hằng năm làm mới lại giao ước. Vào ngày lễ này, dân Chúa lập lại lời thề hứa trung thành với Đức Chúa.

  1. Xi-nai và Tiệc Ly:

 Trên núi Xi-nai, lời hứa Giao Ước và ân ban Lề Luật đã được cử hành đặc biệt long trọng, mà tác giả Kinh Thánh mô tả theo lối hành văn gần với ngoa dụ. Những biểu tượng được mượn phần lớn trong các tôn giáo như giông tố kèm theo những cuộc thần hiển. Trong Do Thái giáo, có một ghi nhận đặc thù: Đức Chúa, Thiên Chúa duy nhất và siêu việt, từ chối tất cả mọi hình ảnh về Ngài, chấp nhận dấu chỉ lửa (hay ánh sáng, đám mây rực sáng) và gió (cuồng phong hay cơn gió thoảng) gần với hơi thở, đồng nghĩa với “thần khí”. Đây là những hình ảnh phi vật chất nhất diễn tả vừa tính siêu việt của Thiên Chúa vừa sự gần gũi thân cận của Ngài. Khác với người Hy-lạp, người Do thái không suy tư cao siêu về sự hiện hữu của Thiên Chúa, nhưng có kinh nghiệm về sự hiện diện của Thiên Chúa. Thiên Chúa là Đấng siêu việt, nhưng cũng là Đấng rất gần gũi. Đây là hai mặt bất khả phân ly của một thực tại về sự hiện diện của Thiên Chúa trong Cựu Ước.

Việc Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các Tông Đồ được mô tả theo những cuộc thần hiển Cựu Ước. Hơn nữa, những hình ảnh truyền thống nầy trở nên phong phú nhờ những đóng góp của văn chương Khải Huyền. Trận cuồng phong loan báo cuộc tụ họp muôn dân vào ngày Chung Thẩm. Những lưỡi lửa thuộc vào cũng một hình tượng của thời chung cuộc nầy. Thánh Lu-ca nối kết chúng trực tiếp vào ân ban ngôn ngữ mà các Tông Đồ đón nhận. Rõ ràng kỷ nguyên Ki-tô giáo được loan báo bởi cùng những dấu chỉ thời cánh chung.

Cuối cùng truyền thống Kinh Sư suy niệm biến cố Xi-nai đã khai triển những hàm chứa của biến cố nầy. Như là tiếng của ông Mô-sê được phân chia thành bảy mươi ngôn ngữ ngỏ hầu tất cả mọi dân tộc đều có thể nghe hiểu. Ngoài ra, làm thế nào không gợi ra lời nguyện ước của ông Mô-sê : “Phải chi Đức Chúa ban Thần Khí trên toàn dân của Người để họ đều là ngôn sứ !” (Ds 11: 29).

Như vậy, có một sự liên tục từ Cựu Ước đến Tân Ước. Tân Ước đáp trả cho một sự mong chờ của Cựu Ước. Mười hai Tông Đồ có mặt ở phòng Tiệc Ly để tiếp tục sự nghiệp của Đức Ki-tô. Nhưng những khác biệt thì sâu xa.

  1. Phép rửa trong Thánh Thần:

“Và ai nấy đều được đầy ơn Thánh Thần”. Thánh Gioan Tẩy Giả đã loan báo trước: “Tôi, tôi làm phép rửa cho các anh trong nước…Còn Đấng đến sau tôi…Người sẽ làm phép rửa cho anh em trong Thánh Thần và lửa” (Mt 3: 11). Tất cả các Tông Đồ đã lãnh nhận phép rửa không trong nước nhưng “trong Thánh Thần và lửa”. Giáo Hội khởi đi từ ngày lễ Ngũ Tuần Ki-tô giáo.

Những biến cố Xi-nai thiết lập triều đại Lề Luật trong khi những biến cố Tiệc Ly khai mạc kỷ nguyên Thánh Thần. Xưa kia một dân duy nhất làm đối tượng của việc Thiên Chúa tuyển chọn. Từ nay, mọi người đều được mời gọi dự phần vào cùng một ơn cứu độ. Vì thế, ân ban Thánh Thần đầu tiên là ân ban ngôn ngữ, ân ban cho phép các Tông Đồ ngỏ lời với đám đông thính giả dù sinh trưởng ở đâu cũng đều nghe các Tông Đồ dùng tiếng nói của họ mà loan báo những kỳ công của Thiên Chúa. Khi kể ra một danh sách dài về nguồn gốc khác nhau của họ, thánh Lu-ca nhấn mạnh chiều kích phổ quát của sứ điệp Tin Mừng.

Như vậy, lễ Ngũ Tuần đối lập với chuyện tích Tháp Ba-ben (St 11), theo đó việc ngôn ngữ khác nhau và việc muôn dân bị phân tán ra khắp nơi như một án phạt; giờ đây, Giáo Hội của Đức Ki-tô dâng hiến cho nhân loại khả năng hiệp nhất.

Một ân ban Thánh Thần khác, có thể hiểu biết ngay tức khắc, đó là ân ban Sức Mạnh. Ngay khi được tràn đầy Thánh Thần, các Tông Đồ mở tung cửa căn phòng trước đây vẫn còn cửa đóng then cài và cất cao giọng loan báo Tin Mừng trên công trường. Chỉ sau vài tuần xảy ra biến cố bi thảm của đồi Sọ, họ dạn dĩ phục hồi quyền Đấng chịu đóng đinh và làm chứng về sự Phục Sinh của Ngài.

  1. Sự hiện diện của Đức Ma-ri-a:

Như chúng ta đã ghi nhận trước đây, diễn ngữ: “mọi người đang tề tựu một nơi” bao gồm Đức Ma-ri-a và vài phụ nữ. Đức Ma-ri-a phải có mặt vào ngày Giáo Hội được khai sinh trong Thánh Thần: thân mẫu của Đức Giê-su đã được nối kết với Chúa Thánh Thần: Thánh Thần đã ngự xuống trên Mẹ trong căn phòng Na-da-rét thầm lặng kín đáo, trong đó Thiên Chúa lặng lẽ đến ở giữa nhân loại. Giờ đây là tình mẫu tử khác, tình mẫu tử Thân Thể mầu nhiệm của Con Mẹ mà Đức Ma-ri-a từ nay đảm nhận.

Vài phụ nữ khác, chắc hẳn có bà Ma-ri-a Mác-đa-la, cũng đón nhận Thánh Thần. Những người phụ nữ nầy sẽ không phải dãi dầu sương gió rong ruổi dặm trường để làm chứng cho Đức Giê-su Phục Sinh. Các bà sẽ không chịu cảnh bắt bớ tù đày như các Tông Đồ, nhưng các bà làm chứng theo cách khác. Các bà hoạt động nhiều đến nổi truyền thống sẽ gọi bà Ma-ri-a Mác-đa-la là “Tông Đồ của các Tông Đồ”, nghĩa là Tông Đồ tuyệt hảo nhất.

BÀI ĐỌC II (1Cr 12: 3b-7, 12-13)

Thánh Phao-lô viết từ Ê-phê-xô, có lẽ vào mùa xuân 55, gởi cho các tín hữu Cô-rin-tô, mà thánh nhân đã thiết lập vài năm trước đây, vào khoảng những năm 50-52.

Đây là một cộng đoàn năng động nhưng cũng gặp phải nhiều bất đồng nội bộ đã khiến cho thánh nhân bận lòng không ít. Đó là đối tượng của thư thứ nhất gởi tín hữu Cô-rin-tô, một cộng đoàn sống giữa thế giới ngoại giáo và trong một thành phố rộng mở cho những ảnh hưởng ngoại lai, nhất là những thần bí Đông Phương vào lúc đó đang sôi động. Những trào lưu nầy không phải không gây nên vài nguy hiểm đối với cách sống của các Ki-tô hữu.

Ngoài ra, và đây là nét chung không riêng gì cho cộng đoàn Cô-rin-tô, trong những năm khởi đầu của mình, những cộng đoàn tín hữu thiếu cơ cấu, chưa được tổ chức chặt chẻ, khuôn mẫu thì yếu và chưa đủ. Ở Cô-rin-tô, ông A-pô-lô và ông Ti-mô-thê không thường xuyên hiện diện. Các tín hữu ngẫu hứng tùy tiện. Ân ban Thánh Thần được bổ sung vào những thiếu thốn ban đầu. Quả thật, ơn đặc sủng thì nhiều, sau đó càng lúc càng hiếm.

Các tín hữu Cô-rin-tô xem ra đã được ban cho những đặc sủng khác nhau, thường gây xôn xao dư luận hay phô trương. Vì thế, thánh nhân đòi hỏi họ trước tiên phải hiểu căn nguyên của những đặc sủng nầy.

  1. Căn nguyên duy nhất của các đặc sủng: Thiên Chúa Ba Ngôi.

Phải lưu ‎ý rằng thánh Phao-lô đặt những đặc sủng và hoạt động Ki-tô hữu dưới dấu chỉ Thiên Chúa Ba Ngôi, khởi đầu là Chúa Thánh Thần:

– Những đặc sủng thì đa dạng, nhưng luôn luôn chỉ có một Thánh Thần.

– Nhiều thừa tác vụ khác nhau trong Giáo Hội, nhưng luôn luôn chỉ có một Đức Chúa (Đức Kitô).

– Nhiều họat động khác nhau, nhưng luôn luôn có một Thiên Chúa (Chúa Cha), Đấng họat động trong mọi người.

  1. Mục đích duy nhất của các đặc sủng: vì lợi ích chung.

Thánh nhân đưa ra “luật vàng”: tiêu chuẩn của các đặc sủng phải là vì lợi ích của cộng đoàn, nghĩa là nếu không vì ích lợi của cộng đoàn thì những đặc sủng chỉ là giả hiệu. Tiếp theo là sự so sánh nổi tiếng về một thân thể duy nhất với nhiều bộ phận: một Đức Ki-tô, một Giáo Hội, bất chấp nhiều bộ phận khác nhau.

Nguyên tắc của sự duy nhất chính là Thánh Thần, Đấng duy nhất và từ Ngài mọi đặc sủng được ban cho tất cả mọi tín hữu. Sức sống của Chúa Thánh Thần trào dâng trong chúng ta như nguồn nước hằng sống: “Tất cả chúng ta đầy tràn một Thánh Thần duy nhất”.

TIN MỪNG (Ga 20: 19-23)

Phụng Vụ hôm nay đề nghị cho chúng ta Tin Mừng Gioan trong viễn cảnh lễ Ngũ Tuần. Quả thật, đoạn Tin Mừng nầy thường được gọi lễ Ngũ Tuần theo Tin Mừng Gioan: “Đức Giê-su thổi hơi trên các ông và bảo: ‘Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần’”. Chúng ta sẽ thấy lễ Ngũ Tuần theo Tin Mừng Gioan không mâu thuẫn với lễ Ngũ Tuần được tường thuật trong sách Công Vụ, nhưng bổ túc cho nhau: “Giáo Hội được khai sinh kể từ biến cố Phục Sinh” ngay cả nếu những ân ban Thánh Thần sẽ được bày tỏ sau nầy.

Vài nét đặc trưng của đoạn Tin Mừng hôm nay đáng được nhấn mạnh hay ghi nhớ.

  1. Giáo Hội được khai sinh dưới dấu hiệu Thiên Chúa Ba Ngôi:

Vào ngày này, cộng đoàn nhỏ bé nầy hình thành nên Giáo Hội của Đức Giê-su. Chính Đức Giê-su Phục Sinh đã ủy thác cho họ sứ mạng tiếp tục sự nghiệp của Ngài: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em”, và Ngài thổi hơi trên các ông: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”. Giáo Hội được khai sinh dưới dấu hiệu của Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây là một trong những lời dạy cốt yếu của bản văn Tin Mừng nầy.

  1. Cuộc sáng tạo mới:

Đức Giê-su thổi hơi trên họ, lập lại cử chỉ của Đấng Sáng Tạo, Đấng làm sinh động con người bằng cách thổi hơi sự sống của chính mình vào con người. Động từ được thánh Gioan sử dụng ở đây chúng ta không gặp thấy ở bất cứ nơi nào khác trong Tân Ước, nhưng đích thật động từ của sách Sáng Thế để chỉ hành động của Đấng Sáng Tạo trong việc tạo dựng con người đầu tiên (St 2: 7).

Đây cũng là động từ mô tả những bộ xương khô được hồi sinh trong một thị kiến nổi tiếng của ngôn sứ Ê-dê-ki-en: “Ngươi hãy nói với thần khí: Hỡi thần khí, hãy đến thổi vào những vong nhân nầy cho chúng được hồi sinh” (Ed 37: 9). Vì thế, động từ này cốt yếu đánh dấu “một cuộc sáng tạo mới”, một thế giới mới được khai sinh. Đức Giê-su làm cho các môn đệ của Ngài trở thành nhân tố của nhân loại được tái sinh. Để làm như vậy, Ngài tái tạo họ và tăng cường họ bằng cách thổi Thần Khí của Ngài trên họ, Ngài ban cho họ quyền tha thứ cho anh em của mình mà Ngài đã hứa với họ: máu của Ngài đổ ra để tha thứ tội lỗi. Đó là sự phong nhiêu của cuộc Tử Nạn và Phục Sinh của Ngài.

  1. Biến cố Ngũ Tuần và biến cố Vượt Qua:

Thánh Gioan thường hằng nhắm đến biến cố tuôn đổ Thánh Thần như được nối kết với biến cố Vượt Qua. Thánh nhân đã diễn tả tư tưởng nầy ở nơi lời công bố của Đức Giê-su khi Ngài nói về chính mình là “dòng nước hằng sống”, được chính thánh nhân giải thích : “Đức Giê-su muốn nói về Thần Khí mà những kẻ tin vào Người sẽ lãnh nhận. Thật thế, bấy giờ họ chưa nhận được Thần Khí, vì Đức Giê-su chưa được tôn vinh” (Ga 7: 39).

Lễ Ngũ Tuần kín đáo và thân tình nầy mà Tin Mừng Gioan giữ lại, chỉ là khúc dạo đầu của lễ Ngũ Tuần ngoạn mục, ở đó tác động Thần Khí sẽ biến đổi ngay tức khắc các môn đệ. Tuy nhiên, khi đặt biến cố Vượt Qua và biến cố Ngũ Tuần một cách nào đó bên cạnh nhau, thánh Gioan nhấn mạnh sự duy nhất sâu xa của hai biến cố nầy. Hai ngày đại lễ được nối kết rồi trong Do thái giáo. Đến phiên mình, thánh Gioan khẳng định sự bền vững của chúng trong viễn cảnh mới.

Về mục lục

NHẬN LẤY HỒNG ÂN

Lm. Jos DĐH.

Khi nói tới sức mạnh, khuynh hướng chung vẫn được nhắc tới là sức mạnh đồng tiền, sức mạnh quen biết: nhất thân, nhì thế, tam quyền, tứ chế. Khi sử dụng ngôn ngữ diễn tả sự việc, người ta thường nói bằng: ngôn ngữ bác học, ngôn ngữ bình dân, dù sao thì hiểu, biết, và cùng nhau hành động, đó mới là cùng đích của mỗi người nơi cuộc sống này. Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân, sẽ không còn phải là phát hiện mới, khi mà xã hội loài người từ lâu đã biết chú ý đến cái đẹp hình thức và nội dung, cái đẹp toàn tiện nơi một người lý tưởng. Món quà học trò mơ ước nơi người thầy của mình là tiếp thu được kiến thức, niềm vui cha mẹ mong đợi ở con cháu là nên người tài đức, và đích đến của mỗi người nơi trần thế phải là hạnh phúc.

Bằng ngôn ngữ của tình yêu, hồng ân được ban cho các môn đệ chẳng phải là sự hiểu biết thông thường, cũng không phải là sức mạnh tiền của, quyền lực, hay sự thông thái toàn diện, hạnh phúc thế trần. Đấng phục sinh ban tặng học trò món quà mà các ông chưa bao giờ nghĩ tới: bình an cho các con. Các con hãy nhận lấy Thánh Thần. Các môn đệ chiều hôm đó không được Thầy cho quyền lựa chọn quà vật chất hay tinh thần, các ông còn được thôi thúc mở lòng đón nhận hồng ân: “các con hãy nhận lấy Thánh Thần, các con tha tội cho ai thì tội người ấy được tha, các con cầm tội ai thì tội người ấy bị cầm lại”. Hãy lãnh nhận hồng ân Thánh Thần, hiện vẫn còn sống động và tự do nơi người tín hữu theo Đức Kitô, vì chưng, sức mạnh của tình yêu, hay ngôn ngữ của hiệp thông, đều khởi đi từ mầu nhiệm cứu độ giữa tình Chúa và tình người trong Đấng phục sinh.

Sống trên đời, khổ đau túng thiếu vật chất, cần được bổ túc giúp đỡ, tài giỏi giầu có, cần khôn ngoan chia sẻ, biết sử dụng số vốn mình đang sở hữu. Niềm tin kitô giáo chỉ có ý nghĩa khi tình hiệp thông liên đới với Đấng là Đầu, là Thân, và mọi phần tử được chuyển thông sức sống, hầu sinh hoa trái thánh thiện. Đấng phục sinh chiến thắng thế gian và sự chết là vì yêu thương, là muốn cứu tất cả nhân loại khỏi trầm luân, do đó, quà tặng hay ơn ban không những cần được linh hoạt, mà người nhận lãnh phải hết sức khôn ngoan, biết sử dụng món quà đặc biệt đó theo ý Đấng ban tặng. Kinh nghiệm cho thấy: sở hữu được tri thức ở đời, ai cũng phải chăm chỉ, nỗ lực học hỏi, có được bình an hạnh phúc nơi tâm hồn, tưởng chừng hết sức đơn giản, đó là bạn biết sử dụng, biết chia sẻ vốn tài nguyên mà mình đang có.

Để trở nên thành toàn cho cuộc sống mình, ai cũng cần có vốn, cần biết đầu tư công sức: khi nghèo ta phải ra ngoài tìm việc, kiếm sống, ít có thời gian ở nhà với gia đình, người thân. Đủ sống, đủ giầu, ta có của ăn của để rồi, ở nhà với gia đình, hạn chế ra ngoài giao du, đó là nghệ thuật sống, đó là khôn ngoan thế gian. Hồng ân mà Đấng phục sinh trao ban cho các tông đồ là gì, quà tặng vô cùng cao quý, học trò Thầy Giêsu và chúng ta hôm nay đã và đang thực hành thế nào ? Món quà Đấng phục sinh thông ban không phải là vật chất, đôi mắt tinh tế và đầu óc thông thái, cũng vô ích, trước hồng ân rất trọng đại. Chỉ những ai là học trò, là môn đệ, mắt đức tin và trí lòng mới đủ cảm nhận: ơn bình an, tình yêu phục vụ, thực sự phát huy niềm vui sự sống. Đúng như lời Thầy Giêsu đã từng cầu nguyện cho các môn đệ: “không ai biết Con trừ ra Cha, và không ai biết Cha trừ ra Con và kẻ Con muốn mạc khải cho”. (Mt 11, 27)

Người ta có chia sẻ câu chuyện về “quà tặng cuộc sống” như sau: người cha già trước khi từ giã cuộc đời, ông gọi đứa con trai duy nhất đến và nói đôi lời trần tình với con. Ta xin lỗi con vì không để được cơ nghiệp vật chất nào cả, nhưng ta tự hào vì con trai ta đã khôn lớn như hôm nay. Hy vọng rằng sau khi ta về với cội nguồn, con trai ta sẽ phát hiện được hồng ân cao trọng nơi tổ tiên dòng tộc nhà mình. Người con trai lặng thinh, đầy ắp kỷ niệm trước cảnh bắt buộc phải chia tay lúc này. Phận làm con, có bao giờ ta đã suy nghĩ gì về món quà mà hiện tại cha mẹ để lại cho mình không ?

Các môn đệ năm xưa không ai ý kiến, kèo nài, thắc mắc,… các ông thinh lặng “như thể” đã hiểu “tài sản quí”, “quà tặng thiết thực”, Thầy ban tặng: “các con hãy nhận lấy Thánh Thần,….”. Có phải tình yêu đã thay lời muốn nói, có phải giá trị tinh thần thiết thực hơn cho tương lai phía trước đối với tình cha con, thầy trò ? Quà tặng cuộc sống là lời hay ý đẹp, là kiến thức để hiểu, để biết và để sống ở đời này. Tài sản vật chất tiền của, là nhu cầu nuôi sống thân xác qua ngày tháng năm. Đấng phục sinh đã nói với các môn đệ, và đang nói với ta “nhận lấy hồng ân” nào ? Có phải là “hồng ân Thánh Thần, hồng ân sự sống của Ba Ngôi Thiên Chúa”, sẽ hoạt động trong tương quan yêu thương không ? Amen.

Về mục lục

THÁNH THẦN LÀ AI VÀ LÀM GÌ?

Lm Phêrô Nguyễn Văn Hương

Hôm nay là một ngày đặc biệt, ngày đại lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống, ngày sinh nhật của Giáo Hội. Phụng vụ Lời Chúa nói nhiều đến Chúa Thánh Thần. Có lẽ trong Ba Ngôi Thiên Chúa, Chúa Thánh Thần là Đấng thường bị quên lãng, ít được biết đến. Hơn nữa, nói về Chúa Thánh Thần là một điều gì đó rất khó khăn. Bởi lẽ, Người là Đấng thiêng liêng sáng láng vô cùng, một khuôn mặt bí nhiệm và ẩn dấu nhất trong Thiên Chúa. Để giúp chúng ta hiểu điều gì đó về Người, tôi mời gọi anh chị em suy niệm về Chúa Thánh Thần là ai và Người có vai trò gì qua tước hiệu Đấng Bảo Trợ?

1- Đấng Bảo Trợ là ai?

Như chúng ta biết, mạc khải về Chúa Thánh Thần là một mạc khải tiệm tiến.

Trong Cựu Ước, Thánh Thần được đề cập đến rất nhiều lần qua các hình ảnh như hơi thở, gió, nước, lửa…, nhưng chưa được quan niệm như một vị Thiên Chúa, chỉ là một hành động, một sức mạnh thần linh, là nguyên lý, hay sự sống đến từ Thiên Chúa. Bởi vì, Cựu Ước chỉ tin vào Thiên Chúa duy nhất, nghĩa là niềm tin độc thần. Phải đợi đến mạc khải Tân Ước, chúng ta mới biết rõ hơn về Người.

Chúa Giêsu đến mang đến cho chúng ta một sự mới mẻ về mầu nhiệm Thiên Chúa, theo đó, Thiên Chúa không phải là một vị Thiên Chúa đơn độc, nhưng là một Thiên Chúa có Ba Ngôi, một cộng đoàn: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần hiệp nhất và yêu thương.

Trong Tin Mừng Gioan, Chúa Giêsu mạc khải cho chúng ta về ngôi vị tính và thần tính của Chúa Thánh Thần qua danh hiệu Đấng Bảo Trợ (Paracletus): “Khi Đấng Bảo Trợ đến, Đấng mà Thầy sẽ sai đến với anh em từ nơi Chúa Cha, Người là Thần Khí sự thật phát xuất từ Chúa Cha” (Ga 15, 26).

Ở đây, Chúa Giêsu mạc khải cho chúng ta biết: Chúa Thánh Thần không còn là một hành động, nhưng là một chủ thể, không phải là một cái gì, nhưng là một ngôi vị, không phải là một thụ tạo, như một số lạc giáo chủ trương, nhưng là Tạo Hóa. Người phát xuất từ Chúa Cha, nên Người ngang hàng với Chúa Cha và Chúa Con. Người là Thiên Chúa Ngôi Ba. Vì thế, chúng ta phải phụng thờ và tôn vinh Người như là Thiên Chúa cùng với Chúa Cha và Chúa Con. Đó là niềm tin mà Giáo Hội tuyên xưng qua hàng thế kỷ, được Công Đồng Constantinople I (431) định tín: Chúng tôi tin Chúa Thánh Thần là Đức Chúa và là Đấng Ban Sự Sống.

2- Vậy Người có vai trò gì đối với mỗi người chúng ta?

Được sai đến với tư cách là Đấng Bảo Trợ khác, Thánh Thần đóng vai trò thay thế cho Chúa Kitô, để hướng dẫn, bảo vệ và đồng hành với các môn đệ và mỗi người chúng ta trong cuộc sống mỗi ngày.

Trong bài Tin Mừng, Chúa Giêsu cho chúng ta biết những việc cụ thể Người làm: “Thầy còn nhiều điều phải nói với anh em, nhưng bây giờ anh em không có sức chịu nổi. Khi nào Thần Khí sự thật đến, Người sẽ dẫn anh em tới sự thật toàn vẹn. Người sẽ không tự mình nói điều gì, nhưng tất cả những gì Người nghe, Người sẽ nói lại và loan báo cho anh em biết những điều sẽ xảy đến” (Ga 16, 12-13). Quả thật, Chúa Thánh Thần đến không thực hiện một chương trình cứu độ khác, nhưng Người tiếp tục và hoàn tất công trình cứu độ mà Chúa Kitô đã thực hiện. Thánh Thần nhắc lại cho họ những gì Chúa dạy, soi sáng cho họ hiểu lời nói và việc làm của Chúa Kitô. Người hướng dẫn họ đến với Chúa Kitô là đường, là sự thật và là sự sống. Chúa Thánh Thần giúp chúng ta hiểu biết tất cả những điều này. Nếu không có Chúa Thánh Thần thì không ai có thể nói rằng “Đức Giêsu là Chúa” (1 Cr 12, 3).

Bằng chứng rõ ràng về vai trò của Chúa Thánh Thần qua biến cố Hiện Xuống: Trước đó, dầu các môn đệ sống gần gũi bên Chúa Giêsu, diện đối diện với Người, nhưng họ chưa có thể nhận biết Người là ai, vì họ chưa đón nhận sự soi sáng của Chúa Thánh Thần. Sau khi Chúa chết, các môn đệ đều thất vọng, hoang mang và sợ sệt, luôn nhốt mình ở trong phòng kín, nhưng khi Chúa Thánh Thần hiện xuống, họ can đảm ra đi loan báo Tin Mừng Phục Sinh, nói được tiếng lạ, chữa lành các bệnh tật và trừ quỷ.

Vì thế, các giáo phụ gọi Chúa Thánh Thần là “sự thông hiểu các mầu nhiệm Thiên Chúa.” Thánh Basiliô Cả có một tóm tắt rất ý nghĩa: “Con đường để hiểu biết Thiên Chúa đi lên từ Ngôi Thánh Thần qua Ngôi Con tới Ngôi Cha. Ngược lại, sự tốt lành, sự thánh thiện và sự cao trọng Thiên Chúa đến từ Chúa Cha, qua Con Một yêu dấu tới Chúa Thánh Thần.”

3- Để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn

Chúa Thánh Thần là quà tặng của Đấng Phục Sinh ban cho Giáo Hội và cho mỗi người chúng ta, như là Đấng Bảo Trợ. Người không phải là Thiên Chúa ở trên, nhưng là Thiên Chúa ở trong chúng ta. Người ngự trong lòng mỗi người chúng ta vì chúng ta là đền thờ của Người. Người hiện diện và đồng hành với mỗi người chúng ta để ban sức sống, soi sáng và hướng dẫn chúng ta tới chân lý toàn vẹn là Chúa Kitô. Để được Người hướng dẫn, tôi mời gọi chúng ta thực hành ba việc sau đây:

1) Mỗi ngày chúng ta hãy nhớ đến Người, ý thức về sự hiện diện và hoạt động của Người, nhất là hãy nhạy bén với hoạt động của Chúa Thánh Thần, và để cho Người hướng dẫn chúng ta qua ước muốn, suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta.
2) Trước khi làm gì, chúng ta hãy cầu nguyện xin Người hướng dẫn và soi sáng cho chúng ta.
3) Mỗi sáng thức dậy, chúng ta hãy nhớ ngay đến Chúa Thánh Thần và thầm nguyện với Người, xin Người là Đấng Bảo Trợ của con trong ngày mới. Amen!

Về mục lục

CAN ĐẢM DẤN THÂN CHO TIN MỪNG

Lm. JB Nguyễn Minh Hùng

 Sau ngày Chúa Kitô bị giết, kể cả sau khi Người sống lại, các môn đệ của Chúa Kitô rất sợ hãi. Họ trở thành những kẻ bạc nhược, mất hết can đảm, mất hết ý chí vươn lên. Ngay cả khi ở trong nhà, họ vẫn đóng kín cửa. Thánh Gioan nói rõ, “họ đóng kín cửa nhà vì sợ người Dothái” (Ga 20, 20).

Vậy mà ngày lễ Ngũ tuần năm ấy, mọi sự khác hẳn. Đó chính là ngày Chúa Thánh Thần ngự đến trên các tông đồ dưới hình lưỡi lửa. Từ đây, đánh dấu thời điểm các tông đồ không còn biết sợ, nhưng mở bung cửa nhà, lên tiếng tuyên xưng đức tin Chúa Kitô Phục sinh và thi nhau rao giảng ơn cứu độ của Chúa Kitô ngay lập tức bằng mọi ngôn ngữ, không một chút sợ hãi….

Lưỡi tượng trưng cho lời nói. Hình lưỡi có ý nhấn mạnh công tác truyền giáo của các môn đệ Chúa Kitô. Bởi khi thực hành công tác truyền giáo, các môn đệ nối tiếp sứ mạng của Chúa Kitô trong sự trợ lực và nâng đỡ lớn lao của Chúa Thánh Thần.

Còn lửa tượng trưng cho tình yêu và lòng nhiệt thành. Các môn đệ Chúa Kitô sẽ là những người mang trong mình tình yêu của Thiên Chúa, họ hãy nhiệt thành suốt đời truyền bá Tin Mừng tình yêu của Chúa.

Chính Chúa Thánh Thần là nguồn tác sinh tình yêu và lòng nhiệt thành này nơi các môn đệ của Chúa Kitô, để càng ngày các môn đệ càng hăng hái hơn trong trách vụ loan báo Tin Mừng của mình. Như vậy, hình lưỡi lửa trong ngày lễ Hiện Xuống, chính là hình ảnh của Chúa Thánh Thần gắn liền công tác truyền giáo của các môn đệ Chúa Kitô.

Lãnh nhận ơn Chúa Thánh Thần ngay trong ngày Người ngự đến, lòng các tông đồ được biến đổi nên dũng cảm phi thường. Từ những kẻ chỉ biết sợ, từ đây, các tông đồ quyết tâm sống chết cho Tin Mừng mà mình lãnh nhận. Không chỉ mở bung cửa nhà tiệc ly, họ còn tỏa ra khắp thế giới làm cho niềm tin vào Chúa Phục sinh lan rộng không ngừng.

Chính ngày Chúa Thánh Thần ngự đến là cột mốc đánh dấu thời gian lòng can đảm bùng lên mạnh mẽ nơi Hội Thánh Chúa Kitô.

Lòng can đảm đó cần thiết cho mỗi chúng ta là những Kitô hữu khi nối tiếp sứ mạng các tông đồ. Chúng ta cũng phải lên đường truyền giáo. Cuộc lên đường của chúng ta là đời sống mỗi ngày trong trách nhiệm sống đức tin, sống tình yêu thương, sống ơn hiệp nhất để làm chứng cho Tin Mừng của Chúa.

Lòng can đảm đó càng cần thiết khi ta quyết giữ lòng mình sốt sắng, mến yêu Chúa, lo tuân giữ luật Chúa giữa một thế giới nhiều cám dỗ, nhiều đau khổ mà nhân loại gây ra cho nhau.

Như các tông đồ xưa, ta sốt sắng cầu nguyện cùng Chúa Thánh Thần, mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần, xin Người ban cho ta lòng can đảm, để ta dấn thân cho Tin Mừng suốt đời ta.

Sách Công vụ Tông đồ từng ghi nhận sự hiện diện của Đức Maria nơi tông đồ đoàn khi họ cầu nguyện tại nhà tiệc ly, sau khi Chúa Kitô về trời.

Chúng ta cũng hãy cậy nhờ lời chuyển cầu của Đức Mẹ để làm phát sinh hoa trái của ơn Chúa Thánh Thần trong tâm hồn mình. Cậy nhờ Đức Mẹ, không chỉ vì Đức Mẹ xứng đáng dâng lời cầu nguyện hơn ta, mà còn vì Đức Mẹ cảm nghiệm thâm sâu về Chúa Thánh Thần qua cả một chiều dài của đời sống kết hiệp cùng Chúa Kitô trong suốt cuộc đời của Mẹ. Hơn nữa, Mẹ đã nhận được chính Chúa Thánh Thần là quà tặng của Thiên Chúa trao ban, để từ nơi Mẹ, Chúa Kitô nhập thể làm người.

Với vai trò thật lớn lao của Đức Mẹ như thế, càng khiến chúng ta phó thác cho lời chuyển cầu của Đức Mẹ trong việc hưởng nhờ hoa trái của ơn Chúa Thánh Thần trong suốt đời ta. Như vậy sự cầu nguyện của ta và công nghiệp của Đức Mẹ sẽ là bí quyết chắc chắn dẫn ta đến cùng Thiên Chúa, hưởng nhờ hoa trái của ơn Chúa Thánh Thần và ngày càng xứng đáng là Con Thiên Chúa.

Về mục lục

 

THÁNH THẦN – QUÀ TẶNG CỦA THIÊN CHÚA

Gm. Giuse Vũ Văn Thiên

Khi tặng cho nhau một món quà, người ta thể hiện sự trân trọng và quan tâm đến người khác. Trước lúc chia ly với các môn đệ, Chúa Giêsu không hứa ban cho các ông một món quà vật chất, mà đó là món quà thiêng liêng. Món quà này là chính Chúa Thánh Thần, Ngôi Ba Thiên Chúa. Trước đó, Người cũng nhiều lần nói tới sứ mạng và vai trò của Chúa Thánh Thần: Đấng Bảo trợ, Thần Chân lý. Chính Chúa Thánh Thần sẽ giúp các môn đệ hiểu rõ giáo lý mà Chúa Giêsu đã rao giảng. Nếu Chúa Giêsu, Đấng thành lập Giáo Hội, đã hứa sẽ ở với Giáo Hội mọi ngày cho đến tận thế, thì Chúa Thánh Thần là Đấng đồng hành với Giáo Hội mọi nơi mọi thời, hầu làm cho cộng đoàn tín hữu mà Chúa Giêsu đã quy tụ được lớn mạnh phát triển không ngừng.
 
Lời hứa tặng quà đã được thực hiện trong ngày lễ Ngũ Tuần, một ngày hành hương quan trọng của người Do Thái và của các sắc dân khác về Giêrusalem. Tác giả sách Công vụ Tông đồ đã kể lại sự kiện này (Bài đọc I). Chính các tông đồ cũng ngỡ ngàng khi thấy lưỡi lửa đậu xuống trên đầu mỗi người. Ân ban đầu tiên mà Chúa Thánh Thần ban cho các ông, đó là ơn lợi khẩu và ơn can đảm. Trước đó, các ông là những người nhút nhát sợ sệt, phải đóng kín cửa phòng vì sợ người Do Thái. Từ khi nhận được Chúa Thánh Thần, các ông đã mở tung cánh cửa. Nỗi sợ đã biến tan. Phêrô, một người dân chài ít học, bỗng trở thành nhà giảng thuyết hùng hồn. Lời giảng của ông có tính thuyết phục mạnh mẽ lạ lùng. Ngày đầu tiên đã có ba ngàn người xin theo Đạo. Chúa Thánh Thần đến quy tụ muôn người nên một, để làm thành dân Israen mới. Đây là dân hợp nhất trong tình mến, mặc dù khác biệt đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ. Nếu ngày xưa, tháp Baben là nguyên nhân của ly tán, thì nay, lễ Ngũ tuần là nguyên lý quy tụ. Sách Tông đồ Công vụ kể lại với chúng ta về sự hiệp nhất của cộng đoàn đức tin tiên khởi. Mọi người yêu thương đến nỗi nên một, chuyên tâm nghe Lời Chúa, cầu nguyện và thực thi bác ái.
 
Tiếp nối ý tưởng quy tụ và hiệp nhất, thánh Phaolô đã so sánh Giáo Hội với một thân thể. Dù gồm nhiều chi thể, nhưng chỉ là một thân thể duy nhất, luôn hiệp nhất với nhau và góp phần làm cho thân thể nên vững mạnh (Bài đọc II). Chính Chúa Thánh Thần là hơi thở làm cho thân thể Giáo Hội sống động. Chúa Thánh Thần cũng là điểm nối kết, giúp cho tình hiệp thông của thân thể Giáo Hội ngày càng chặt chẽ và keo sơn. Như thế, những ai sống trong chia rẽ là đi ngược lại với ơn của Chúa Thánh Thần, thậm chí chống lại tác động của Ngài. Bởi lẽ Ngài là Đấng kết nối và duy trì tình hiệp thông. Chính sự hiệp thông kỳ diệu này làm nên sức mạnh của Giáo Hội và làm cho Giáo Hội tỏa sáng giữa lòng thế giới.
 
Theo tác giả Tin Mừng Thánh Gioan (Bài Tin Mừng), Chúa Giêsu Phục sinh ban tặng Chúa Thánh Thần ngay vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, tức là ngày Người từ cõi chết sống lại. Cùng với quà tặng là Chúa Thánh Thần, Đấng Phục sinh còn ban cho các ông sự bình an và quyền điều hành Giáo Hội, thường được gọi là quyền tháo cởi và ràng buộc. Như thế, ba món quà (Chúa Thánh Thần, ơn bình an và quyền điều hành) đi liền với nhau, tạo cho Giáo Hội sức mạnh và làm cho Giáo Hội luôn vững vàng trường tồn. Hai ngàn năm đã qua, được khích lệ bằng sự bình an của Đấng Phục sinh, Giáo Hội thi hành sứ mạng của mình, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Nhờ Chúa Thánh Thần, mà Giáo Hội không giống một thể chế chính trị trần gian. Những thể chế này, có những lúc hùng mạnh vô địch, nhưng sự hùng mạnh đó không được bền lâu, vì cũng đến lúc suy tàn.
 
Với lễ Hiện xuống, Mùa Phục sinh khép lại. Tuy vậy, Đấng Phục sinh vẫn ở với chúng ta. Cùng với Người, Chúa Thánh Thần được sai đến để tiếp tục sứ mạng của Chúa Giêsu là cứu độ con người. Vì vậy, các nhà thần học gọi thời hiện tại là “kỷ nguyên của Chúa Thánh Thần”. Chúng ta hãy cộng tác với Ngài, làm cho giáo huấn của Chúa Giêsu được loan truyền khắp thế giới.
 
Mừng lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống, Giáo Hội kỷ niệm ngày mình được sinh ra. Giáo Hội cũng nhắc nhớ mọi tín hữu hãy đón nhận Chúa Thánh Thần là quà tặng của Chúa Giêsu Phục sinh, đồng thời ý thức về sự hiện diện và hoạt động của Chúa Thánh Thần trong đời sống hằng ngày, để luôn biết kêu cầu ơn phù trợ của Ngài. Chúa Thánh Thần là Đấng ban cho chúng ta những ơn cần thiết trong đời sống. Nhờ Ngài mà chúng ta vững vàng tiến bước trong hành trình nên thánh. Chân thành lắng nghe và thiện chí thực hiện những hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, chắc chắn chúng ta sẽ tìm được bình an thư thái và niềm vui hạnh phúc trong cuộc đời.

Về mục lục

.

ĐỨC CHÚA THÁNH THẦN, ĐẤNG BAN SỰ SỐNG

Tgm. Giuse Ngô Quang Kiệt

Hơi thở tượng trưng cho sự sống. Còn thở là còn sống. Hết thở là hết sống. Hôm nay, Đức Giêsu thổi hơi ban Chúa Thánh Thần cho các môn đệ. Thổi hơi để chỉ rằng Đức Chúa Thánh Thần là hơi thở. Thở hơi để truyền sự sống. Ta vẫn thường tuyên xưng trong kinh Tin Kính: Tôi tin kính Đức Chúa Thánh Thần là Đấng Ban Sự Sống.

Đức Chúa Thánh Thần là Đấng ban Sự Sống. Điều này được diễn tả trong sách Sáng Thế. Thuở tạo thiên lập địa, cả vũ trụ chưa nên hình nên dạng, chưa có sự sống. Trời đất là một khối hỗn mang. Thánh Thần Chúa bay là là trên mặt nước (cf. St 1,1). Thánh Thần Chúa bay lượn trên mặt nước để vũ trụ được định hình. Thánh Thần Chúa ban cho trời đất một diện mạo. Và trên hết Thánh Thần Chúa ban sự sống cho muôn loài.

Đức Chúa Thánh Thần ban sự sống lại. Ngôn sứ Êdêkien đã được thấy trong một thị kiến như sau: “Tay Đức Chúa đặt trên tôi. Đức Chúa dùng Thần Khí đem tôi ra, đặt tôi giữa thung lũng; thung lũng đầy xương cốt. Người đưa tôi đi ngang, đi dọc giữa chúng. Những xương ấy nằm la liệt trên mặt thung lũng và đã khô đét. Người bảo tôi: “Hỡi con người, liệu các xương này có hồi sinh được không?”. Tôi thưa: “Lạy Đức Chúa là Chúa Thượng, chính Ngài mới biết điều đó”. Bấy giờ Người bảo tôi: “Ngươi hãy tuyên sấm trên các xương ấy; ngươi hãy bảo chúng: Các xương khô kia ơi, hãy nghe lời Đức Chúa. Đức Chúa là Chúa Thượng phán thế này: Đây Ta sắp cho Thần Khí nhập vào các ngươi và các ngươi sẽ được sống… Ngươi hãy nói với Thần Khí: Từ bốn phương trời, hỡi Thần Khí, hãy đến thổi vào những người đã chết này cho chúng được hồi sinh. Thần Khí liền nhập vào những người đã chết; chúng được hồi sinh và đứng thẳng lên”” (Ed 37,1-10). Thánh Phaolô quả quyết: Đức Chúa Thánh Thần đã làm cho Đức Giêsu sống lại cũng sẽ làm cho chúng ta sống lại trong ngày sau hết.

Đức Chúa Thánh Thần ban sự sống mới. Sách Công vụ Tông đồ thuật lại: “Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được đầy tràn Chúa Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,1-4).

Từ khi nhận được ơn Chúa Thánh Thần, các tông đồ trở nên khác hẳn. Trước kia các ngài nhút nhát sợ hãi, nay các ngài mạnh dạn hăng hái. Trước kia các ngài chỉ là những ngư phủ thất học, không am hiểu giáo lý, nay các ngài cất tiếng rao giảng Tin Mừng cho mọi người thuộc đủ mọi tầng lớp, mọi chủng tộc. Trước kia các ngài còn nghĩ đến bản thân, tranh giành nhau chỗ cao chỗ thấp, nay các ngài chỉ nghĩ đến Nước Chúa, sẵn sàng hy sinh mạng sống để làm chứng cho Chúa. Ơn Chúa Thánh Thần đã đổi mới tâm hồn các ngài. Các ngài đã nhận được sự sống mới, sự sống của Chúa, để sống vì Chúa và sống cho Chúa.

Ngày chịu phép rửa tội, ta đã nhận được sự sống của Chúa. Tuy nhiên có nhiều chỗ trong linh hồn ta không có sự sống vì tội đã ngăn cản ơn thánh và làm chết đi nhiều phần trong linh hồn. Những dục vọng, đam mê, tham vọng, tinh thần thế tục giống như vi trùng len lỏi vào linh hồn làm cho sự sống của Chúa bị tổn thương. Linh hồn suy nhược không còn tha thiết làm việc lành. Hôm nay ta hãy xin Đức Chúa Thánh Thần xuống Phục Sinh những thành phần chết chóc trong tâm hồn ta. Và nhất là xin Người ban sự sống mới cho tâm hồn ta. Giúp ta biết tẩy bỏ lối sống, lối suy nghĩ, lối cư xử xưa cũ theo tinh thần thế tục, để sống một đời sống mới, sống nhiệt thành, sống bác ái, sống quên mình, sống dấn thân phục vụ Thiên Chúa và tha nhân hơn.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến sửa lại mọi sự trong ngoài chúng con. Amen.

KIỂM ĐIỂM ĐỜI SỐNG

  1. Đức Chúa Thánh Thần ban sự sống lại và ban sự sống mới. Bạn có thấy linh hồn bạn cần những sự sống này không?
  2. Sau khi nhận ơn Đức Chúa Thánh Thần, các Tông đồ đã thay đổi đời sống. Bạn cũng đã nhận ơn Chúa Thánh Thần, đời sống bạn có thay đổi gì không?
  3. Đức Chúa Thánh Thần luôn sai đi. Hôm nay bạn cảm thấy Chúa Thánh Thần sai bạn đi làm gì?

Về mục lục

.

“CÁC CON HÃY NHẬN LẤY THÁNH THẦN…”

Gm. Nguyễn Văn Khảm.

Trong những năm gần đây phong trào canh tân đoàn sủng phát triển mạnh trong Giáo Hội Tin Lành và trong giáo Hội Công Giáo, có người gọi đó là mùa xuân của Giáo Hội đang là sức sống mới. Nhưng cũng có ngừơi đang nhìn phong trào này với thái độ cảnh giác. Họ sợ rằng nó sẽ đi xa đường lối của Giáo Hội. Tôi không có ý phân tích phê phán, nhưng theo tôi phong trào có một điểm mà chúng ta có thể ghi nhận. Phong trào giúp cho ta ý thức hơn về vai trò của Chúa Thánh Thần trong đời Kitô Hữu. Một vai trò mà nhiều khi chúng ta lãng quên. Có lẽ phần nào nó cũng giống như một nhà khoa học ở trong phòng thí nghiệm. Ông ra sức nghiên cứu về không khí như là một vật thể và mô tả không khí bằng những công thức khoa học có vẻ phức tạp mà ông quên rằng từng giây từng phút mình đang được ngủ lặng trong không khí mà đôi khi mình quên hít thở. Cho nên sự sống thân xác của mình mỗi lúc mỗi tàn tạ.

Tôi xin lấy một hình tượng quen thuộc trong Kinh Thánh để diễn tả về Chúa Thánh Thần. Thánh Luca mô tả: Vào ngày lễ ngũ tuần các môn đệ tề tựu cầu nguyện. Khi ấy có những lưỡi như lưỡi lửa rải rác đậu xuống trên mỗi người. Lửa là hình tượng Kinh Thánh dùng để diễn tả về Chúa Thánh Thần trong chúng ta.

Hôm nay tôi xin nhắc lại và đào sâu hơn hình tượng Thánh Gioan Thánh Giá sử dụng. Ngài là người có kinh nghiệm thần bí sâu sắc đồng thời là một nhà thơ cho nên ngài đã vận dụng ngôn ngữ thi ca để diễn tả kinh nghiệm thần bí đó. Đó là hình ảnh của lửa, của củi.

Chúng ta thử tưởng tượng cảnh mùa đông băng giá ở Châu Âu, ngoài vườn có một khúc củi nằm cô đơn giữa tiết trời băng giá. Cái lạnh làm cho làn da của nó xần xùi, xấu xí. Thế rồi nó được ông chủ nhà đem vào quăng vào lò sưởi. Hơi nóng làm khúc củi cảm thấy ấm áp, hạnh phúc. Nó cảm nhận được đầy sự an ủi không tả được.

Nhưng tiếc rằng sự sung sướng kéo dài chẳng được bao lâu. Trong khỏanh khắc ngọn lửa ôm chặt lấy nó. Sức nóng của lửa nung nấu khiến cho nhựa cây rỉ ra bên ngoài làm thành một lớp da sần sùi như da cóc. Nó tỏa ra một mùi thật khó chịu. Khúc củi quằn quại trong than hồng một thời gian. Cuối cùng nó trở nên một với lửa. Nó không còn là củi mà chỉ là lửa. Lửa đem ánh sáng, lửa đem hơi ấm cho những người trong phòng.

Gioan Thánh Giá dùng hình ảnh tuyệt vời ấy để diễn tả về tác động của Chúa Thánh Thần trong đời sống chúng ta. Hình ảnh ấy giúp chúng ta thấy được đâu là cùng đích của đời sống trong Thánh Thần. Cái cùng đích ấy là Chúa Thánh Thần làm cho chúng ta được nên một với Thiên Chúa. Như Thánh Têrêsa Hài đồng Giêsu nói: “Ta trở thành một giọt nước hoà trong đại dương”. Sự nên một ấy chỉ trở thành trong đời sống vĩnh cữu cho những người mà Chúa ban cho kinh nghiệm thần bí, những người cảm nghiệm được sự nên một hồng phúc với Thiên Chúa.

Chúng ta chưa có được kinh nghiệm huyền bí đó. Nhưng tôi nghĩ: Nếu chúng ta thực hiện đúng những bí tích mà Giáo Hội cử hành là chúng ta đã đi đúng mục đích của Giáo Hội, dẫn ta đến chỗ nên một với Thiên Chúa. Khi ta rước mình Thánh Chúa và để Máu Thánh Chúa hoà vào máu thịt ta để ta nên một với Ngài.

Sự nên một xét trên một bình diện mà người ta gọi là hữu thể học đó hoàn toàn có thật nhưng không ai thấy được. Sự nên một ấy phải diễn tả qua cuộc sống bên ngoài theo kiểu nói của thánh Phaolô. “Anh em hãy mang trong anh em những tâm tư như đã có trong Chúa Giêu Kitô”. Cho nên khi nào chúng ta nên một với Chúa thật thì ta sẽ suy nghĩ như Chúa Giêsu, phản ứng như Chúa Giêsu, cảm xúc, yêu thương như Chúa Giêsu. Đấy là dấu chỉ cụ thể. Đấy là cùng đích.

Nhưng để đạt được tới cùng đích nên một trong Thiên Chúa ấy thì chúng ta phải trải qua một hành trình thanh tẩy của Thánh Thần. Hành trình này khởi đầu bằng một niềm an ủi ngọt ngào. Có một số kinh nghiệm nói lên điều ấy. Có anh chị em dự tòng nói với tôi: “Thưa Cha, con xin gì Đức Mẹ cũng cho con hết”. Những tu sinh hoặc những nữ tu mới chập chững bước vào đời sống tận hiến: “Thưa Cha, con cảm thấy hạnh phúc vô cùng.”. Những lúc ấy ai cũng ca ngợi Chúa, cảm thấy rất ư là dễ thương. Chúa yêu ta vô cùng.

Thưa anh chị em. Đấy chỉ là giai đoạn đầu. Sớm hay muộn gì chúng ta cũng được Chúa Thánh Thần dẫn vào giai đoạn thanh tẩy, giai đoạn đau đớn, giai đoạn này sẽ giúp chúng ta trưởng thành hơn. Vì nó đau đớn cho nên ta không muốn bước vào, không dễ chấp nhận.

Tôi nghĩ có hai lý do chính và cũng là hai giai đoạn chính.

Lý do thứ nhất: Thánh Thần giúp chúng ta chấp nhận con người thật của mình. Có lẽ nhiều người sẽ ngỡ ngàng khi nghe thế. Chúa Giêsu nói: “Hãy yêu tha nhân như chính mình.” Nếu tôi không yêu chính mình thì tôi không thể yêu người khác được. Yêu chính mình là chấp nhận con người thật của mình. Chấp nhận hình hài mà Chúa đã ban cho mình. Anh chị em thử kiểm nghiệm lại đời sống của mình xem. Đã biết bao lần ta mơ ước những điều mà chúng ta không có. Ví dụ: Phải chi Chúa ban cho mình sóng mũi cao hơn tí nữa thì đẹp biết bao. Hay phải chi da mình được trắng như bạn mình nhỉ… Những mơ ước ấy biều lộ điều chúng ta không chấp nhận chính mình.

Những suy nghĩ ấy làm cho ta tự mình dằn vặt mình. Tự mình hành hạ mình, tự gây đau khổ cho mình bằng những tự ti mặc cảm. Phải đau đớn lắm, phải tự đấu tranh mới chấp nhận chính con người thật của mình. Chúng ta hãy kêu xin Chúa Thánh Thần giúp chúng ta thực hiện để chúng ta tự nhủ rằng: Dù tôi thế nào đi nữa Chúa vẫn yêu tôi. Chúa tạo dựng tôi cho Chúa. Cảm nhận được như thế sẽ làm cho ta thấy bình an hạnh phúc hơn.

Lý do thứ hai: Chấp nhận được chính mình rồi thì đến giai đoạn hai của sự thanh tẩy. Đi từ chỗ “tôi đang là” đến chỗ “tôi được mời gọi để trở thành…” Ở đây đòi hỏi sự bỏ mình. Cuộc sống Thánh Augustinô là một điển hình. Lúc trẻ ông xa vào con đường ăn chơi, mê đắm trên con đường tình dục, biết là sai nhưng ông vẫn biện minh cho mình, không nhìn nhận sự thật của chính mình, ông bảo: “Sở dĩ tôi bê bối thế vì ông thần ác ở trong hoành hành”. Nhờ tác động của Chúa Thánh Thần Thánh Augutinô mới đủ can đảm nhìn nhận mình là kẻ tội lỗi. Từ đấy ông đã bước vào giai đoạn hai. Ông trở thành một người sống như Chúa Giêsu, yêu thương, phục vụ, suy nghĩ như Giêsu. Một con người trong Chúa Thánh Thần.

Chúng ta phải trở thành cái mà Chúa mời gọi chúng ta. Đó là gì? Thưa là mỗi ngày tôi trở thành người hơn. Cho dù tôi sống bậc gia đình hay tu sĩ, cho dù tôi hành động gì nhưng vẫn hàm ẩn tất cả bên trong là cái tính người, là tính Kitô Hữu. Và hành trình đó đòi chúng ta phải tự bỏ mình mỗi ngày. Công việc ấy rất khó, một mình ta không thể làm được mà phải có tác động của Chúa Thánh Thần. Hãy cầu nguyện với Chúa Thánh Thần.

Chúa Thánh Thần sống như không khí tràn ngập vũ trụ, vấn đề là tôi có hít thở không? Chúa Thánh Thần như dòng suối tràn lan mọi nơi. Vấn đề là tôi có múc mà uống không? Chúa Thánh Thần là ngọn lửa hừng hực, vấn đề là tôi có nhóm lên hay không? Cho nên cầu nguyện là tự tạo cho mình một nội tâm thích hợp. Mở lòng ra cho gió ùa vào, làm rỗng chính mình cho dòng nước chảy vào, và nhóm ngọn lửa lên cho đời mình.

Nếu chúng ta chấp nhận trở về với chính mình trong thinh lặng, nhìn lại đời mình, ta có thể khám phá ra những gì mà Lời Chúa hướng dẫn chúng ta hôm nay.

Tôi xin kết thúc suy niệm này bằng tâm tình của Thánh Augustinô. “Lạy Chúa là vẻ đẹp ngàn đời, vẻ đẹp cổ xưa nhưng vẫn luôn luôn mới mẻ. Con đã chạy tìm những cái đẹp bên ngoài vốn chỉ là phản ánh èo uột của vẻ đẹp vĩnh hằng. Chúa là vẻ đẹp vĩnh hằng ở trong con thì con lại không kiếm tìm. Vì thế, xin Chúa cho con biết trở về với chính lòng mình mỗi ngày, để ở đó con gặp được Chúa, hít thở Chúa. Con đón nhận dòng nước ân sủng và lòng con được đốt cháy ngọn lửa Thánh Thần. Amen.”

Về mục lục

.

CHÚA THÁNH THẦN LÀM CHỦ THẾ GIAN

Lm.Jos Tạ Duy Tuyền

Trong đợt thường huấn ngày 16/5/2017 của linh mục đoàn Giáo phận Xuân lộc được nghe các cha phụ trách giới trẻ các Giáo Hạt báo cáo về tình hình giới trẻ và các hoạt động dành cho giới trẻ.

Tất cả các báo cáo đều cho rằng giới trẻ xuống cấp về tinh thần, về đạo đức, về dấn thân. . . Và các hoạt động cho giới trẻ đều không được giới trẻ hưởng ứng bao nhiêu!

Ngồi bên tôi có một cha nói nhỏ rằng: như vậy giáo dục đức tin của mình từ nhỏ cho thiếu nhi vất đi hết rồi sao? Chẳng lẽ việc giáo dục của thế hệ trước không mang lại thành quả nào cho thế hệ hôm nay?

Thực ra, ở thời điểm nào cũng có cái ưu và cái khuyết. Thế hệ nào cũng có điểm mạnh và điểm yếu. Cuộc sống vốn dĩ không trọn vẹn. Nhưng con người lại chỉ nhìn thấy bất toàn nơi tha nhân mà không nhìn thấy nơi chính mình. Họ chỉ thấy rác nơi người khác mà không thấy cái đà nơi bản thân. Họ luôn đòi người khác canh tân mà không nghĩ đến việc mình phải canh tân.

Điều quan yếu là hãy nhìn đến sự hoạt động của Chúa Thánh Thần trong chính bối cảnh lịch sử. Chúa Thánh Thần thời nào cũng làm chủ lịch sử. Chúa Thánh Thần vẫn dẫn dắt Giáo hội, dẫn dắt thế giới. Dù con người có phản loạn, chống đối hay phá hủy đường lối Thiên Chúa nhưng sức mạnh của Chúa Thánh Thần vẫn chiến thắng thế gian. Ngài vẫn dẫn dắt thế gian đi đến sự viên mãn theo thánh ý Chúa.

Vì vậy, hãy đọc ra được lời mạc khải của Chúa Thánh Thần qua thời đại hôm nay. Đừng lấy thời đại của thế kỷ 20 mà so với thế kỷ 21. Mỗi thời đại con người có những thay đổi, những xu hướng thích nghi mang tính đặc trưng của thời đại.

Cụ thể nơi giới trẻ ngày nay ta thấy họ năng động hơn. Họ hoạt động theo nhóm hiệu quả hơn. Họ dám nghĩ dám làm đôi khi không cần sự dẫn dắt của người lớn kể cả linh mục.

Ở vùng Hố Nai ta vẫn thấy các nhóm trẻ hoạt động trong nghệ thuật như nhóm Tin yêu, nhóm Muối Men cho đời. Về lãnh vực bác ái ta vẫn thấy nhóm Ve chai, nhóm Khát Vọng, nhóm Nụ cười . . .

Đây là những nhóm đều xuất phát từ một số bạn trẻ cùng khao khát xây dựng thế giới tốt đẹp hơn. Họ đã liên đới với nhau để cùng nhau làm cho ý tưởng của mình được thực hiện. Có những nhóm cũng mời gọi được các linh mục đồng hành, linh hướng. Có những nhóm họ vẫn hoạt động tự lập nhưng vẫn mang lại tiếng vang tốt trong lý tưởng dấn thân của họ.

Đây là những nhân tố là muối, là men cho đời. Họ dám sống và làm việc cho ý tưởng tốt đẹp của mình là mang tình yêu Chúa đến thế giới qua những hoạt động xây dựng xã hội tốt đẹp và giầu tình thân ái hơn. Họ dấn thân một cách vô vị lợi và đầy lòng quảng đại. Họ là nhân chứng cho thế gian. Mặc dầu con người ngày nay sống dửng dưng trước anh em thì họ lại dấn thân vì tha nhân. Mặc dầu con người ngày nay sống chỉ tìm kiếm hưởng thụ cho bản thân thì họ lại sống hết mình vì tha nhân. Thế nên, hãy nhìn Chúa Thánh thần vẫn đang hoạt động trong giới trẻ theo nhu cầu của thời đại hôm nay.

Lần giở lại Kinh Thánh ta thấy: trong công trình tạo dựng mọi sự đều tốt đẹp là nhờ tác động của Chúa Thánh Thần. Trong việc khai sinh Hội Thánh cũng nhờ Chúa Thánh Thần đã biến đổi các tông đồ nên một con người mới, có khả năng canh tân thế giới. Chính nhờ Chúa Thánh Thần đã thổi tan những sợ hãi nơi các tông đồ để các ngài dấn thân rao giảng Tin mừng. Nhờ Chúa Thánh Thần đã làm mới suy nghĩ nơi các tông đồ để các ngài dấn thân đem tin mừng của Chúa đến tận cùng thế giới.

Hôm nay, mừng kính Chúa Thánh Thần là dịp nhắc nhở chúng ta về sự hiện diện đầy quyền năng của Chúa Thánh Thần trong thế giới. Ngài tiếp tục tác động để chương trình của Chúa được thực hiện nơi mỗi người chúng ta. Vì vậy, chúng ta hãy biết mở rộng lòng đón nhận Chúa Thánh Thần. Hãy để Chúa Thánh Thần canh tân đổi mới cuộc đời chúng ta. Chúa Thánh Thần vẫn không ngừng canh tân bộ mặt trái đất. Hãy cộng tác với ơn Chúa Thánh Thần để đổi mới trần gian. Ước gì mỗi người chúng ta đều được Chúa Thánh Thần thánh hóa thành con cái Chúa thì cũng được Chúa Thánh Thần thúc đẩy ra đi loan báo tin mừng. Ước gì chúng ta cũng trở thành chứng nhân cho thế giới về tình yêu, sự hiệp nhất, bình an mà Chúa Thánh Thần sẽ mang đến cho trần gian. Amen.

Về mục lục

.

LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG

Lm Tôma Nguyễn Hoàng Phượng 

            Thomas Hermon, một phi công tài giỏi người Mỹ. Anh được sai đi ném bom vùng nhiệt đới nước Brasil, trong trận thế chiến lần thứ II. Máy bay trục trặc, anh nhảy dù ra ngoài thoát nạn. Anh rơi xuống khu rừng rậm đầy gai góc và thú dữ. Anh phải xoay sở hơn một tháng trời mới ra khỏi khu rừng, tìm đường về nhà. Khi được hỏi làm thế nào anh thoát nạn? Anh trả lời:

            – Tôi thoát nạn là nhờ ơn Chúa Thánh Thần. Qua bí tích thêm sức tôi đã lãnh nhận ơn Chúa Thánh Thần. Tôi xin Ngài hướng dẫn, dìu dắt tôi về nhà bình an.

            Như Thomas Harmon, chúng ta cũng đã lãnh nhận ơn Chúa Thánh Thần qua bí tích Thêm Sức. Hôm nay, chúng ta xin Chúa Thánh Thần hướng dẫn dìu dắt ta, ban dồi dào ơn cho ta.

            Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống nhắc chúng ta nhớ lại biến cố Chúa hiện xuống với các tông đồ trong nhà tiệc ly cách đây gần 2000 năm. Cách đây 10, 20, 30 hay 40 năm, Chúa Thánh Thần cũng hiện xuống với mỗi người qua bí tích Thêm Sức. Việc làm đó của mỗi người không phải đã xong, hay đã xưa rồi, mà còn cần làm sống lại ơn Chúa Thánh Thần mãi trong đời.       

            Như Harmon, mỗi người chúng ta đang lúng túng trong rừng rậm trần gian, không biết đường nào đem lại ơn cứu thoát. Chúa Thánh Thần là ánh sáng giữa tối tăm, là Đấng an ủi lúc âu sầu, là chốn nghỉ ngơi trong lao nhọc, là cơn gió mát trong nóng bức, là sự sấm áp trong giá lạnh, là sức mạnh cho tâm hồn yếu đuối, là chân lý cho kẻ lầm đường lạc bước.

            Dù môi 4người đã lãnh nhận bí tích Thêm Sức rồi, nhung trong thánh lễ hom nay, và trong những cơn gian nan thử thách, hãy cầu khẩn cùng Ngài, xin Ngài ban cho chúng ta những ơn cần thiết.

Về mục lục

.

THỜI KỲ ÂN ĐIỂN CỦA THẦN KHÍ

Lm. GB. Trần Văn Hào

Khi tổng thống Washington lên cầm quyền, vào thời điểm nước Mỹ mới được thành lập, ông và 55 nhà ái quốc đã nhóm họp tại Philadelphia để soạn thảo bản hiến pháp đầu tiên cho quốc gia. Sau bốn tuần làm việc cật lực, họ vẫn không đạt được kết qủa nào vì có qúa nhiều ý kiến bất đồng, thậm chí đối kháng lẫn nhau. Mọi người toan tính bỏ cuộc. Một nghị viên tên là Benjamin Franklin đứng lên phát biểu : “Thưa ngài Tổng thống và thưa toàn thể hội nghị, sức lực và trí tuệ của con người rất giới hạn và mong manh, cụ thể sau một tháng làm việc chúng ta vẫn chưa gặt hái được gì vì đầu óc chúng ta quá tăm tối. Vậy tôi đề nghị, chúng ta phải xin ơn trên soi sáng để có thể tiếp tục công việc”. Ý kiến trên được mọi người chấp nhận. Từ ngày hôm ấy trước mỗi phiên họp, các nghị viên đều đứng lên cung kính cầu nguyện để xin Chúa Thánh Thần soi dẫn. Chẳng bao lâu sau, nước Mỹ đã có được một bản hiến pháp lịch sử mà các sử gia vẫn xem đó là công trình vĩ đại nhất của nứớc Mỹ, được hoàn thành bởi ơn trên cùng với sự cộng tác của con người. Bản hiến pháp ấy đã trở thành quy chuẩn để nhiều quốc gia khác trên thế giới soi chiếu và noi theo. Người ta cho in hàng chữ ‘Chúng tôi tín thác vào Thiên Chúa’ (In God We Trust) trên tờ đôla Mỹ để ghi nhớ biến cố này. Qủa thật, nếu không mở lòng cho Thánh Thần tác động, chúng ta sẽ không làm được bất cứ công việc gì.

Chúa Thánh Thần là ai?

Trong kinh Tin kính chúng ta vẫn tuyên xưng : “Tôi tin Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa và là Đấng ban sự sống. Người bởi Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con mà ra. Người được phụng thờ và tôn vinh cùng với Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con. Người đã dùng các tiên tri mà phán dạy”. Đó là 4 tín điều căn bản về Chúa Thánh Thần mà phụng vụ hôm nay gợi nhắc.

Tuy nhiên, khi chúng ta đặt câu hỏi Chúa Thánh Thần là ai, chúng ta dễ rơi vào tâm trạng giống như dân Ephêsô ngày xưa khi họ trả lời Thánh Phaolô: “Thưa ông, ngay cả việc có Chúa Thánh Thần hay không, chúng tôi còn chưa biết đến”(Cv 19,2). Kinh thánh nói khá nhiều về Thần khí của Thiên Chúa với nhiều biểu tuợng, nhưng chúng ta không thể hình dung Chúa Thánh Thần qua một hình ảnh hay qua một danh xưng. Nhà thần học Simeon vẫn hướng về Chúa Thánh Thần với lời cầu nguyện: “Xin hãy đến, lạy Đấng mà chúng con không hiểu được, cũng không biết được”. Đấng mà chúng ta không hiểu, không biết, nhưng với cảm thức đức tin, chúng ta vẫn có thể trải nghiệm được sự hiện diện và tác động của Ngài tận thâm sâu trong cõi lòng mỗi người.

Vì thế, nói về Chúa Thánh Thần không phải là một điều giản đơn hay chúng ta có thể tự nghĩ ra. Chúa Giêsu đã từng nói với Nicôđêmô: “Gió muốn thổi đâu thì thổi. Ông nghe tiếng gió nhưng không biết gió từ đâu đến và đi đâu (Ga 3,8)”. Thánh Thần là Đấng mà chúng ta không thể nhốt kín trong một phạm trù cứng ngắc, hoặc trình bày Ngài như một khái niệm xơ cứng. Chúng ta cảm nhận sự hiện diện của Ngài bằng đức tin, đồng thời chúng ta suy tư về Chúa Thánh Thần dựa trên Kinh thánh và những giáo huấn của Giáo hội. Tóm lại, để trả lời câu hỏi Chúa Thánh Thần là ai, chúng ta có thể trích mượn tư tưởng của thần học gia Jacques Guillet: “Người ta không thể thông hiểu về Chúa Thánh Thần như hiểu biết về Chúa Cha và Chúa con. Thánh Thần không có dung mạo cũng chẳng có danh xưng. Chúng ta không thể đặt mình trước Chúa Thánh Thần để cầu nguyện hay chiêm ngắm Ngài, theo dõi các hành động của Ngài. Nhưng chúng ta vẫn có thể cảm thấu sự hiện diện của Chúa Thánh Thần như Chúa Giêsu đã từng nói với các môn đệ năm xưa : “Anh em sẽ nhận biết Ngài vì Ngài ở trong anh em” (Ga 14,17).

Những biểu tượng về Chúa Thánh Thần

Biểu tượng mà Kinh thánh sử dụng nhiều nhất để nói về Thần Khí, là ‘Gió’ hay ‘Hơi thở’, diễn tả qua hạn từ ‘Spiritus Sanctus’ trong tiếng Latinh, ‘Holy Spirit’ trong tiếng Anh, ‘L’Esprit Sainte’ trong tiếng Pháp, ‘Pneuma’ trong tiếng Hy Lạp, và tiếng Do Thái gọi là ‘Ruah’. Chính Chúa Giêsu cũng đã dùng biểu tượng này khi nói với Nicôđêmô: “Gió muốn thổi đâu thì thổi, ông nghe tiếng gió và không biết gió từ đâu đến”. Trong sách Tông đồ công vụ, lễ Hiện xuống (Pentecost) được khởi đầu với một làn gió mạnh thổi vào căn nhà nơi các Tông Đồ đang tụ họp. Khi sống lại, Chúa Giêsu cũng thổi hơi trên các môn đệ, trao ban bình an và tuôn đổ Thần Khí trên các ông (Ga 20,22). Ngay từ đầu sách Khởi nguyên, tác giả cũng đã trình thuật về công trình tạo dựng, qua đó Đức Chúa Giavê thổi hơi ban sinh khí vào ‘nắm đất’ để dựng nên con người (St 2,7). Đó là những đặc nét và biểu tượng nói về Thần Khí, Đấng tác sinh và ban sự sống.

Biểu tượng thứ 2 nói về Chúa Thánhh Thần là mạch nước. Trong thị kiến của tiên tri Ezekiel, dòng nước chảy từ bên phải đền thờ phát sinh sự sống tiên báo về thời kỳ ân điển của Thần Khí (Ez 47). Cũng vậy, trong Tin mừng Gioan, Chúa nói với người phụ nữ Samaria bên bờ giếng Giacóp về nguồn nước sự sống phát nguyên từ nơi Ngài, là chính Thần Khí của Đấng Phục sinh, đem lại cho con người ơn cứu rỗi (Ga 4,13). Rõ nét nhất, Tin mừng Gioan thuật lại cho chúng ta: “Vào cuối cuộc lễ, Đức Giêsu đứng dậy và hô lớn tiếng: “Ai khát hãy đến với tôi, ai tin vào Tôi hãy đến mà uống… Đức Giêsu muốn nói về Thần khí mà những kẻ tin vào Ngài sẽ lãnh nhận. (Ga 7,37-38).

Kế đến là biểu tượng ngọn lửa. Sách Tông đồ Công vụ thuật lại bối cảnh lễ Hiện xuống đầu tiên với hình lưỡi lửa đậu xuống trên các tông đồ (Cv 2,3). Lửa có sức đốt cháy những vẩn đục và rác rưởi của tội lỗi để biến đổi tâm can con người. Chúa Giêsu cũng đã từng tuyên bố: “Thầy đem lửa từ trời đến thế gian, và Thầy ước mong cho ngọn lửa ấy bùng lên”. Thánh Phaolô cũng khuyến mời giáo đoàn Thesalonica: “Anh em đừng dập tắt Thánh Thần (1Th 5,14). Hai môn đệ trên đường về làng quê Emmaus khi nghe Chúa Giêsu cắt nghĩa Kinh thánh, đã cảm thấy như một ngọn lửa đang bừng cháy nơi tâm hồn mình (Lc 24,32). Đó là dấu chứng về sự tác động của Thần Khí.

Ngoài 3 biểu tượng nói trên, chúng ta còn thấy khá nhiều biểu tượng khác trong Kinh thánh biểu thị về Chúa Thánh Thần, như chim bồ câu hoặc như việc xức dầu thánh hiến. Kinh thánh dùng những biểu tượng trên để nói về Ngôi Ba Thiên Chúa, là ngôi vị không có hình thể, không có danh xưng nhưng chắc chắn chúng ta có thể cảm nghiệm sự tác động nhiệm mầu của Ngài trong đời sống đức tin của chúng ta.

Kết luận

Tuần trước chúng ta mừng kính việc Chúa về trời, vừa hữu hình vừa vô hình. Tin mừng Gioan liên kết các sự kiện thành một mầu nhiệm duy nhất: Chúa sống lại đi vào trong vinh quang với Chúa Cha, và trao ban Thánh thần để Ngài tiếp tục hiện diện giữa Hội thánh. Cũng vậy, tuần này chúng ta cũng mừng kính việc Chúa Thánh Thần hiện xuống, vừa hữu hình vừa vô hình, là cao điểm của mầu nhiệm Phục sinh. Thánh Phaolô trong thơ gửi giáo đoàn Rôma đã viết: “Hướng đi của Thánh Thần là bình an và hoan lạc (Rm 8,6)”. Khi chúng ta có bình an và niềm vui thực sự trong tâm hồn, chúng ta thực sự đang sở đắc Chúa Thánh Thần. Ngài chính là nguyên lý của bình an và hạnh phúc. Chúng ta hãy xin Chúa Thánh Thần đến trong tâm hồn chúng ta mỗi ngày.

Về mục lục

.

SỨC MẠNH NÂNG ĐỠ ĐỨC TIN TRONG Ý THỨC TRUYỀN GIÁO

Lm. JB Nguyễn Minh Hùng

Ai mà không ít là một lần thấm thía nỗi đau, sự bất hạnh? Bạn và tôi, khi sống trong cuộc đời này, lại không có những lần đức tin bị thử thách?

Chẳng hạn khi ta phải bước đi trong lầm lũi, đi trong thất bại và chán nản: Đó có thể là cái chết bất ngờ của một người thân, một cơn bạo bệnh, một tình yêu bị phụ bạc… Đó cũng có thể là cái nghèo, cái dốt, là đứa con chưa ngoan, vợ chồng thiếu tin tưởng nhau… Trong hoàn cảnh khó khăn như thế, đức tin bị chùn bước chăng?

Suy nghĩ về tính bấp bênh của thân phận, ta sẽ nhận ra ơn Chúa Thánh Thần là một mãnh lực lớn biết bao nhiêu giúp ta vượt qua và tin vững vàng.

Nhất là những lúc ta phải sống chứng nhân cho Tin mừng của Chúa Kitô, dẫu là đang trong hạnh phúc hay khi rơi vào nỗi ô nhục, chán chường.

Bởi thế, ta có thể nói mạnh rằng: CHÚA THÁNH THẦN LÀ SỨC MẠNH NÂNG ĐỠ ĐỨC TIN TRONG CHÍNH Ý THỨC TRUYỀN GIÁO NƠI MỖI NGƯỜI.

Ngày xưa, các thánh tông đồ cũng thế. Chúa Thánh thần đã nâng đỡ đức tin các thánh tông đồ nhiều lắm. Người đã từng hiện diện với các ông trong từng bước chân truyền giáo. Chính Chúa Thánh Thần đã làm cho kết quả của ơn gọi truyền giáo mà các thánh tông đồ nói riêng, các môn đệ Chúa Kitô nói chung, thực hiện trở thành một kết quả lớn lao, không phải chỉ một nơi chốn hay một khoảnh khắc nào, nhưng lan tỏa khắp thế giới, qua mọi thời, mọi thế hệ…

Vì tính người mỏng dòn, nên đức tin cần được tôi luyện. Các thánh tông đồ đã được tôi luyện như thế: Chúa Giêsu, người mà thánh Phêrô đã từng đại diện anh em mình tuyên xưng là Con Thiên Chúa; người đã từng hiển dung trước mặt Phêrô, Gioan, Giacôbê; người đã từng làm phép lạ như  “Đấng có uy quyền” trước mặt các ngài, bây giờ chỉ là một người bị đánh bại thê thảm. Có ai có thể tưởng tượng nổi một Giêsu mà mình muốn đặt hết hy vọng vào đó như một cứu chúa, một nhà giải phóng để đưa dân tộc Do thái thoát khỏi bàn tay đô hộ của đế quốc La mã, bây giờ lại bị chính quyền kết án, bị các nhà lãnh đạo tôn giáo Do thái treo lên thập giá, phơi thây giữa trời giữa đất, xuống không nổi. Trong hoàn cảnh đó niềm hy vọng của các tông đồ như một tim đèn chực tắt. Đức tin đang lụn dần. Có lẽ trong lòng các môn đệ của Chúa Giêsu lúc đó chỉ còn có thể réo lên ba tiếng “Mất tất cả!”.

Bài Tin Mừng lễ Chúa Thánh Thần hôm nay chứng minh điều đó. Thánh Gioan kể lại: Một buổi chiều Chúa nhật, các thánh tông đồ tụ họp và “đóng kín” cửa lại – tôi xin nhấn mạnh động từ “đóng kín”. Vì các thánh tông đồ không “đóng kín” để tránh sự ồn ào, không “đóng kín” để tạm quyên đi những lo toan đời thường, không “đóng kín” để gặp gỡ Thiên Chúa. Nhưng “đóng kín” vì “sợ người Do thái”. Và bởi “sợ”, nên dù “đóng kín”, các ngài vẫn ở trong tâm trạng rối bời.

Nhưng khi Chúa Thánh Thần đến, đức tin của các thánh tông đồ trở nên mạnh mẽ. Chính Chúa Thánh Thần đã phá vỡ tâm trạng rối bời này. Ý thức truyền giáo phát triển từ con số không, bỗng vượt quá sức người bé bỏng của các ngài, và tỷ lệ thuận với lòng can đảm phát xuất từ một đức tin dũng mãnh: Tin vào Đấng phục sinh. Từ đây, chính nhờ Chúa Thánh Thần tác động, làm cho các ngài mạnh dạn loan báo Lời Chúa, dám sống, dám chết cho đức tin dũng mãng ấy. Như vậy Người không chỉ nâng đỡ cách nhất thời, nhưng trong bất cứ hoàn cảnh nào mà các ngài gặp phải như: bị chống đối, bị sỉ nhục, bị tù đày, nhất là bị sát hại.

Lẽ nào, sau khi nhận ra thái độ truyền giáo của các tông đồ, chúng ta lại trở về với cuộc sống đời thường mà không có gì thay đổi? Ngay từ bây giờ, ta hãy sắm cho mình một ý thức truyền giáo bằng chính trách nhiệm hằng ngày của ta: đó là trách nhiệm của một linh mục, một người buôn bán, một người dạy học, một công nhân, một học sinh… Ta cũng có thể thể hiện tinh thần truyền giáo trong những việc làm hết sức nhỏ bé như: tha thứ cho một người mất lòng ta, chào hỏi những người ta quen biết…

Nếu ta có một ý thức truyền giáo trong trách nhiệm và trong những việc làm từ ngày này qua ngày khác như  thế, không những đức tin không bị lung lạc giữa các môi trường ta sống, mà còn vững mạnh và có sức thu hút nữa. Bởi vì Chúa Thánh Thần đang hoạt động nơi ta, làm cho nó trở thành khí cụ đưa công việc truyền giáo thầm lặng của mọi người đạt hiệu quả.

Tôi muốn dừng lại ở đây bằng chính lời của Đấng Phục sinh nói với chúng ta: “Bình an cho anh em”. Nguyện xin Chúa Kitô ban ơn bình an ấy cho ta. Nhưng Chúa Thánh Thần chính là Nguồn Bình an. Bởi thế, xin  Chúa Kitô ban ơn bình cũng có nghĩa là xin Người ban Chúa Thánh Thần cho ta.

Ơn bình an rất cần cho những người sống đời truyền giáo, ơn bình an cũng rất cần cho những biến động, những thăng trầm của cuộc đời. Xin dâng tất cả lên Chúa Thánh Thần, Đấng là sức mạnh nâng đỡ đức tin, và là Nguồn Bình an vô giá.

Về mục lục

.

CHÚA THÁNH THẦN LÀ ĐẤNG TÁC SINH

Tu sĩ Jos. Vinc. Ngọc Biển

Cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta long trọng mừng Đại lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống. Khi nói đến Chúa Thánh Thần, chúng ta nghĩ ngay đến vai trò của Ngài là Đấng soi sáng, thánh hóa, đổi mới, Đấng ban sự bình an, niềm vui, can đảm, khôn ngoan, lo liệu, hiểu biết, đạo đức, kính sợ Chúa…

Như vậy, Ngài là hồn sống, hơi thở của Giáo Hội. Không có Ngài, Giáo Hội như mất đi sức sống, sinh động và trở nên trống rống. Đức Thượng phụ Athenagoras, Giáo chủ Constantinople đã nói: “Nếu cuộc sống thiếu vắng Chúa Thánh Thần thì Thiên Chúa sẽ nghìn trùng xa cách. Đức Kitô chỉ là một nhân vật quá khứ.  Tin Mừng chỉ là một mớ chữ không hồn. Giáo Hội khác nào một cơ cấu cứng nhắc, biến quyền bính thành thống trị điêu ngoa, và giảng dạy chỉ là tuyên truyền láo khoét, việc thờ phượng chỉ là phù phép, và luân lý sẽ thành xiềng xích vong nô”.

Để làm sáng tỏ vai trò của Chúa Thánh Thần, các bài đọc trong thánh lễ hôm nay sẽ giúp chúng ta hiểu hơn về Ngài.

  1. Vài trò của Chúa Thánh Thần qua ba bài đọc

Khởi đi từ bài đọc I trích trong sách Cv 2, 1-11, tác giả cho thấy: đến ngày lễ Ngũ Tuần, các môn đệ vẫn đang tụ họp quanh Đức Maria để cầu nguyện liên lỉ và chờ mong điều Đức Giêsu đã hứa trước đó. Và, đúng như lời Đức Giêsu đã loan báo, Chúa Thánh Thần đã lấy hình lưỡi lửa để hiện xuống trên Đức Mẹ và các môn đệ. Như một sự tác sinh, lập tức, tất cả được tràn đầy Thánh Thần.

Ngay sau đó, như một đặc ân của Chúa Thánh Thần, các môn đệ từ một người ít học, nhà quê, nhát đảm, sợ sệt, nay trở nên thông thái và nói được những tiếng mới lạ, khiến mọi người đổ về hành hương đền thờ Giêrusalem nhân dịp lễ Ngũ Tuần đều nghe các môn đệ nói được tiếng bản xứ của mình. Cứ thế, các ông tiếp tục can đảm, hăng say ra đi mọi nơi để loan báo và làm chứng về Đức Giêsu, Đấng đã chết và đã sống lại để cứu độ nhân loại.

Sang bài đọc II, 1Cr 12,3b-7.12-13, thánh Phaolô nhắc đến đặc sủng của Chúa Thánh Thần được ban xuống cho mỗi người tùy theo nhu cầu của họ. Tuy nhiên, sự đa dạng của ơn Chúa Thánh Thần trên mỗi người là khác nhau, nhưng đều chung quy một điểm, đó là hiệp nhất trong đa dạng để phục vụ cho Lời của Đức Giêsu hầu sinh ích cho cộng đoàn tín hữu.

Qua bài đọc này, thánh Phaolô nhắc các tín hữu Côrintô phải luôn hiệp nhất trong ân sủng của Chúa Thánh Thần, để cùng nhau xây dựng nhiệm thể Đức Kitô trong mầu nhiệm thân thể Ngài là Hội Thánh.

Sang bài Tin Mừng, Ga 20,19-23, thánh Gioan làm toát lên sứ mạng được sai đi rao giảng Tin Mừng của các môn đệ; đồng thời, ngài cũng cho thấy căn nguyên sự sống và hoạt động của các môn đệ là do Chúa Thánh Thần.

Thật thế, sau khi ban bình an cho các ông, ngay lập tức, Đức Giêsu đã trao ban cho các ông Chúa Thánh Thần và kèm theo là quyền tha tội. Tại sao thế? Thưa! Chúa Thánh Thần là Đấng thánh hóa, Đấng đổi mới và nguồn mọi sự bình an. Khi con người nhận được ân sủng của Ngài và khi tội lỗi được tẩy xóa, thì ắt được bình an, chan chứa niềm vui và hy vọng.

Như vậy, ngày lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống chính là ngày Giáo Hội được khai sinh, và cũng là ngày Giáo Hội lên đường để thi hành sứ vụ ngôn sứ của mình.

Hiểu như thế, thì ngày lễ hôm nay cũng là ngày lễ Hiện Xuống nơi mỗi người chúng ta. Bởi vì: nếu xưa kia các môn đệ đã được lãnh nhận Chúa Thánh Thần cũng như sứ vụ loan báo Tin Mừng như thế nào, thì hôm nay, mỗi tín hữu cũng đón nhận cùng một Chúa Thánh Thần và cùng một sứ vụ như các ngài khi xưa.

  1. Sứ mạng của Giáo Hội hôm nay

Ngày chúng ta lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, chúng ta đều đã lãnh nhận Chúa Thánh Thần, tiếp theo, qua Bí Tích Thêm Sức, mỗi người đón nhận Ngài cách dồi dào, phong phú để thi hành chức năng Tư Tế, Ngôn Sứ và Vương Đế cách triệt để hơn trong vai trò là thành phần chi thể trong thân thể mầu nhiệm Giáo Hội, có Đức Giêsu là Đầu.

Mừng lễ Chúa Thánh Thần hôm nay, là dịp mời gọi mỗi người chúng ta nêu cao ý thức về sự tinh tuyền, trong trắng của ngày lãnh nhận Bí Tích Rửa Tội, để tâm hồn chúng ta trở về tình trạng: “nhân chi sơ, tính bổn thiện”, hầu sẵn sàng lắng nghe Lời Chúa dưới sự tác động của Chúa Thánh Thần. Hôm nay cũng là dịp để chúng ta làm mới lại đặc sủng của Chúa Thánh Thần ngày lãnh nhận Bí Tích Thêm Sức, qua đó, chúng ta hiểu được Lời Chúa, yêu mến Lời Chúa và can đảm, sẵn sàng loan báo cũng như làm chứng cho Lời Chúa.

Khi đón nhận và lắng nghe Lời Chúa, chúng ta sẽ loại bỏ được những thứ mà thánh Phaolô cho là hành động do xác thịt như: “dâm bôn, ô uế, phóng đãng,  thờ quấy, phù phép, hận thù, bất hòa, ghen tương, nóng giận, tranh chấp, chia rẽ, bè phái,  ganh tỵ, say sưa, chè chén, và những điều khác giống như vậy” (Gl 5,19-21). Khi loại trừ được những thứ đó, chúng ta sẽ lãnh nhận được những hoa trái của Chúa Thánh Thần như:“bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gl 5,22-23).

Đạt được điều đó, mỗi người chúng ta sẽ là khí cụ hữu dụng của Chúa Thánh Thần trên và trong cánh đồng truyền giáo của Giáo Hội hôm nay.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến vì chúng con cần Ngài. Amen.

Về mục lục

.

THÁNH LINH

Trầm Thiên Thu

THÁNH LINH HIỆN XUỐNG TRAO BAN ƠN THÁNH

NHÂN THẾ VUI MỪNG ĐÓN NHẬN BÌNH AN

Kinh Thánh cho biết hiệu quả khi có Chúa Thánh Thần: “Ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2:4). Muốn đầy tràn ơn thánh của Chúa Thánh Thần, người ta phải chân thành cầu xin.

Cầu nguyện là động thái cần thiết bởi vì cầu nguyện là hơi thở của Kitô hữu, là sinh khí tâm linh của chúng ta, đặc biệt là việc cầu nguyện liên quan Chúa Thánh Thần. Thánh Ephraem (người Syria) nói: “Các nhân đức thành hình nhờ cầu nguyện. Lời cầu nguyện duy trì sự điều độ, ngăn chặn sự tức giận, ngăn chặn sự kiêu ngạo và đố kỵ. Lời cầu nguyện đưa Chúa Thánh Thần vào linh hồn nâng con người tới Thiên Đàng. Còn Thánh Inhaxiô Loyola nói: “Trong lòng mỗi chúng ta đều có ghi khắc luật đức ái của Chúa Thánh Thần, luật này là căn nguyên hành sự suốt đời chúng ta”.

Biết cũng tới lúc phải chia tay các môn đệ, Chúa Giêsu đã hứa với họ trước khi Ngài chịu khổ nạn: “Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật” (Ga 14:16-17a). Ngài hứa gì thì chắc chắn có, nhưng bổn phận của chúng ta vẫn phải cầu xin: “Veni Sancte Spiritus! Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến!”.

Là Kitô hữu, chắc chắn ai cũng biết rằng Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa Ngôi Ba – Đấng nhiệm xuất từ Chúa Cha và Chúa Con, và được tôn xưng với nhiều danh hiệu: Thần Khí Sự Thật, Thánh Linh, Thánh Thần, Linh Khí, Đấng An Ủi, Đấng Bảo Trợ, Đấng Thánh Hóa, Đấng Canh Tân,… Ngài xuất hiện qua các hình dạng: chim bồ câu, lửa, nước, và gió.

Và như chúng ta đã biết, Chúa Thánh Thần rất quan trọng trong cuộc đời chúng ta, vì Ngài là Thần Khí Sự Sống, thế nhưng chúng ta thừng xuyên “quên” Ngài, nhưng không vì vậy mà Ngài “quên” chúng ta. Chúa Thánh Thần vô cùng quan trọng, Ngài quan trọng đến nỗi mà chính Chúa Giêsu đã xác định: “Ai nói phạm đến Thánh Thần thì chẳng đời nào được tha, mà còn mắc tội muôn đời” (Mc 3:29; Lc 12:10). Mọi tội đều được tha, nhưng tội phạm tới Chúa Thánh Thần thì mãi mãi không được tha, nghĩa là “mắc tội đời đời” – và cũng có nghĩa là không được vào Nước Trời.

Nmỗi khi đề cập ơn Chúa Thánh Thần, chúng ta quen nhắc tới “bảy ơn” – ơn khôn ngoan, ơn hiểu biết, ơn lo liệu, ơn sức mạnh, ơn thông minh, ơn đạo đức, và ơn kính sợ Chúa. Cách nói quen thuộc đó do quan niệm của Kinh Thánh cho rằng số 7 là con số kỳ diệu, chứ Chúa Thánh Thần không chỉ “đóng khung” trong 7 ơn đó mà thôi, mà còn vô số các ơn khác. Chúng ta cũng nói Chúa Thánh Thần có sứ vụ thánh hóa, Ngài luôn tác động trong mỗi người, và chúng ta là đền thờ Chúa Thánh Thần (x. 1 Cr 3:16).

Chúng ta lại thường xuyên quên lãng Chúa Thánh Thần. Thế nên như một lời nhắc nhở, trong các giờ phụng vụ, Giáo Hội luôn cầu xin Chúa Thánh Thần ngự đến và thánh hóa mọi sự ngay từ đầu để có hiệu quả đúng theo Thánh Ý của Thiên Chúa.

Và theo lời Đức Kitô đã hứa trước khi Ngài về trời, khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, lúc mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như LƯỠI LỬA tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tuỳ theo khả năng Thánh Thần ban cho (Cv 2:1-4). Thật vậy, mỗi người đều có khả năng riêng theo 7 tặng phẩm của Thiên Chúa (Rm 12:6-8; x. 1 Cr 12:4-11). Ai cũng có tặng phẩm riêng, người được ơn này, kẻ được ơn khác, không ai giống ai, và không ai là bất tài vô dụng. Đó là ơn Chúa Thánh Thần, nhưng ơn đó không phải để ích kỷ hoặc kiêu căng, mà là để làm vinh danh Thiên Chúa, và vì công ích: “Thần Khí tỏ mình ra nơi mỗi người một cách, là vì ích chung” (1 Cr 12:7).

Ngày xưa, tại Giêrusalem có những người Do-thái sùng đạo, từ các dân thiên hạ trở về, nhưng ai nấy đều nghe các ông nói tiếng bản xứ của mình. Họ sửng sốt và thán phục lắm. Đó là hiện tượng “nói tiếng lạ”, nhưng ai cũng hiểu như tiếng bản xứ của mình, mặc dù chính họ thực sự nghe người khác nói bằng “ngoại ngữ”. Các tông đồ chỉ là những người ít học, làm đủ các ngành nghề, chẳng học ngoại ngữ bao giờ, thế mà nay thông minh đột xuất, nói ngoại ngữ như gió, họ thấy nhãn tiền chứ chẳng phải nghe ai nói lại hoặc nghe đồn. Lạ quá chừng luôn nghen!

Chính các tông đồ “nói tiếng lạ” nhưng không phải để lòe bịp, khoe khoang, “nổ” hoặc “chảnh” với ý đồ gì khác, mà họ hoàn toàn chỉ “loan báo những kỳ công của Thiên Chúa!” (Cv 2:11). Thấy và nghe vậy, ai cũng sửng sốt, có những người phân vân vì không hiểu như vậy nghĩa là gì, nhưng cũng có những người lại chế nhạo: “Mấy ông này say bứ rồi!” (Cv 2:13). Loại người chê người khác như thế mới là “chảnh”, thấy người khác hơn thì tìm cách “thọc gậy bánh xe”. Đó là động thái của những kẻ hèn nhát và đê tiện!

Những dạng người như vậy vẫn xuất hiện nhan nhản trong xã hội ngày nay. Khi thấy “sự lạ” hoặc thấy người khác có “cái lạ” (theo nghĩa tích cực về tâm linh), có người khâm phục và tạ ơn Chúa, nhưng cũng có người gièm pha, chê trách, ghét bỏ,… Có thể họ không nói ra bằng lời, nhưng động thái của họ đã “bật mí” tâm địa của họ. Đây là phương diện cần lưu ý và cẩn tắc. Đúng là “giàu có bị ghét, đói rét bị khinh, thông minh bị triệt, ngu dốt bị đì”. Đối với loài người thì cỡ nào cũng… chết!

Hồng Ân của Thiên Chúa luôn chan hòa và kỳ diệu, chúng ta cầu nguyện mà không thấy “được như ý” nên chúng ta tưởng Chúa không ban, nhưng thực ra Ngài ban cho chúng ta cái khác có lợi cho chúng ta hơn, vì “Thiên Chúa còn cao cả hơn lòng chúng ta, và Người biết hết mọi sự” (1 Ga 3:20). Thật vậy, “sự điên rồ nơi Thiên Chúa thì khôn ngoan hơn loài người, và sự yếu đuối nơi Thiên Chúa thì mạnh sức hơn loài người” (1 Cr 1:24 -25). Tất cả đều là hồng ân, do đó mà chúng ta phải biết tạ ơn, tự nhủ và thân thưa: “Chúc tụng Chúa đi, hồn tôi hỡi! Lạy Chúa là Thiên Chúa con thờ, Chúa muôn trùng cao cả!” (Tv 104:1). Trí óc phàm nhân chúng ta không thể đủ sức hiểu sự quan phòng và tiền định của Thiên Chúa.

Cảm nhận sâu sắc, Thánh Vịnh gia đã xác nhận: “Công trình Ngài, lạy Chúa, quả thiên hình vạn trạng! Chúa hoàn thành tất cả thật khôn ngoan, những loài Chúa dựng nên lan tràn mặt đất” (Tv 104:24). Qủa thật, không có Ngài thì chúng ta chẳng làm được trò trống gì (Ga 15:5), thậm chí có thể là chết ngay lập tức. Thiên Chúa là sự sống, Thánh Thần là hơi thở, có Thiên Chúa thì chúng ta nên mới hoàn toàn như “sinh vật lạ”, nhưng chắc chắn rằng thiếu Thiên Chúa thì chúng ta không thể nào sống nổi: “Chúa ẩn mặt đi, chúng rụng rời kinh hãi; lấy sinh khí lại, là chúng tắt thở ngay, mà trở về cát bụi. Sinh khí của Ngài, Ngài gửi tới, là chúng được dựng nên, và Ngài đổi mới mặt đất này. Vinh hiển Chúa, nguyện muôn năm tồn tại, công trình Chúa làm Chúa được hân hoan” (Tv 104:29-31).

Với ý hướng chân thành, ước gì mỗi chúng ta đều khả dĩ nhận thức sâu sắc và đúng đắn về Thiên Chúa, đồng thời khả dĩ định hướng sống rạch ròi: “Nguyện tiếng lòng tôi làm cho Người vui thoả, đối với tôi, niềm vui là chính Chúa” (Tv 104:34).

Ngày xưa, các tông đồ chỉ là những con người yếu đuối, nhát đảm, sợ sệt, cũng đã từng bị Thầy Giêsu trách là “kém tin” (Mt 6:30; Mt 14:31; Mt 16:8; Mt 17:20; Lc 12:28), nhưng sau khi lãnh nhận Chúa Thánh Thần, các ông trở nên can đảm, mạnh dạn, dám ăn dám nói chứ không “bỏ của chạy lấy người” như trước. Đa số các ông đã tử đạo để minh chứng niềm tin vào Đức Kitô. Một Saolê hung hăng và tàn bạo bắt đạo Chúa đã trở thành một Phaolô “mềm như bún” và rồi trở nên nhiệt thành rao truyền Đức Kitô sau khi được Chúa Thánh Thần tác động. Rất nhiều các thánh trong lịch sử Kitô giáo đã cho thấy sức mạnh của Chúa Thánh Thần hoạt động và biến đổi các ngài.

Tâm sự với giáo đoàn Cô-rin-tô, Thánh Phaolô bộc bạch: “Khi đến với anh em, tôi thấy mình yếu kém, sợ sệt và run rẩy. Tôi nói, tôi giảng mà chẳng có dùng lời lẽ khôn khéo hấp dẫn, nhưng chỉ dựa vào bằng chứng xác thực của Thần Khí và quyền năng Thiên Chúa. Có vậy, đức tin của anh em mới không dựa vào lẽ khôn ngoan người phàm, nhưng dựa vào quyền năng Thiên Chúa. Thế mà điều chúng tôi giảng dạy cho các tín hữu trưởng thành cũng là một lẽ khôn ngoan, nhưng không phải là lẽ khôn ngoan của thế gian, cũng không phải của các thủ lãnh thế gian này, là những kẻ sớm muộn gì cũng phải diệt vong. Trái lại, chúng tôi giảng dạy lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa đã được giữ bí mật, lẽ khôn ngoan mà Thiên Chúa đã tiền định từ trước muôn đời, cho chúng ta được vinh hiển” (1 Cr 12:3-7). Điều đó chứng tỏ sức mạnh của Chúa Thánh Thần đã tác động: Người nhút nhát thành can đảm, người yếu đuối thành mạnh mẽ, người dốt nát thành thông minh, người khờ dại thành khôn ngoan,…

Lời căn dặn của Thánh Phaolô dành cho dân Cô-rin-tô và cũng chính là lời khuyên nhủ đối với mỗi chúng ta ngày nay: “Phần chúng ta, chúng ta đã không lãnh nhận thần trí của thế gian, nhưng là Thần Khí phát xuất từ Thiên Chúa, để nhận biết những ân huệ Thiên Chúa đã ban cho chúng ta. Để nói về những điều đó, chúng tôi không dùng những lời lẽ đã học được nơi trí khôn ngoan của loài người, nhưng dùng những lời lẽ học được nơi Thần Khí; chúng tôi dùng những lời lẽ Thần Khí linh hứng để diễn tả thực tại thuộc về Thần Khí” (1 Cr 12:12-13).

Đúng như vậy, Chúa Thánh Thần vô cùng quan trọng. Hôm nay là cơ hội tốt để chúng ta hiệp ý cầu xin cùng với cả Giáo Hội qua bài Ca Tiếp Liên: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin Ngài ngự đến, và tự trời toả ánh quang minh của Ngài ra! Lạy Cha kẻ cơ bần, xin Ngài ngự đến; Ðấng ban ân huệ, Ðấng soi sáng tâm hồn, xin ngự đến!…”.

Chắc chắn rằng “nếu không có Chúa trợ phù, trong con người còn chi thanh khiết, không còn chi vô tội”, vì thế mà chúng ta phải không ngừng “xin Chúa rửa sạch điều nhơ bẩn, tưới gội chỗ khô khan, và chữa cho lành nơi thương tích, uốn nắn điều cứng cỏi, sưởi ấm chỗ lạnh lùng, chỉnh đốn lại chỗ trật đường, ban cho ơn bảy nguồn, được huân nghiệp nhân đức, được hạnh phúc cứu độ và được hoan hỉ đời đời” (Ca Tiếp Liên).

Nếu thực sự được như thế thì thật diễm phúc cho chúng ta, vì chúng ta chỉ là phàm nhân cát bụi, tội lỗi ngập đầu. Chúng ta càng diễm phúc hơn vì dù chỉ là những tội nhân khốn kiếp mà được phục hồi cả “bộ ba” là nhân vị, nhân phẩm, và nhân quyền nhờ Máu và Nước cứu độ tuôn trào từ Ngồn Mạch Lòng Thương Xót từ Thánh Tâm Chúa Giêsu. Không chỉ vậy, Thiên Chúa còn ban cho chúng ta được Chúa Thánh Thần luôn ở với chúng ta và hứa ban hồng phúc trường sinh với Ngài trên Thiên Quốc, vì chính Chúa Giêsu, Đấng cứu độ chúng ta, muốn rằng Ngài ở đâu thì chúng ta cũng ở đó (Ga 14:3). Đúng là còn hơn là diễm phúc hoặc đại phúc!

Đúng như lời đã được cho biết trước, Chúa Giêsu về trời để dọn chỗ cho chúng ta (Ga 14:2), vì ích lợi của chúng ta (Ga 16:7), nhưng vì Ngài quá đỗi yêu thương chúng ta nên Ngài không muốn chúng ta sống trong cảnh mồ côi (Ga 14:18), thế nên Ngài hứa ban Chúa Thánh Thần ở hẳn trong mỗi chúng ta (Ga 14:16), và lời hứa đó được thực hiện vào ngày Lễ Ngũ Tuần, sau khi Chúa Giêsu về trời được 10 ngày.

Theo lời kể của Thánh sử Gioan, vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do-thái. Đức Giêsu đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!” (Ga 20:19). Một lời chúc tuyệt vời, vì đó là “hơi ấm” mà ai cũng cần, cả trong cuộc sống đời thường và tâm linh. Nói xong, Ngài cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. Không vui sao được vì Thầy đã sống lại đúng như Thầy đã nói trước. Họ tưởng Thầy chết là “chấm hết”, có người còn bỏ về quê vì cảm thấy “vỡ mộng” thật rồi, thế nhưng đâu ngờ Thầy vẫn “nguyên si”. Thật là sung sướng quá chừng luôn, đúng là trên cả tuyệt vời!

Chắc hẳn là các ông sướng rơn nên không thể nói nên lời, và cũng chẳng biết thể hiện ra sao nữa. Bối rối quá chừng! Và rồi Ngài lại nói trấn an các ông: “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20:21). Một hệ lụy tất yếu. Sướng thì sướng nhưng phải có trách nhiệm, và không được ích kỷ, nghĩa là phải chia sẻ niềm vui đó cho người khác.

Dứt lời, Ngài thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20:22-23). Một lần nữa, Chúa Giêsu lại tiếp tục thể hiện Lòng Thương Xót một cách cụ thể: Bí tích Hòa giải. Đúng như Ngài đã từng bảo ông Phêrô khi ông hỏi Ngài về mức độ tha thứ: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy” (Mt 18:22). Ngài là Đấng giàu lòng thương xót, là Thiên Chúa tình yêu, với Thánh Tâm ngùn ngụt Lửa Yêu, nên Ngài dạy chúng ta bao dung chứ đừng “bung dao”, phải “yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho người ngược đãi mình” (Mt 5:44). Như thế mới thực sự là thực hành Lòng Thương Xót và “mới được trở nên con cái của Chúa Cha” (Mt 5:45), nếu không thì chúng ta chẳng có công cán chi, chẳng hơn người thu thuế và người ngoại đạo (Mt 5:46-48).

Để có thể hành động đúng như Chúa Giêsu mong muốn thì chúng ta phải thực sự can đảm, muốn can đảm thì phải có ơn Chúa Thánh Thần, muốn có ơn Chúa Thánh Thần thì phải cầu xin Chúa Thánh Thần tác động không ngừng. Thật vậy, có lần Chúa Giêsu đã nói rõ: “Không có Thầy, có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15:5). Điều đó cũng có nghĩa là chúng ta có thể làm được nhiều thứ ngoài khả năng của mình – nếu chúng ta thực sự có Thiên Chúa.

Mỗi người trong chúng ta đều được sai đi như chiên vào giữa bầy sói, vì thế chúng ta phải “khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10:16) – nhất là trong xã hội ngày nay, tức là chúng ta rất cần ơn khôn ngoan của Chúa Thánh Thần. Thật vậy, Thánh Phêrô đã căn dặn tất cả chúng ta: “Anh em hãy sống tiết độ và tỉnh thức, vì ma quỷ, thù địch của anh em, như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé” (1 Pr 5:8). Mưu ma chước quỷ rất tinh vi, lơ đãng một chút là “tiêu tùng” ngay thôi!

Chim bồ câu là loài chim hiền lành và thân thiện với mọi người, là biểu tượng hòa bình (an bình hoặc bình an), và cũng là biểu tượng Chúa Thánh Thần. Chúng ta biết rằng lửa có tính “nhiệt” (nóng, dương), nước có tính “hàn” (lạnh, âm). Âm dương hòa quyện Đất Trời. Gió làm hạ nhiệt. Lửa, gió và nước là những thứ rất mềm, nhưng lại “cứng” hơn mọi thứ khác, và không ai có thể cắt đứt được. Chúa Thánh Thần cũng vậy, khi Ngài đã hành động thì không một sức mạnh nào có thể cưỡng lại. Ngoài ra, lửa có một đặc điểm khác là càng chia sẻ càng thêm nhiều, chứ không giảm bớt. Quả là kỳ diệu vô cùng!

Để chúng ta không quên lãng Chúa Thánh Thần, Thánh Phaolô nhắc nhở: “Ai được Thần Khí Thiên Chúa hướng dẫn thì đều là con cái Thiên Chúa” (Rm 8:14). Chúng ta thật hạnh phúc biết bao!

Lạy Thiên Chúa từ bi và nhân hậu, xin thương tuôn tràn Nguồn Hồng Ân của Chúa Thánh Thần để con đủ sức phấn đấu trở nên hoàn thiện theo Thánh Ý Ngài, nhờ đó mà con mới có thể sống dồi dào, sống chứng nhân sống động và hiệu quả theo khả năng Ngài ban. Xin Ngài ban Thần Khí để biến đổi con trở nên khí cụ bình an của Ngài – mọi nơi và mọi lúc, xin ban Lửa Thánh Thần để “thiêu đốt” và “uốn nắn” con theo Tôn Ý Ngài. Con cầu xin nhân danh Đức Giêsu Kitô Phục Sinh, Đấng cứu độ của nhân loại. Amen.

 

PHỤ LỤC

+ CHÚA THÁNH THẦN trong ĐỜI SỐNG GIÁO HỘI

https://tramthienthu.blogspot.com/2017/05/chua-thanh-than-trong-oi-song-giao-hoi.html

+ XIN GỞI THẦN KHÍ (Tv 103): https://www.youtube.com/watch?v=XjfGdJ1J00w

+ Karaoke: https://www.youtube.com/watch?v=S-okDLfd2oo

Về mục lục

.

LẠY CHÚA THÁNH THẦN, XIN NGÀI NGỰ ĐẾN

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

H. Khỏi 40 ngày ấy Đức Chúa Giêsu đi đâu?

T. Đức Chúa Giêsu lên trời.

Vâng kính thưa cộng đoàn, 40 ngày sau Đại lễ Phục Sinh, Giáo hội long trọng cử hành mầu nhiệm cao cả Chúa về Trời, tiếp đến Giáo hội làm Tuần Cửu Nhật và thiết tha cầu xin : “Lạy Chúa Thánh Thần, xin Ngài ngự đến, lạy Cha kẻ cơ bần, xin Ngài ngự đến; lạy Đấng an ủi tuyệt vời, xin ngự đến…”.

Giáo hội xin Chúa Thánh Thần đến để làm gì ? Thưa, Chúa Thánh Thần đến để rửa sạch điều nhơ bẩn, tưới gội chỗ khô khan, và chữa cho lành nơi thương tích. Uốn nắn điều cứng cỏi, sưởi ấm chỗ lạnh lùng, chỉnh đốn lại chỗ trật đường… (Ca tiếp liên). Vậy chúng ta hãy trở nên những người trong sạch hơn, sốt sáng hơn, dễ bảo hơn…để Chúa Thánh Thần đỡ vất vả về vấn đề này, còn dạy dỗ chúng ta điều khác.

H. Đức Chúa Giêsu lên trời có bỏ chúng ta mồ côi không?

T. Không, Đức Chúa Giêsu lên trời đoạn, khỏi 10 ngày đã sai Đức Chúa Thánh Thần xuống trên các thánh tông đồ để ở lại với Hội Thánh mãi cho đến tận thế.

Đúng 10 ngày sau khi Chúa về Trời, Chúa Thánh Thần đã hiện xuống trên các tông đồ và hiện diện trong lịch sử Giáo hội, hành động không biết mệt mỏi.

Nếu như khi xưa Chúa Thánh Thần đã lấy hình lưỡi lửa xuất hiện và rải rác đậu trên từng người cùng ban đầy đủ các ơn với các sự kiện bên ngoài, thì hôm nay chúng ta tin Chúa Thánh Thần đến với chúng ta cách đặc biệt trong ngày lễ của Ngài.

Quả thật, ơn Chúa Thánh Thần đang hiển hiện trước chúng ta đây. Ngài đang ở với chúng ta qua các bài đọc Kinh Thánh mà chúng ta vừa nghe, vì Ngài là tác tác giả thần linh. Cộng đoàn vừa lắng nghe rất sốt sáng với lòng khao khát được gặp gỡ Ngài, tiếp xúc với Ngài, được Ngài dạy dỗ, soi sáng và hướng dẫn nữa. Chúa Thánh Thần đang đến với chúng ta qua những lời cầu nguyện của Giáo Hội và của từng người trong chúng ta. Mọi người hát kinh Vinh Danh sốt sáng lắm, hẳn phải có Chúa Thánh Thần. Ngài khơi dậy sự cầu nguyện với những tâm tình đạo đức nơi chúng ta; Ngài đốt lửa kính mến Chúa nơi chúng ta. Nếu không có ơn Chúa Thánh Thần thì chúng ta chẳng đến đây làm gì, và có đến thì cũng chỉ ngồi yên thôi.

Chúa Thánh Thần còn đến với chúng ta qua lời giảng dạy của Giáo Hội, Ngài khơi dậy đức tin nơi chúng ta. Ngài dạy ta tuyên xưng Đức Giêsu là Chúa, lát nữa đây chúng ta sẽ tuyên xưng khi đọc kinh Tin Kính. Ngoài ơn đức tin là hồng ân trọng đại, Chúa Thánh Thần còn ban cho Giáo Hội rất nhiều ân sủng khác, mỗi người một kiểu một cách, không ai thiếu ân sủng của Ngài, để mỗi người chúng ta dùng những ơn đó mà xây dựng ích chung cho Giáo Hội như : ơn khôn ngoan, ơn hiểu biết và ơn thông minh, ơn lo liệu, ơn sức mạnh, ơn đạo đức và ơn kính sợ Chúa và tài năng như : tông đồ, làm tiên tri, nói tiếng mới lạ… mỗi người mỗi ơn rất phong phú và đa dạng.

H. Chúa Thánh Thần là Đấng nào?

T. Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa Ngôi Ba. Ngài bởi Chúa Cha và Chúa Con mà ra. Ngài là Thiên Chúa Thật, cùng uy quyền và vinh quang như Chúa Cha và Chúa Con.

H. Chúa Thánh Thần còn được gọi bằng những danh hiệu nào?

T. Ngài thường được gọi là Thần khí của Thiên Chúa,là Thần khí của sự thật,là Đấng an ủi và là Đấng ban sự sống.

Chúa Giêsu gọi Chúa Thánh Thần là Đấng Bảo Trợ, Đấng An Ủi, là Bình An, là Niềm Vui, là Sự Sống.

Chúa Thánh Thần là Ơn Bình An mà Chúa Kitô Phục Sinh mang đến, khi hiện ra với các Tông Đồ, khi đến với Giáo Hội, đến với Cộng đoàn phụng vụ chúng ta. Ngài là Sự Bình An mà thế gian không thể ban tặng như Chúa Giêsu đã nói. Có Chúa Thánh Thần, lòng chúng ta sẽ được bình an, một sự bình an kỳ diệu, đồng nghĩa với hạnh phúc, với ơn cứu độ và sự sống đời đời.

Chúa Thánh Thần là Niềm Vui, mà Chúa Kitô Phục Sinh ban cho ta, một niềm vui khôn tả. Các môn đệ ngày xưa vui mừng vì được thấy Chúa Phục Sinh, chúng ta ngày hôm nay không nhìn thấy Chúa bằng giác quan, nhưng thấy Chúa bằng đức tin, thấy Chúa trong ánh sáng của Chúa Thánh Thần.

Chúa Thánh Thần là Niềm Hoan Lạc ở trong Thiên Chúa Ba Ngôi, là Niềm Vui mà Chúa Kitô Phục Sinh chia sẻ cho chúng ta, để chúng ta thông phần hạnh phúc của Thiên Chúa.

Chúa Thánh Thần là Sự Sống, là Thần Khí, là Hơi Thở mà Chúa Kitô Phục Sinh ban cho Giáo Hội, khi Người thổi hơi vào các thánh Tông đồ và nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ.” (Ga 20, 23). Chúng ta nghe nói nhiều đến ơn cứu độ, nhưng có lẽ chúng ta vẫn chưa am hiểu và còn cảm thấy trừu tượng, xa vời. Theo đoạn Tin mừng Gioan hôm nay, ơn cứu độ, chính là Thần Khí Phục Sinh của Chúa Kitô, nhờ đó mà mọi người được Thiên Chúa vừa ban cho ơn tha tội, vừa ban cho sự sống mới, thông phần Sự Sống Lại của Chúa Kitô.

Lạy Chúa Thánh Thần xin Ngài ngự đến và xin canh tân bộ mặt trái đất. Amen.

Về mục lục

.

NGỌN LỬA THÁNH LINH SOI CHIẾU

 Lm. Inhaxiô Trần Ngà  

Vào năm 1976, trong xóm tôi có một em gái nghèo chừng mười lăm tuổi đi giúp việc nhà cho một gia đình giàu có. Gia đình nầy vừa mới tậu một bức tranh thêu rất đẹp nên cho hạ bức hoành phi cũ kỹ có mấy chữ lớn mạ vàng xuống, để nhường chỗ cho bức tranh thêu quý giá nầy. Bà chủ nhà cho rằng bức hoành nầy chỉ có mấy chữ lớn mạ vàng rẻ tiền, chẳng có giá trị là bao, nên bà trao bức hoành cho cô gái giúp việc đem về nhà tuỳ nghi sử dụng.

Thế là cô gái đem bức hoành về cho mấy đứa em làm đồ chơi. Chơi chán, bọn trẻ phá nát bức hoành, xả rác đầy nhà, khiến người mẹ phải ra công quét dọn và đem đi đốt.

Khi đốt rác vào lúc trời tối, bọn trẻ phát hiện những dòng chữ vàng trên bức hoành phi không bị thiêu rụi mà lại sáng ngời lên trong lửa. Hoá ra những dòng chữ này lại bằng vàng thật dát mỏng chứ không phải là giấy mạ vàng!

Thế là người nhà hăm hở xăm xoi đào bới, sàng sảy đống tro tàn để tìm kiếm và cuối cùng thu lại được cả lượng vàng! Cả nhà vui mừng khôn xiết, vì vào thời đó, kiếm được chừng ấy vàng chẳng khác gì trúng số độc đắc.

Thế là, nhờ ngọn lửa cháy lên, người ta mới phát hiện ra những dòng chữ bằng vàng quý báu!

Hôm nay, mỗi người chúng ta cũng được Chúa Giê-su trao tận tay một cuốn Tin mừng, là cuốn sách đáng giá ngàn vàng. Đó là một kho báu không hề vơi cạn, chứa đựng những điều khôn ngoan của Thiên Chúa được Chúa Giê-su mang từ trời xuống ban tặng cho thế gian. Đây là một cuốn sách chứa đựng những bí quyết đem lại bình an hạnh phúc cho muôn người, một kiệt tác được kết tinh bằng tình yêu, bằng trí tuệ, bằng tim óc của Chúa Giê-su và được hình thành trong suốt 33 năm dương thế của Ngài.

Nhưng tiếc thay, nhiều người đón nhận cuốn Tin mừng nầy cách hờ hững, xem đó là một tác phẩm khô khan, vô bổ, chứa đựng những dòng chữ vô hồn.

Sở dĩ kho tàng Tin mừng của Chúa Giê-su không được xem là quan trọng và quý giá vì những dòng chữ của cuốn sách nầy chưa được ngọn lửa của Chúa Thánh Linh soi chiếu.

Thượng Phụ Athénagoras nhận định rằng: “Nếu Hội thánh vắng bóng Thánh Linh, thì Thiên Chúa trở nên nghìn trùng xa cách, Đức Giê-su trở thành một huyền thoại và Phúc âm của Ngài chỉ là một mớ chữ không hồn.”

Quả vậy, vì không có lửa của Chúa Thánh Thần soi sáng nên lời dạy của Chúa Giê-su như: “Những gì các ngươi làm cho các anh em bé mọn của Ta đây là làm cho chính Ta” (Mt 25,40) trở thành những dòng chữ chết, không thể lay động lòng người. Tuy nhiên, đối với mẹ thánh Tê-rê-xa Calcutta, nhờ ánh sáng Thánh Linh tác động, lời đó trở thành châm ngôn vàng ngọc thúc đẩy mẹ hiến cả đời mình yêu mến và phung sự Chúa Giê-su nơi những con người bất hạnh và đau thương.

Cũng vì không có lửa của Thánh Linh soi chiếu nên những lời nhắc nhở như: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì chẳng được ích gì” (Mt 16, 26) được xem như những lời vô nghĩa. Tuy vậy, đối với thánh Phan-xi-cô Xa-vi-e, nhờ ngọn lửa của Thánh Linh soi sáng, lời đó trở thành sức mạnh vạn năng giúp ngài từ bỏ công danh địa vị để dấn thân vào những miền đất xa lạ, đem ơn cứu độ đến cho nhiều dân tộc Á châu.

Không có Chúa Thánh Thần soi sáng, không ai có thể nhận biết và yêu mến Chúa Giê-su.

Không có ánh sáng của Chúa Thánh Thần chiếu soi, những trang Tin mừng chỉ là những dòng chữ chết.

Không có Chúa Thánh Thần dạy dỗ, Thiên Chúa trở thành Đấng nghìn trùng xa cách.

Lạy Chúa Giê-su,

Xin ban Thánh Thần Chúa cho chúng con, để nhờ ánh sáng Thánh Linh soi dẫn, chúng con nhận biết, yêu mến Chúa và tìm được nơi kho tàng Tin mừng những lời thần thiêng đem lại cho chúng con sức sống mới.

Về mục lục

.

LÀM CHỨNG CHO CHÚA

Lm. Giuse Nguyễn Hữu An

Chúa Nhật Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống là một trong những ngày lễ cổ xưa nhất của Giáo hội được đề cập trong Cv 20,16 và 1 Cor 16, 8. Chúa Nhật Hiện Xuống diễn ra sau lễ Phục Sinh 50 ngày. Ngày lễ này thế chỗ cho Lễ Ngũ Tuần của người Do Thái. Người Do Thái cũng tổ chức mừng Lễ Ngũ Tuần, nhưng nó không giống với các Kitô hữu. Họ mừng Lễ Ngũ Tuần để kỷ niệm việc Thiên Chúa ban 10 điều răn trên núi Sinai, 50 ngày sau khi họ thoát khỏi ách nô lệ. Theo truyền thống của người Do Thái, họ tổ chức lễ Ngũ Tuần sau Lễ Vượt Qua 50 ngày.

Nguồn gốc Lễ Ngũ Tuần được kể trong sách Tông đồ Công vụ: “Trong ngày đó, người Do Thái từ khắp nơi đã tụ tập tại Giêrusalem để mừng lễ của họ. Hôm đó cũng là ngày chủ nhật, tức là mười ngày sau khi Chúa Giêsu đã về trời, các Tông đồ và Đức Maria tụ họp nhau trong nhà Tiệc Ly, nơi mà họ đã nhìn thấy Chúa Giêsu sau sự Phục Sinh của Ngài: “bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần, họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tùy theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,2-4).

Trước khi về trời, Đức Giêsu đã hứa với các Tông đồ rằng Ngài sẽ gửi Chúa Thánh Thần đến với họ.  Chính ngày Lễ Ngũ Tuần, các Tông đồ đã được những ơn của Chúa Thánh Thần, họ bắt đầu rao giảng Tin Mừng trong tất cả các ngôn ngữ nơi mà những người Do Thái đã tụ tập nghe họ giảng. Khoảng ba ngàn người đã trở lại ngay ngày hôm đó.Lễ Hiện Xuống thường được gọi là “ngày khai sinh của Giáo hội”. Vào ngày này, việc Chúa Thánh Thần ngự xuống đã làm cho sứ mệnh của Đức Kitô được  hoàn thành và thời kỳ Tân Ước được thực hiện.

Chúa Giêsu đã từng nói với các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy, tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1, 8). Với sức mạnh của Thánh Thần, Thánh Phêrô và các Tông Đồ đã ra đi rao giảng Tin Mừng cho đến tận cùng trái đất. Trong mọi thời đại, bằng mọi ngôn ngữ, Giáo Hội khắp thế giới tiếp tục tuyên xưng những kỳ công Thiên Chúa và kêu gọi các dân tộc, các quốc gia tiến đến với đức tin, hy vọng và cuộc sống mới trong Đức Kitô.

  1. Làm chứng trong quyền năng Thánh Thần

Chúa Giêsu nói đến sứ vụ làm chứng của Chúa Thánh Thần: “ Là Thần Khí sự thật phát xuất từ Chúa Cha, Người sẽ làm chứng về Thầy. Cả anh em nữa, anh em cũng làm chứng, vì anh em từng ở với Thầy ngay từ đầu” (Ga 15, 26-27). Làm chứng cho Chúa Giêsu chỉ có thể thực hiện trong quyền năng của Chúa Thánh Thần, chứ không thể chỉ bằng sức lực của con người.

Chúa Giêsu là Người Con có kinh nghiệm trọn vẹn về tình yêu của Chúa Cha, biết rõ ý muốn của Chúa Cha, biết rõ chương trình cứu độ của Chúa Cha. Ngài là chứng nhân trung thành của Chúa Cha, chỉ nói những điều Chúa Cha muốn, thi hành những điều Chúa Cha truyền dạy.

Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa và là Đấng ban sự sống. Chúa Thánh Thần tiếp nối sứ mạng chứng tá của Chúa Giêsu, cùng với Giáo hội và trong lòng Giáo hội.

Sứ mạng làm chứng của Giáo hội luôn luôn thể hiện cùng với và trong Chúa Thánh Thần. Giáo hội đã được Chúa Phục Sinh thổi hơi vào và trao ban Thánh Thần. Chúa Thánh Thần từ đó luôn ở với Giáo hội và trong Giáo hội. Giáo hội đã luôn nổ lực làm chứng cho Chúa Giêsu, trải dài suốt hai nghìn năm lịch sử, trải qua những thăng trầm những phong ba bão táp của trần thế.

  1. Sứ mạng làm chứng của người kitô hữu:

Mỗi người Kitô hữu được sinh ra nhờ phép rửa ở trong lòng Giáo hội và được xức dầu thánh một cách đặc biệt trong Bí tích Thêm sức, được lãnh nhận Chúa Thánh Thần để thông phần sứ mạng làm chứng của Giáo hội.

Trong Bí tích Thêm Sức nhận lãnh, không những các ơn Chúa Thánh Thần, mà là chính Chúa Thánh Thần được ban cho chúng ta như một sức mạnh từ trên cao, như là “Thần lực của Thiên Chúa”. Đó là sức mạnh của Tình yêu mạnh hơn sự chết biểu lộ nơi Sự Sống lại của Chúa Giêsu, sức mạnh của Chân lý và Sự Thật. Đó là sức mạnh cuốn hút của cái Đẹp không phai tàn của Thiên Chúa, của cái Đẹp thần linh tiềm ẩn trong mọi cái đẹp đích thực.

  1. Làm chứng cho Thiên Chúa Tuyệt Mỹ

Chúa là Chân Thiện Mỹ, nên sức mạnh của Chân Thiện Mỹ là “Thần Lực” của chính Chúa. Muốn làm chứng cho Chúa là Chân Thiện Mỹ, phải có Thần lực của Chúa. Có sức mạnh ơn thánh, chúng ta có thể làm chứng cho Thiên Chúa cội nguồn của Chân Thiện Mỹ.

Có thể diễn tả nét đặc trưng: các Giám mục, Linh mục là những chứng nhân cho chân lý; những người làm việc bác ái xã hội làm chứng cho sự thiện; Nhạc sĩ, Ca sĩ làm chứng cho cái đẹp.

Chiêm ngắm và diễn tả vẻ đẹp thần linh có tác dụng làm cho con người say mê. Những nghệ sĩ chân chính như các nhạc sĩ, ca sĩ, thi sĩ, họa sĩ, nhà điêu khắc, kiến trúc sư hay cả những biên đạo múa…đều là những người phục vụ cho cái đẹp, cũng là những chứng nhân rất cần thiết cho thế giới. Dĩ nhiên trong thế giới nghệ thuật, cũng như trong mọi lãnh vực khác của cuộc sống, vẫn có những phản chứng từ, có thể có tác dụng huỷ hoại tâm linh con người, như những thứ âm nhạc kích thích lòng tà dâm, những phim đồi truỵ, các thứ phim ảnh bạo lực…

Khi yêu những bông hoa, dòng suối, núi non, biển cả, chúng ta chìm vào trong thiên nhiên, ca hát ngợi khen Thiên Chúa cùng với các tiếng nói đa dạng của thiên nhiên, đó là làm chứng cho Thiên Chúa Đấng Tuyệt Mỹ.

Nhạc sĩ là chứng nhân cho vẻ đẹp thần linh. Nhạc sĩ viết thánh ca phụng vụ cùng chung mục đích với phụng vụ là tôn vinh Thiên Chúa và thánh hoá con người.

Thánh nhạc phải thánh thiện vì nó có nguồn gốc là thánh, kèm theo lời ca của phụng vụ thánh, kèm theo những tác động thánh của phụng vụ và vì đó là lời cầu nguyện của Dân Chúa.Thánh nhạc được viết vì phụng vụ.Nhạc sĩ viết thánh ca để giúp người khác cầu nguyện. Lời của những bài thánh ca sử dụng chính thức trong phụng vụ luôn là lời cầu nguyện của Giáo hội. Như vậy người sáng tác thánh ca phải cầu nguyện mà sáng tác ra. Nếu như Linh mục cầu nguyện để soạn bài giảng thì Nhạc sĩ cầu nguyện để viết thánh ca. Một bài thánh ca hay được tạo ra bởi 2 lần cầu nguyện: người sáng tác cầu nguyện và người hát cầu nguyện, đựơc như vậy thì hát hay là cầu nguyện 2 lần.

Ca đoàn hát lễ cũng hát trong cung cách cầu nguyện. ĐGH Urbanô nói rằng: Nhạc là vì lễ chứ không phải lễ vì nhạc.Trong thông điệp “ Đấng Trung Gian”, ĐGH Piô XII đã viết “Ước gì tiếng hát toàn dân vang lên tới trời”. Giáo hội muốn giáo dân tham dự tích vào phụng vụ và thánh ca là lời cầu nguyện của Dân Chúa.

“Hiến Chế Thánh Nhạc Trong Phụng Vụ” số 121, nói đến vai trò các nhạc sĩ Công Giáo. Ngoài kiến thức chuyên môn, Giáo hội đòi hỏi các nhạc sĩ những tiêu chuẩn cơ bản là nhạc sĩ phải có đời sống Kitô hữu đích thực thể hiện qua đức tin mạnh mẽ, đời sống đạo đức và tinh thần cầu nguyện. Nhạc sĩ sáng tác trong lúc cầu nguyện, không chỉ trong nhà thờ mà mọi nơi mọi lúc, nhạc sĩ chân chính có thể cầu nguyện để viết thánh ca.

ĐGH Piô X cũng dạy rằng: Thánh nhạc phải thánh, phải loại bỏ những gì là phàm tục không phải chỉ nơi bản chất thánh nhạc mà cả nơi người sáng tác và cách thể hiện.

Thánh nhạc đòi hỏi rất nhiều nơi các nhạc sĩ. Nhưng thực tế của cuộc sống với biết bao khó khăn. Phải bôn ba để nuôi sống gia đình, ít khi được quan tâm. Nhạc sĩ làm việc âm thầm vì Chúa vì Giáo hội. Đổi lại sự lao nhọc trong công việc, nhạc sĩ có nhiều niềm vui và hạnh phúc nơi các đứa con tinh thần của mình. Nhiều người đón nhận, nhiều Nhà thờ, nhiều cộng đoàn hát thánh ca của mình để tôn vinh Thiên Chúa, ca ngợi Đức Mẹ, các Thánh, đó là phần thưởng lớn lao cho nhạc sĩ sáng tác.

Nếu như cách loan báo Tin mừng Tình yêu hay nhất và hữu hiệu nhất của người Kitô hữu là loan báo bằng cuộc sống yêu thương và phục vụ thì Nhạc sĩ loan báo Tin mừng bằng những bài thánh ca đựơc viết khi cầu nguyện; dấn thân phục vụ trên con đường nghệ thuật cao quý. Nhạc sĩ làm chứng nhân cho cái đẹp thánh thiện nâng tâm hồn con người lên với Thiên Chúa Tuyệt Mỹ.

 “Nhà Xanh” là chỗ cư ngụ của tân Tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in, đồng thời là địa điểm đặt các văn phòng tổng thống và nơi đón tiếp các quốc trưởng đến thăm Hàn Quốc. Như một tín hữu Công giáo tốt lành, tân tổng thống đã nghĩ đến việc làm phép nơi ở mới. Ngày 13.5.2017, cha Phaolô Ryu Jong-man đang coi sóc giáo xứ Chúa Ba Ngôi ở vùng phụ cận Hongje-dong (Seoul), được mời đến đến làm phép cho ngôi nhà và các đồ vật. Cha Phaolô đã đặt tay trên tổng thống và cầu nguyện cho ông được “khôn ngoan như Vua Solomon”. Cha cũng nói với tổng thống: “Trước khi quyết định về vấn đề của đất nước, hãy cầu nguyện với Chúa Thánh Thần. Ngài sẽ đến ban ánh sáng và sức mạnh của Người”.

Ở đâu có Thần Khí là ở đó bừng lên niềm vui. Mùa xuân làm cho vạn vật bừng dậy màu xanh sự sống. Thần Khí làm cho mọi tâm hồn tràn đầy sức sống mới. Gioan Tẩy Giả “nhảy mừng trong lòng mẹ“. Đức Maria hát lên bài ca Magnificat. Các Mục đồng hớn hở đi Bêlem. Các Tông Đồ trở nên những con người mới. Các Thánh Tử Đạo hiên ngang tiến ra pháp trường. Các Nhạc sĩ, Ca sĩ sống chứng nhân cho cái đẹp, loan báo Tin Mừng Phục Sinh.Các Chính khách làm chứng cho sự thật công lý và hòa bình. Mọi tín hữu đều có trách nhiệm làm chứng nhân trên mọi nẻo đường phục vụ.

Về mục lục

.

THÁNH THẦN – ĐẤNG THÚC ĐẨY GIÁO HỘI ĐI ĐẾN VỚI MUÔN DÂN

Lm. Giuse Đỗ Đức Trí

Bước vào ngàn năm thứ ba, chúng ta có thể thấy, Chúa Thánh Thần đã hoạt động một cách mạnh mẽ và cụ thể trong Giáo Hội qua các vị chủ chăn. Đức Thánh Giáo hoàng JP II là một vị Giáo hoàng bôn ba khắp thế giới để xây dựng đời sống đức tin nơi các tín hữu, nối kết mọi dân tộc, thúc đẩy hòa bình. Ngài là vị Giáo hoàng có số lần thăm viếng mục vụ ngoài Italia nhiều nhất từ trước đến nay, bất chấp sự đe dọa từ các tổ chức chính trị xã hội. Ngài mở ra cho Giáo Hội một hướng đi đối thoại với mọi thành phần, và mạnh dạn xin lỗi cả thế giới vì lỗi lầm của Giáo Hội. Kế vị Ngài là Đức Giáo hoàng Benedicto 16, một con người giỏi giang, uyên bác, Ngài đã đem đến cho Giáo Hội một sự cải cách mạnh mẽ, làm sáng tỏ nhiều vấn đề giáo lý và thay đổi những lối suy nghĩ bảo thủ. Ngài còn được coi là vị Giáo Hoàng đơn sơ khiêm nhường xin sự cầu nguyện và giúp đỡ của mọi thành phần Giáo Hội. Với việc Ngài từ nhiệm để sống một cuộc sống ẩn dật, cầu nguyện cho Giáo Hội, đã trở thành một tấm gương lớn về sự khiêm nhường và từ bỏ. Kế vị Đức Giáo Hoàng Benedicto 16 là đương kim Giáo hoàng Phanxicô, Ngài đã tạo nên một hình ảnh Giáo Hội gần gũi, đơn sơ và phục vụ người nghèo khổ, qua việc Ngài dễ dàng tiếp xúc với mọi thành phần trong xã hội. Cũng chính Đức Phanxicô đã lên tiếng mời gọi mọi thành phần Giáo Hội phải “đi ra” để gặp gỡ, cảm thông, sẻ chia.
Một vài ví dụ như trên để cho thấy Chúa Thánh Thần, kể từ  ngày Lễ Ngũ Tuần năm xưa đã hiện xuống trên các tông đồ, vẫn đang hiện diện và hoạt động mạnh mẽ trong Giáo Hội và nơi mỗi chúng ta hôm nay. Ngài canh tân biến đổi Giáo Hội và thúc đẩy Giáo Hội ra khơi để loan báo Tin Mừng.
Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống như là ngày khai trương Giáo Hội, ngày Giáo Hội chính thức xuất hiện với thế giới. Mặc dù Giáo Hội đã được Chúa Giêsu thiết lập trên nền tảng các tông đồ và trao phó cho Phêrô vai trò thủ lãnh trong anh em, nhưng suốt thời gian Chúa Giêsu còn ở trần gian, Giáo Hội vẫn chỉ là hạt mầm được Chúa Giêsu gieo vào thế giới, âm thầm nảy mầm, bén rễ. Vào ngày Lễ Ngũ Tuần, với sự trợ giúp của Thánh Thần, Giáo Hội đã vươn mình đứng dậy, tỏa bóng mát bao trùm thế giới và trổ sinh những bông hạt đầu tiên.
Sau cái chết của Chúa Giêsu, các tông đồ đã vô cùng sợ hãi, họ trở nên co cụm nhút nhát, tránh né việc xuất hiện công khai. Sau khi đã được gặp Chúa Phục sinh, được củng cố niềm tin rằng Chúa vẫn đang sống, các tông đồ như được hồi sinh để sống một tinh thần mới, một cuộc đời mới. Tuy nhiên, để ban thêm sức mạnh giúp các ông có thể chu toàn được sứ mạng cao cả là đến với muôn loài muôn vật, làm cho họ trở nên mộn đệ của Chúa, các ông cần phải được trợ giúp đặc biệt. Vì thế, Chúa Giêsu đã hẹn các ông: Hãy ở lại Gierusalem để chờ đợi lãnh nhận Chúa Thánh Thần như Chúa đã hứa. Vào ngày Lễ Ngũ Tuần, Thánh Thần đã ngự xuống trên các tông đồ, đã giới thiệu các ông với thế giới. Mọi người ở Giêrusalem vô cùng ngạc nhiên về sự xuất hiện của những con người này.
Thánh Thần là Đấng canh tân biến đổi – Mọi người ở Gieruslem dịp đó ngạc nhiên về sự thay đổi mau chóng nơi các tông đồ. Nếu như trước đây, các ông chỉ là một đám môn đệ đi theo thầy Giêsu, chẳng được mấy người quan tâm biết đến, thì bây giờ các ông trở nên nhưng con người mạnh dạn nói về Chúa Giêsu cho mọi người. Trước đây, các ông tỏ ra rụt rè, nhút nhát sợ hãi, giờ đây, các ông trở nên can đảm phi thường, nói về Chúa Giêsu không chút sợ hãi. Trước đây, các ông chỉ là những ngư phủ bình dân ít học, vậy mà giờ đây các ông trở thành những người uyên bác không ai có thể tranh luận được với các ông.
Bước ra khỏi nhà tiệc ly, các tông đồ như được lột xác vươn mình đứng dậy như một hạt giống đã ủ mầm nay bung ra những cành lá xum xuê và đơm hoa kết trái. Bài giảng của Phêrô đã khiến cho hàng ngàn người tin vào Chúa Giêsu và xin làm môn đệ của Chúa. Sách Công Vụ kể lại: Thánh Thần đã thực sự quy tụ muôn dân qua chính con người của các tông đồ. Nếu như trước đây với sự kiêu căng thách thức Thiên Chúa của con cháu ông Noe qua biến cố xây tháp Baben đã khiến cho nhân loại chia rẽ nhau, không còn nghe và hiểu nhau nữa, thì nay lời Phêrô rao giảng đã khiến cho mọi dân tộc khác nhau được quy tụ lai và hiểu được tiếng nói của Phêrô. Khi đón nhận những lời rao giảng của các tông đồ, những người nghe cảm thấy họ từ những người xa lạ, nay đã trở nên thân quen, dù khác biệt, nhưng trở nên thân thiết, nhờ tiếng nói của Thánh Thần và của Tin Mừng.
Thánh Thần là Đấng thúc đẩy Giáo Hội lên đường. Ngay từ sau ngày lễ Hiện Xuống, các tông đồ đã hoàn toàn trút bỏ khỏi sự sợ hãi, co cụm để mạnh dạn tỏa đi khắp muôn phương nói về Chúa Giêsu Phục sinh. Các tông đồ ý thức rằng đã đến lúc các ông phải ra khơi phục vụ Tin Mừng, quăng những mẻ lưới yêu thương để đem nhiều linh hồn về cho Chúa. Các ông đã khiêm tốn mở rộng tâm hồn như một cánh buồm để cho làn gió của Thánh Thần thổi vào và đưa các ông đi đến tận cùng cõi đất.
Sách Công Vụ Tông đồ đã kể lại cho chúng ta các hoạt động của các tông đồ, đặc biệt là của Phêrô, Gioan, sau này là Phaolô. Các Ngài đã thành lập nên các giáo đoàn ở khắp nơi, hiện diện, đồng hành với các tín hữu sơ khai, giảng dạy, khuyên bảo họ. Các Ngài đã trải qua bao nhiêu khó khăn thử thách, bị bắt bớ, tù đày, roi đòn, nhục mạ… tất cả những khó khăn đó không làm cản bước các ông. Có những người ra đi thật xa, đến tận Ấn Độ và những vùng miền xa xôi đến độ, hầu như các tác giả sách Công Vụ không còn nhận được thông tin từ các Ngài nữa. Chỉ sau này, người ta mới biết đến sự hiện diện của các Ngài nhờ các giáo đoàn mới được nảy sinh.
Tiếp nối bước chân các tông đồ, trải qua hơn 2000 năm, Giáo Hội với sự thúc đẩy của Chúa Thánh Thần, vẫn không mệt mỏi để đem Tin Mừng của Chúa đến tận cùng ngóc ngách của thế giới. Nhìn lại lịch sử hai ngàn năm, từ mười hai con người đầu tiên tại Giêrusalem đến nay, Giáo Hội và Tin Mừng của Chúa đã được lan tỏa và đang từng ngày biến đổi bộ mặt thế giới này.
Mỗi người, qua Bí tích Rửa tội, chúng ta đã được lãnh nhận Chúa Thánh Thần, đặc biệt trong ngày lãnh Bí tích Thêm Sức, chúng ta được Chúa Thánh Thần đổ tràn ơn phúc, trang bị cho chúng ta những hành trang cần thiết, để thúc đẩy mỗi người tiếp tục lên đường, thành những ngư phủ ra khơi đem các linh hồn về cho Chúa. Đó là trách nhiệm mỗi người buộc phải thi hành, không thể chần chừ hay thoái thác.
Trong thư Corintô, Thánh Phaolô còn nhấn mạnh: Mỗi người dù là linh mục hay tu sĩ giáo dân, dù là ông bà cha mẹ hay con cái, chúng ta đều được đón nhận ân sủng và được thúc đẩy của Thánh Thần để sống và làm chứng cho Tin Mừng. Các linh mục tu sĩ được mời gọi để Chúa Thánh Thần hướng dẫn và hoạt động trong đời dâng hiến tu trì. Các giáo dân được thúc đẩy để sống trọn vẹn và đầy tràn ơn gọi của mình trong gia đình, giữa đời thường. Mỗi người đều phải sẵn sàng mở lòng, để cho Thánh Thần tác động, biến đổi và đốt nóng lòng hăng say nhiệt thành, gia tăng lòng yêu mến, để không ngần ngại sống và làm chứng cho Chúa theo bậc sống của mình.
Lạy Chúa Thánh Thần xin ngự đến canh tân, biến đổi tâm hồn, gia đình và cả cộng đoàn chúng con, biến chúng con thành những chiến sĩ, những tông đồ của lòng thương xót Chúa cho anh chị em. Amen. 

Về mục lục

.

BÌNH AN CỦA CHÚA THÁNH THẦN

PM. Cao Huy Hoàng,

“Những cửa nhà các môn đệ họp đều đóng kín, vì sợ người Do Thái”.

Các môn đệ lo sợ, bất an, khi Thầy mình bị giết chết bằng một án tử hình quá kinh khủng. Ít nhiều, các ông cũng hiểu về mình rằng: mình là môn đệ Đức Giêsu, và dĩ nhiên, qua mối liên hệ ấy, công an Do Thái có thể mời lên đồn, hạch hỏi, điều tra và kết cho cái tội liên lụy hay tòng phạm với tên Giêsu mang án tử kia ! Thế là, các ông sợ có thể chuốc họa vào thân, không phải án tử thì cũng dăm ba tháng hoặc vài năm ở tù. Phiền phức ! Rắc rối ! Khổ ! Vì thế, các ông đóng kín tất cả các cửa nhà mình, nhốt mình bên trong, cho được bằng yên ! Nhà mình, mình có quyền đóng cửa và không ai có quyền xông vào. Như thế là bình an ư ? Hay là, cứ tưởng như thế là bình an !?!

Có một điều hay hay là: các ông còn chung với nhau một niềm lo sợ – khi lo sợ cũng còn có nhau, hiệp nhất trong niềm lo sợ, nên một trong nỗi bất an.

Nhưng tiếc một điều là, các ông chưa tìm được cách nào để hóa giải sự bất an ấy hơn là đóng kín cửa nhà mình lại, “nội bất xuất, ngoại bất nhập”. Nhưng thử hỏi, cách cùng nhốt mình vào chỗ cầu an ấy có giá trị gì, nếu không phải là chia sẻ với nhau một niềm thất vọng, là ôm nhau đi vào con đường cùng !?! Ngoài kia, sống chết mặc ai. Xin đừng đụng tới trong này, là vui !

Chúa Giêsu thương các môn đệ của mình. Người hiểu rõ sự bất an nội tâm của những con người vốn mang bản tính yếu hèn, tham sống sợ chết. Người thấu suốt nỗi lòng của Thiên Chúa Cha và sứ mệnh còn lại của Người đối với chương trình cứu chuộc: sứ mệnh trao ban Chúa Thánh Thần để nâng đỡ các môn đệ và tiếp tục làm cho Tin Mừng Cứu Thế được loan đi khắp cùng cõi địa cầu.

Vì thế, với quyền năng Chúa Thánh Thần, Chúa Giêsu đã đi vào nội thất kín kẽ tưởng như là bình an kia, mà không cần cửa mở, cũng không cần phải đạp cửa xông vào.

Trước sự ngỡ ngàng của các ông, Chúa Giêsu nói: “Bình an cho các con !”“Khi nói điều đó, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn Người”.

Lời nói và cử chỉ này có liên quan gì với nhau không. Lời nói là chúc bình an. Cử chỉ là cho xem dấu đinh ở tay và vết cắt ở cạnh sườn. Chúa muốn minh chứng cho các môn đệ biết rằng: Đừng mang tâm trạng bất an lo sợ bởi đau khổ và sự chết nữa, vì Người đã chiến thắng khổ hình và sự chết. Người đã sống lại. Đừng sợ đám công an Do Thái nữa. Đừng sợ nhà nước thế gian nữa. Đừng sợ thế lực bất chính nữa. Đừng sợ oan sai hay bức tử nữa. Nhưng hãy sợ chính cõi lòng nhát đảm, hèn tin và thái độ cầu an của mình.

“Bấy giờ các môn đệ vui mừng vì xem thấy Chúa”.

Nhưng, Chúa Giêsu biết rõ niềm vui mừng của các ông hẳn là cảm xúc tự nhiên, đường đột, chóng vánh, không hơn. Người muốn các ông có một niềm vui đích thực, vững bền và phải biểu thị niềm vui ấy bằng chính cuộc sống làm chứng rằng Chúa Giêsu đã chiến thắng đau khổ và sự chết, Chúa Giêsu đã phục sinh, và ai tin vào người cũng sẽ phục sinh với Người.

Vì thế, Chúa Giêsu lại phán bảo các ông rằng: “Bình an cho các con ! Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con”.

Đang lúc các ông tìm sự bình an bằng cách nhốt mình trong nội thất, thì Chúa lại bảo “Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con”. Nghĩa là không được đóng cửa ngồi trong nhà nữa, mà phải đi ra, đi ra khỏi cái lâu đài cầu an của mình, đi ra khỏi cái vỏ ốc thường ngày của mình, đi ra khỏi căn hầm định kiến, sợ sệt, nhát đảm của mình, để đến với mọi con người, mọi thụ tạo. Nhưng, làm sao có thể đi ra được, khi mỗi người còn mang nặng tính xác phàm, luôn nghĩ tới sự an nguy của mình nhiều hơn là nghĩ tới đại cuộc cứu thế ? Làm sao có thể đi ra được, khi ý riêng trong lòng tự phụ kiêu căng của mình luôn luôn là đúng nhất, là cao cả nhất, là đáng trân trọng nhất, là ý của kẻ có quyền. Làm sao có thể đi ra được, nếu không có một thần lực tự bên trong vừa đốt cháy tiêu tan cái phàm tục kia, vừa là thôi thúc dậy lên một khao khát cứu thế ? Chúa Giêsu thấu suốt thân phận người của các ông, vì thế Người ban cho các ông thần lực ấy chính là Thánh Thần.

Và, “nói thế rồi, Người thổi hơi và phán bảo các ông: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần, các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha. Các con cầm tội ai, thì tội người ấy bị cầm lại”.

Các ông đã nhận lấy Thánh Thần. Chúa Thánh Thần vừa là sức mạnh cho người được sai đi, vừa là nguyên lý nền tảng của bình an đích thật:

Bình an trước những làn tên mũi đạn vì lý tưởng Tin Mừng lớn hơn sự chết.

Bình an trước áp bức, cùm gông, xiềng xích, lao tù, vì lý tưởng công lý, lý tưởng cứu thế quan trọng hơn là thương tích, khổ đau.

Chúa Thánh Thần đã làm cho các ông nên những con người mới, những con người đi theo đúng con đường Thập Giá và Chiến Thắng của Đức Giêsu Kitô.

Là Kitô Hữu Công Giáo, mỗi chúng ta cũng đã nhận lãnh Chúa Thánh Thần với ơn đổi mới con người chúng ta: đổi từ con người cũ nhát đảm ngồi trong lô cốt cầu an, thành con người được sai đi ra ngoài chiến tuyến, không ngại khó, không ngại khổ vì lý tưởng cứu thế. Bình an của tâm hồn là loại bình an khi đã thực hiện trọn vẹn Thánh Ý của Thiên Chúa là cứu rỗi các linh hồn, chứ không phải loại bình an giả tạo theo ý của riêng mình, cho riêng phần mình. Vì thế, không một tín hữu nào có thể làm ngơ hay cầu an trước một thế giới đang bên bờ vực thẳm của sự dữ, của sự chết ngàn thu, của sự xa cách, từ chối hay loại trừ Thiên Chúa.

Có thể ai cũng thấy:

Sự dữ lan tràn khắp nơi, bởi lối sống vô thần và duy vật loại trừ sự hiện diện của Thiên Chúa và tôn vinh những giá trị vật chất chóng vánh lên làm chúa tể. Ngay cả những con người mang danh là có đạo, là Kitô Hữu, cũng bị tiêm nhiễm rồi thẩm thấu lối sống vô thần, duy vật, làm cho sự dữ hoành hành tâm hồn họ và hoành hành luôn cả gia đình, cả cộng đoàn tín hữu. Những gương xấu tham tiền, tham quyền nhan nhản làm hư đốn tinh thần, lý tưởng sống của cả một thế hệ. Những gương xấu cầu an làm tê liệt bao nhiệt huyết đấu tranh cho công bằng, cho công lý. Những gương xấu vô tâm, vô cảm, vô trách nhiệm mở đường cho thế hệ cháu con sống lối sống bầy đàn thú tính.

Và có thể ai cũng nghe:

Tiếng la ó, tiếng gào thét, cùng với đủ loại âm thanh trong các cuộc xuống đường đòi trả lại cho dân quyền sống, không phải là đang muốn phá vỡ cái im lặng của sự bình an giả tạo đang ẩn náu trong lô cốt khóa chặt kia, trong tháp ngà bưng bít kia, trong lâu đài đóng kín kia sao ?

Tiếng kêu khóc của dân oan, tiếng rên rỉ của những bệnh nhân, tiếng nài xin trợ giúp của những người nghèo khổ, tiếng trống gõ đòi công lý, cả những tiếng cầu cứu của những mảnh đời chơi vơi bất hạnh… không phải là đang muốn đánh thức một loại tâm mà chẳng đáng được gọi là lương tâm, một loại tri mà chẳng đáng được gọi là lương tri đấy sao ?

Tôi tin rằng, tất cả những gì đang diễn ra, vì lý tưởng đòi Công Lý, Hòa Bình, đòi Chân, Thiện, Mỹ cho cuộc nhân sinh này, đều có tác động của Chúa Thánh Thần.

Hay nói cách khác, đó là cách mà Chúa Thánh Thần thúc giục những người có trách nhiệm với dân, với nước, hãy mở cửa ra, bước ra khỏi tháp ngà quyền lực châu báu, bước ra khỏi lâu đài hưởng thụ an nhàn, mà xuống tận nơi xem cá chết, xuống tận nơi xem ghe thuyền neo đậu, xuống tận nơi xem kẻ đói người khát, xuống tận nơi xem đất nước bị cướp giật, bị đóng đinh, xem đất nước bị đâm thủng, bị thương tích, xuống tận nơi xem nỗi khổ của dân đen.

Đó là cách mà Chúa Thánh Thần thúc giục tất cả những ai tham nhũng, lạm quyền, lấy cắp của dân, uống máu uống mồ hôi của dân mà no say hạnh phúc, hãy mau mau thực hiện lẽ công bằng mà trả lại cho dân những gì là của dân, thì mới mong có được bình an tâm hồn.

Chúa Thánh Thần đang thúc giục vào tâm trí của nhân loại hãy tìm lại sự lương thiện, tốt lành, để mới mong có được sự bình an đích thực. Chúa Thánh Thần cũng đang thúc giục mỗi người hãy làm tất cả các việc có thể, để tẩy trừ sự dữ, và làm cho sự thánh thiện, sự tốt lành ngự trị trong cuộc nhân sinh hôm nay.

Có câu chuyện đời thường xin kể:

Mới sáng sớm, ông A phát hiện nhà mình mất con chó. Ông buồn vì quý con chó tơ ngoan hiền. Đến chiều, có người rủ ông A xuống phố nhậu thịt cầy. Mồi ngon. Hỏi chủ quán. mới hay, Ông B bên cạnh nhà đánh bả con chó nhà mình, bắt và bán cho quán cầy tơ này với giá một triệu.

Sáng sớm hôm sau. Ông A dậy tập thể dục. Ông B uống trà trước hiên. Ông A chào hỏi ông B: “Anh ngủ ngon không ?” Ông B trả lời: “Cảm ơn anh, ngủ rất ngon”.

Trong lòng ông A thầm nghĩ: Ông ngủ ngon sao ? Đúng là ông có cái tâm mà không đáng được gọi là lương tâm, có cái tri mà không đáng được gọi là lương tri. Gọi thế nào thì ông tự hiểu.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin cho chúng con biết dùng ân sủng của Chúa mà đổi mới con người của chúng con, để chúng con can đảm mà làm chứng cho Nước Thiên Chúa tốt lành, thánh thiện, bình an giữa một thế gian đang đầy tràn sự dữ. Amen.

Về mục lục

.

LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG. NĂM A

 Lm. Anthony Trung Thành

Có thể nói, đa số các Tông đồ bắt đầu đi theo Đức Giêsu đều nhằm mục đích trần thế: Mong muốn Đức Giêsu làm vua thế gian để được làm ông nọ bà kia trong nước của Ngài. Bằng chứng là việc bà mẹ của Gioan và Giacôbê đã có lần xin cho hai con được ngồi một đứa bên hữu một đứa bên tả trong nước của Ngài (x. Mt 20, 20-21). Còn các Tông đồ khác thì lại tranh dành xem ai lớn ai bé? (x. Mc 9,34).

Trong suốt ba năm theo Đức Giêsu, các Tông đồ chưa hiểu thấu những giáo huấn và những phép lạ Ngài làm. Chẳng hạn, khi Đức Giêsu nói với những người Do thái hãy phá hủy đền thờ này đi, nội trong ba ngày tôi sẽ xâu dựng lại (x. Ga 2,19). Những người Do thái và chính các Tông đồ không hiểu điều Đức Giêsu nói. Thánh Gioan cho biết: “Nhưng Đền Thờ Đức Giêsu muốn nói ở đây là chính thân thể Người. Vậy, khi Người từ cõi chết trỗi dậy, các môn đệ nhớ lại Người đã nói điều đó, Họ tin vào Kinh Thánh và lời Đức Giêsu đã nói”(Ga 2,21-22). Khi Đức Giêsu loan báo về cuộc khổ nạn của mình, các môn đệ chẳng hiểu điều Ngài muốn nói và họ sợ hãi không dám hỏi Ngài (x. Mc 9,31-32).

Chính vì không hiểu hết về giáo huấn của Đức Giêsu nên các môn đệ khó chấp nhận, đặc biệt là những giáo huấn đó đòi hỏi sự hy sinh, từ bỏ. Cụ thể, Thánh Phêrô đã bị Đức Giêsu mắng cho một trận “đồ Sa-tan,” vì ông dám ngăn cản Ngài bước vào cuộc khổ nạn (x. Mc 8,32-33). Cũng vì không hiểu được ý nghĩa của cuộc khổ nạn Thầy mình phải chịu nên Phê-rô đã chối Thầy ba lần trước một tớ gái (x. Mt 26,69-75). Các Tông đồ còn lại thì bỏ trốn hết. Vì chưa hiểu hết giáo huấn của Đức Giêsu nên khi Đức Giêsu chịu chết, các ông đã vào phòng đóng kín cửa lại vì sợ người Do Thái, sợ mình cũng chung với số phận của Thầy.

Tại sao các Tông đồ lại mê muội, không thấu hiểu hết giáo huấn và phép lạ Đức Giêsu? Vì các ông chưa được ban Chúa Thánh Thần. Chính Đức Giêsu đã nói: “Thầy còn nhiều điều phải nói với anh em. Nhưng bây giờ, anh em không có sức chịu nổi. Khi nào Thần Khí sự thật đến, Người sẽ dẫn anh em tới sự thật toàn vẹn. Người sẽ không tự mình nói điều gì, nhưng tất cả những gì Người nghe, Người sẽ nói lại, và loan báo cho anh em biết những điều sẽ xảy đến” (Ga 16, 12-14). Ngài còn cho biết thêm: “Chúa Thánh Thần mà Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, sẽ dạy cho các con mọi sự và sẽ nhắc nhở cho các con mọi điều Thầy đã nói với các con”(Ga 14,26).

Nhưng khi được ban Chúa Thánh Thần, các Tông đồ được biến đổi, trở thành những con người mới, những con người của Tin mừng. Thật vậy, sau khi sống lại, Đức Giêsu hiện ra với các môn đệ và ban Thánh Thần cho các ông: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần. Các con tha tội cho ai, thì người ấy được tha, các con cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,23). Đặc biệt, hôm nay trong ngày lễ Ngũ Tuần, khi mà các môn đệ đang tề tựu một nơi, có cả những người Do thái từ khắp nơi tụ về, một hiện tượng kỳ lạ đã xảy đến như chúng ta vừa nghe sách Công Vụ Tông đồ kể lại: “Bỗng từ trời phát ra tiếng động như tiếng gió mạnh thổi đến, lùa vào đầy nhà nơi họ đang sum họp. Lại có những lưỡi như thể bằng lửa xuất hiện và rải rác đậu trên từng người. Hết thảy mọi người đều được tràn đầy Chúa Thánh Thần, và bắt đầu nói tiếng khác nhau tuỳ theo Thánh Thần ban cho họ nói” (Cv 2,2-4).  Đây là một đặc sủng ngôn ngữ: Chúa Thánh Thần tác động trực tiếp trên các Tông đồ để các ông nói được các ngôn ngữ. Bởi vì, chính các thính giả hôm đó làm chứng rằng họ hiểu những gì các Tông đồ nói: “Chúng tôi đều nghe họ nói tiếng của chúng tôi mà ca tụng những kỳ công của Chúa” (Cv 2,11).

Từ khi được ban Chúa Thánh Thần, các Tông đồ hiểu thấu đáo về giáo huấn và phép lạ của Đức Giêsu, nên họ có một cái nhìn khác về Đức Giêsu và về sứ mạng của Ngài. Vì thế, các Tông đồ can đảm thực hành những gì mà Đức Giêsu đã trao phó. Thánh Phê-rô công khai rao giảng Tin mừng Đức Giêsu đã chết và phục sinh. Bài giảng đầu tiên của Ngài đã có khoảng 3000 người xin lãnh nhận Bí tích Rửa Tội (Cv 2,41). Sau đó, các ngài phân chia nhau đi khắp mọi nơi rao giảng Tin mừng và làm chứng về Đức Giêsu. Đi liền với lời rao giảng và làm chứng đó là sự bắt bớ, tù đày. Dẫu bị cấm cách, bắt bớ, tù đày, nhưng các Ngài không sợ hãi. Trái lại, lòng họ còn cảm thấy hân hoan bởi được coi là xứng đáng chịu khổ nhục vì danh Đức Giê-su (x. Cv 5, 41). Cuối cùng, các Tông đồ đã can đảm chấp nhận cái chết để làm chứng cho lời mình rao giảng.

Nhờ đâu, các Tông đồ làm được như vậy? Đó là nhờ sự tác động của Chúa Thánh Thần. Đúng như lời Đức Giêsu đã nói: “Khi nào Thần Khí sự thật đến, Người sẽ dẫn anh em tới sự thật toàn vẹn”(Ga 16,13). Chúa Thánh Thần sẽ tố cáo thế gian về tội lỗi, về sự công chính và về án phạt. Về tội lỗi vì họ đã không tin vào Thầy. Về sự công chính, vì Thầy về cùng Cha, và các con sẽ không còn thấy Thầy. Về án phạt, vì thủ lãnh thế gian này đã bị xét xử”(Ga 16,8-11). Chúa Thánh Thần còn nói thay cho các Tông đồ, nhất là những khi bị bắt bớ tù đày: “Khi người ta nộp anh em, thì anh em đừng lo phải nói làm sao hay phải nói gì, vì trong giờ đó, Thiên Chúa sẽ cho anh em biết phải nói gì: thật vậy, không phải chính anh em nói, mà là Thần Khí của Cha anh em nói trong anh em” (Mt 10,19-20).

Tóm lại, Chúa Thánh Thần đã làm thay đổi đời sống nơi các Tông đồ. Chúa Thánh Thần giúp các Tông đồ hiểu thấu những giáo huấn và phép lạ của Đức Giêsu đã làm. Chúa Thánh Thần tiếp tục thực hiện vai trò đó nơi Giáo hội cho đến tận thế.

Mỗi người chúng ta được lãnh nhận Chúa Thánh Thần khi chịu Phép rửa tội. Đặc biệt, chúng ta được lãnh nhận một cách sung mãn với bảy ơn cả Chúa Thánh Thần trong ngày chịu Phép Thêm Sức. Chắc chắn Chúa Thánh Thần đã, đang và sẽ giúp chúng ta như xưa Ngài đã giúp các Tông đồ. Vì vậy, chúng ta hãy luôn cầu xin Chúa Thánh Thần, nghe theo sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần trong mọi suy nghĩ, lời nói và việc làm để Ngài cũng biến đổi chúng ta trở thành những người của Tin mừng giống như khi xưa Ngài đã biến đổi các Tông đồ.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin ngự đến và canh tân đời sống chúng con. Amen.

Về mục lục

.

QUÀ TẶNG VÔ GIÁ

 JM. Lam Thy

Trước khi về trời, đã nhiều lấn Đức Ki-tô nói là Người sẽ ban Ngôi Ba Thiên Chúa cho các môn đệ. Khi thì Người nói thẳng là Thánh Thần, khi thì Người nói là Đấng Bảo Trợ, là Thần Khí Sự Thật. Và sự thật đã ứng nghiệm: “Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi, bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần.” (Cv 2, 1-4). Có nhiều, rất nhiều sự kiện minh hoạ cho sự hiện diện của Chúa Thánh Thần trong cuộc sống, nhưng nổi bật nhất, đặc sắc nhất, kỳ diệu nhất là sự hiện diện của Đức Thánh Linh trong Giáo hội ở giai đoạn tiên khởi và cho đến hiện nay:

Ở giai đoạn tiên khởi thì Thánh Thần đã ban lòng can đảm, sự khôn ngoan và nhất là khả năng ngôn ngữ (các Tông đồ có thể nói nhiều thứ tiếng khác ngoài tiếng bản địa của mình). Đó là một mầu nhiệm được chính những người nghe (thính giả) làm chứng: “Những người đang nói đó không phải là người Ga-li-lê cả ư? Thế sao mỗi người chúng ta lại nghe họ nói tiếng mẹ đẻ của chúng ta? Chúng ta đây, có người là dân Pác-thi-a, Mê-đi, Ê-lam, Mê-xô-pô-ta-mi-a, Giu-đê, Cáp-pa-đô-ki-a, Pon-tô, và A-xi-a, có người là dân Phy-ghi-a, Pam-phy-li-a, Ai-cập, và những vùng Li-by-a giáp giới Ky-rê-nê; nào là những người từ Rô-ma đến đây; nào là người Do-thái cũng như người đạo theo; nào là người đảo Cơ-rê-ta hay người Ả-rập, vậy mà chúng ta đều nghe họ dùng tiếng nói của chúng ta mà loan báo những kỳ công của Thiên Chúa!” (Cv 2, 7-11). Và cho đến hiện nay thì bất kỳ ai khi nhìn lại lịch sử Giáo hội, cũng phải ngạc nhiên đến sửng sốt trước sự tồn tại bền vững và phát triển vượt bậc. Đó phải chăng là một món quà độc đáo, món quà vô giá mà Đức Ki-tô đã ban tặng các môn đệ, và nói chung là tất cả mọi tín hữu (“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ.” – Ga 20, 22-23)?

Tuy rằng sự thực hiển nhiên là thế, nhưng vẫn còn và còn không ít những Tô-ma thời đai. Gọi là Tô-ma thời đại vì Tô-ma tiên khởi ngày xưa “không ở với các ông (các môn đệ) khi Đức Giê-su đến” (Ga 20, 24), còn Tô-ma thời đại ngày nay thì cho dù có biết bao nhiêu sự việc, sự kiện, dấu chỉ minh chứng, mà vẫn cứ hoài nghi, vẫn cứ “tưởng Thầy là ma!”, rồi đi tin vào ma mị quỷ quái và cho là thật. Sự thật thì cho là ảo, nhưng ảo lại tin là thật. Thế đấy! Xét cho cùng, cái “ảo” bao giờ cũng đẹp và quyến rũ hơn cái thật và cũng vì thế nên người ta mới mê “ảo” hơn là thích “thật”. Quả thực “mỗi người có bị cám dỗ, là do dục vọng của mình lôi cuốn và dùng mồi mà bắt” (Gc 1, 14), và càng gặp thử thách thì lại càng bị những thế lực thù địch ẩn trong thế giới ảo cám dỗ nhiều hơn.

Quan trọng là có đứng vững được trước cơn thử thách và vượt qua được hay không, mà thôi. Vâng, “anh em hãy tự cho mình là được chan chứa niềm vui khi gặp thử thách trăm chiều. Vì như anh em biết: đức tin có vượt qua thử thách mới sinh ra lòng kiên nhẫn.” (Gc 1, 2-3). Ấy cũng chỉ vì “Phúc thay người biết kiên trì chịu đựng cơn thử thách, vì một khi đã được tôi luyện, họ sẽ lãnh phần thưởng là sự sống Chúa đã hứa ban cho những ai yêu mến Người.” (Gc 1, 12). Muốn có được sư khôn ngoan chọn lựa giữa một bên là “quả ngọt” (viên đạn bọc đường) và một bên là “trái đắng” (thử thách nghiệt ngã) để có thể đứng vững và vượt qua sóng gió, thì đừng quên vũ khí lợi hại nhất, đó là cầu nguyện (“Nếu ai trong anh em thiếu đức khôn ngoan, thì hãy cầu xin Thiên Chúa, Người sẽ ban cho. Vì Thiên Chúa ban cho mọi người cách rộng rãi, không quở trách. Nhưng người ấy phải cầu xin với lòng tin không chút do dự, vì kẻ do dự thì giống như sóng biển bị gió đẩy lên vật xuống. Người ấy đừng tưởng mình sẽ nhận được cái gì của Chúa: họ là kẻ hai lòng, hay thay đổi trong mọi việc họ làm.” – Gc 1, 5-8).

Món quà mà Đấng Cứu Thế ban tặng các môn đệ, rộng ra là toàn Giáo hội, rất độc đáo, một món quà vô giá! Chính vì thế, Công Đồng Va-ti-ca-nô II được coi là một Lễ Hiện Xuống mới, vì Công Đồng đã định hướng việc canh tân Giáo hội, đem tinh thần đối thoại hiệp thông với Thiên Chúa và với hết mọi người, để cùng với Chúa Thánh Thần thi hành sứ vụ loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Món quà vô giá của Con Thiên Chúa Giê-su Ki-tô là Thánh Thần; mà hoa trái của Thánh Thần là yêu thương phục vụ. Do đó những tư tưởng, lời nói và hành động mang tính chia rẽ, ghen tương, đố kỵ, thậm chí dèm pha, hạ bệ lẫn nhau, thù oán, giết hại nhau không bằng gươm giáo… đều là những thể hiện trái ngược với hoạt động của Thánh Thần. Ngoài ra, hoạt động của Chúa Thánh Thần tuy là vô hình, nhưng cũng đã được Giáo hội định tín trong 8 biểu tương sau đây (xc. Giáo Lý HTCG, số 694-701):

694 Nước: Trong bí tích Thánh Tẩy, nước là một biểu tượng đầy ý nghĩa về tác động của Thánh Thần, vì sau khi kêu cầu Thánh Thần, nước trở thành dấu bí tích hữu hiệu của việc tái sinh: như trong lòng mẹ, chúng ta được cưu mang trong nước; nước rửa tội thực sự nói lên rằng cuộc tái sinh vào đời sống Thiên Chúa được ban trong Thánh Thần. Vì “đã chịu phép rửa trong cùng một Thánh Thần”, nên chúng ta “đầy tràn một Thánh Thần duy nhất” (1Cr 12, 13). Chính Thánh Thần là Nước trường sinh chảy ra từ cạnh sườn Đức Ki-tô chịu đóng đinh thập giá (x. Ga 19,34; 1Ga.5,8), và chảy thành sự sống đời đời trong lòng chúng ta (Ga 4, 10.14; 7, 38; Xh 17, 1-6; Is 55, 1; Dcr 14, 8; 1Cr 10, 4; Kh 21, 6; 22, 17).

695  Xức dầu: Biểu tượng xức dầu cũng chỉ về Thánh Thần, đến nỗi trở thành đồng nghĩa với Thánh Thần (1Ga 2, 20.27; 2Cr 1, 21). Trong nghi thức khai tâm Ki-tô giáo, xức dầu là dấu bí tích của phép Thêm Sức; các Giáo Hội Đông Phương gọi là “Xức dầu thánh hiến”. Nhưng muốn hiểu rõ, chúng ta phải trở về với việc xức dầu của Đức Giê-su, việc xức dầu đầu tiên do Chúa Thánh Thần thực hiện. “Ki-tô” (tiếng Hip-ri là “Mê-si-a”) nghĩa là “được Thánh Thần Thiên Chúa xức dầu”. Cựu Ước (Xh 30, 22-32) nói đến những người được Thiên Chúa xức dầu, nổi bật nhất là Vua Đavit (1Sm 16, 13). Nhưng Đức Giê-su là Đấng được Thiên Chúa xức dầu cách độc nhất vô nhị: nhân tính do Ngôi Con đảm nhận “được Thánh Thần xức dầu” trọn vẹn. Đức Giê-su được Thánh Thần (Lc 4, 18-19; Is 61, 1) đặt làm “Ki-tô”.

Đức Trinh Nữ Ma-ri-a thụ thai Đức Ki-tô nhờ tác động Thánh Thần; khi Ngôi Lời giáng sinh (Lc 2, 11), Thánh Thần dùng các thiên thần loan báo Người là Đức Ki-tô và thúc đẩy ông Xi-mê-on đến đền thờ gặp Đấng Ki-tô Thiên Chúa đã hứa (Lc 2, 26-27). Đức Ki-tô (Lc 4, 1) đầy Thánh Thần, nhờ quyền năng Thánh Thần, Người chữa lành và cứu độ (Lc 6, 19; 8, 46). Cuối cùng chính Thánh Thần làm cho Đức Giê-su từ cõi chết sống lại (Rm 1, 4; 8, 11). Khi Đức Giê-su trở thành “Ki-tô” trọn vẹn trong nhân tính đã toàn thắng sự chết (Cv 2, 36), Người ban đầy tràn Thánh Thần cho các thánh “để nhờ kết hợp với nhân tính của Người, họ trở thành “Con người hoàn hảo…, đạt tới tầm vóc viên mãn của Đức Ki-tô” (Ep 4, 13), thành “Đức Ki-tô toàn diện” theo cách nói của Thánh Au-gus-ti-nô.

696 Lửa: Trong khi nước nói đến việc sinh ra và tính phong phú của Sự Sống được ban trong Thánh Thần, lửa tượng trưng cho năng lực biến đổi do tác động của Thánh Thần. Ngôn sứ Ê-li-a, “xuất hiện như lửa hồng và lời ông như ngọn đuốc” (Hc 48,1); bằng lời cầu nguyện, ông kéo lửa từ trời xuống thiêu cháy hy tế trên núi Cát-minh (1V 18, 38-39). Đây là hình bóng của lửa Thánh Thần sẽ biến đổi tất cả những gì lửa bén tới. Gio-an Tẩy Giả, “người đi trước dọn đường cho Chúa, đầy Thần khí và quyền lực của Ê-li-a” (Lc 1, 17), loan báo Đức Ki-tô là Đấng “sẽ làm phép rửa trong Thánh Thần và trong lửa” (Lc 3, 16), Đức Giê-su cũng nói về Thánh Thần : “Thầy đã đến đem lửa xuống thế gian, và Thầy mong muốn biết bao cho lửa ấy bùng cháy lên”(Lc 12,49). Dưới những hình “giống như lưỡi lửa”, Thánh Thần đậu xuống trên các môn đệ sáng ngày lễ Ngũ Tuần và họ được tràn đầy Thánh Thần (Cv 2, 3-4). Truyền thống linh đạo giữ lại biểu tượng lửa như một trong những biểu tượng diễn tả đúng nhất về tác động của Thánh Thần (x. T. Gio-an Thánh Giá,): “Anh em đừng dập tắt Thần Khí” (1Tx 5, 19).

697 Áng mây và ánh sáng: Hai biểu tượng này luôn đi đôi với nhau trong các lần Thánh Thần xuất hiện. Trong các cuộc thần hiện thời Cựu Ước, áng mây khi chói sáng, khi mờ tối, vừa mặc khải Thiên Chúa hằng sống và cứu độ, vừa che khuất vinh quang siêu việt của Người – như lúc Mô-sê trên núi Xi-nai (Xh 24, 15-18), trong lều Hội Ngộ (x. Xh 33,9-10) và suốt cuộc hành trình trong hoang địa (Xh 40, 36-38; 1Cr 10,1-2); với Xa-lô-môn dịp cung hiến Đền Thờ (1V 8, 10.12). Những hình bóng này được Đức Ki-tô thể hiện trong Thánh Thần. Chính Thánh Thần ngự xuống trên Trinh Nữ Ma-ri-a và “rợp bóng” trên Người, để Người thụ thai và hạ sinh Đức Giê-su (Lc 1, 35). Trên núi Hiển Dung, chính Thánh Thần đến trong “đám mây bao phủ” Đức Giê-su, Mô-sê và Ê-li-a, Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an, và “từ đám mây có tiếng phán rằng : “Đây là Con Ta, Người đã được Ta tuyển chọn, hãy vâng nghe lời Người” (Lc 9, 34-35). Cuối cùng, cũng chính đám mây này “che khuất Đức Giê-su” ngày Thăng Thiên (Cv 1, 9) và sẽ mặc khải Người là Con Người trong vinh quang ngày tái lâm (Lc 21, 27).

698 Ấn tín: Ấn tín là biểu tượng gắn liền với biểu tượng xức dầu. Thật vậy, chính “Thiên Chúa đã đóng ấn xác nhận” (Ga 6, 27) Đức Ki-tô và cũng đã đóng ấn Thánh Thần trên chúng ta trong Con của Người (2 Cr 1, 22; Ep 1, 13; 4, 30). Hình ảnh “ấn tín” đã được dùng trong một số truyền thống thần học để diễn tả “ấn tích” không thể xoá được mà ba bí tích Thánh Tẩy, Thêm Sức, Truyền Chức Thánh để lại.

699 Bàn tay: Đức Giê-su đặt tay để chữa lành bệnh nhân (Mc 6, 5; 8, 23) và chúc lành cho trẻ nhỏ (Mc 10, 16). Nhân danh Người, các tông đồ cũng làm như vậy (Mc 16, 18; Cv 5, 12; 14, 5). Hơn nữa Thánh Thần được thông ban (Cv 8, 17-19; 13, 3; 19, 6) nhờ việc đặt tay của các tông đồ. Thư Do Thái coi nghi thức đặt tay vào số “các điều căn bản” của giáo huấn của mình. Hội Thánh đã giữ lại việc đặt tay khẩn cầu Thánh Thần trong các bí tích.

700 Ngón tay:  Đức Giê-su “nhờ ngón tay Thiên Chúa mà trừ quỷ” (Lc 11, 20). Nếu ngày xưa “Thiên Chúa lấy ngón tay” ghi lề luật trên bia đá (Xh 31, 18), thì ngày nay Thiên Chúa hằng sống cũng dùng Thánh Thần, để viết “bức thư của Đức Ki-tô” được giao phó cho các tông đồ, “không phải ghi trên những tấm bia bằng đá, nhưng trên những tấm bia bằng thịt, tức là lòng người” (2Cr 3, 3). Thánh thi: “Veni Creator Spiritus” khẩn cầu Thánh Thần như là “ngón tay hữu Chúa Cha”.

701 Chim bồ câu:  Cuối lụt hồng thủy (là biểu tượng cho bí tích Thánh Tẩy), chim bồ câu được ông Nô-ê thả ra, khi trở về ngậm một nhánh ô-liu xanh tươi, báo cho biết mặt đất lại có thể ở được (St 8, 8-12). Sau khi Đức Ki-tô nhận Phép Rửa của Gio-an và lên khỏi nước. Thánh Thần, dưới hình chim bồ câu, đáp xuống và ngự trên Người (Mt 3, 16 par). Thánh Thần cũng xuống và ngự trong tâm hồn những người lãnh nhận Bí Tích Thánh Tẩy. Trong một số nhà thờ, Thánh Thể được giữ trong một bình bằng kim loại hình bồ câu treo bên trên bàn thờ. Trong các ảnh tượng Ki-tô giáo, hình bồ câu là biểu tượng truyền thống để chỉ Thánh Thần.

Viết tới đây, kẻ viết bài này chợt giật mình nhớ đến Lời dạy của chính Người đã ban tặng món quà vô giá là Thánh Thần cho Giáo hội: “Ai không đi với tôi, là chống lại tôi; và ai không cùng tôi thu góp, là phân tán. Vì thế, tôi nói cho các ông hay: mọi tội, kể cả tội nói phạm thượng, cũng sẽ được tha cho loài người, chứ tội nói phạm đến Thần Khí sẽ chẳng được tha. Ai nói phạm đến Con Người thì được tha; nhưng ai nói phạm đến Thánh Thần sẽ chẳng được tha, cả đời này lẫn đời sau.” (Mt 12, 30-32). “Ai nói phạm đến Con Người thì được tha; nhưng ai nói phạm đến Thánh Thần sẽ chẳng được tha” ư? Nhưng như thế nào mới là nói phạm đến Thánh Thần? Bí quá, tôi đành mở Giáo Lý HTCG tìm lời giải (Điều 1854-1863: “Tội lỗi: Tội trọng – Tội nhẹ”). Và đây: “Lòng Thiên Chúa thương xót không có giới hạn, nhưng ai cố tình không hối cải và khước từ lòng Thiên Chúa thương xót thì cũng khước từ sự tha tội và ơn cứu độ do Chúa Thánh Thần ban cho. Lòng chai dạ đá như thế có thể đưa tới chỗ không hối cải trong giờ sau hết và phải hư mất đời đời.” (Giáo Lý HTCG, số 1864: “Tội nói phạm đến Thánh Thần”).

Ôi! Lạy Chúa! Xin hãy cứu vớt con, xin “Hãy chiếu soi lửa hồng vào đêm tối sâu thẳm hồn con. Lửa tình yêu, lửa huyền siêu Ngôi Ba Thiên Chúa ban nhiều thánh ân. TK: Xin đưa bước con về, tìm chân lý hừng đông chiếu soi. Tìm bóng mát trong tình thương bát ngát, tìm an vui trong bàn tay hiền từ, Chúa dìu đưa.” (Phan-xi-cô – “Hãy chiếu soi” – TCCĐ). Ôi! “Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu, xin cho ánh huy hoàng rực rỡ của Chúa là chính Ðức Kitô, giãi sáng trên chúng con. Và xin ban sức mạnh của Thánh Thần làm cho tâm hồn con cái Chúa, đã được tái sinh nhờ bí tích thánh tẩy, ngày càng thêm bền vững trung kiên. Chúng con cầu xin, nhờ Đức Ki-tô, Chúa chúng con. Amen.” (Lời nguyện nhập lễ Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống).

Về mục lục

.

LỜI CHÚA LÀ THẦN KHÍ

P.Trần Đình Phan Tiến

Thưa quý vị, thưa các bạn, như chúng ta biết sau khi Chúa Giêsu về Trời, thì Chúa Thánh Thần hiện xuống theo Lời Hứa ban Thánh Thần của Chúa Giêsu. Như vậy, Chúa Thánh Thần là ai ?

Vâng, theo sách Tông Đồ Công Vụ ( Cv 2, 1- 11) thì Chúa Thánh Thần chính là sự tác động siêu nhiên bởi Thiên Chúa, hiện tượng hữu hình là “Lưỡi Lửa” và “nói tiếng lạ”. Nhưng, tuy là hiện tượng hữu hình, nhưng, chúng ta thấy sự siêu nhiên xuất hiện trên đó, “Lưỡi Lửa” xuất hiện trên đầu các Tông Đồ, nhưng không bị cháy, đó là một hiện tượng siêu nhiên. Còn tiếng nói bình thường của mỗi người lại được những người nghe dù là các quốc tịch khác nhau vẫn nghe được thổ âm của mình.

Sau đó, các tông đồ ra đi làm chứng cho Tin Mừng Phục Sinh, thì chính là mở ra một “ Kỷ Nguyên Thánh Thần”. Bởi vì, chúng ta nhớ lại Lời Chúa Giêsu truyền lại cho các Tông Đồ là : “Hãy đi giảng dạy muôn dân “, nhưng, các Tông Đồ chưa có “dũng khí” để thi hành. Thì đây, “Ngày Lễ Ngũ Tuần”, các ông được đầy tràn Thánh Thần và bắt đầu sứ vụ công khai. Như vậy, sách Tông Đồ Công Vụ là sách “khai nguyên giáo hội công giáo”, trang sử đầu tiên của sứ mạng Kitô giáo dưới sự điều khiển của Chúa Thánh Thần. Như vậy, rõ ràng người ta nói thời kỳ bắt đầu khai nguyên Kitô giáo cho đến tận thế là “Thời đại của Chúa Thánh Thần”.

Như vậy, Ngôi Hai Nhập Thể và cứu chuộc nhân loại, thiết lập nền tảng Kitô giáo, hành trình Nhập Thể và Nhập Thế, Tử Nạn và Phục sinh, lên trời ngự bên hữu Thiên Chúa, thời gian chỉ có 33 năm, một thời gian hữu hình. Vì vậy, thời đại hiện hữu của Chúa Thánh Thần là vô cùng, vô hạn.

Qua trang Tin Mừng ( Ga 20, 19 -23) hôm nay, chúng ta thấy, Chúa Giêsu ban “Bình an“ và ơn “tha tội”, chính là ban “Thánh Thần” ( c 22). Có thể hiểu, ơn “Bình An “ là ơn “Thiên Sai”, còn ơn “Thánh Thần” là ơn “tha tội”.

Vậy, Thánh Thần là Thần Lực siêu nhiên, là ơn “Bình An và Tha Tội”, theo đó, ơn “ tha tội” thật quan trọng biết bao, ơn “tha tội” là ơn Thánh Thần. Ngày nay, được trao cho tất cả mọi linh mục , còn ơn “ Bình An” là ơn “sai đi”, được trao cho các Giám mục là những người kế vị các Tông Đồ.  Như vậy, theo đó, các Giám mục, hoặc bề trên đại diện giám mục, mới được quyền “sai đi”, vì giám mục là “nhất phẩm”, còn linh mục là “ nhị phẩm”. như vậy, ơn “Thánh Thần “ phổ cập hơn , vì là ơn “tha tội”, nhưng, để ban “Thánh Thần”, tức ơn “Bình An” thì phải dành cho chức “nhất phẩm”, tức giám mục.

Theo đó, chúng ta hiểu rõ được Chúa Thánh Thần là ai. Vậy, Chúa Thánh Thần chính là : “Lời Hằng sống trong Tân Ứơc”, Đấng hiện diện siêu nhiên trong chân lý và bình an của Đức Giêsu- Kitô. Vì vậy, có thể nói : “Chúa Thánh Thần là linh hồn của Giáo Hội”. Bởi vì, bình an và Thánh Thần là nguồn mạch chân lý, sức mạnh và tình yêu duy nhất nơi Thiên Chúa là Cha, được ban qua giáo hội của Đức Giêsu- Kitô.

Bài đọc II , theo thánh Phaolo ( 1Cr 12, 3b -7 ; 12 -13), như vậy , Trong cùng một thân thể , nhưng có nhiều bộ phận khác nhau, nhiều đặc sủng nhưng chỉ có một Thần Khí. Và không ai tuyên xưng Đức Giêsu- Kitô là Chúa mà không do bởi Thánh Thần.

Vâng , thật vậy, Chúa Thánh Thần là “Nguồn mạch dồi dào ơn cứu độ”, bởi vì, Chúa Thánh Thần không đến, ơn cứu độ nơi Đức Kitô không thể phát sinh hoa trái, bởi vì như Chúa Giêsu nói : “Thầy sẽ xin Chúa Cha, và Người sẽ ban cho anh em Đấng Phù Trợ khác, để ở cùng anh em luôn mãi” ( Ga 14, 16).

Căn cứ vào Lời “hứa” ban Thánh Thần của Chúa Giêsu- Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất, chúng ta biết được ơn Thần Khí của Thiên Chúa quan trọng biết bao ! Vì chính Chúa Giêsu nói : “Thầy không để anh em mồ côi …”. Vâng, mồ côi là một sự đơn độc, lẻ loi, không nơi nương tựa, nói chung không có điểm dừng, điểm đến, điểm tựa nương. Mồ côi là một trạng thái đơn độc, một đặc tính cô đơn, nhưng , thấu hiểu nỗi khổ ấy, chính Đức Kitô, một Vị  Thiên Chúa Nhập Thể và Nhập Thế “lo lắng” cho các tông đồ và cho chúng ta. Vì thế, Người đã xin với Chúa Cha ban Thánh Thần cho chúng ta với những ý nghĩa trên, và vì vậy bắt nguồn từ nguyên lý ân sủng vì tình yêu, Chúa Thánh Thần đã đến thế gian, Ngài là nguồn cội mọi ân sủng.

  • Chúa Thánh Thần là nguồn cội Đức Tin.

Vâng, mọi ân sủng nơi Thiên Chúa ban qua Đức Kitô- Giêsu, nhưng , nếu không có ơn Thánh Thần, thì ánh sáng đức tin không được lan tỏa, không chiếu sáng, vì đức tin là ánh sáng thật. Nhờ đức tin , phàm nhân có thể làm được nhiều điều phi thường. Hệ quả đức tín được đáp trả từ con người nhân loại, phát ra đức tin là Chúa thánh Thần. Đức tin được phát ra và nhận được từ phía người tin và chiếu tỏa muôn phương là các thánh. Vậy, thánh là sự lan tỏa đức tin từ Thánh Thần, vì các thánh là phàm nhân thì không thể tự mình thánh hóa được, nhờ sức mạnh đức tin, các thánh phản chiếu sự lung linh huyền nhiệm từ Thần Khí Thiên Chúa.

  • Chúa Thánh Thần là nguồn mạch tình yêu.

Vâng, tình yêu bắt nguồn từ Thiên Chúa , vì tình yêu đi đôi với sự sống, không ai sống với thù hận và sinh ra từ thù hận. Tình yêu là nguồn mạch sự thánh thiện, tình yêu không bao giờ nằm trong tội. Lạm dụng tình yêu, làm hư hoại tình yêu vì thỏa mãn tình dục mới là tội, còn tình yêu chân thật luôn trong sáng và tạo nên sự sống. Chúa Thánh Thần, Đấng phát sinh và kiện toàn tình yêu, nếu không có Ngài , con người nhân loại không thể nhận biết và yêu mến Đức Kitô- Giêsu được. Bởi vì, sau các tông đồ, chúng ta không thể diện kiến Chúa Giêsu được. Như vậy, nhờ qua tác động của Chúa Thánh Thần, chúng ta có đức tin, từ đó, chúng ta nhận ra Thiên Chúa, Đấng tạo thành và cứu chuộc chúng ta . Như vậy, Chúa Thánh Thần là nhạc Trưởng và là “Đại ân nhân” của nhân loại trong ơn cứu độ.

  • Chúa Thánh Thần là “Đại ân nhân“.

Như được chia sẻ, Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho chúng ta nhận biết, yêu mến, tôn thờ và trung tín với Thiên Chúa, Đấng là nguồn cội mọi ân sủng, vì vậy, Ngài là Vị” Đại ân nhân” của nhân loại. Dù đảm nhận vai trò “thầm lặng”, nhưng vô cùng quan trọng, vì hằng ngày , hằng giờ, nhân loại nhận biết yêu mến và tôn thờ Thiên Chúa là nhờ Chúa Thánh Thần tác động. Mọi ơn hoán cải, mọi năng lực siêu nhiên, mọi biến cố lạ thường trong cuộc đời từng người bước theo Đức Kitô- Giêsu là nhờ bởi Chúa Thần. Vì thế, chúng ta phải mến yêu và năng suy đến Chúa Thánh Thần trong việc phụng thờ Thiên Chúa. Theo đó, căn cứ vào lời Chúa Giêsu trong trang Tin Mừng hôm nay ( Ga 20, 19 -23) thì, Chúa Thánh Thần như một “Qủa Kinh Khí Cầu” có Thần Khí của Thiên Chúa, vì chính Chúa Giêsu “ thổi hơi” trên các Tông Đồ có nghĩa là ban “Thánh Thần” vào giáo hội của Người. Như vậy, thánh là những người làm theo Thần Khí hướng dẫn.

Lạy Chúa Thánh Thần xin Ngài ngự đến và xin canh tân bộ mặt trái đất, và xin thắp lên ngọn lửa Tình yêu của Chúa trong lòng chúng con hôm nay ./. Amen

Về mục lục

.

ƠN SỦNG CHÚA THÁNH THẦN

Anna Cỏ May

Giữa đường phố mùa đông, người người bước chân thật nhanh, có tiếng yếu ớt trẻ con cất lên:

  • Mẹ ơi tay con lạnh quá!
  • Ừm, con lạnh lắm phải không, đợi mẹ một chút.

Bà mẹ liền đặt đứa con xuống, nắm lấy hai tay nhỏ xinh tím ngắt của con. Bà lấy hơi ấm của mình sưởi ấm bàn tay cho con bằng cách thổi hơi vào tay con và xoa xoa. Bà làm nhiều lần như vậy, cô bé nhìn mẹ cười và nói:

  • Con cám ơn mẹ!

Bà mẹ bế con lên lưng tiếp tục công việc bán rong kiếm sống hằng ngày trên đường phố mùa đông. Hình ảnh người mẹ là hình ảnh tình mẫu tử. Bà đã làm mọi điều khi con cần đến nỗi quên cả thân mình. Hành động thổi hơi cũng là một phản xạ và nhu cầu của mọi người trong cuộc sống như thổi cho nước nguội, cho lửa cháy lên… Điều đó trở thành hành động quen thuộc của chúng ta.

Chúa Giêsu đã lấy hành động thổi hơi để diễn tả tình yêu của người cha dành cho con. Khi thấy các môn đệ khao khát ơn bình an, niềm an ủi và ơn sức mạnh… Ngài đã đến thổi hơi vào các môn đệ và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai thì người ấy được tha, anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”(x Ga 20, 22-23). Sự thổi hơi của Ngài không đơn thuần là hơi ấm hay sức mạnh tạm thời như chúng ta thường làm, nhưng hơi Ngài thổi là hơi truyền sức sống, hơi sức mạnh,… Tất cả những điều đó có từ Chúa Thánh Thần. Vì thế, Chúa Giêsu đã nói: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”. Chúa Thánh Thần là Ngôi Ba Thiên Chúa, là Đấng luôn sống và hoạt động cùng Chúa Giêsu. Ngài là Thần Khí xuất phát từ Chúa Cha. Chúa Giêsu ban Chúa Thánh Thần cho các môn đệ để thánh hóa và dẫn dắt các ông vững tin tiến bước trên đường sứ mạng. Ngài còn trao cho các ông quyền tha tội cho ai được tha và cầm tội ai bị cầm giữ. Chính lúc các môn đệ được lãnh Chúa Thánh Thần cũng là lúc các ông được hiệp thông với Ba Ngôi Thiên Chúa. Như vậy, Chúa Giêsu đã trao ban cho các môn đệ tất cả những hành trang cần thiết để đi loan báo Tin Mừng. Điều này cũng chứng thực Chúa Giêsu luôn ở trong các môn đệ và Ngài hiện diện khắp mọi nơi.

Các môn đệ đã truyền lại cho Hội Thánh và Hội Thánh đã ban cho chúng ta ơn Chúa Thánh Thần. Nhưng đã không ít lần chúng ta đã đánh mất ơn Chúa Thánh Thần. Vì thế, hôm nay mừng Chúa Thánh Thần hiện xuống, chúng ta hãy mở tâm hồn, trái tim và tâm trí để được gia tăng ơn Chúa Thánh Thần.

Có Đấng Bảo Trợ

Vì tình yêu thương

Đấng đã ngự xuống

Thánh hóa chúng con

Biến đổi mỗi ngày

Dìu dắt bước đi 

Trên muôn nẻo đường

Về Cha trên trời.

Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho chúng con Đấng Bảo Trở là Chúa Thánh Thần. Xin cho chúng con biết đón nhận và cộng tác vào ơn Chúa Thánh Thần. Nhờ đó, cuộc sống chúng con là bằng chứng cho việc loan báo Tin Mừng. Amen. 

Về mục lục

.

ĐƯỢC SAI ĐI

Bông Hồng Nhỏ

Chiều hôm nay không giống với những buổi chiều khác. Mặc dù gió vẫn cứ thổi rít qua mang tai, cuốn bụi tung mù mịt, và nắng chiều vẫn nhạt dần rồi nấp mình hẳn sau ngọn núi phía Tây. Thiên nhiên vẫn xoay vần nhịp thời gian mà con người lại mang những nỗi niềm. Chính những nỗi niềm ấy khiến ta thấy cái khác của chiều hôm nay so với mọi chiều khác.

  1. Buổi chiều lịch sử

Mới chiều hôm nao, các môn đệ sung sướng sánh bước bên Thầy sau một ngày dài mệt mài rảo qua các làng mạc. Thầy chữa bệnh cho bao người và các ông cũng được chung phần vào công việc trọng đại Thầy làm. Được sánh bước bên Thầy, một người danh tiếng lẫy lừng, ai nào chẳng cảm thấy hãnh diện. Dù cho cái nắng ban trưa thiêu đốt, phải làm việc quần quật cho đến chiều tà, có khi chẳng kịp ăn uống gì, mồ hôi thì đẫm vai áo, các môn đệ vẫn không cảm thấy hề hấn gì. Vậy mà chiều hôm nay, các ông nín thinh, “các cửa đều đóng kín bởi các ông sợ người Do thái.” (x. Ga 20,19).  Nỗi sợ ập đến và bủa vây, giăng mắc. Các ông như những con chiên giữa bầy sói dữ. Vì sao vậy? Vì Người Mục tử đã bị người ta đóng đinh. Các ông bơ vơ như đoàn chiên không người chăn dắt. Rồi đây, những tháng ngày tương lai của các ông sẽ thế nào?

Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần, các môn đệ đang quây quần bên nhau, không phải để chung chia niềm vui nhưng gần kề bên nhau mong cho nỗi sợ vơi bớt. Người Do thái có thể vẫn đang lùng bắt các ông. Giết được Giêsu, họ nào đâu tha cho các ông, diệt cỏ phải diệt tận gốc. Giữa lúc các ông đang run sợ, “Đức Giêsu đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em!” ( x. Ga 20, 20). Thầy luôn hiểu các ông cần gì. Thầy biết, vắng Thầy là các ông thiếu vắng sự bình an. Thầy chính là bình an mà các ông đang mong đợi. Thầy đến, hiện diện giữa các ông bằng xương bằng thịt chứ chẳng phải chỉ là ảo giác của các ông. Các ông không nhìn lầm, tai các ông vừa nghe tiếng nói thân thuộc của Thầy đó thôi. Thầy cho các ông xem tay và cạnh sườn, bàn tay đã chịu đóng đinh và cạnh sườn bị lưỡi đòng đâm thâu. Chính Thầy đây chứ không phải ai khác. Như trẻ thơ mong chờ mẹ hiền, các ông sung sướng vì được ở bên Thầy.

  1. Đón nhận sứ mạng

Thầy phục sinh như lời đã hứa. Thầy đã chọn các ông, bên Thầy các ông được dạy dỗ, để các ông nhìn vào cung cách hành xử của Thầy mà sống theo. “Bình an cho anh em! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em.”  (x. Ga 20, 22). Lời của Thầy khiến các ông hồi hộp. Trước khi nhận lệnh truyền Thầy trao thì lòng các ông sẽ đón nhận bình an đã. Có bình an, các ông sẽ đón nhận lời Thầy như cách Thầy đã đón nhận lời của Cha: vâng phục và yêu mến đến cùng. Thiên Chúa đã dựng nên con người từ bụi đất và thổi sinh khí ban sự sống cho con người. Chiều hôm nay, Thầy cũng thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông để các ông đón nhận sự sống mới. “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha; anh em cầm giữa ai, thì người ấy bị cầm giữ.” ( x. Ga 20, 23). Từ đây, Thánh Thần sẽ hoạt dộng trong tâm hồn các ông, giữa cộng đoàn.

  1. Thần Khí mới làm cho sống

Ngày hôm nay, Giáo Hội mừng lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống không phải chỉ như một biến cố lịch sử nhưng hơn thế, Giáo Hội mở rộng tâm hồn để Thiên Chúa ban tràn đầy Thần Khí. Sứ mạng của Giáo Hội là truyền giáo, muốn thực hiện được sứ mạng ấy, hơn bao giờ hết Giáo Hội luôn cầu xin Thiên Chúa ban Thánh Thần, để Ngài hoạt động trong lòng Giáo Hội. Giáo Hội sống nhờ Thần Khí.

 Ơn ban “bình an” mà Thánh Thần ban tặng sẽ giúp mỗi người tín hữu bước đi theo Thầy trong tin yêu dù khi gặp những thách đố trong đời sống chứng nhân. Thánh Thần ban “ơn tha tội” để luật yêu thương được trải dài khắp mặt đất và ngự trị trong tâm hồn mỗi người. Có bình an, được quyền tha tội, Giáo Hội “được sai đi” loan báo Tin Mừng muôn nơi. Ơn cứu độ là món quà vô giá mà Thiên Chúa ban tặng, Giáo Hội có sứ mạng sẻ chia món quà ấy cho các anh em của mình.

Lạy Chúa! Trong nỗi sợ hãi trước thế lực bóng tối, xin Chúa ban Thánh Thần Chúa ở cùng chúng con để tâm hồn chúng con được bình an. Sống sứ mạng truyền giáo đòi hỏi mỗi chúng con không ngừng nỗ lực cộng tác với ơn Chúa, để được Chúa thánh hóa và làm cho sống. Khi sức sống của Chúa tràn ngập trong tâm hồn chúng con, chúng con sẽ không sợ gì nguy khốn. Chúa biết chúng con yếu đuối và bất toàn, xin cho chúng con đầy lửa mến Chúa để ra đi loan báo Tin Mừng cho những người chúng con gặp gỡ. Amen.

Về mục lục

.

THẦN CHÂN LÝ

Lm. Trần Việt Hùng

Chiều ngày thứ nhất trong tuần,

Cửa nhà đóng kín, tìm nguồn ủi an.

Giê-su xuất hiện sẻ san,

Bình an chúc phúc, Chúa ban ơn lành.

Bàn tay thương tích vết hằn,

Cạnh sườn đâm thủng, dưới vành ngực yêu.

Vui mừng thị kiến mọi điều,

Chết đi sống lại, cao siêu diệu vời.

Thổi hơi nhận lấy lộc trời,

Thánh Thần chân lý, rạng khơi dạt dào.

Bảy ơn nguồn suối ngọt ngào,

Các con tha tội, cao rao tình Người.

Hy sinh chịu chết cứu đời,

Yêu thương tha thứ, cho người trần gian.

Công đầu phúc đức Chúa ban,

Khổ thân chuộc tội, xóa tan hận thù.

Các con cầm tội đền bù,

Tội kia cầm lại, tỉnh tu sửa mình.

Cầu xin ân sủng Thánh Linh,

Soi lòng mở trí, thanh minh tâm hồn.

Henry Maning, một mục sư Anh Giáo, rất nổi tiếng về việc giảng thuyết và viết sách. Một ngày nọ có người bạn thân đến thăm và bình luận về các tác phẩm của mục sư. Ông bạn khen rằng các tác phẩm rất hay, nhưng không có dòng nào nói về Chúa Thánh Thần. Người bạn nghĩ đây là một thiếu xót lớn. Henry để tâm suy nghĩ lời của bạn trong hai năm tiếp theo. Rồi Henry miệt mài học hỏi về Chúa Thánh Thần. Ông đã khám phá ra ánh sáng chân lý. Henry đã trở về với Giáo Hội Công Giáo, chịu chức linh mục và rồi sau trở thành Tổng Giám Mục Westminster, Anh Quốc. Tiếp sau ngài trở thành Hồng Y và tham dự Công Đồng Vatican II.

Chúa Thánh Thần được sai đến trên các Tông đồ dưới hình lưỡi lửa. Được đầy tràn Thánh Thần, các Tông đồ bắt đầu ra rao giảng làm chứng nhân cho Chúa. Đây là sự khai mở của Giáo Hội đến với muôn dân. Vai trò của Chúa Thánh Thần rất quan trọng trong sự hình thành và phát triển Giáo Hội. Thánh Thần ban cho các tông đồ và môn đệ nhiều thứ ân sủng khác nhau. Mỗi ân sủng đều sinh lợi cho đời sống chung của Giáo Hội, người thì nhận ơn nói tiếng lạ, kẻ thì được ơn chữa bệnh, người được ơn làm phép lạ hoặc nói tiên tri. Cùng một Thánh Thần hoạt động trong Giáo Hội với nhiều ân huệ để giúp mang đến lợi ích chung qua mọi thời.

Chúa Thánh Thần tiếp tục thánh hóa và canh tân Giáo Hội. Ngài luôn soi trí mở lòng Giáo Hội để cùng đồng hành với sự phát triển văn minh của nhân loại. Thánh Thần giúp Giáo Hội đi trong sự thật. Chính Ngài là nguồn chân lý. Chúng ta biết rằng chân lý không đến từ quyết định của đám đông, đa số hay dư luận chung, nhưng là do chính Chúa Thánh Thần tác động.

Có nhiều khi chúng ta than van nói rằng sao mà Giáo Hội quá cổ hủ. Không thích ứng với những trào lưu và đòi hỏi của con người thời đại. Giáo Hội qúa ngặt nghèo và khó khăn giải quyết những nhu cầu trong cuộc sống của các tín hữu. Nhiều người đã từ bỏ và chọn con đường dễ dãi hơn.

Hãy tin tưởng rằng Chúa không bỏ chúng ta mồ côi. Thần Chân Lý sẽ hoạt động nơi chúng ta và hướng dẫn chúng con trong sự thật. Chúng ta không sợ lầm lạc trong bóng tối của thế gian. Cầu Chúa Thánh Thần hướng dẫn, chúng ta sẽ tìm được sự bình an và chân lý đích thực.    

Về mục lục

.

NHƯ CHA ĐÃ SAI THẦY, THẦY CŨNG SAI ANH EM

Fx Đỗ Công Minh 

                   Bài Tin mừng hôm nay tường thuật lại việc Chúa Giêsu gặp gỡ các tông đồ, trước ngày Chúa chia tay các ông để về lại với Cha, đấng ngự trên trời. Và cũng là lúc Chúa trao ban Thánh Thần, Ngôi Ba Thiên Chúa ngự đến trên các ông và mọi người.

             Chúa thấu suốt lòng các đồ đệ của mình, trong lúc các môn đệ lo sợ, Ngài đã lên tiếng trấn an, nâng đỡ để các ông khỏi xao xuyến khi Ngài không còn hiện diện bên cạnh để dạy dỗ, chỉ bảo các ông. “Bình an cho anh em “, một lời cầu chúc khiến các ông thật an lòng. Và còn phấn khởi hơn nữa khi Ngài lặp lại lần thứ hai: “Bình an cho anh em “ cùng với việc tin tưởng giao nhiệm vụ mới :”Như  Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em “. Còn gì sung sướng cho bằng những học trò được Thầy mình tín nhiệm, ủy thác. Mà đâu chỉ là những lời dặn dò, ủy thác. Chúa còn trao ban Thần khí của Ngài :”Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai thì người ấy được tha,; anh em cầm giữ ai , thì người ấy bị cầm giữ “. Chính từ sức mạnh của Ngôi Ba Thiên Chúa đã đổi mới con người các ông, mà còn đổi mới mặt địa cầu.

              Ngày hôm nay, Chúa không hiện diện hữu hình nơi trần gian nữa, nhưng trong lòng tin, dưới tác động của Chúa Thánh Thần mà biết bao người đã tin theo Chúa. Biết bao các đấng Thánh, khởi đi từ các Tông đồ ngày ấy, cho đến các Giám Mục, Linh mục, tu sĩ hay giáo dân vì đã tin vào Chúa nên đã thực hiện được những điều Chúa đã từng làm khi còn tại thế: Cứu chữa những người tật bệnh, đói nghèo. . .Đem lại niềm vui cho bao người khốn khổ, thất vọng, ngã lòng . . .Sẵn sàng đổ máu mình để làm bằng chứng cho tình yêu thập giá.

             Một Mẹ Tê- rê-xa  Can-quýt-Ta Ấn Độ , một Linh mục Mac-xi-mi-li-a Kô Bê người Ba Lan, một Tổng Giám Mục Rô-Mê-Rô người Braxin, hay một người Việt Nam chúng con đây, Đức Hồng Y Phan-Xi-Cô Xa-vi-ê Nguyễn văn Thuận và mới đây nhất hai Đấng Thánh Giáo hòang Yoan XXIII, Yoan –Phao-Lô II cùng biết bao vị khác đã đón nhận ấn tín Chúa Thánh Thần, nhận bài sai từ Chúa Giêsu, đã làm chứng cho Chúa, đã đưa biết bao người tin nhận Chúa. Giúp xua đi bao khổ đau và đem Tin Mừng cứu độ đến cho họ.

           Xin Chúa Thánh Thần  luôn  củng cố niềm tin cho chúng con, xin Ngài đến sửa lại mọi sự trong ngoài chúng con để mỗi người, từng người chúng con trở nên khí cụ bình an của Chúa trong thế giới này.

           Xin Thánh Thần Thiên Chúa đốt lên trong con ngọn lửa sốt mến để con biết đáp lại lời “Thầy cũng sai anh em”, biết đem sự bình an của Đức Kitô đến những người còn chưa được đón nhận Tin mừng, góp phần cùng với mọi tín hữu tạo dựng trời mới đất mới ngay từ cuộc sống trần gian và mai ngày con sẽ được hưởng hạnh phúc với Chúa trong nước trời . AMEN .

Về mục lục

.

BÌNH AN CHÚA THÁNH THẦN

AM. Trần Bình An

Năm 1784, chính trị gia nổi tiềng Mỹ Benjamin Franklin đã vẽ ra viễn cảnh về một lực lượng “thiên binh” khi viết: “Liệu có nhà lãnh đạo nào có thể rải quân khắp nơi để bảo vệ đất nước và ngăn chặn hàng chục ngàn binh lính từ trên trời rơi xuống làm loạn trước khi một lực lượng lớn được điều đến để đẩy lui họ?”

Cho đến đầu thế kỷ 19, những chiếc dù sơ khai do con người sáng tạo nên vẫn không phù hợp để thả người từ trên máy bay xuống đất. Rất nhiều tai nạn thương tâm đã xảy ra khi những chiếc dù này, mở ngay tức thì sau khi người nhảy lao ra khỏi máy bay và bị vướng vào cánh quạt. Chính điều đó đã thôi thúc một diễn viên người Nga tên là Gleb Kotelnikov sáng tạo ra một loại dù mới đựng trong ba-lô, cho phép người nhảy có đủ thời gian an toàn để bung dù sau khi nhảy ra khỏi máy bay.

Sau phát minh này của Kotelnikov, chiếc dù cải tiến của ông đã trở thành một thiết bị cứu mạng vô giá cho rất nhiều phi công trên khắp thế giới, và dần dần nó thu hút sự chú ý của giới quân sự nhằm hiện thực hóa ý tưởng về một lực lượng “thiên binh”xuất quỷ nhập thần.

Đầu năm 1917, sĩ quan Winston Churchill, người hồi đó là Tư lệnh quân đội Anh ở Pháp, đã đề xuất thành lập một trung đoàn bộ binh có thể được thả xuống bằng máy bay vào phía sau phòng tuyến địch để phá vỡ thế bế tắc khủng khiếp trên chiến trường mặt trận phía Tây.

Churchill không phải là người duy nhất có ý tưởng này. Tướng Billy Mitchell, chỉ huy lực lượng Không quân Mỹ trong Thế chiến I đã lên kế hoạch trang bị dù cho Sư đoàn Bộ binh số 1 và thả họ bằng máy bay ném bom cải tiến, xuống vùng Mert ở Pháp nhằm phá vỡ phòng tuyến của quân Đức.

Sau Thế Chiến I, quân đội các nước trên thế giới mới bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của lực lượng “thiên binh” và bắt đầu tổ chức các lực lượng lính dù được huấn luyện đặc biệt của mình. Đến những năm 1930, Liên Xô đã xây dựng dựng cho mình một lực lượng lính dù cực lớn.

Năm 1933, Hồng quân Liên Xô thực hiện cuộc diễn tập nhảy dù đầu tiên trong lịch sử với sự tham gia của 62 lính dù. Ba năm sau, một cuộc diễn tập nhảy dù quy mô lớn với hơn 1000 quân tham gia được Hồng quân tổ chức, và họ thậm chí còn thả cả một đơn vị thiết giáp xuống, bằng dù để yểm trợ cho lực lượng “thiên binh”.

Các động thái của Liên Xô được nhiều nước khác trên thế giới quan tâm và theo dõi sát sao. Trong thập niên 1930, các cường quốc như Nhật Bản, Đức và Ý đã đi theo thành công của Liên Xô, để tiên phong xây dựng các lực lượng lính dù chính quy. Quân đội Pháp cũng thành lập các đơn vị lính dù đặc biệt, trong đó có một đại đội gồm 200 lính dù nữ được huấn luyện để làm công tác cứu thương nơi tiền tuyến.(Trí Dũng, Lính dù, những “thiên binh” xuất quỷ nhập thần, khámphá. VN)

Lính dù đem đến sức mạnh phi thường, cũng như “thiên binh.” Vì yếu tố bất ngờ, vì ở sau lưng kẻ địch, vì trang bị võ khí vượt trội, nên được mệnh danh là thiên thần mũ đỏ bách  chiến, bách thắng. Hôm nay, các tông đồ được Chúa Thánh Thần tăng lực, đổi mới, bỗng dưng trở nên chiến binh chuyên nghiệp cừ khôi, không hề sợ bất kỳ trở ngại nào, dù quyền lực thế gian bao năm thống trị.

Bình an tâm hồn

“Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, những cửa nhà các môn đệ họp đều đóng kín, vì sợ người Do-thái, Chúa Giêsu hiện đến, đứng giữa các ông và nói rằng: “Bình an cho các con!”

Giữa khung cảnh thù địch, các môn đệ thủ thế, cửa đóng then gài, lòng động lòng lo. Vì không sống theo thế gian gian tà, theo bả phù vân, không theo cám dỗ, nên các tông đồ bị thế gian tẩy chay, khai trừ, giết chết. “Anh em hãy phục tùng Thiên Chúa. Hãy chống lại ma quỷ, chúng sẽ chạy xa anh em.” (Gc 4,7) 

Bình an sứ vụ

“Bình an cho các con! Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con.” Không những Đức Giêsu vô tội, còn bị thế gian bêu riếu, mạ lỵ, chống báng, thậm chí bắt bớ, giam cầm, hành hạ, rồi xử oan, đem hành hình, nên các số phận các tông đồ cũng không khác chi. “Trò không hơn thầy, tớ không hơn chủ. Trò được như thầy, tớ được như chủ, đã là khá lắm rồi. Chủ nhà mà người ta còn gọi là Bêendêbun, huống chi là người nhà.” (Mt 10, 24-25)

Bình an của Chúa Thánh Thần.

“Nói thế rồi, Người thổi hơi và phán bảo các ông: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần, các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha. Các con cầm tội ai, thì tội người ấy bị cầm lại.” Bình an của Đức Chúa Thánh Thần là một trong 12 hoa quả của Chúa Thánh Linh, dựa theo đoạn văn Gl 5,22-23, được sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo liệt kê lại. Đó là: “bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nại, nhân từ, lương thiện, hiền hoà, khoan dung, trung tín, khiêm nhu, tiết độ, thanh khiết.“

Nếu trong lần sáng tạo thứ nhất, Thiên Chúa “thổi hơi” vào Ađam, ông liền có sự sống, thì trong lần sáng tạo thứ hai, Chúa Kitô Phục Sinh “thổi hơi” vào các môn đệ, các ông có sự sống mới của Chúa Thánh Thần. Qua đó, Chúa Kitô Phục Sinh ban Thánh Thần cho Giáo Hội, nghĩa là ban sự sống mới. Nhờ Thánh Thần, các môn đệ được tha tội và được quyền tha tội, vì tội là nguyên nhân làm cho con người phải chết. (Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương, Chúa Thánh Thần, Quà tặng của Đấng Phục Sinh)

Sự khôn ngoan của Chúa Thánh Thần ban, sẽ soi sáng các dự định của con, sẽ hướng dẫn các chương trình của con, sẽ biến đổi các hành động của con thành giá trị vĩnh cửu, sẽ làm con người con bất tử, trường sinh. (Đường Hy Vọng, số 553) 

Lạy Chúa Giêsu phục sinh xin thổi hơi Thánh Thần canh tân, ban cho chúng con được ơn tái sinh, sống trung thành Tin Mừng.

Khấn xin Mẹ ban đầy tràn cho chúng con Đức Chúa Thánh Thần, như ngay khi Mẹ cưu mang Đức Giêsu trong lòng. Amen.

Về mục lục

.

NGÔN NGỮ MỚI

Lm. Jos. DĐH.

Khi nhắc tới chuyện yêu thương, đa số người ta sẽ nghĩ đến tình yêu đôi lứa, vì sự cao đẹp, khỏe mạnh, nồng nhiệt, dễ dàng thuyết phục hơn cho mọi suy tư và thực hành. Khi nói về tình bạn, chúng ta thường nói tới bạn tri kỷ, bạn cùng chí hướng, cùng sở thích ; thực ra thì tình yêu hay tình bạn đều đẹp và đáng trân trọng, nếu chữ tình có tính bền vững. Người xưa lại có câu: cũ người mới ta, ngụ ý cho rằng con người luôn khao khát cái mới và loại trừ cái cũ, hiểu tích cực một chút thì ai cũng có cơ hội để diễn tả ngôn ngữ, cách hành xử của mình thật tinh tế và sống động.

Mỗi một năm, người ta có khuynh hướng bỏ đi những đồ dùng cũ, xua đuổi được nhiều mâu thuẫn bất đồng trong tư tưởng, hàn gắn được nhiều quan hệ gia đình xã hội tốt đẹp, cụ thể một chút, thời gian đang là bạn đồng hành trợ giúp ta trưởng thành hơn trong nhân cách. Không phải chỉ là mơ ước hay đòi hỏi về tính mới mẻ tri thức, nhu cầu tâm linh được an vui, được thấu hiểu về giá trị của cuộc sống luôn cần đến tình yêu thương. Xã hội luôn cần mỗi người hãy nâng cao tinh thần trách nhiệm với tổ quốc, thì gia đình cũng nhắc nhớ mỗi người phải ý thức tới đức công bằng đối với cộng đồng tính nữa. Trong khi các tông đồ đóng cửa vì sợ người Do-thái, Đức Giêsu đến bên các ông để tăng cường sức mạnh thiêng liêng, nhằm củng cố niềm tin, giúp các ông khám phá ra một năng lực mới là Thánh Thần tình yêu.

Dù các học trò đang cần đến uy quyền hay binh lực để thắng sợ hãi, Đấng phục sinh lại trao ban bình an, Ngài muốn các ông phải mở cửa trí lòng đón nhận ơn ban mới. Các con hãy nhận lấy Thánh Thần, năng lực mới, ngôn ngữ mới, tình yêu mới, đó là sức sống, là uy quyền mà các ông đang cần để vượt qua những lo lắng sợ hãi. Điều các học trò đang cần, Đấng phục sinh biết rõ hơn ai hết, đó chính là tình yêu, là ơn ban: “như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con”. Tính thuyết phục đối với các tông đồ không phải là khiếu nại, hay đòi hỏi lời giải thích, nhưng sự thinh lặng, cầu nguyện, chờ đợi, đó là thứ ngôn ngữ vâng phục đức tin giúp các ông sẽ được hết ơn này đến ơn khác.

Sau lời trấn an, và sau mệnh lệnh làm chứng nhân cho tình yêu, các tông đồ không phải tưởng tượng về những ơn ban nữa, các ông đã cảm nhận rõ dàng hơn về thứ ngôn ngữ mới, dồi dào hồng ân Thánh Thần. Đấng phục sinh đã giúp các học trò mở cửa trí lòng, Ngài cũng giúp các ông mở cửa phòng sợ hãi để ra đi thực hiện lệnh truyền: “các con tha tội cho ai thì tội người ấy được tha, các con cầm buộc ai thì tội người ấy bị cầm lại”. Tinh thần cao đẹp của người môn đệ sẽ mãi mãi không phải là theo ý riêng của mình, mà tùy thuộc vào thứ ngôn ngữ mới của hành động yêu thương do Thánh Thần soi sáng thúc đẩy.

Nếu quan niệm của dân tộc Do-thái là tự hào vì được gọi là con cháu của Tổ phụ Abraham, hoặc người Việt Nam vẫn tự hào mình là dòng tộc của Rồng-Tiên, chắc hẳn cần phải có niềm tin sống động, mới đủ minh chứng được thế nào là phúc đức. Đấng phục sinh đã vượt qua đau khổ sự chết để biến đổi các học trò và nhân loại tội lỗi chúng ta, Ngài cũng đang dùng tình yêu Thánh Thần để khai mở ngôn ngữ và sức sống mới cho sứ mạng của các học trò của chúng ta. Nếu Đấng phục sinh đã dùng ngôn ngữ của trái tim để bày tỏ nguồn ơn Bí tích cho nhân loại, Ngài cũng đã dùng ngôn ngữ Thánh Thần để biến đổi các môn đệ, củng cố sức mạnh tâm hồn cho những ai tin theo Chúa.

Ngôn ngữ mới mà Thánh Thần khai sinh Giáo hội, cũng là thứ ngôn ngữ yêu thương người trẻ, người cao niên, và tất cả những ai đang sử dụng để đạt đến đích điểm của niềm vui hạnh phúc. Nếu như Xuân Diệu nói: đố ai sống được mà không yêu, không nhớ không thương một người nào, cha ông chúng ta lại có câu: bán họ hàng xa, mua láng giềng gần, thật là tinh tế. Nếu người quân tử lấy ân nghĩa để sống, kẻ tiểu nhân vẫn dùng thủ đoạn để đạt mục đích, thì hóa ra hạnh phúc ở trần gian này là tùy quan niệm của cá nhân. Ngày hôm nay, Đấng phục sinh hẳn vẫn đang quả quyết: đố ai sống được mà không yêu, đố ai làm môn đệ, làm bạn hữu của Đức Giêsu mà vắng bóng yêu thương, mà không có Thánh Thần. Đố ai hạnh phúc thật mà thiếu ơn Chúa tác động. Hiểu biết và tin tưởng vào ngôn ngữ của Thánh Thần, cũng chính là tự do, là phản ánh của tình yêu Đấng Phục sinh, là cảm nhận mới mẻ trong bình an Thánh Thần dồi dào nơi cuộc đời chúng ta. Amen.

Về mục lục

.

THÁNH THẦN GIÚP CHU TOÀN SỨ VỤ LOAN BÁO TIN MỪNG

Lm. Đan Vinh

I. HỌC LỜI CHÚA

  1. TIN MỪNG: Ga 20,19-23

(19) Vào chiều ngày ấy, Ngày Thứ Nhất trong tuần, nơi các môn đệ ở, các cửa đều đóng kín, vì các ông sợ người Do thái. Đức Giê-su đến, đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em !”. (20) Nói xong, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn. Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa. (21) Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em ! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. (22) Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. (23) Anh em tha tội cho ai, thì Người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”.

  1. Ý CHÍNH:

Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, Chúa Giê-su Phục Sinh đã hiện ra với các môn đệ để ban bình an và niềm vui cho các ông, khi ấy đang mang tâm trạng hoang mang sợ hãi (19), chứng minh Người đã thực sự sống lại từ cõi chết (20). Cuối cùng người còn ra lệnh cho các ông tiếp tục sứ mệnh thừa sai của Người (21b). Để hỗ trợ cho các ông đủ khả năng chu toàn sứ mệnh “được sai đi”, Người đã thổi hơi ban Thánh Thần cho các ông kèm theo quyền tha thứ hay cầm giữ tội của người ta (22).

  1. CHÚ THÍCH:

– C 19-20: + Ngày Thứ Nhất trong tuần: Ngày nay, Giáo Hội đã chọn Ngày Thứ Nhất trong tuần để mừng mầu nhiệm Chúa Phục Sinh và gọi là Chúa Nhật hay Ngày Của Chúa. Đây là ngày lễ nghỉ, thay thế Thứ Bảy (Sa-bát) của Do Thái Giáo. + Đức Giê-su đến: Đức Ki-tô hiện đến trong lúc phòng vẫn đóng kín. Điều này cho thấy thân xác phục sinh của Người có đặc tính thiêng liêng siêu việt, có khả năng hiện diện khắp nơi. + Bình an cho anh em ! Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa: Đức Ki-tô Phục Sinh đem lại sự bình an (x. Ga 20,19.21) và niềm vui (x Ga 20,20) cho các môn đệ (x Ga 14,27). + Người cho các ông xem tay và cạnh sườn: Đức Giê-su Phục Sinh cũng là Đấng đã bị đóng đinh chân tay vào thập giá (x. Ga 19,18), và bị lưỡi đòng đâm thâu cạnh sườn (x. Ga 19,34). Điều này cho thấy có một sợi dây liên kết giữa hai mầu nhiệm Tử Nạn và Phục Sinh.

– C 21-23: + Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em: Tông đồ nghĩa là “được sai đi”. Sứ mạng này xuất phát từ Chúa Cha truyền cho Đức Giê-su, và giờ đây đến lượt Chúa Giê-su Phục Sinh lại truyền cho các môn đệ và tất cả các tín hữu. + Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần”: Theo Kinh Thánh, hơi thở chính là sinh khí hay sự sống. Như xưa, Thiên Chúa đã thổi sinh khí vào con người A-đam và ban sự sống cho ông (x. St 2,7), thì nay, Đức Giê-su Phục Sinh cũng thổi Thần Khí cho các môn đệ. Rồi đến lượt các môn đệ lại sẽ ban sự sống thiêng liêng ấy cho các tín hữu. + “Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ”: Đức Giê-su được Gio-an Tẩy Giả giới thiệu là Con Chiên của Thiên Chúa, Đấng xóa bỏ tội trần gian (Ga 1,29). Khi làm phép lạ chữa lành một người bại liệt, Đức Giê-su đã cho thấy Người có quyền tha tội (x. Mt 9,6). Trong Tin Mừng hôm nay, Người thiết lập bí tích giải tội, ban quyền tha tội cho các Tông đồ bằng việc thông ban Thánh Thần cho các ông. Từ đây các Giám Mục, kế vị các Tông đồ sẽ tiếp tục thông quyền tha tội cho các linh mục là những cộng sự viên của các ngài.

  1. CÂU HỎI:

1) Tại sao ngày nay Hội Thánh chọn Ngày Thứ Nhất trong tuần làm ngày Chúa Nhật thay vì Ngày Thứ Bảy (Sabát) như đạo Do thái ? 2) Việc Đức Giê-su Phục Sinh đến giữa các môn đệ tại nhà Tiệc ly đang khi cửa đóng kín cho thấy thân xác của Người sau khi sống lại có đặc tính gì ? 3) Qua lời chào chúc, Chúa Phục Sinh đến đã đem lại điều gì cho các môn đệ ? 4) Qua việc cho môn đệ xem tay và cạnh sườn, Chúa Phục Sinh muốn nói gì với các ông ? 5) Sứ mệnh tông đồ thừa sai của Hội Thánh phát xuất từ ai và khi nào ? 6) Tại sao Chúa Giê-su lại thổi hơi ban Thần Khí cho các môn đệ ? 7) Bằng chứng nào cho thấy Chúa Giê-su có quyền tha tội và Người thiết lập bí tích Giải tội để trao quyền tha tội cho Hội Thánh khi nào ?

  1. HỎI ĐÁP:

HỎI 1: Tin Mừng Gio-an thuật lại rằng: Chúa Giê-su Phục Sinh đã thổi hơi ban Thánh Thần cho các môn đệ vào buổi chiều Ngày Thứ Nhất trong tuần (x. Ga 20,22), còn sách Công Vụ lại nói: Thánh Thần xuất hiện dưới dạng một tiếng động như tiếng gió mạnh và những hình lưỡi giống như lưỡi lửa đậu xuống trên từng người vào lễ Ngũ Tuần (x. Cv 2,1-3). Như vậy thực ra Thánh Thần đã hiện xuống trên các Tông Đồ vào lễ Phục Sinh hay lễ Ngũ Tuần ? Thánh Thần đã tác động thế nào trên Cộng Đoàn đầu tiên ?

** ĐÁP:

Thực ra Chúa Giê-su đã ban Thánh Thần cho các Tông Đồ ngay từ “buổi chiều Ngày Thứ Nhất trong tuần”. Vì sau khi phục sinh, Người không còn bị lệ thuộc vào thời gian và không gian nữa, nên đã về trời ngự bên hữu Chúa Cha và được Chúa Cha tôn vinh, nên Người đã ban Thánh Thần cho các môn đệ ngay lúc đó rồi (x. Ga 7,39). Nhưng phải chờ tới ngày lễ Ngũ Tuần, tức là 50 ngày sau Phục Sinh, Thánh Thần mới phát huy tác dụng, khi các ông đã chuẩn bị tâm hồn đầy đủ bằng việc nghe lời Chúa Phục Sinh dạy bảo Thánh Kinh và xác tín vào mầu nhiệm Phục Sinh của Người; nhất là sau khi các ông “đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện cùng với mấy người phụ nữ, với bà Ma-ri-a thân mẫu Đức Giê-su, và với anh em của Đức Giê-su” (Cv 1,14).

Sách Công Vụ đã thuật lại việc Thánh Thần tác động trên Cộng Đoàn đầu tiên như sau: “Khi đến ngày lễ Ngũ Tuần, mọi người đang tề tựu ở một nơi. Bỗng từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà, nơi họ đang tụ họp. Rồi họ thấy xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa, tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy Ơn Thánh Thần. Họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tùy theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,1-4).

HỎI 2: Tại sao Thánh Thần lại tác động trên các Tông đồ đúng vào lễ Ngũ Tuần của đạo Do thái, tức 50 ngày sau khi Chúa Giê-su sống lại ? Có liên hệ nào giữa hoạt động của Thánh Thần với ý nghĩa của lễ Ngũ Tuần của đạo Do thái hay không?

** ĐÁP:

Tuy Đức Giê-su sau khi sống lại đã hiện ra vào chiều Ngày Thứ Nhất trong tuần, trùng với lễ Vượt Qua của đạo Do thái, nhưng phải đợi đến ngày thứ 50, trùng với lễ Ngũ Tuần, Thánh Thần mới tác động trên các Tông Đồ vì những lý do như sau:

+ Thiết lập giao ước: Trong Cựu Ước, Lễ Ngũ Tuần ban đầu là ngày lễ của nông dân, tạ ơn Đức Chúa về các hoa màu mùa màng (x. Xh 23,16). Về sau dân Do thái ăn mừng lễ này để kỷ niệm việc Đức Chúa ban Lề Luật và ký kết giao ước Xi-nai với họ. Thời Tân Ước vào lễ Ngũ Tuần, Thánh Thần đã được Đức Giê-su ban cho các Tông Đồ vào chiều ngày phục sinh, giờ đây đã phát huy tác dụng trên các ông, như sách Công vụ thuật lại. Như vậy có thể nói: lễ Hiện Xuống chính là lễ Ngũ Tuần của Tân Ước.

+ Thành lập dân riêng mới: Cũng như trong thời Cựu Ước, Thiên Chúa đã ký giao ước Xi-nai và ban Lề Luật vào lễ Ngũ Tuần, tức 50 ngày sau biến cố Vượt Qua, biến dân Ít-ra-en thành dân riêng của Người, thì đến thời Tân Ước, Thánh Thần đã hiện xuống vào 50 ngày sau biến cố Phục Sinh, trùng với lễ Ngũ Tuần của đạo Do thái, để tác động, làm cho Hội Thánh trở thành dân riêng mới của Thiên Chúa.

HỎI 3: Qua các hình dạng được diễn tả trong sách Công Vụ như: “Từ trời phát ra một tiếng động, như tiếng gió mạnh ùa vào đầy cả căn nhà nơi họ đang tụ họp, và xuất hiện những hình lưỡi giống như lưỡi lửa, tản ra đậu xuống từng người một. Và ai nấy đều được tràn đầy ơn Thánh Thần. Họ bắt đầu nói các thứ tiếng khác, tùy theo khả năng Thánh Thần ban cho” (Cv 2,2-4), tác giả Sách Thánh muốn diễn tả điều gì về hoạt động của Chúa Thánh Thần ?

 **ĐÁP:

+ Tiếng động như tiếng gió mạnh: Ám chỉ Thánh Thần là Đấng thiêng liêng vô hình, giống như gió mà người ta không thể xem thấy, mà chỉ cảm nhận được hiệu quả của nó mà thôi (x. Ga 3,8). “Gió mạnh” tượng trưng cho sức mạnh của ân sủng và tình yêu của Thánh Thần. Sức mạnh ấy sẽ giúp các môn đệ làm được những việc lớn lao hơn Đức Giê-su, nghĩa là ban cho các ông khả năng loan báo Tin Mừng khắp thế gian cho mọi dân tộc, đang khi Đức Giê-su chỉ mới rao giảng Tin Mừng Nước Trời cho dân Do thái tại xứ Pa-lét-tin.

+ Lưỡi lửa: Lưỡi là bộ phận dùng để nói. Lưỡi lửa ám chỉ lời nói của các Tông đồ sẽ có tác dụng như lửa: vừa tẩy sạch tâm trí người nghe khỏi những tư tưởng sai lầm để nghe biết chân lý, vừa hun đúc tâm hồn người nghe để họ tin vào Lời Chúa.

+ Nói các thứ tiếng khác: Là ân huệ đầu tiên của Thánh Thần. Vậy các Tông đồ nói tếng lạ thế nào ? Chắc không phải là thứ tiếng lạ khác thường, vì khi nghe các Tông đồ nói thì “Người ta hiểu được bằng tiếng mẹ đẻ của mình” (Cv 2,6; 1 Cr 14,5). Ở đây, Lu-ca có ý nói rằng: Các Tông đồ được ơn ngôn ngữ, nghĩa là ơn diễn tả về Thiên Chúa cho người khác hiểu được, làm cho người ta trở nên hiệp nhất thay vì chia rẽ nhau như con cái lòai người thời kỳ xây tháp Ba-ben (x. St 11,1-9). Cuối cùng, ơn ngôn ngữ của các Tông đồ còn giúp Hội Thánh mang tính phổ quát nghĩa là rao giảng Tin Mừng cho mọi dân tộc (x. Cv 2,9-11).

HỎI 4: Ngày nay, khi chịu phép Rửa Tội và phép Thêm Sức, Thánh Thần sẽ ban những ơn gì cho các tín hữu ?

** ĐÁP:

Khi lãnh nhận phép Rửa Tội, và nhất là khi chịu phép Thêm Sức, Chúa Thánh Thần sẽ đến hoạt động trong các tín hữu chúng ta.

+ Thánh Thần sẽ thông ban dồi dào sự sống của Thiên Chúa cho chúng ta, biến đổi chúng ta nên Ki-tô hữu trưởng thành về đức tin, mạnh dạn tuyên xưng đức tin và kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa. Chúa Thánh Thần cho chúng ta hiểu biết đầy đủ về giáo lý của Chúa Giê-su, hầu giúp chúng ta giữ nghĩa cùng Chúa luôn và ngày càng nên hoàn thiện hơn, như lời Người đã hứa: “Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần mà Chúa Cha sẽ sai đến nhân danh Thầy, Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em” (Ga 14,25).

+ Thánh Thần sẽ cho chúng ta được tham dự vào sứ mệnh của Chúa Giê-su bằng ba việc: rao giảng (Ngôn sứ), thánh hóa (Tư tế), và cai quản dân Chúa (Vương đế). Chúng ta làm chứng cho Chúa Ki-tô bằng lời nói, việc làm và bằng chính đời sống tốt lành của mình, nhờ đó sẽ giúp lương dân nhận biết và yêu mến Thiên Chúa.

+ Thánh Thần sẽ hoạt động trong chúng ta bằng việc ban 7 ơn để soi sáng, hướng dẫn và giúp chúng ta nên thánh. Đó là các ơn: khôn ngoan, hiểu biết, thông minh, biết lo liệu, sức mạnh, đạo đức và kính sợ Thiên Chúa (x. 1 Cr 12,8-11).

 

II. SỐNG LỜI CHÚA

  1. LỜI CHÚA: Người lại nói với các ông: “Bình an cho anh em ! Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em”. Nói xong, Người thổi hơi vào các ông và bảo: “Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần. Anh em tha tội cho ai, thì người ấy được tha. Anh em cầm giữ ai, thì người ấy bị cầm giữ” (Ga 20,21-23).
  2. CÂU CHUYỆN:

1) NGƯỜI GIEO TRỒNG CẢ CÁNH RỪNG SỒI:

Vào thập niên 1930, có một thanh niên một mình đi thám hiểu dãy núi AN-PƠ (Alpes) nước Pháp. Anh ta đi ngang qua một dải đất đồi trọc rộng mênh mông. Dải đất này vừa hoang vắng không người lai vãng, lại vừa mấp mô xấu xí và không đáng để người ta quan tâm. Bỗng nhiên anh ta thấy một ông già đang khòm lưng làm việc, trên vai đeo một cái túi khá nặng chứa đầy hạt sồi. Tay ông cầm một khúc ống sắt dài khoảng 1m20. Ông đang dùng ống sắt ấy đâm sâu xuống mặt đất, làm thành những chiếc lỗ cách nhau khoảng 3 mét, Rồi ông thò tay vào túi hạt sồi lấy ra một nắm đặt vào mỗi lỗ một hạt. Khi anh thắc mắc thì ông giải thích như sau: “Nhà tôi ở trong vùng đất hoang vu này. Trước kia tôi cũng có gia đình. Nhưng vợ và 3 đứa con của tôi đã lần lượt bị chết do một dịch bệnh cách đây gần một năm. Sau khi vợ con chết hết, tôi buồn bã chán nản không thiết làm việc trồng tỉa như truớc, mà suốt ngày chỉ đi thơ thẩn khắp vùng này để giải khuây. Một hôm tôi đi ngang qua khu vực đồi trọc rộng bao la này và muốn làm một việc gì đó để đời mình có ý nghĩa. Tôi nảy ra ý định sẽ gieo hạt giống từ cây sồi trong vườn sau nhà, để phủ xanh khu vực đồi trọc này. Tuy biết mình đã lớn tuổi chẳng còn sống được bao năm và không có người thừa kế, nhưng tôi vẫn cố gắng làm việc này với hy vọng sẽ để lại cho thế hệ mai sau một quả đồi đầy những cây sồi. Đến nay, sau một năm miệt mài gieo trồng, tôi ước tính đã gieo được cả trăm ngàn hạt sồi xuống đất. Chỉ cần một phần mười số hạt này mọc lên thôi, thì tôi cũng đã mãn nguyện lắm rồi”.

Hai mươi năm sau, anh thanh niên kia giờ đã trở thành một người trung niên. Một lần, khi đi ngang qua khu vực này. Ông ta sửng sốt khi thấy khu vực đồi trọc hoang vu trước đây hai chục năm giờ đã biến thành một khu rừng sồi rất đẹp, rộng hai dặm và dài khoảng năm dặm. Tại khu rừng sồi này có nhiều lòai chim làm tổ và chạy nhảy trên cành ca hát líu lo. Nhiều loài thú hoang như hươu nai cũng đang nhởn nhơn gặm cỏ. Hoa sồi nở rộ khắp nơi lan tỏa mùi thơm khắp vùng. Toàn cảnh khu vực giống như một địa đàng. Ông nhận định rằng: Sở dĩ có được thành quả tốt đẹp này là do bàn tay của ông lão tốt bụng hai mươi năm trước đã để lại.

Lễ Hiện Xuống cũng là một lời mời gọi các tín hữu chúng ta hành động để góp phần xây dựng và mở rộng Nước Chúa đi khắp hòan cầu. Tuy không có khả năng làm thay đổi thế giới, nhưng chúng ta vẫn có thể biến đổi được phần nào ngay tại môi trường sống của mình, giống như ông lão trong câu chuyện trên đã làm. Mỗi chúng ta đều đã được Chúa ban cho một túi hạt sồi ân sủng và một khúc ống sắt tài năng khi lãnh nhận phép Thêm Sức. Chỉ cần một chút can đảm của ông lão trồng sồi, cùng với ơn Thánh Thần hỗ trợ, chúng ta cũng có thể góp phần làm cho thế giới ngày một an ninh trật tự hơn, công bình nhân ái hơn và tốt đẹp thịnh vượng hơn.

2) THÁNH THẦN SẼ CHO BIẾT Ý NGHĨA CỦA CUỘC SỐNG:

Có một nhà hiền triết nọ khi đi lang thang trong rừng, đã không ngừng lặp lại câu hỏi: Đâu là ý nghĩa của cuộc sống?

Bỗng một con họa mi bay đến và nói: Ý nghĩa cuộc sống ư? Chỉ là tiếng hót véo von. Rồi nó bay đi nhưng vẫn còn vương lại những âm thanh dễ mến. Nghe vậy, chú chuột chù phản đối: Đời là một cuộc chiến đấu không ngừng với bóng tối. Thế nhưng chị bướm lại lắc đầu không chịu: Cuộc sống chỉ là hưởng thụ và vui thú. Bấy giờ bác ong mật phát biểu: Cuộc sống không chỉ là vui thú, mà còn là lao động, lao động nhiều hơn vui chơi. Cô phượng hoàng thì vỗ cánh và nói: Chẳng ai có lý hết, đời sống chính là tự do, được tung bay trên khắp khoảng trời xanh. Cụ tùng bách thì lắc đầu và bảo: Đời sống là một cố gắng để vươn cao. Nhưng cô hồng nhung lại quả quyết: Cuộc đời chỉ là những tháng ngày trau chuốt cho vẻ đẹp được thêm duyên dáng. Còn chàng mây lang thang lại thở dài: Đời sống chỉ là những lần chia ly, khổ đau, cay đắng và nước mắt. Còn bà sóng thần thì bảo: Đời là một sự đổi thay không ngừng.

Nhà hiền triết nghe các loài vật phát biểu tỏ vẻ hốt hoảng và chạy trốn ra khỏi khu rừng để khỏi phải nghe những tiếng nói của muôn loài trước một vấn nạn vẫn chưa được giải quyết ngã ngũ. Còn chúng ta thì sao? Rất có thể chúng ta cũng đã băn khoăn như nhà hiền triết, để rồi cảm thấy như bế tắc, không tìm ra đáp số cho bài toán. Thế nhưng với biến cố Hiện xuống, các môn đệ Chúa Giê-su đã nhìn rõ vấn đề, đã thấu suốt được những chân lý mà Chúa Giêsu đã truyền dạy. Nhờ ơn Thánh Thần ban, chúng ta cũng sẽ nếm thử được niềm an bình mừng vui, bởi vì chúng ta xác tín rằng: quê hương chúng ta không phải trên mặt đất này, nhưng là ở chốn trời cao. Cuộc sống tạm bợ phù du này sẽ kết thúc để mở ra một chân trời mới hạnh phúc, kéo dài tới vĩnh cửu. Nhờ đức tin, chúng ta sẽ có được một cái nhìn mới và biết đánh giá đúng mức những thực tại trần gian, và biết xử dụng chúng để xây dựng một cuộc sống mới.

3) THÁNH THẦN CHÍNH LÀ THẦN KHÍ BAN SỰ SỐNG:

Trong kho tàng văn chương Ấn giáo có ghi lại câu chuyện như sau: Có một đệ tử đến thưa với vị linh đạo của mình: “Thưa thầy, con muốn gặp Chúa”. Vị linh đạo chỉ đáp trả bằng một cái mỉm cười thinh lặng. Ngày hôm sau, người môn sinh trở lại và bày tỏ cũng một ước muốn. Vị linh đạo vẫn mỉm cười tiếp tục giữ sự im lặng như lần trước.

Một ngày đẹp trời nọ, ông đưa người đệ tử đến một dòng sông. Thầy trò cùng trầm mình xuống nước. Chờ cho người đệ tử cảm thấy hoàn toàn thoải mái trong dòng nước mát, bất ngờ, vị linh đạo đã túm lấy anh và cố dìm anh xuống nước một hồi lâu. Người thanh niên cố gắng vùng vẫy đế trồi lại lên mặt nước. Bấy giờ vị linh đạo mới hỏi anh rằng: “Khi bị dìm xuống nước như thế, con cảm thấy cần điều gì nhất?”. Không chút suy nghĩ, anh đệ tử đáp: “Thưa thầy, con cần không khí để thở”. Lúc bấy giờ vị linh đạo liền dẫn giải: “Con cảm thấy cần gặp Chúa giống như con cần có khí trời để thở phải không? Nếu con cảm thấy cần như thế, thì con sẽ lập tức gặp được Ngài. Ngược lại, nếu con không hề cảm thấy cần như thế thì cho dù con có vận dụng tất cả tài trí và cố gắng, con cũng sẽ không bao giờ gặp được Ngài”.

4) THÁNH THẦN SẼ MANG LẠI BÌNH AN THỰC SỰ CHO TÂM HỒN

Một vị vua treo giải thưởng cho nghệ sĩ nào vẽ được một bức tranh đẹp nhất về sự bình an. Nhiều họa sĩ đã cố công. Nhà vua ngắm tất cả các bức tranh nhưng chỉ thích có hai bức mà ông phải chọn lấy một.

Bức tranh thứ nhất vẽ cảnh một hồ nước yên ả. Mặt hồ là tấm gương tuyệt mỹ vì có những ngọn núi cao chót vót bao quanh. Bên trên là bầu trời xanh với những đám mây trắng bay lơ lửng. Mọi người hiện diện đều đánh giá đây là bức tranh diễn tả sự an bình thật sự.

Bức tranh thứ hai cũng có những ngọn núi cao nhưng không cây cối và lởm chởm đầy những tảng đá xám xịt. Bầu trời trên cao đang giận dữ đổ mưa lớn kèm theo sấm chớp sáng lòe. Bên vách núi có một dòng thác đổ nước mưa xuống nổi bọt trắng xóa. Bức tranh xem ra chẳng chút bình an. Nhưng khi đến gần quan sát kỹ, nhà vua nhìn thấy phía sau dòng thác có một bụi cây nhỏ mọc lên từ khe nứt một tảng đá. Trong bụi cây một con chim mẹ đang giang rộng đôi cánh ủ ấp mấy chú chim con. Dù giữa dòng thác đang trút nước ầm ầm mà chim mẹ vẫn ấp ủ bảo về lũ con của mình. Điều này đã diễn tả sự an bình nội tâm thực sự.

Nhà vua công bố: “Ta chấm bức tranh này! Vì sự bình an không chỉ là nơi không có tiếng ồn ào, không gặp khó khăn cực khổ. Bình an tâm hồn chính là : dù đang sống giữa phong ba bão táp, mà người ta vẫn an bình chu toàn bổn phận với tình yêu của mình.

5) ĐỔI MỚI PHƯƠNG CÁCH LOAN BÁO TIN MỪNG HÔM NAY:

Từ ngày 20.03.2014 đến nay, các phương tiện truyền thông đã nhiều lần nhắc đến tên tuổi của một nữ tu: sơ CRIS-TI-NA SCUC-CI-A, 25 tuổi, thuộc Hội Dòng UR-SU-LINE THÁNH GIA, thành phố Mi-la-no nước Ý. Đơn giản chỉ vì sơ tham gia chương trình The voice of Italy của đài TV RAI 2 mùa giải năm nay và đã vượt qua được những vòng thi đầy hứng thú. Ở vòng giấu mặt, khi nghe sơ hát bài hit “No One” của Alicia Keys, cả 4 giám khảo (2 nam, 2 nữ) đều nhanh chóng quay mặt lại, tròn xoe đôi mắt kinh ngạc từ chăm chú đến thích thú. Trên YouTube, màn trình diễn của sơ chỉ qua ba ngày đã đạt 13 triệu lượt xem. Tính đến nay, số lượt xem đã hơn 49 triệu. Alicia Keys, tác giả bài hát đã bày tỏ sự thán phục bằng chữ “beautiful”. Diễn viên nổi tiếng Whoopi Goldberg, vai chính trong phim “Sister Act” cũng ghi lời tán thưởng. Đặc biệt, Hồng y Gian Franco Ravasi, chủ tịch Hội Đồng Tòa Thánh về Văn Hóa, trên trang Twitter đã khích lệ bằng một câu Kinh Thánh: “Mỗi người hãy dùng ơn Chúa ban để phục vụ người khác (1Pr 4,10)”.

Giải thích về việc tham gia cuộc thi, sơ Cris-ti-na cho biết: “Vì ĐGH Phanxicô kêu gọi hãy mang tiếng nói của Chúa đến với mọi người”. Báo chí dựa vào đây để khẳng định tiếng hát của sơ là cách đem Chúa đến với mọi người trên thế giới hôm nay, nhất là các bạn trẻ vốn gần gũi với ngôn ngữ âm nhạc, đồng thời cũng cho thấy dẫu là môi trường đời hay ngay cả những bài hát đời, nếu trình bày với hết tâm hồn, cũng có thể quy hướng người ta về nguồn chân thiện mỹ là chính Thiên Chúa. ĐGH Phanxicô đã kêu gọi công cuộc truyền giáo mới ngày nay rất cần đến nhiệt tình mới, phương pháp mới và ngôn ngữ mới. Hát chính là một trong những ngôn ngữ hiệu quả rất nên được khai thác và sử dụng khi thi hành sứ vụ truyền giáo. Kinh nghiệm, các chị em cũng biết đó: người ta thuộc lời bài hát hơn là nhớ lời bài giảng!

Sơ Cris-ti-na đã dùng đặc sủng Chúa Thánh Thần ban cho mình để sống chứng nhân cho Chúa như sơ đã phát biểu khi có người thắc mắc lý do nữ tu lại tham gia ca hát như sau: “Tôi có một món quà để trao tặng. Tôi đến đây để loan báo Tin Mừng”.

  1. SUY NIỆM:

1) Quyền năng và sức mạnh của Thánh Thần trong lịch sử Hội Thánh:

Hôm nay lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống là dịp nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy tin vào quyền năng của Chúa Thánh Thần. Hãy hân hoan bước đi trong lòng Giáo hội vì Thánh Thần của Chúa Giê-su vẫn luôn ở cùng Giáo hội. Thánh Thần là Thần Chân Lý sẽ bảo vệ đức tin và hướng dẫn Giáo hội đi trong chân lý vẹn tuyền. Giáo hội luôn được lớn mạnh là nhờ sức sống thần linh của Ngôi Ba Thiên Chúa luôn ở trong Giáo hội. Thực vậy, chỉ với vỏn vẹn 12 tông đồ yếu kém học thức và nghị lực lại có thể loan báo Tin mừng của Chúa đi khắp thế gian. Tông đồ Phê-rô đã từng hèn nhát chối Chúa lại có thể can đảm làm chứng cho Chúa và đưa về cho Chúa tới 3 000 người chỉ sau một bài giảng đầu tiên ở Giê-ru-sa-lem. Giáo Hội Chúa Ki-tô dù trải qua bao sóng gió, đàn áp tiêu diệt vẫn ngày một phát triển khắp thế gian. Thực đúng như Téc-tu-ni-a-nô đã nói: “Máu các thánh tử đạo sẽ làm phát sinh các tín hữu” ? Trong thế kỷ 20, một nữ tu nhỏ bé thành Calcutta là Mẹ Têrêsa lại trở thành biểu tượng sáng giá cho sứ vụ làm chứng nhân cho Chúa được cả thế giới ngưỡng mộ… Tất cả những điều kỳ diệu đó đều là hồng ân của Chúa Thánh Thần. Chúa Thánh Thần có thể biến các tông đồ nhút nhát thành can trường. Chúa Thánh Thần có thể ban ơn khôn ngoan cho những con người yếu hèn để họ có thể làm việc của Thiên Chúa. Chúa Thánh Thần cũng có thể biến đổi kẻ từng bách hại đạo thành Chúa thành một tông đồ nhiệt thành ra đi mở mang Nước Chúa.

Ngày nay, tuy Hội Thánh vẫn còn nhiều khuyết điểm và thậm chí còn có cả tội lỗi nữa nên có thể làm cho nhiều tín hữu cảm thấy thất vọng. Nhưng nếu chúng ta biết rằng Chúa Giê-su vẫn đang ở với Hội Thánh qua Thánh Thần của Người để sẵn sàng bảo vệ, và giúp đỡ Hội Thánh vượt qua những thử thách đen tối… thì chúng ta sẽ không nản lòng, nhưng hãy cầu xin Thánh Thần soi sáng và gia tăng nghi lực để Hội Thánh vượt qua những khó khăn và trung thành đi trên con đường Giê-su. Đó là con đường khiêm hạ nhỏ bé, sẵn sàng chịu thua thiệt để mang lại ơn cứu độ cho đời. Con đường Giê-su đến để phục vụ chứ không tìm vinh quang cho mình. Con đường đó Chúa muốn mỗi người chúng ta hãy trở nên như muối men giữa lòng đời, để làm cho đời nên tốt hơn.

2) Thánh Thần thánh hóa các tín hữu nhờ sốt sắng lãnh nhận các phép bí tích:

o

Từ khi lãnh nhận phép Rửa Tội, nhất là khi chịu phép Thêm Sức, Thánh Thần cũng được ban cho các tín hữu. Thánh Thần hiện diện khi các tín hữu họp nhau lắng nghe Lời Chúa. Thánh Thần cũng soi sáng, giúp chúng ta thực hành Lời Chúa giữa đời thường (x. Ga 14,17), giúp ta tuyên xưng “Đức Giê-su là Chúa” (x. 1 Cr 12,3) và gọi Thiên Chúa là “Áp-ba! Ba ơi!” (x. Rm 8,15), giúp chúng ta sống như con Thiên Chúa (x. Rm 8,1). Thánh Thần sẽ làm cho chúng ta nên công chính, không còn sống theo xác thịt, nhưng sống cuộc đời mới tốt đẹp hơn (x. Rm 8,10-13), giúp ta cùng chịu đau khổ với Đức Ki-tô để cùng được hưởng vinh quang phục sinh với Người (x. Rm 8,17). Chính Thánh Thần làm cho Hội Thánh hiệp nhất qua việc ban nhiều ơn đặc sủng khác nhau để phục vụ lợi ích chung cộng đoàn (1 Cr 12,4-11). Nhất là được ơn nói tiếng khác và nói tiên tri (x. 1 Cr 14,5). Trong Hội Thánh, mỗi tín hữu là một bộ phận thuộc nhiều phẩm trật khác nhau (x.1 Cr 12,27-30). Ngày nay Thánh Thần hiện diện nơi các vị chủ chăn và cộng đoàn mỗi khi khi họp nhau cử hành bí tích Thánh Thể. Trong Thánh Lễ, Thánh Thần soi sáng cho các tín hữu lắng nghe, hiểu biết và sống theo Lời Chúa, biến hóa bánh rượu trở thành Mình Máu Chúa Giê-su sau lời truyền phép. Thánh Thần chính là linh hồn của Hội Thánh. Nếu không có Thánh Thần thì Hội Thánh cũng chỉ như một xác chết không hồn mà thôi.

3) Thánh Thần hiệp nhất các tín hữu nhờ ban ơn ngôn ngữ tình yêu:

– Câu chuyện về tháp Ba-bel trong Cựu ước: Bấy giờ thiên hạ chỉ nói một thứ tiếng, sau khi định cư tại đồng bằng Senna, họ bàn luận với nhau: “Ta hãy nung gạch và xây một ngọn tháp chọc trời, để tránh bị Đức Chúa cho “Đại Hồng Thủy” tiêu diệt chúng ta”. Trước ý định kiêu căng ngông cuồng này, Thiên Chúa đã khiến tiếng nói của họ trở nên lộn xộn, người này không còn hiểu được người kia. Thế là họ đành phải ngưng việc xây tháp và bỏ đi mỗi người một ngả. Chính tội lỗi nhất là tội kiêu ngạo là nguyên nhân gây sự chia rẽ giữa cộng đoàn.

– Trong lễ Hiện Xuống thời Tân Ước hôm nay, sách Công vụ Tông đồ đã thuật lại tác động của Chúa Thánh Thần như sau: “Bấy giờ các môn đệ đang tụ họp ở một nơi, bỗng dưng có tiếng từ trời đến, ào ào như gió thổi, ùa vào nhà nơi các ông đang hội. Lại thấy có hình lưỡi lửa tản ra và đỗ trên từng người. Tất cả đều được đầy tràn Chúa Thánh Thần và bắt đầu nói được nhiều thứ tiếng khác nhau. Trong thời gian lễ Ngũ tuần, có nhiều người Do thái từ khắp các nơi trở về Giê-ru-sa-lem. Nghe tiếng ồn, họ liền tuốn đến. Và ai nấy đều bỡ ngỡ vì mỗi người đều nghe các tông đồ nói tiếng của mình. Họ ngạc nhên và bàn tán cùng nhau: Phải chăng chúng ta đều nghe họ dùng tiếng thổ âm của mình mà nói đến những sự cao trọng của Thiên Chúa”.

Đây chính là một cuộc họp mặt đông đảo kể từ thời tháp Babel, trong đó mọi người đều hiểu được nhau và cảm thông với nhau nhờ tác động của Chúa Thánh Thần. Nhờ ơn Thánh Thần được tượng trưng qua hình ảnh lưỡi lửa và việc các tông đồ nói bằng nhiều thứ tiếng do Thánh Thần ban để liên kết các dân tộc và giúp họ dễ dàng cảm thông và hiệp nhất với nhau. Nếu không có Chúa Thánh Thần, chúng ta sẽ không có tình yêu, sẽ khó hiểu biết cảm thông với nhau, và dễ dàng làm bùng nổ sự tranh cãi và sự hận thù chiến tranh với nhau.

4) Thánh Thần giúp sống yêu thương để làm chứng cho Chúa:

Cách đây 20 năm ở xứ Long Châu thuộc giáo phận Nam Ninh bên Trung Quốc, ban đầu chỉ mới có một gia đình ông trùm là tin Chúa. Nhưng nhờ gia đình ông động viên nhau nói về Chúa cho dân làng nhận biết Chúa. Kết quả đến nay hầu như cả làng đều đã tin theo Chúa. Hằng năm vào dịp lễ Phục Sinh và Giáng Sinh đều có trên dưới 20 người xin chịu phép rửa tội.

Khi được hỏi: Nhờ bí quyết nào mà việc truyền giáo của ông lại mang lại hiệu quả tốt đẹp như thế. Ông trùm trả lời: “Nhờ đời sống gia đình”. Bên Trung quốc, đời sống gia đình trong thời đại mới gặp rất nhiều khủng hoảng: Vợ chồng bất hoà với nhau. Con cái không vâng lời cha mẹ, có khi còn hành hung cả cha mẹ. Số gia đình tan vỡ ngày càng gia tăng. Trong khi đó gia đình ông trùm vẫn giữ được nề nếp trên thuận dưới hoà: vợ chồng thương yêu kính trọng nhau, con cái vâng lời cha mẹ, anh chị em quan tâm đùm bọc lẫn nhau. Thấy thế, nhiều người lương trong làng đã nêu nhận xét về đạo công giáo như sau: “Công giáo là đạo tốt, vì các tín hữu đã có thể bảo vệ giữ gìn được hạnh phúc cho gia đình mình. Nhờ gương sống đạo tốt đẹp của gia đình ông trùm mà mọi người trong làng đã động viên nhau theo Chúa.

5) Phải làm gì để chu toàn sứ vụ loan báo Tin Mừng và làm chứng cho Chúa ? :

Ngày nay Chúa Thánh Thần vẫn đang tiếp tục tác động tuy âm thầm, nhưng không kém phần hiệu quả nơi Hội Thánh. Vậy chúng ta phải làm gì để chu toàn sứ vụ loan báo Tin Mừng ?

– Việc thứ nhất là hãy tạo cho mình một bầu khí thinh lặng nội tâm, tránh những lo toan về các nhu cầu như cơm áo gạo tiền. Hãy lo tìm Nước Thiên Chúa trước còn những sự khác, Ngài sẽ ban cho chúng ta sau.

– Việc thứ hai là hiệp cùng Mẹ Ma-ri-a lắng nghe lời Chúa, tìm hiểu ý Chúa và năng tham dự lễ nghi Bẻ Bánh, noi gương hai môn đệ làng Em-mau xưa, đi loan báo Tin vui Phục Sinh.

– Việc thứ ba là chuyên tâm cầu nguyện cùng với mấy người phụ nữ trong đó có Mẹ Chúa Giê-su và các anh em bà con của Người. Nhờ đón nhận được ơn Thánh Thần, mỗi chúng ta sẽ được ơn biến đổi nên tốt hơn và chu toàn được sứ vụ làm chứng cho Chúa cho người chung quanh và cho mọi người chúng ta có dịp tiếp xúc.

  1. THẢO LUẬN:

1) Thánh Thần giống và khác với thiên thần thế nào ?

2) Ta phải làm gì để được Thánh Thần ngự đến đổi mới và giúp ta thi hành sứ vụ “được sai đi” giống như các Tông đồ trong ngày lễ Ngũ Tuần khi xưa ?

  1. NGUYỆN CẦU:

LẠY CHÚA THÁNH THẦN. Xin hãy đến như cơn gió mát thổi vào tâm hồn chúng con, thổi vào Hội Thánh, thổi vào thế giới hôm nay, để làm tươi mát dịu dàng và ban sự tự do thanh thoát. Xin hãy đến như dòng nước trong lành chảy vào cuộc đời chúng con, chảy vào Hội Thánh, chảy vào thế giới hôm nay, để tẩy sạch mọi tội lỗi nhớp nhơ, làm dịu đi những khô cằn, uốn lại những tấm lòng cứng cỏi, và làm phát sinh những mầm xanh sự sống mới. Xin hãy đến ban ngọn lửa hồng chiếu sáng đời con, chiếu sáng Hội Thánh, chiếu sáng thế giới hôm nay, để xua đi bóng đêm tội lỗi ra khỏi tâm hồn chúng con, đẩy lùi bóng tối của đam mê thấp hèn ra khỏi môi trường chúng con đang sống, làm cháy lên những ước mơ cao cả, và làm bừng sáng tình yêu khiêm nhường phục vụ.

X) HIỆP CÙNG MẸ MA-RI-A.- Đ) XIN CHÚA NHẬM LỜI CHÚNG CON.

Về mục lục

.

ANH EM HÃY NHẬN LẤY THÁNH THẦN

Lm. Giuse Nguyễn Văn Nghĩa

Một trường phái triết học tuy không mới lắm nhưng vẫn mang tính thời sự, đó là “hiện tượng luận”.Theo cái nhìn này, xin được nêu lên một vài hiện tượng như sau: Vào chiều ngày thứ nhất trong tuần năm xưa, khi hiện ra với các môn đệ tại nhà Tiệc ly mà không có ông Tôma ở đó, Chúa Giêsu đã thổi hơi trên các ngài và ban Thánh Thần. Hôm ấy các cánh cửa của căn phòng được đóng kín vì các vị sợ người Do Thái hãm hại. Một tuần sau, các vị cũng tề tựu ở đó, có Tôma ở cùng, thế mà các cửa vẫn đóng kín (x.Ga 20,26). Một hiện tượng khác: Các em thiếu niên 13-14 tuổi xét chung đang ngoan ngoãn, siêng năng tham dự Thánh Lễ, chuyên cần học giáo lý, sau khi được Giám Mục đặt tay ban Thánh Thần qua bí tích Thêm Sức, thì một số không ít lại trở chứng, ngang bướng, lười tham dự Thánh Lễ và hay bỏ học giáo lý…

Là Kitô hữu Công Giáo, chúng ta tin nhận tính “tại sự” (ex opere operato) theo thần học bí tích. Tuy nhiên tính “tại sự” ấy của bí tích không cấm chúng ta đặt vấn đề rằng cớ sao trong nhiều trường hợp như chiều ngày thứ nhất trong tuần của năm nào tại căn nhà Tiệc Ly, Thánh Thần đã được ban tặng mà hiệu quả dường như chưa thấy? Vấn nạn xem ra tuy khó có lời giải, nhưng dựa vào lời của Đấng Cứu Thế chiều hôm ấy, chúng ta có thể thấy được vấn đề. “Hãy nhận lấy Thánh Thần!” Chúa đã thổi hơi ban Thánh Thần, nhưng các Tông đồ phải biết đón nhận. Mặt trời đã mọc lên nhưng các cánh cửa căn nhà còn đóng kín thì căn nhà vẫn chìm trong bóng tối. Theo toán học thì ngoài điều kiện cần, phải có điều kiện đủ, thì kết quả mới xảy ra. Triết học gọi đó là nguyên nhân và cơ hội, còn thần học thì phân biệt nguyên nhân tác thành hay còn gọi là nguyên nhân đệ nhất và nguyên nhân đệ nhị. Anh em Phật tử lại dùng hai từ nhân và duyên.

Để hồng ân Thánh Thần mà chúng ta được trao ban, phát sinh hoa trái, thiết tưởng không thể thiếu thái độ sẵn sàng đón nhận, vì đây chính là duyên, là nguyên nhân đệ nhị, là cơ hội, là điều kiện đủ. Để sẵn sàng đón nhận hồng ân Thánh Thần cách hiệu quả, không gì hơn, hãy nhớ lại những gì Chúa Kitô và các Tông đồ nói về Thánh Thần, đặc biệt qua vài Danh xưng của Người. Người là Thiên Chúa thật trong Ba Ngôi Thiên Chúa, là Thần Chân Lý, là Đấng An ủi, Đấng Bảo Trợ, là Nguyên lý của các đặc sủng… Qua các Danh xưng của Chúa Thánh Thần, chúng ta có thể thấy một vài điều kiện để có thể sẵn sàng đón nhận Người.

1.Sự khiêm nhu: Chúa Thánh Thần là Thần Chân lý. Người dẫn chúng ta đến sự thật, Người soi sáng cho chúng ta nhận thức sự vật hiện tượng, nhận thức chính bản thân ta và tha nhân, nhận biết Thiên Chúa và chương trình ý định của Người cách đúng đắn. Để tiếp cận với chân lý, trên hết và trước hết cần phải có sự khiêm nhu chân thành. Người khiêm nhu thì chân nhận mình còn mù mờ, thấy sự việc như trong sương, trong chiếc gương đồng (x.1Cor 13,12). Người khiêm nhu thì sẵn sàng biết lắng nghe và chân thành học hỏi. Người khiêm nhu còn can đảm nhìn nhận con người bất toàn và đầy thiếu sót lẫn sai lầm của chính mình. Thiếu nữ Maria, làng quê Nagiarét, nhờ biết khiêm nhu cách sâu thẳm, nên đã đón nhận ân sủng Thánh Thần cách đầy tràn (x. Lc 1,26-38). Trái lại, chính lòng kiêu căng đã làm cho nhiều biệt phái và luật sĩ khôn ngoan, thông thái năm xưa không thể tiếp nhận chân lý (x.Lc 10,21).

2.Sự tín thác vào quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa: Người biết tín thác vào tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa thì sẽ dễ dàng đón nhận Đấng Bảo trợ, đặc biệt trong những cơn gian nan thử thách. Các Thánh Tử đạo là những người làm chứng cho chúng ta về điều kiện này. Dù xuất thân bởi nhiều hoàn cảnh khác nhau, dù khác nhau về trình độ học vấn, dù khác nhau cả về mức độ đạo đức hay chức vị, danh phận…thì các ngài vẫn bình an trong cơn gian khổ, bách hại, vì luôn có Đấng Bảo trợ, Thần An ủi ở cùng. Sự bình an trong cơn gian nan, khốn khó là một trong những nét trỗi vượt của các thánh Tử đạo so với những anh hùng dân tộc. Cũng là chịu hy sinh cách anh dũng vì “chính đạo”, nhưng các anh hùng dân tộc thì phẩn uất, căm thù kẻ làm hại mình, còn các thánh Tử đạo thì hân hoan, an bình và còn cầu nguyện cho cả kẻ giết mình. Được như vậy là nhờ các ngài luôn tín thác vào tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa. Sự tín thác này được thể hiện bằng niềm tin rằng chính sự sống của mình là do Chúa ban tặng, tin nhận rằng Thiên Chúa không chỉ là Đấng quyền năng đã dựng nên mình từ hư vô mà còn là Người Cha nhân hậu chăm sóc mình đến từng sợi tóc (x.Mt 10,30; Lc 12,7), là Đấng trọn lành cho mưa rơi đều trên người lành lẫn kẻ dữ, cho mặt trời mọc lên soi sáng người công chính lẫn tội nhân (x.Mt 5,44-45).

3.Có tấm lòng vì ích chung: Một người có tấm lòng vì ích chung, cách riêng vì ích lợi của những người nghèo, những người cô thế, kém phận thì rất dễ sẵn sàng hiến thân theo khả năng và hoàn cảnh cách hết mình. Và họ sẽ nhận được nhiều đặc sủng như chữa bệnh, làm phép lạ, nói tiên tri, phân định thần khí…do Thánh Thần ban tặng (x.1Cor 12,7-11). Tấm lòng vì ích chung có thể nói là đối nghịch với tâm hồn ích kỷ, chỉ biết lợi ích riêng mình. Khi đã có tấm lòng vì ích chung thì ta sẽ dễ dàng xây dựng sự hiệp nhất trong sự tôn trọng cái khác biệt của tha nhân. Trái lại khi đã đặt cái tôi của mình lên trên hết, thì ta sẽ có nguy cơ tìm cách bắt kẻ khác phục vụ mình, làm theo ý riêng mình cách độc đoán, độc tài và có thể là độc ác nếu ta có chút quyền hay chút tài lực.

Gió muốn thổi đi đâu thì thổi (x.Ga 3,8). Không ai thấy gió nhưng người ta có thể nhận ra gió qua các hiệu ứng của nó như lá bay, cây lay…Xem quả thì biết cây (x.Mt 7,16-20). Mừng Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống, một lần nữa xin hãy kiểm định xem chúng ta đã trổ sinh những hoa trái nào. Giả như chúng ta chưa sinh hoa kết trái tốt lành là dấu chứng tỏ rằng chúng ta chưa đón nhận hồng ân Thánh Thần mà Chúa Kitô đã ban tặng. Nếu chúng ta chưa sẵn sàng đón nhận hồng ân Thánh Thần thì cũng là dấu chứng tỏ rằng chúng ta chưa thật sự khiêm nhu, chưa biết tín thác vào tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa, chưa biết mưu cầu ích chung, nhất là ích lợi của của người nghèo, người kém phận…

Về mục lục

.

ĐỔI ĐỜI

Lm Vũđình Tường

Đổi đời được hiểu theo nghĩa tốt đẹp. Đổi đời mong đời có í nghĩa hơn, trong sáng, thêm tươi và trở thành con người hữu dụng cho xã hội và cho Giáo Hội. Con người tốt của Giáo Hội luôn tốt cho xã hội; trong khi người tốt của xã hội đôi khi nguy hại cho Giáo Hội. Tốt đạo chắc chắn tốt đời; nhưng có kẻ tốt đời lại báng đạo. Tốt cho cả đời lẫn đạo khi người đó vâng phục Thánh Thần Chúa hướng dẫn, Đấng mà toàn thể Giáo Hội mừng kính tuần này.

Thánh Thần là món quà vô cùng quí giá Đức Kitô nhiều lần hứa ban cho Kitô hữu. Thánh Thần sẽ hướng dẫn và chỉ bảo thêm cho Kitô hữu học hỏi, hiểu sâu rộng thêm những gì Đức Kitô đã truyền dậy.

Thánh Thần sẽ chỉ dậy Kitô hữu biết cách đối xử khi đối diện đau khổ, bách hại, cấm cách vì đức tin Lc 12,12. Thánh Thần là Đấng ban nguồn sống, nước trường sinh chính Đức Kitô nhận: Ta là nước hằng sống Gn 7,37-39.

Đức Kitô ban Thánh Thần cho Kitô hữu trong ngày Đức Kitô Phục Sinh và trong ngày lễ Ngũ Tuần khi Ngài thở hơi cho các môn đệ và nói: Hãy nhận lấy ơn Thánh Thần Gn 20,22.

Được tràn đầy ơn Thánh Thần các tông đồ mạnh dạn dấn thân trong việc rao giảng. Rao giảng việc Đức Kitô chịu chết, sống lại vinh quang. Thánh Phêrô ví nguồn sống Thánh Thần ban cho tạo nên một kỉ nguyên mới, kỉ nguyên của Tin Mừng Phục Sinh phát sinh bởi Đức Kitô sống lại đổi mới bộ mặt trái đất. Đổi mới bởi tin vào Đức Kitô Phục Sinh sẽ được Thánh Thần Chúa hướng dẫn Cv 2,17-18. Đổi mới bắt đầu từ con tim yêu mến nồng cháy tình yêu Chúa và mến tha nhân như Đức Kitô dậy. Từ đó họ sống Tin Mừng và chia sẻ, mang Tin Mừng Phục Sinh đến cho người khác chưa nhận biết Tin Mừng Phục Sinh.

Lễ Chúa Thánh Thần trong tiếng Hi Lạp có nghĩa là năm mươi. Kỉ niệm năm mươi ngày các Tông đồ nhận lãnh Thánh Thần Chúa. Giáo Hội mừng kính năm mươi ngày sau Phục Sinh và còn được biết đến như Chúa Nhật trắng vì trong ngày này các người mới gia nhập Giáo Hội mặc áo trắng mừng ngày lãnh nhận bí tích Thanh Tẩy, họ trở nên tinh tuyền trong ánh sáng rực rỡ của Đức Kitô Phục Sinh.

Sách Tông Đồ Công Vụ 2,1-11 xác quyếtThánh Thần mở cõi lòng và tâm hồn các tín hữu để họ lắng nghe, học hỏi hiểu thêm về lòng từ bi Chúa. Thánh Phaolô trong thư thứ nhất gởi tín hữu thành Corinto 1Cor. 12,3-7 loan báo bí tích Thánh Tẩy liên kết mọi Kitô hữu thành đại gia đình Chúa và Đức Kitô đồng hành với họ trên bước đường giữ đạo, giảng Tin Mừng. Chính Đức Kitô Phục Sinh sai các môn đệ đi rao giảng khi Ngài nói với các ông:

Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em Gn 19-23.

Thánh Thần Chúa khai mở một kỉ nguyên mới, kỉ nguyên của canh tân, hoà giải và kỉ nguyên của lòng tin. Kỉ nguyên của lòng tin bởi Đức Kitô về trời và đồng thời lại ước ao ở cùng Kitô hữu mọi ngày cho đến tận thế. Con mắt đức tin giúp nhận biết Đức Kitô Phục Sinh trong hành động bác ái, yêu thương, tha thứ. Con mắt đức tin giúp nhìn ra hình ảnh Đức Kitô Phục Sinh trong mọi người vì tất cả đều là anh chị em trong Chúa. Họ có thể khác chánh kiến, khác giai cấp, khác thể chế chính trị nhưng họ là người do Chúa tạo dựng. Vì thế để trở thành người tốt cho xã hội và Giáo Hội người đó cần được Thánh Thần Chúa hướng dẫn, cần có con mắt đức tin nhận ra hình ảnh Đức Kitô Phục Sinh trong anh chị em khác. Con mắt đức tin giúp nhận biết Thánh Thể là Thịt Máu thánh Chúa. Thánh Thể là nguồn sống cho tâm hồn và sức mạnh trợ giúp việc rao giảng Tin Mừng vì thế kết thúc Thánh Thể bằng lời chúc ra đi bình an, bình an trong việc rao giảng bởi rao giảng Tin Mừng luôn gặp chống đối và chúc ra đi bình an, làm nhân chứng sống động là điều cần cho mọi Kitô hữu.

Về mục lục

.

NGUỒN NƯỚC THANH TẨY

Lm. Giuse Nguyễn

Phát biểu trong Thánh lễ Truyền chức Giám mục Phụ tá Giáo phận Xuân lộc Gioan Đỗ Văn Ngân, ngày 01/06/2017, Đức Tổng Giám Mục Leopoldo Girelli, đại diện không thường trú của Tòa Thánh tại Việt Nam đã nói: “Trong những ngày này, Chúa Thánh Thần làm việc rất vất vả tại Việt Nam”. Ngài nói vậy vì mới ngày hôm trước, ngày 31/05/2017, tại Giáo phận Đà Lạt cũng có Thánh lễ Truyền chức Giám mục cho Đức cha phó Đa Minh Nguyễn Văn Mạnh, và vẫn còn một vài Giáo phận đang trống tòa, cũng như một vài Giáo phận đang rất cần thêm những mục tử như lòng Chúa mong ước.

Câu nói của vị đại diện Tòa Thánh tại Việt Nam làm cho tôi suy nghĩ đến việc hơn bao giờ hết Giáo hội Việt Nam, xã hội Việt Nam, từng gia đình và từng người đang rất cần một lễ Hiện Xuống mới. Thực sự Chúa Thánh Thần vẫn luôn luôn hoạt động trong lòng Giáo hội, nhưng trong bối cảnh của thời đại hôm nay, nói theo ngôn ngữ của loài người, quả thật “Chúa Thánh Thần đang rất vất vả”.

I. Tại sao Chúa Thánh Thần vất vả?

Chúa Thánh Thần là Ngôi Ba Thiên Chúa, có nhiệm vụ thánh hóa, biến đổi, làm cho mọi sự được tốt đẹp. Ngài là Thần Chân Lý, dẫn con người đến sự thật toàn vẹn để họ nhận biết và tôn thờ Thiên Chúa hầu được hạnh phúc đời đời. Ngài là Thần Tình Yêu để đưa con người hiệp thông trọn vẹn với tình yêu của Ba Ngôi Thiên Chúa. Thế nhưng thực tế ngày hôm nay cho chúng ta thấy sự thật chưa được tôn trọng và tình yêu chưa được nhìn một cách đúng đắn.

  1. Sự thật chưa được tôn trọng

Tôn trọng sự thật là: “Có thì nói có, không thì nói không, thêm thắt điều gì là do ma quỷ (Mt 5, 37). Câu nói này của Đức Giêsu đúng trong mọi thời đại, vì thời nào cũng có ma quỷ cám dỗ để người ta gian dối, che dấu sự thật.

Sau khi biết việc Đức Giêsu sống lại, “Các thượng tế liền họp với các kỳ mục; sau khi bàn bạc, họ cho lính một số tiền khá lớn, và bảo: “các anh hãy nói như thế này: Ban đêm đang lúc chúng tôi ngủ, các môn đệ của hắn đã đến lấy trộm xác hắn. Nếu sự việc này đến tai quan tổng trấn, chính chúng tôi sẽ dàn xếp với quan và lo cho các anh được vô sự” (Mt 28, 12-14)

Trong mùa Phục Sinh, chúng ta được Giáo hội kể lại những hoạt động của các Tông đồ thời Giáo hội sơ khai, trong đó có câu chuyện của 2 vợ chồng Khanania và Xaphira trong sách (Cv 5, 1-11). Họ đã gian dối các Tông đồ để cất giấu tài sản làm của riêng. Hơn thế nữa, bà Xaphira còn làm chứng dối cho tội ác của chồng mình. Vì vậy mà 2 ông bà đã bị thánh Phêrô nguyền rủa ngã lăn ra chết trước mặt nhiều người, vì theo lời của Phêrô, họ đã “thách thức Thần Khí Chúa” (Cv 5, 9).

Thực tế trong xã hội ngày hôm nay, có những sự thật bị người ta cắt xén hoặc thêm thắt cho đúng với ý đồ của người ta mong muốn.

Gian dối từ hình thức bên ngoài của con người. Vì muốn mũi cao, cằm nhọn, mắt hai mí,…và nhiều thứ khác nữa, nên người ta sẵn sàng bỏ tiền ra làm “đồ giả”.

Gian dối đến thực lực bên trong. Vì muốn có công ăn việc làm nên người ta bỏ tiền ra mua bằng giả, chạy chức, chạy quyền,… Vì muốn nhanh chóng nên người ta lấy tiền mua chỗ để khỏi phải xếp hàng, khỏi phải chờ đợi…

Gian dối cả trong đời sống gia đình. Có vợ, chồng rồi mà vẫn lường gạt người khác để giấu giếm cho một cuộc tình vụn trộm.

Người muốn đi tu mà không chịu từ bỏ những điều bất xứng nên giấu giếm bề trên để hòng đạt được mục đích riêng tư của mình…

Một vài hành động kể trên để cho thấy người ta không chịu theo tác động của Chúa Thánh Thần, mà chỉ muốn làm theo ý riêng, nhưng thực chất là làm theo ma quỷ. Chính vì vậy mà Thánh Thần phải vất vả rất nhiều vì không muốn để cho thế gian, để cho con người bị ma quỷ thống lãnh.

  1. Tình yêu chưa đúng đắn

Tình yêu đúng đắn phải rập khuôn theo khuôn mẫu của Tình Yêu Ba Ngôi Thiên Chúa, nghĩa là phải có cho đi và đón nhận. Nhưng thực tế ngày hôm nay, người ta chỉ tìm kiếm một tình yêu đón nhận mà không chịu cho đi.

Những ai đem lại lợi ích cho tôi, những ai làm cho tôi dễ chịu, những ai chịu nghe lời tôi… thì tôi sẽ tiếp rước họ một cách nồng hậu. Ngược lại những ai đến xin sự giúp đỡ của tôi; những ai hành động, nói năng, làm cho tôi khó chịu; những ai hay “thọc gậy bánh xe” tôi, hay cãi lời tôi… thì tôi xua đuổi, hoặc miễn cưỡng tiếp rước.

Yêu nhau nhưng người ta chỉ đòi hỏi người yêu phải phục vụ cho mình: đẹp trai, con nhà giàu, xe 4 bánh, hoặc ít ra xe tay ga mới được làm quen với em. Yêu nhau thì phải chứng minh bằng việc cho anh điều gì quý giá nhất… Thực chất đó là những đòi hỏi ích kỷ chứ không phải tình yêu.

…Và còn nhiều những hình thức của tình yêu chưa đúng đắn. Chính những điều đó làm cho Chúa Thần phải vất vả, vì Ngài không muốn con người có một tình yêu lệch lạc.

II. Chúa Thánh Thần, nguồn nước thanh tẩy

Sau những cơn mưa đầu mùa, chúng ta thấy cây cối xung quanh được rửa sạch bụi bặm, không khí thoáng mát, trong lành hơn. Thì Chúa Thánh Thần cũng được ví như nguồn nước thanh tẩy tất cả mọi cặn bã trong con người. Khi đến với Bí tích Giải tội, hối nhân sẽ được Linh mục đọc công thức giải tội: Thiên Chúa là Cha hay thương xót, đã nhờ sự chết và sống lại của Con Chúa mà giao hoà thế gian với Chúa và ban Thánh Thần để tha tội. Như vậy Thánh Thần chính là cội nguồn của sự tha thứ.

Để nhân loại, nhất là Giáo hội và các gia đình được tươi mới hơn, thì mỗi người, mỗi gia đình phải để cho nguồn nước của Thánh Thần tuôn chảy trong tâm hồn mình, nghĩa là một sự ý thức luôn luôn.

Để giúp con người có thể ý thức được dòng nước trong lành đang tuôn chảy trong mình, thì họ phải có thời gian nghỉ ngơi, thinh lặng bên Chúa trong các giờ cầu nguyện, kẻo công việc và những lo lắng sự đời sẽ trở thành những viên đá ngăn cản dòng chảy của nguồn nước Thánh Thần. Nhiều khi chúng ta cũng muốn sống theo sự thật, cũng muốn yêu đương đúng nghĩa, nhưng chúng ta không chịu dừng lại để những lo toan, những ích kỷ, những sự đời có thể trầm lắng xuống, mà tâm hồn chúng ta cứ náo động, xôn xao bởi những sự thế gian, nên cuối cùng chúng ta lại hành động theo kiểu thế gian: gian dối và ích kỷ.

Trong tuần lễ vừa qua, thế giới biết đến đệ nhất phu nhân Hoa Kỳ Melania Trump là một người Công giáo thực sự vì bà thường xuyên cầu nguyện và tham dự Thánh lễ; Hay con trai của bà đương kiêm thủ tướng Ba Lan, vừa được thụ phong Linh mục hôm 27/05/2017, cha Tymoteusz Szydlo; tại Việt Nam, nhiều người đã xúc động trước hình ảnh Bà Cố của Đức tân Giám mục phụ tá Xuân Lộc, Gioan Đỗ Văn Ngân trong lễ nhậm chức của Ngài… Họ là hình ảnh của những con người cầu nguyện, những con người biết quan tâm đến những giá trị linh thánh. Vì vậy chắc chắn nguồn nước thanh tẩy của Chúa Thánh Thần vẫn luôn luôn tuôn chảy trong họ, nhưng quan trọng hơn cả, là họ biết lắng nghe, cảm nhận và để cho nguồn nước ấy thanh tẩy chính mình để luôn hướng về những giá trị của Chân-Thiện-Mỹ.

Xin Chúa Thánh Thần ngự đến thanh tẩy từng người, từng gia đình; thanh tẩy Giáo hội và xã hội để mọi người, mọi gia đình, Giáo hội và xã hội được sống trong Chân Lý và Sự Thật.

Về mục lục

.

LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG_A

Lm. Antôn

Ông bà anh chị em thân mến. Sau khi sống lại từ cõi chết, Chúa Giê-su Phục sinh đã hiện ra với nhiều người, trong đó có các tông đồ, nhiều lần và ở nhiều nơi, để minh chứng xác thực cho họ biết Người đã sống lại thật, để họ cảm thấy an bình và nhất là đức tin của họ được củng cố.  Chúa Giê-su Phục sinh còn giải nghĩa Kinh thánh cho các tông đồ biết và hiểu về chính Người và Nước Trời một cách tường tận hơn, để các ông can đảm chu toàn sứ vụ rao giảng Tin mừng và làm chứng cho Chúa. 

Tuần trước, chúng ta mừng lễ Chúa Giê-su lên trời ngự bên hữu Chúa Cha. Nhưng trước khi về trời, Chúa hứa sẽ ban cho các tông đồ Chúa Thánh Thần và khẳng định với các ông sẽ ở lại với các ông cho đến ngày tận thế.  Đúng như lời Chúa đã hứa, trong ngày lễ Ngũ tuần khi các tông đồ đang họp nhau cầu nguyện, Chúa Thánh Thần đã hiện xuống trên các ông như hình lưỡi lửa. Lưỡi là biểu hiệu cho tiếng nói và lửa là biểu hiệu cho lòng hăng say nhiệt thành. Các tông đồ được Chúa Thánh Thần bao phủ và lãnh nhận nhiều ân sủng của Người.  Như vậy, Chúa Giêsu lên trời không có nghĩa là Người không còn hiện diện nơi trần gian hay bỏ rơi các tông đồ thân thiết của Người, nhưng có nghĩa là Người không còn hiện diện giữa các tông đồ qua thân xác con người, nhưng vẫn luôn hiện diện bằng một cách đặc biệt hơn, đó là qua Chúa Thánh Thần và qua Giáo hội mà Chúa đã thiết lập.

Vì thế, ông bà anh chị em thân mến, Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống hôm nay cũng là ngày sinh nhật của Giáo Hội, khởi đầu sứ mệnh rao giảng Tin mừng của Chúa Ki-tô và xây dựng Nước Chúa nơi trần gian.  Như chúng ta biết sách Tông đồ Công vụ đã ghi lại sự kiện các tông đồ đã được Chúa Thánh Thần biến đổi từ một nhóm người yếu kém và sợ hãi trở nên những con người tràn đầy ơn sủng với tấm lòng nhiệt thành và can đảm, và các hoạt động rao giảng của các tông đồ vào thuở ban đầu lúc Giáo hội còn trong tình trạng sơ khai.  Các ông rao giảng lời Chúa với một niềm xác tín vào Chúa Giê-su Ki-tô Phục sinh, cho những người Do thái hành hương từ nhiều nơi và nói nhiều thứ tiếng được hiểu biết.  Dân chúng nhận ra một sự thay đổi hoàn toàn và rõ rang nơi con người các tông đồ.  Họ cảm nhận được một niềm xác tín trong lời giảng dạy của các tông đồ về Chúa Giê-su Ki-tô.  Điều này đã làm cho họ cảm thấy lạ lùng và sửng sốt kinh ngạc, và cũng làm cho họ tin và ca tụng Thiên Chúa.  

Trong bài đọc 2, Thánh Phaolô cho chúng ta biết nguồn gốc của các ân sủng và sự hoạt động của Chúa Thánh Thần trong đời sống đức tin của những Ki-tô hữu chúng ta.  Thánh Phao-lô khẳng định rằng tất cả mọi ân sủng của chúng ta là từ Chúa Thánh Thần.  Ngài ban ân sủng khác nhau cho từng người tùy theo nhu cầu và không ai giống ai.  Tuy nhiên thánh Phao-lô dạy chúng ta các ân sủng ấy không phải để chúng ta giữ làm của riêng, làm lợi hay vinh danh cá nhân, nhưng nhằm mục đích làm sáng danh Chúa, phục vụ lợi ích chung  và xây dựng Giáo hội. Thánh Phao lô còn cho chúng ta biết Giáo hội được so sánh như một thân thể, mỗi Ki-tô hữu hay mỗi người chúng ta là những chi thể được kết hợp lại trong thân thể ấy mà Chúa Giê-su Ki-tô là đầu.  Vì thế, điều quan trọng thứ nhất là: mọi chi thể, mọi Ki-tô hữu cần phải được nối kết với thân thể, là Giáo hội và là chính Chúa Ki-tô, để có sự sống, và điều quan trọng thứ hai là: mọi chi thể phải chu toàn công việc, bổn phận của mình để cùng xây dựng Thân Thể Chúa Ki-Tô, là Giáo hội và là giáo xứ của chúng ta đây.

Ông bà anh chị em thân mến.  Hơn lúc nào hết, ngày hôm nay và trong xã hội này, tất cả chúng ta, người Công giáo Việt nam sống trong thành phố Tulsa này, cần Chúa Thánh Thần và những ơn sủng của Ngài, để rao giảng Tin mừng, để làm chứng cho Chúa Giê-su Ki-tô Phục sinh và để hiệp nhất xây dựng giáo xứ làm sáng danh Chúa.  Chúa thương yêu ban cho chúng ta nhiều ơn lành hồn xác để chúng ta sống đức tin và xây dựng giáo xứ.  Chúng ta là những người Việt Nam, vì thế chúng ta phải nêu cao tinh thần hiệp nhất và đời sống đức tin Công giáo của người Việt. Chúng ta nhận biết để chu toàn sứ vụ rao giảng và xây dựng, chúng ta còn phải đối diện với rất nhiều khó khăn và thách đố từ bên trong cũng như bên ngoài, hay chính trong con người của chúng ta. Nhưng  chúng ta tin Chúa Thánh Thần là Đấng thánh hóa và biến đổi, Ngài sẽ tiếp tục đổi mới và canh tân đời sống đức tin chúng ta, cũng như hiệp nhất và thúc đẩy chúng ta sống đức tin Công giáo người Việt Nam chúng ta. 

Khi lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy và Thêm sức, Chúa Thánh Thần đã ngự xuống trong tâm hồn mỗi người chúng ta, và ban cho chúng ta 7 ơn sủng đặc biệt là: Ơn Khôn Ngoan; Ơn Hiểu Biết; Ơn Lo Liệu; Ơn Sức Mạnh; Ơn Thông Minh; Ơn đạo đức và Ơn Kính Sợ Chúa. Chúa Thánh Thần tuôn đổ những ơn sủng này xuống cho mỗi người chúng ta, để chúng ta trở thành những người nhận biết Thiên Chúa và yêu mến Người, và để chúng ta luôn được liên kết mật thiết với Người và với nhau.  Chúa biến đổi chúng ta trở thành những người có đức tin và ban ơn sủng để chúng ta can đảm sống đức tin hằng ngày, làm chứng cho Chúa qua đời sống bác ái, yêu thương, quảng đại và hy sinh phục vụ Chúa.  Chúng ta tin xưa Chúa Thánh Thần đã biến đổi và hoạt động mạnh mẽ thế nào trong cuộc sống của các tông đồ, thì ngày nay Chúa Thánh Thần vẫn tiếp tục biến đổi và hành động mạnh mẽ như thế trong mỗi người chúng ta.  Vì thế, chúng ta phải luôn mở rộng tâm hồn để Chúa Thánh Thần đến và ở trong cuộc sống của chúng ta.  Xin Chúa Thánh Thần luôn kết hợp mỗi người chúng ta trong Thân Thể Chúa Ki-tô, để chúng ta cùng nhau dùng đời sống đức tin Công giáo Việt Nam rao giảng Tin mừng, làm chứng cho Chúa Giê-su Ki-tô Phục sinh, giúp nhau sống đức tin, xây dựng cộng đoàn giáo xứ và làm sáng danh Chúa. 

Về mục lục

.

Cùng Ngài vinh thắng

Những tâm tình lặng lẽ, của một chiều Phục sinh trong nhà nguyện:

Nến hồng rạng ánh Phục Sinh
Thắp lên hy vọng, bừng nồng tin yêu
Vinh quang Chúa, Đấng cao siêu
Cứu chuộc nhân thế, tình Ngài mênh mông

Lòng con một dạ cậy trông
Trong tay Thiên Chúa, đời không muộn phiền
Ngài nhân ái, lại dịu hiền
Tình thương phủ khắp mọi miền nhân gian

Ngài là suối mát bình an
Là nguồn ánh sáng xua tan đêm trường
Tình yêu chẳng hề phai sương
Ôm trọn nhân thế trong nguồn xót thương

Dẫu cho thập giá đoạn trường
Con xin vững bước trên đường Ngài đi
Yêu Ngài, con chẳng xá chi
Cùng Ngài vinh thắng, muôn đời hiển vinh!

Têrêsa Calcutta Hồ Thị Ngọc Linh, Thanh Tuyển sinh, MTG. Thủ Đức.

Các bài suy niệm Chúa Nhật Lễ Chúa Thăng Thiên _A

LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI

Lời Chúa: Cv 1, 1-11;  Ep 1, 17- 23;  Mt 28, 16-20

———

Mục lục

  1. Thầy Ở Cùng Các Con(Lm. Jos. DĐH. Gp. Xuân Lộc)
  2. Lời Hứa Của Thiên Chúa (Thiên San, MTG. Thủ Đức)
  3. Về trời lãnh triều thiên (Lm. Jos. Tạ Duy Tuyền)
  4. Đường về trời  (Lm. Giuse Hoàng Kim Toan)
  5. Chúa về trời  (Jorathe Nắng Tím)
  6. Thầy ở với anh em  (Bông Hồng Nhỏ,  MTG.Thủ Đức)
  7. Mệnh lệnh yêu thương (Anna Cỏ May,  MTG.Thủ Đức)
  8. Chúa lên trời đem hy vọng cho thế giới  (Lm. Inhaxio Trần Ngà)
  9. Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế  (Lm. Trần Bình Trọng)
  10. Điều kiện để thông truyền Lời Chúa  (Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng)
  11. Chúa Giêsu Kitô trở về trời  (Lm. Đaminh Nguyễn Ngọc Long)
  12. Về quê  (Trầm Thiên Thu)
  13. Quê hương chúng ta ở nơi Đức Kitô (Lm. Jos. DĐH. Gp. Xuân Lộc)
  14. Quê thật trên trời  (Pr. Lê Hoàng Nam, SJ)
  15. Sao còn đứng nhìn trời  (Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương)

 

Mục lục

1. Chứng nhân của niềm vui (Gm. Giuse Vũ Văn Thiên)

2. Niềm hy vọng Nước Trời (Tgm. Giuse Ngô Quang Kiệt)

3. Chúa Lên Trời, ta hãy mến yêu những sự trên trời (Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ)

4. Cuộc trao ban  (Anna Cỏ May, MTG.Thủ Đức)

5. Ái mộ những sự trên trời (Bông Hồng Nhỏ, MTG.Thủ Đức)

6. Ái mộ những sự trên trời- (PM. Cao Huy Hoàng)

7. Lễ Chúa Giêsu Lên Trời  (Lm. Tôma Nguyễn Hoàng Phượng)

8. Hãy đi loan báo Tin mừng (Lm. Gioan Nguyễn Văn Ty, SDB)

9. Khai mở trang sử mới của Giáo hội  (Lm. GB. Trần Văn Hào, SDB)

10. Sứ mạng truyền giáo của Giáo hội  (Tu sĩ Jos. Vinc. Ngọc Biển, SSP)

11. Hạnh phúc khi chia tay (Trầm Thiên Thu)

12. Suy niệm Lễ Chúa Thăng Thiên. Năm A (Lm. Anthony Trung Thành)

13. Truyền thống cổ võ nền văn hóa gặp gỡ  (Lm. Giuse Nguyễn Hữu An)

14. Chúa về Trời – Con vào đời  (Lm. Giuse Hoàng Kim Toan)

15. Hiệp nhất trong tin yêu (JM. Lam Thy, ĐVD)

16. Chốn quê mình ở đâu? (Lm. Jos. Tạ Duy Tuyền)

17. Lễ Chúa Giêsu Lên Trời-  (Lm. Giuse Nguyễn Hưng Lợi, DCCT)

18. Trao quyền (Lm. Vũ Đình Tường)

19. Cùng loan Tin mừng với Chúa Giêsu  (Lm. Inhaxio Trần Ngà)

20. Thiên tính của Chúa Giêsu  (P.Trần Đình Phan Tiến)

21. Hạnh phúc đời đời (Lm. Jos. DĐH. Gp. Xuân Lộc)

22. Chúa về trời và sứ mạng của Giáo hội  (Lm. Giuse Đỗ Đức Trí)

23. Kết thúc là khởi đầu  (Lm. Giuse Nguyễn)

24. Hãy nên chứng nhân của Thầy (Lm. Đan Vinh – HHTM)

25. Chúa Nhật Lễ Chúa Giêsu Lên Trời_A (Lm. Antôn)

THẦY Ở CÙNG CÁC CON

Chúa Thăng Thiên-A: Mt 28, 16-20

Lm. Jos. DĐH, Gp. Xuân Lộc

Mắt ngọc da ngà, mặt tươi như hoa: đó là nét đẹp trời phú, là của trời cho, từ xa xưa vẫn quan niệm như thế. Có công mài sắt có ngày nên kim. Dốt đến đâu, học lâu cũng biết. Cha ông ta thật tài tình, đã để lại cho hậu thế nhiều lời hay ý đẹp, có vần có điệu, trước cuộc sống đầy thách đố: tự do và chọn lựa nơi mỗi người. Mơ ước tài giỏi đức độ, thao thức trở nên người hữu ích, làm rạng danh gia đình, dòng tộc, dù ta đã nghe: hãy vui với phận mình, càng cao danh vọng, càng nhiều gian nan. Ít nhiều gì, xung quanh ta vẫn có người hân hoan vì cầu được ước thấy, có người ở hoàn cảnh buồn chán, thất vọng: trâu trắng đi đến đâu mất mùa đến đó ! Ngoài số vốn tự nhiên ta có, kinh nghiệm còn mách bảo phải phối hợp, đầu tư, khoẻ dùng sức yếu dùng mưu: tâm trí khôn ngoan, con tim cháy bỏng yêu thương.

Để niềm vui ơn cứu độ đến khắp muôn nơi, Đấng phục sinh quy tụ các học trò, khai mở cho các ông về giá trị thật của tình yêu, niềm tin, tình hiệp thông cầu nguyện, dù khái niệm kẻ chết sống lại ai cũng lờ mờ. Bằng sự khôn ngoan ở đời, người ta sẽ nói ông Giêsu quả là với vẩn, hẹn gặp các học trò, song chẳng hỏi han tình hình, chẳng có ý gì là báo thù, phục quốc, không chỉ cách làm phép lạ, hay hé mớ tí gì về sự chết và sống lại ! Bằng niềm tin yêu, các học trò đã nghe điều cần thiết: “mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy…”. Tin, yêu, mới là khởi đầu cho ơn gọi theo Thầy và sống sứ vụ được ban: “các con hãy đi giảng dạy cho muôn dân…”. Khi chưa biết Chúa, chưa yêu Chúa, người ta nói: sinh tử có số, phú quý do trời. Khi gặp Chúa, tin Chúa, yêu Chúa, người ta sẽ hiểu, tại sao cần phải trở nên môn đệ, phải tuân thủ và sống sứ mạng yêu thương.

“Thầy ở cùng các con”, chính là niềm tin, là câu trả lời cho những thắc mắc, khó hiểu: tại sao Thầy không xuống khỏi thập giá, tại sao không thực thi công lý báo thù ? “Thầy ở cùng các con”, chính là sự hiện diện, là sự khôn ngoan, là sức mạnh của tình yêu, đúng, đẹp, với thánh ý Chúa Cha. Con người giới hạn vẫn cho rằng: sự nóng giận là bản năng, nhưng kiểm soát được nóng giận mới là bản lĩnh. Biết tỉnh thức, bình tĩnh, cảnh giác trước mọi tình huống, đó là khôn ngoan, nhưng biết quảng đại tha thứ, dám dấn thân vì tình yêu, mới đáng gọi là hiền nhân quân tử. Biết đích điểm tình yêu của Đấng phục sinh, là sống hiệp thông, là Thầy ở đâu trò ở đó, nghĩa là không phải chỉ có bản lĩnh, hay được gọi là quân tử, mà phải là chứng nhân của Tin mừng phục sinh.

“Thầy ở cùng các con”, đó là tin mừng, tin vui, được chia sẻ: Thầy chiến thắng đau khổ, sự chết, tất cả những ai tin Thầy, theo Thầy, cũng sẽ tìm thấy sự sống đời đời. “Mọi quyền năng trên trời dưới đất được ban cho Thầy, sự hiện diện của Đấng sống lại từ cõi chết, vẫn đang mở ra cho nhân loại một chân lý: thù hận không thể kết thúc, nếu tiếp tục hận thù báo oán, thù hận chỉ kết thúc khi tình yêu xuất hiện. Đấng phục sinh ở cùng các môn đệ, chia sẻ tình yêu, nhiệt huyết tông đồ, và sứ mạng loan báo tin mừng, nhân danh Ba Ngôi, đó là mầu nhiệm cứu độ sống động nhất nơi đức tin Kitô giáo. Trong đời sống tự nhiên, ai cũng phải học, phải hành, ai cũng có kinh nghiệm: mật ngọt chết ruồi. Trong tương quan yêu thương, niềm tin và tình hiệp thông, chính là sức mạnh của Đấng phục sinh đang biến đổi và liên kết mọi tâm hồn.

“Thầy ở cùng các con”, cũng là lời trấn an, là sự can thiệp cần thiết cho tất cả những ai có sự kết hiệp, cầu nguyện, với Đấng là Thầy là Chúa, là Đấng cứu độ: “mọi quyền năng đã được ban cho Thầy”. Không Tử dạy các học trò: làm việc đừng mong mọi việc suông sẻ, dễ thành công, vì sự việc dễ thành công, người ta cũng dễ sinh kiêu ngạo. Đấng phục sinh thì lưu ý các môn đệ về sự vâng phục đức tin: “hãy đi rao giảng cho muôn dân, hãy dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con. Và đây, Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”. Hạnh phúc sẽ chẳng tồn tại, và không bao giờ đến, với người không biết quý trọng những gì mình đang có. Sự sống đời đời, không thể đến với những ai tự phụ, cậy vào sức mình; Đức Giêsu đã từng nhắc nhớ về sự liên đới hiệp thông: “không có Thầy, các con không thể làm gì được. (Ga 15, 5)

Người ta có kể truyện ngụ ngôn “công lý báo thù” như sau: đàn vịt và đàn gà ăn chung một sân, vịt mẹ tấn công gà con, gà mẹ cũng trả thù là mổ lại vịt con ! Trong khi vịt con, gà con, cứ cạp cạp và chíp chíp, không biết phải né tránh cách nào, trước sự thù hận của vịt mẹ, gà mẹ. Mãi cho tới khi đầu gà con và đầu vịt con chày chụa, chúng mới hiểu đâu là:“hạnh phúc thật”, đâu là “công lý yêu thương”. Chỉ khi biết sống quảng đại, người ta mới nhận ra lý lẽ của yêu thương. Mỗi người có tự do để chọn lựa, để tin Đấng phục sinh đang hiện diện, đang mời gọi hãy tuân giữ và sống giới luật yêu thương. “Thầy ở cùng các con”, Thầy không muốn chúng ta bầm dập chầy chụa như chú gà chú vịt. “Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”, hãy tin và hãy sống niềm tin vì được Thầy yêu thương, hãy thực thi đức ái, hãy khao khát được sự sống đời đời với Thầy Giêsu. Amen.

Về mục lục

LỜI HỨA CỦA THIÊN CHÚA

Thiên San, MTG. Thủ Đức

Lịch sử cứu độ mở ra cho ta cái nhìn về dung mạo của Thiên Chúa. Từ khởi thủy, Thiên Chúa tạo dựng muôn loài muôn vật, con người  trong tình yêu thương vô vàn. Cả khi con người sa ngã phạm tội, Người cũng một lòng yêu thương. Người hứa sẽ ban Đấng cứu độ đến cho nhân loại. Hết lần này đến lần khác, Thiên Chúa bày tỏ tình yêu thương của Người cho nhân loại khi thực hiện lời hứa của Ngài. Đến thời viên mãn, Đấng cứu độ đã được ban cho nhân loại – Đức Giêsu Kitô. Người chính là Lời Hứa Cứu Độ.

Đức Giêsu, Thiên Chúa làm người ở giữa nhân loại. Người rảo qua các làng mạc rao giảng Tin mừng Nước Thiên Chúa, kêu gọi mọi người sám hối và tin vào Tin Mừng. Người đi tới đâu là thi ân giáng phúc tới đó. Sau cùng, Người đã chịu chết trên cây thánh giá để làm giá chuộc tội cho nhân loại. Ba ngày sau, Người đã phục sinh như lời đã hứa. Sau đó, Người đã nhiều lần hiện ra với các môn đệ và với đám đông dân chúng (x.1Cr 15, 1-8). Người đã lên trời trước sự chứng kiến của các môn đệ. Trước khi về trời, Người sai các môn đệ đi rao giảng Tin mừng, làm cho muôn dân trở thành môn đệ và đặc biệt Người đã để lại một lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 20).

Khi yêu nhau, ai mà chẳng muốn ở gần nhau. Thiên Chúa đến với nhân loại cũng bởi tình yêu. Hay nói đúng hơn, Thiên Chúa là tình yêu. Một Thiên Chúa vì yêu nên đi bước trước, vì yêu nên hiến thân mình làm giá chuộc tội, vì yêu mà ở với con người luôn mãi. Thiên Chúa trong Cựu Ước có vẻ còn xa với dân. Người phán với dân qua Môsê, qua các ngôn sứ. Thời Tân Ước, Thiên Chúa đã thực hiện một bước tiến thật xa, thu hẹp khoảng cách của mình với loài người khi ban cho nhân loại Con Một yêu dấu, Đức Giêsu Kitô. Người đã từ trời xuống ở với con người, chung chia kiếp người. Trong Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa hòa mình với nhân loại, sống với nhân loại. “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế” (Pl 2, 6).

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 20). Sau khi lên trời, tưởng chừng như Đức Giêsu đã chẳng còn ở với nhân loại, các môn đệ hết cơ hội gặp Thầy, nhưng lời hứa của Thầy Giêsu vẫn còn đó. Vậy Người ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế bằng cách nào? Một sự thật là cho đến nay, chúng ta, thế hệ con cháu đã chẳng còn được thấy Đức Giêsu như các môn đệ ngày xưa. Nhưng như đã hứa, sau khi về cùng Cha, Đức Giêsu đã ban Đấng Bảo Trợ đến với Hội Thánh. Nhờ Chúa Thánh Thần, đầu tiên là các môn đệ rồi đến chúng ta đã hăng hái ra đi mở rộng nước Chúa, làm cho muôn dân nhận biết Chúa. Có Chúa Thánh Thần ở cùng Hội thánh, chúng ta được đổi mới, được lớn lên, mạnh mẽ. Tuyệt vời trong sáng kiến tình yêu, Đức Giêsu đã ở lại với từng người chúng ta trong Bí tích Thánh Thể. Cho đến nay, lời hứa ấy vẫn được thực hiện.

Thiên Chúa luôn tỏ ra Ngài là Đấng trung tín. Ngài ban lời hứa và thực thi lời hứa đến cùng. Ngay từ đầu, Thiên Chúa Ba Ngôi đã ở với nhân loại. “Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh chúng ta, giống như chúng ta, để con người làm bá chủ cá biển, chim trời, gia súc, dã thú, tất cả mặt đất và mọi giống vật bò dưới đất.” (St 1, 26). Ý định ấy khởi đi từ tình yêu của Ba Ngôi. Khi Đức Giêsu- Lời Hứa Cứu Độ đến với nhân loại, Người đã hòa mình, sống cùng, sống với nhân loại và chết cho từng người chúng ta. Người đã Ban Đấng Bào Chữa là Thánh Thần Thiên Chúa cho Hội Thánh để Người dẫn Hội thánh đến sự thật toàn vẹn. Cũng nhờ Thánh Thần Thiên Chúa, chúng ta tiếp nối sứ mạng Chúa trao trong từng ngày sống với tình yêu, nhận biết mọi người là anh chị em của nhau. “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” chưa bao giờ là lời hứa viển vông. Trong Bí tích Thánh Thể, nơi Lời và trong Chúa Thánh Thần, chúng ta nhận thấy sự hiện diện ở cùng của Thiên Chúa Ba Ngôi với nhân loại.

Chúa Giêsu ở trong Hội thánh, trong từng người chúng ta vì Người chính là Đầu còn chúng ta là chi thể. Đầu và chi thể hợp thành một thân thể duy nhất. Trong thân thể duy nhất ấy, chúng ta được mời gọi liên kết với nhau, nhìn thấy sự hiện diện của Chúa trong anh chị em. Quả là một thách đố cho ta khi ta được mời gọi nhìn thấy sự hiện của Chúa nơi những con người mỏng dòn yếu đuối, còn đó những cái khó thương. Quả thực, ta sẽ chẳng thấy khó khăn mấy khi nhìn thấy sự hiện diện của Chúa nơi những người ta yêu thương, quý mến. Nhưng sẽ thật khó để nhìn thấy Chúa nơi những người khó ưa, nơi một người chồng say xỉn, nơi một người vợ cờ bạc. Thật dễ  hiểu khi không ít lần ta hỏi Ngài: “Lạy Chúa! Chúa có ở trong những người này?”. Có. Bởi Chúa đến để ở cùng và ở với nhân loại, cứu những gì đã mất, cứu chữa những người tội lỗi. Điều chúng ta cần làm là mở lòng ra đón nhận, yêu thương và tha thứ, tôn trọng những con người khốn cùng đó. Chúa ở đó trong họ.Thiên Chúa tình yêu vẫn ở cùng nhân loại cho đến tận thế. Nếu ai trong chúng ta còn nghi ngờ về sự hiện diện của Ngài là bởi chúng ta còn chưa tin đủ, chưa gắn kết đủ với Ngài.

Lạy Chúa! Chúng con cảm tạ Chúa vì tình yêu Chúa dành cho chúng con. Xin Chúa giúp chúng con mỗi ngày biết nhìn thấy sự hiện diện đầy yêu thương của Chúa nơi cuộc đời này. Chúa đã chẳng bỏ chúng con mồ côi. Chúa ban Thánh Thần hướng dẫn chúng con, Chúa ban chính Mình và Máu Thánh Ngài cùng Lời hằng sống nuôi dưỡng chúng con. Chúa là Đầu để chúng con được là chi thể và Chúa là Cây để chúng con được là cành. Chúa và chúng con luôn liên kết với nhau, ở trong nhau. Xin giúp chúng con nhận ra sự hiện diện của Chúa trong từng dấu chỉ. Đặc biệt, xin giúp chúng con nhận ra sự hiện diện của Chúa nơi anh chị em để chúng con biết yêu thương, đón nhận, tôn trọng và tha thứ cho nhau. Chúng con tin rằng Chúa là Đấng tín trung, Ngài luôn giữ lời hứa. Amen.

Về mục lục

VỀ TRỜI LÃNH TRIỀU THIÊN

Lm.Jos Tạ Duy Tuyền 

Nếu dịch cúm Vũ Hán chấm dứt hoàn toàn thì tôi nghĩ nhân loại phải có ngày tôn vinh các bác sỹ và nhân viên y tế. Họ là những con người đã hy sinh gác lại mọi sự riêng tư để ngày đêm chăm sóc bệnh nhân, dầu phải xa gia đình trong thời gian dài.

Họ là những thiên thần áo trắng đứng ở tuyến đầu phải chiến đấu với thần chết để bảo vệ các bệnh nhân của mình.

Họ là những thiên thần áo trắng phải hy sinh bản thân mình để bệnh nhân được sống.

Họ là những thiên thần áo trắng đã miệt mài ngày đêm phá bỏ gông cùm bệnh tật cho các bệnh nhân.

Tôi hỏi một bác sỹ thân quen rằng anh nghĩ gì khi lên đường cách ly gia đình để đến chăm sóc bệnh nhân. Anh trả lời rằng: lần đầu tiên mình đi chữa bệnh mà chưa biết phải chữa thế nào. Tụi mình buớc vào cuộc chiến với dịch bệnh như bước vào mê cung.

Cám ơn Chúa, sau 4 tháng nhiều nước trên thế giới đã gỡ bỏ cách ly và nhiều bác sỹ đã được trở về nhà. Nhìn hình ảnh họ nhảy múa ôm nhau khi hoàn thành sứ vụ mà lòng thật cảm kích và cùng vui mừng với họ. Họ đã hoàn thành sứ vụ được giao. Họ đáng được tôn vinh và ca ngợi mãi mãi.

Hôm nay chúng ta mừng Chúa về Trời. Mừng cuộc chiến thắng khải hoàn của Chúa. Mừng Chúa đã hoàn tất cuộc đời trần thế của mình trong vâng phục thánh ý Chúa Cha là cứu độ trần gian. ChúaGiê-su là Ngôi Hai Thiên Chúa đã bỏ ngai trời mà xuống thế làm người để chia sẻ cuộc sống con người và dẫn dắt con người tiến về quê trời, cuối cùng Ngài đã bằng lòng chịu chết để đền thay tội Adam đã bất tuân phục Thiên Chúa. Sự kiện Chúa về Trời cũng mở ra cho chúng ta một niềm hy vọng sau những bể dâu cuộc đời chúng ta cũng có một bến bờ yên bình hạnh phúc là quê Cha trên Trời. Chúa về Trời cho chúng ta quyền hy vọng sẽ được lên trời với Chúa nếu biết đi trên con đường của Chúa. Con đường của hy sinh phục vụ. Con đường dấn thân cứu đời. Con đường sống vì lợi ích của tha nhân.

Con đường yêu thương đó là con đường dẫn chúng ta về quê trời. Một cuộc đời yêu thương sẽ giúp chúng ta xứng đáng nhận một phần thưởng to lớn trên quê trời.

Các bác sỹ xứng đáng được tôn vinh vì họ đã hoàn tất tốt sứ vụ của mình trong đại dịch. Người ky-tô hữu chúng ta cũng chỉ xứng đáng lãnh nhận triều thiên vinh quang khi chúng ta biết sống chứng nhân cho tình yêu trong cuộc sống hằng ngày. Người sống chứng nhân cho tình yêu thì luôn vui tươi và tận tuỵ trong bổn phận của mình. Người sống chứng nhân cho tình yêu thì luôn phục vụ mà không mong đền đáp. Người sống chứng nhân cho tình yêu thì luôn ra khỏi cái tôi của mình để sống có ích cho tha nhân.

Mỗi người sinh ra trong cuộc đời đều có một sứ mạng phải hoàn thành, một công việc để thi hành. Đó chính là bổn phận mà Chúa đã trao cho mỗi người chúng ta khi bước vào trần thế. Xin cho chúng ta luôn biết kiên nhẫn chu toàn bổn phận Chúa trao. Xin cho chúng ta luôn theo gương Chúa Giê-su tìm kiếm và thi hành thánh ý Chúa Cha. Xin đừng vì những đam mê trần thế là danh lợi thú mà bỏ bê bổn phận của người con với Cha trên trời. Xin Chúa giúp chúng ta biết hoàn tất sứ vụ cuộc đời của mình thật tốt đẹp để xứng đáng nhận phần ân phúc trong Nước Trời mai sau. Amen

Về mục lục

ĐƯỜNG VỀ TRỜI

L.m Giuse Hoàng Kim Toan

Con người của ta chẳng biết trời ở đâu, không biết làm sao mà về, và về thì con đường bao xa? Nhiều câu hỏi chẳng biết câu trả lời, vì con người hữu hạn còn trời vô biên và con người ở dưới thế làm sao biết trời. Chúa về trời và như cha Romano Guardini viết: “Trong Ba Ngôi Thiên Chúa có một con người”. Con người từ nay tuy còn dưới thế nhưng đã có mặt trên trời nơi Chúa Cha ngự trị, trong Chúa Giêsu Kitô, nhờ Chúa Thánh thần.

Con đường về trời.

Một trong mối lo của con người thời nay theo Đức Hồng Y Fulton Sheen: “Trong các ngày xa xưa người ta âu lo về phần linh hồn mình. Ngày nay quan tâm chính yếu của con người là về phần xác. Mối nhọc lòng lớn nhất của ngày hôm nay là kinh tế, an ninh, sức khỏe, sắc đẹp, giàu có, tiếng tăm và tính dục. Đọc quảng cáo thời nay cho người ta ấn tượng là cái tai ương lớn nhất có thể ập xuống thân phận một người là bàn tay nhơ bẩn vì nhọ nồi, nước rửa chén hay ho khan ở ngực. Lo lắng quá đáng về an toàn thân xác là một chứng bệnh hoạn.” (Đường về trời, Fulton Sheen).

Lo về phần xác, nhưng phần xác cũng chịu nhiều yếu tố tác động. Ngày xưa lo lắng về bom hạnh nhân, ngày nay thêm mối lo chiến tranh sinh học, virus… Những thứ xem ra nhỏ bé nhưng làm thiệt hại về con người và kinh tế khủng khiếp. Lo lắng về thân xác, con người thời nay dễ bị các bệnh về thần kinh, lạm dụng thuốc an thần, mưu tìm khoái lạc chóng qua. Không điểm tựa dưới thế làm sao có thể đi về phía trời.

Càng lo lắng cho thân xác, con người càng rơi vào cô đơn, lạc lõng. Những ngày tháng cách ly cho thấy mọi giao tiếp đều trở nên nguy hiểm. Kinh nghiệm về sự sống con người  thật mong manh, những người chỉ lo cho phần xác mình tìm mọi cách vui thú hết thời gian nhưng vẫn thấy nhàm chán.

Con đường về trời cần nhận ra điều tất yếu đòi hỏi của linh hồn. Con người vốn dĩ không thể lấp đầy những khát mong trong đời sống thân xác, vì có một yếu tố linh hồn luôn thôi thúc họ cần đáp ứng. Con người vừa là “con” theo nghĩa thú tính vừa là “người” theo nghĩa cao thượng, phẩm giá cao quý. Giết chết Thiên Chúa trong tâm hồn để vui thú, khoái lạc nơi trần thế, con người đánh mất chữ “người” cao cả.

Đường về trời cần bắt đầu lại từ chữ “người”, mỗi ngày sống “người” hơn, bớt dần đi chữ “con”.

Đường về trời.

Tin Mừng trình thuật: “Ngôi hai Thiên Chúa xuống thế làm người”. Chữ “người” từ nay trong Chúa Giêsu, con người đã được thông phần vào thiên tính của Thiên Chúa. Con đường về trời đã bắt đầu từ nơi Chúa Giêsu Kitô, khi Chúa về trời.

Con đường về trời đã có một hướng đi rõ rệt và biết mình đi đâu và đã bắt đầu từ dưới thế này. Con người được biết rằng “Sống trong thế gian mà không thuộc về thế gian”. Ngoài bổn phận trần thế còn có một bổn phận khác quan trọng hơn, đó là bổn phận Nước Trời.

Người Kitô hữu xác tín đời mình luôn cần có Chúa, sẽ nhận ra chính mình ngày càng trở nên giống Chúa Giêsu hơn. Xin Chúa Thánh Thần giúp chúng con chuyên chăm cầu nguyện, tìm kiếm Nước Trời, đặt cuộc đời mình trong bàn tay của Thiên Chúa. Chính Chúa mới là Đấng hoàn thành những khát mong sâu xa của con người, thánh Augustine viết: “Chúa đã tạo dựng chúng con cho Chúa, nên tâm hồn chúng con áy náy không ngừng cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa” (Tự thuật, Augustine).

Khao khát được sống được yêu thương đó là khao khát tự nhiên của con người; nhưng sự khao khát này cần bắt nguồn từ nơi Chúa Thánh Thần, xin đốt lên trong lòng chúng con ngọn lửa mến yêu. Thánh Augustine cầu xin Chúa: “Xin ban Chúa cho con, lạy Chúa, xin trả Chúa lại cho con. Này con yêu mến Chúa, nếu còn ít, thì chớ gì con yêu mến Chúa nhiều hơn. Con không thể đo lường cho biết tình yêu của con còn thiếu cái gì cho đầy đủ, để đời sống con chạy ôm lấy Chúa, cho đến khi con được ẩn nấp trong mầu nhiệm của nhan thánh Chúa.” (Tự Thuật, Augustine)

Trên con đường về trời, xin Chúa thắp lên lòng mến Chúa để chúng con thi hành mọi việc với lòng kinh mến Chúa.

Về mục lục

CHÚA VỀ TRỜI

Jorathe Nắng Tím

Núi trong Kinh Thánh là nơi Thiên Chúa tỏ mình, như hôm nào Đức Giêsu đã  “đem các ông Phêrô, Giacôbê và Gioan là em ông Giacôbê đi theo mình. Người đưa các ông đi riêng ra một chỗ tới một ngọn núi cao. Rồi Người biến đổi hình dạng trước mặt các ông. Dung nhan Người chói lọi như mặt trời, và y phục Người trở nên trắng tinh như ánh sáng” (Mt 17,1-2).

Khung cảnh “núi cao” trở lại trong Tin Mừng Matthêu, khi “Mười một môn đệ đi tới miền Galilê, đến ngọn núi Đức Giêsu đã truyền cho các ông đến” (Mt 28,16), nhưng lần này, Ngài sai các ông “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ Thầy” và hứa ở cùng các ông “mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,19-20).

Nhiều nhà chú giải đồng ý: đây chính là bối cảnh ở đó Đức Giêsu từ giã các môn đệ về trời, sau khi sai các ông đi loan báo Tin Mừng với năng quyền được chính Ngài trao ban.

Riêng thánh sử Luca thì một mình ngài lại có đến hai khung cảnh lên trời khác nhau: trong Tin Mừng của ngài thì Đức Giêsu dẫn các môn đệ “tới gần Bêtania, rồi giơ tay chúc lành cho các ông. Và đang khi chúc lành, thì Người rời khỏi các ông và được đem lên trời.” (Lc 24,50-51); còn Công Vụ các Tông Đồ thì Luca đặt biến cố lên trời của Đức Giêsu vào khung cảnh của bữa ăn (Cv 1,4), và khi Đức Giêsu lên trời  thì có “hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh” (Cv 1,10), như cố ý làm nổi bật biến cố phục sinh, ở đó cũng “có hai thiên thần mặc áo trắng ngồi ở nơi đã đặt thi hài của Đức Giêsu” (Ga 20,12), và đề cao “bữa tiệc bẻ bánh” ở đó cộng đoàn Kitô hữu quy tụ cầu nguyện, làm chứng, và chờ ngày Đức Giêsu trở lại.

Dù được kể lại trong khung cảnh nào đi nữa, biến cố Đức Giêsu về trời đã mở sang một trang mới, với sự có mặt và dấn thân loan báo Đức Giêsu đã chết và đã sống lại của Giáo Hội. Nói cách khác, đây mới chính là khởi đầu của Giáo Hội, một Giáo Hội được sai đi, một Giáo Hội lên đường, một Giáo Hội luôn trên hành trình dong duổi với mọi người để làm chứng Đức Giêsu, Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại.

Chúng ta có thể ghi nhận ba điểm quan trọng ở thời điểm Đức Giêsu về trời, cũng là khởi điểm hành trình loan báo, làm chứng Đức Giêsu của Giáo Hội:

  1. Giáo Hội lên đường truyền giáo không biên giới với sức mạnh của Chúa Thánh Thần:

Sách Công Vụ các Tông Đồ ghi lại một cách chân thực, và dễ thương câu hỏi của các môn đệ với Đức Giêsu: “Thưa Thầy, có phải là lúc Thầy khôi phục vương quốc Ítraen không?” (Cv 1,6).

Các môn đệ hỏi như thế, vì các ông thấy Thầy đã thực sự sống lại, nên các ông tin rằng việc giải phóng Ítraen khỏi tay người Rôma không còn là chuyện khó với Thầy mình, và ước mơ thầm kín mang tính chính trị lại một lần nữa trở về với các ông, cho đến khi Đức Giêsu khẳng định minh bạch chương trình của Ngài: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt, nhưng anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,7-8).

Như thế, sứ mạng của các môn đệ bây giờ là lên đường truyền giáo, con đường  không biên giới trên đó Tin Mừng “Đức Giêsu chịu đóng đinh, đã chết và đã sống lại” được loan báo cho mọi người, mọi nơi, mọi thời, nhưng các ông không lên đường một mình, không tự mình truyền giáo, nhưng chỉ có thể lên đường truyền giáo với ơn của Chúa Thánh Thần, chỉ có thể rao giảng Đức Giêsu với sức mạnh của Chúa Thánh Thần. Vì thế, Đức Giêsu đã minh bạch với các ông khi căn dặn: “Không được rời khỏi Giêrusalem, nhưng phải ở lại mà chờ đợi điều Chúa Cha đã hứa, điều mà anh em đã nghe Thầy nói tới, đó là: ông Gioan thì làm phép rửa bằng nước, còn anh em thì trong ít ngày nữa sẽ chịu phép rửa trong Thánh Thần” (Cv 1,4-5).

  1. Giáo Hội là sự viên mãn của Đức Giêsu:

Trước khi về trời, Đức Giêsu đã chuẩn bị tất cả cho Giáo Hội. Ngài đã xin Chúa Cha ban cho Giáo Hội Chúa Thánh Thần; Ngài củng cố niềm tin của Giáo Hội qua lời hứa “ở lại với Giáo Hội mọi ngày cho đến tận thế” (x.Mt 28,19) để Giáo Hội tiếp tục thực hiện công trình cứu thế của Ngài, bởi “Hội Thánh là thân thể Đức Kitô, là sự viên mãn của Người, Đấng làm cho tất cả được viên mãn” (Ep 1, 23). Nói cách khác, Giáo Hội được Đức Giêsu tuyển chọn làm thân thể của Ngài, và Ngài là Đầu của thân thể đó, để Giáo Hội hoàn thành công trình cứu nhân loại đến mức viên mãn, là thánh ý của Chúa Cha, bằng loan báo cho mọi người Đức Giêsu, Đấng Cứu Độ, để tất cả được đón nhận ơn Cứu Độ của Ngài hầu được hạnh phúc viên mãn trong Ngài.

  1. Đức Giêsu hoàn toàn tin tưởng Giáo Hội của Ngài:

Chúng ta có thể nói: lễ Thăng Thiên là lễ của Thiên Chúa đặt vào đôi tay con  người trọn vẹn trách nhiệm để tiếp tục thực hiện công trình của Ngài trên trần gian. Từ nay, mọi việc được trao cho con người, mọi việc đều được Thiên Chúa ký thác cho con người, vì Ngài tin tưởng con người và muốn con người cùng Ngài  thực hiện công trình cứu độ anh em mình. Một cách cụ thể, Ngài trao cho Giáo Hội, là tập thể những người đi theo Ngài sứ mạng này, và ở với họ, cùng với Thần Khí Tình Yêu, Sự Thật và Sức Mạnh của Ngài.

Vâng, đây chính là lúc bắt đầu thực hiện lời cầu nguyện của Đức Giêsu buổi tối thứ năm tuần thánh: “Tất cả những gì con có đều là của Cha, tất cả những gì Cha có đều là của con; và con được tôn vinh nơi họ. Con không còn ở trong thế gian nữa, nhưng họ, họ ở trong thế gian; phần con, con đến cùng Cha. Lậy Cha chí thánh, xin gìn giữ các môn đệ trong danh Cha mà Cha đã ban cho con…” (Ga 17,10-11).

Cùng toàn thể Giáo Hội mừng lễ Chúa lên trời, chúng ta xin Chúa ban cho chúng ta, những người con của Giáo Hội niềm vui biết mình được Đức Giêsu yêu thương, tin tưởng, khi trao phó sứ mạng loan báo Tin Mừng cho anh em ở khắp mọi nơi, mọi thời, và hạnh phúc được cùng Chúa Thánh Thần lên đường làm chứng Đức Giêsu đã chết và đã sống lại, Đấng Cứu Độ, Gia Nghiệp và Phần Thưởng đời đời cho những ai đi theo Ngài.

Về mục lục

THẦY Ở VỚI ANH EM

Bông hồng nhỏ

“Chúa về trời là niềm hy vọng sự sống đời sau, cho con dự phần vinh quang ngàn đời bằng cuộc sống hôm nay dựng xây thế giới. Chúa về trời là Thiên Đàng rộng mở từ nơi thế trần, từ nơi tâm hồn của mỗi người, bằng đón nhận tin yêu và sống tin yêu” (Khúc ca “Chúa Về Trời” – Lm. Thái Nguyên). Chúa Giêsu đã về trời nhưng Ngài không cách xa con người. Ngài vẫn ở với chúng ta như lời Ngài đã hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 20).

Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn ở mãi với chúng ta, Ngài đến và cư ngụ nơi tâm hồn mỗi người. Có Chúa trong tâm hồn, cuộc đời chúng ta sẽ an vui và hạnh phúc. Cảm nhận sự hiện diện đầy yêu thương của Chúa Giêsu trong chính tâm hồn mình, trong cuộc sống với những biến cố buồn vui, chúng ta sẽ luôn nhận thấy mình là người được yêu. Chúng ta đã đón nhận tình yêu bao la của Chúa và sẽ không ngừng đáp trả tình yêu ấy bằng cách sống trong sự hướng dẫn của Thánh Thần Tình Yêu. Khi yêu ai, người ta rất muốn thực hiện tất cả những gì người yêu ao ước, cả những lời nhắn nhủ yêu thương.

Trước khi về trời, Chúa Giêsu đã nói cùng với các môn đệ: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 18-20). Chúng ta hãy mau mắn thi hành lệnh truyền của Chúa Giêsu bằng một đời sống đượm nồng tình yêu. Mỗi ngày, chúng ta hãy dành thời gian ở lại bên Chúa Giêsu, trong sự thinh lặng của tâm hồn, hãy lắng nghe, hãy để Lời lên tiếng. Lời Chúa sẽ dẫn chúng ta đi đúng đường để đến với Chúa Cha, đến với anh chị em và tìm thấy chính mình. Chấp nhận để cho Lời lên tiếng cũng đồng nghĩa với việc đón nhận ánh sáng của Lời, ánh sáng chiếu dọi vào nơi tăm tối của tâm hồn, Lời sẽ cho ta thấy sự thật về chính mình, về những ân huệ mình nhận được và cả những điều thiếu sót, những vấp ngã của chính mình. Lời sẽ làm cho chúng ta cất lên lời tạ ơn Thiên Chúa về những ân huệ mình nhận được cách nhưng không, và Lời cũng giục lòng ta sám hối về những tội lỗi đã phạm và ban ơn giúp ta can đảm canh tân đời sống. Chúng ta không chỉ nỗ lực sống thánh thiện nhưng còn có trách nhiệm giúp đỡ anh chị em mình sống thánh thiện nữa.

Để có thể giúp người anh chị em tuân giữ mọi điều Chúa Giêsu truyền dạy, chính ta phải là người đã thấm nhuần những lời dạy dỗ yêu thương của Chúa. Thiên Chúa là Cha giàu lòng xót thương, Người luôn sửa dạy ta bởi vì Người yêu thương ta, bao bọc ta cả sau lẫn trước. Đây là lời khuyên nhủ dành cho ta: “Con ơi, đừng coi nhẹ lời Chúa sửa dạy, chớ nản lòng khi Người khiển trách. Vì Chúa thương ai thì mới sửa dạy kẻ ấy, và có nhận ai làm con thì Người mới cho roi cho vọt. Anh em hãy kiên trì để cho Thiên Chúa sửa dạy. Người đối xử với anh em như với những người con. Thật vậy, có đứa con nào mà người cha không sửa dạy? (Dt 12, 5-7). Quả thật, chúng ta là con Thiên Chúa, những đứa con được Người yêu thương, săn sóc và dạy dỗ.

Lạy Chúa Giêsu! Chúa đã yêu con và hiến mình vì con. Dõi bước theo Ngài, con không sợ vấp ngã vì có Chúa vẫn hằng ở với con luôn. Chúa đã về trời để dọn chỗ cho con. Con biết rằng Chúa yêu con thật và con cần phải nỗ lực cộng tác với ơn Chúa, sống trong sự hiện diện đầy yêu thương của Chúa và con có bổn phận để giới thiệu Chúa cho anh chị em con, những người vẫn được Chúa yêu thương mà chưa được nhận biết Chúa. Con xin dâng lên Chúa công cuộc truyền giáo của Giáo hội, xin cho mỗi người Kitô hữu chúng con luôn để Lời Chúa soi sáng và đốt lòng chúng con yêu mến Chúa, yêu thương tất cả anh chị em. Xin cho lửa nhiệt tình truyền giáo cháy lên trong lòng chúng con. Amen.

Về mục lục

MỆNH LỆNH YÊU THƯƠNG

Anna Cỏ May   

Một người sắp đi xa, người ta thường nói những lời yêu thương cũng như ước muốn của mình hay để lại một vật gì đó mà ta thường gọi là bản di chúc cuối cùng và quan trọng cho người thân. Chúa Giêsu cũng vậy, trước khi về trời, Ngài hẹn các môn đệ ở biển hồ Galilê. Tại đây, Ngài không để lại một mảnh đất hay một tài sản gì trực tiếp mà là một mệnh lệnh dẫn tới cuộc sống đích thực. Ngài nói: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần” (Mt 28,19).

Thư Êphêsô có đoạn viết: “Người đã tôn Đức Kitô lên trên mọi quyền lực thần thiêng, trên mọi tước vị có thể có được, không những trong thế giới hiện tại mà cả trong thế giới tương lai. Thiên Chúa đã đặt tất cả dưới chân Đức Kitô và đặt Người làm đầu toàn thể Hội thánh” (Ep 1,21-22). Chúa Giêsu đã được Chúa Cha trao những quyền hành dưới đất cũng như trên trời. Giờ đây, Ngài chia sẻ và mời gọi các môn đệ thông hiệp với Ngài qua lệnh truyền yêu thương của Ngài. Các ông sẽ thực hiện các điều ấy trong sự soi dẫn của Chúa Thánh Thần. Họ sẽ không còn sống cho chính mình nhưng là sống cho thánh ý Chúa Cha. Họ chẳng còn nhìn thấy Thầy bằng con mắt người phàm nhưng bằng đôi mắt đức tin. Chính Thánh Thần sẽ giúp họ nhận thấy Thiên Chúa ở trong mình (x. 1Ga 3,24). Trong một bài giảng, Thánh Phêrô Kim Ngôn đã nói: “Bạn hãy nghe lời Chúa Kitô xin: Hãy nhìn xem, hãy nhận thấy nơi Ta, chính thân xác của các con, chi thể các con, ruột gan, xương cốt, máu huyết của các con” (x. Kinh sách mùa PS). Các môn đệ sẽ tiếp tục thực hiện sứ mạng của Thầy là ra đi rao giảng Tin Mừng và làm cho muôn dân trở thành môn đệ. Tất cả những ai đã chịu phép rửa sẽ trở thành môn đệ của Chúa Giêsu. Còn Chúa Giêsu, sau khi nói những lời ấy, Ngài về trời. Ngài đi về trời để tiếp tục thực hiện điều Ngài muốn dành cho các môn đệ. Ngài đã từng nói với các môn đệ: “Vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu anh em cũng ở đó” (Ga 14,2-3).

Là môn đệ của Chúa khi đã chịu phép Rửa tội, chúng ta đã thi hành lệnh truyền yêu thương của Chúa thế nào? Nhìn vào thực tế, chúng ta đều nhận thấy nơi bản thân nhu cầu yêu và được yêu. Vậy sao chúng ta không thử làm điều ấy trước cho người khác? Vì chính lúc chúng ta cho đi thì chúng ta mới được lãnh nhận và điều gì chúng ta muốn từ người khác thì chúng ta phải làm trước cho họ. Đây là dịp thuận tiện cho chúng ta thực hiện tình yêu thương ấy cho chính mình và cho người khác. Mọi người đang cần tình yêu, cần sự chia sẻ nỗi đau trong đại dịch Covid 19. Đừng chần chừ nữa, hãy mau lên đường như Chúa Giêsu mời gọi “hãy ra đi loan báo Tin Mừng yêu thương”.

Lạy Chúa là Thiên Chúa toàn năng, xin soi lòng mở trí cho chúng con thấy rõ đâu là mệnh lệnh đích thực mà Chúa Giêsu mời gọi chúng con mỗi ngày. Nhờ đó, chúng con mau mắn thi hành và sẵn sàng bước đi trên con đường dẫn tới nơi ở mà Chúa Giêsu đã chuẩn bị cho chúng con. Chúng con cầu xin nhờ Đức Kitô Chúa chúng con. Amen.

Về mục lục

CHÚA LÊN TRỜI ĐEM HY VỌNG CHO THẾ GIỚI

Lm. Inhaxiô Trần Ngà

 Con thuyền không bến

Một chiếc thuyền lênh đênh giữa đại dương bao la, hết ngày này qua ngày khác, hết đêm này lại đêm kia, thuyền cứ trôi nổi bồng bềnh trên sóng nước mà không hướng về một bờ bến nào hoặc không có bến nào để neo đậu… thì số phận con thuyền đó bi đát biết dường nào!

Thế giới hôm nay cũng có lắm mảnh đời có chung số phận như con thuyền không bến này. Người ta sống mà chẳng biết mình sống vì mục đích gì, chết rồi sẽ ra sao… Họ thấy cuộc sống thật vô nghĩa và phi lý… Cuộc đời của họ như thuyền trôi lênh đênh, không mục đích, không định hướng, không tương lai, không hy vọng… Đời họ như những con thuyền không bến!

Khi đề cập đến sự vô nghĩa và phi lý của cuộc đời, người ta không thể nào bỏ qua hai nhân vật hàng đầu trong trường phái triết học hiện sinh, sau đây:

– Thứ nhất, ông Albert Camus, sinh năm 1913 tại Algérie, năm 27 tuổi, đến sống tại Pháp. Ông vừa là triết gia, là nhà văn nổi tiếng, nhà biên kịch trứ danh. Ông cho rằng cuộc sống con người hoàn toàn vô nghĩa và phi lý, vì thế, dù đạt được nhiều thành công trong xã hội, ông vẫn sống trong tuyệt vọng và cho rằng: “Tuyệt vọng là thực tại sâu xa nhất của con người [1]”.

– Thứ hai, ông Jean Paul Chartre, sống cùng thời với Albert Camus, là triết gia hàng đầu trong trường phái triết học hiện sinh, đồng thời cũng là nhà văn nổi tiếng của Pháp trong thế kỷ 20. Theo ông, cuộc sống con người là thừa thãi, vô nghĩa, phi lý, hoàn toàn phi lý…

Khi con người sống không định hướng, sống mà không biết mình sống vì mục đích gì, đời người rồi sẽ đi về đâu, chết rồi sẽ ra sao…  người ta cảm thấy cuộc đời vô nghĩa, phi lý, thừa thãi, không đáng sống… thì bấy giờ, việc tự kết liễu cuộc sống mình là một sự giải thoát. Triết gia Albert Camus cũng nhận định như thế, ông nói: “Chết là sự giải thoát”, giải thoát con người khỏi cuộc sống vô lý, thừa thãi này…

Chính vì thế, có nhiều người trên thế giới đã tự tử và ngay tại những đất nước có nền kinh tế phát triển và giàu mạnh như Hàn Quốc, Nhật Bản… số người tự tử cũng đã lên đến mức báo động.

Sống như thuyền không bến thì bi đát biết bao!

Cuộc phục sinh và lên trời của Chúa Giê-su đem lại hy vọng cho thế giới

Chúa Giê-su là Thiên Chúa xuống thế làm người và đã sống trọn vẹn thân phận con người.

Ngài đã đi đến tận cùng của đau khổ khi bị hành hình như một tội đồ gian ác nhất và chịu chết tủi nhục trên thập giá.

Ngài đã cảm nếm sự cô đơn cực độ khi hấp hối trên thập giá lại còn bị người đời ghét bỏ, gièm pha và cảm thấy dường như ngay cả Chúa Cha cũng từ bỏ mình.

Ngài đã đi vào ngõ cụt của đời người khi trở thành một thi hài không còn sự sống và chịu mai táng trong trong mồ.

Thế rồi, nhờ quyền năng Chúa Cha, Ngài đã sống lại và lên trời vinh hiển.

Qua việc phục sinh và lên trời vinh hiển, Chúa Giê-su khai mở cho nhân loại một con đường tiến vào thiên đàng hồng phúc, nơi không còn đau khổ, tang thương, chết chóc nhưng tràn đầy hoan lạc và bình an. Thế là từ đây, đời người không phải như những con thuyền không bến, mà có một bờ bến tuyệt vời là thiên đàng, là chốn hạnh phúc thiên thu vạn đại đang chờ đón họ.

Nhờ sự lên trời vinh hiển, Chúa Giê-su cho thấy cuộc đời rất đáng sống vì những chuỗi ngày ở trần gian là những bậc thang dẫn đưa nhân loại tiến đến quê trời.

Hướng lòng về thượng giới

Biến cố Chúa Giê-su lên trời hướng lòng trí chúng ta về quê hương đích thực của mình trên thiên quốc và thúc đẩy chúng ta phấn đấu để đạt tới mục tiêu cao quý này. Thánh Phao-lô trong thư Cô-lô-xê kêu gọi chúng ta: “Anh em đã được trỗi dậy cùng với Đức Ki-tô, thì hãy tìm kiếm những gì thuộc thượng giới, nơi Đức Ki-tô đang ngự bên hữu Thiên Chúa. Anh em hãy hướng lòng trí về những gì thuộc thượng giới, chứ đừng chú tâm vào những gì thuộc hạ giới…” (Col 3,1-2).

Lạy Chúa Giê-su,

Sự phục sinh và lên trời vinh hiển của Chúa đã đem lại cho đời người một hướng đi, đó là tiến về thiên quốc, đã mang lại cho đời sống con người một ý nghĩa cao đẹp, đã khơi lên trong lòng người niềm hy vọng mai đây được vui sống hạnh phúc trên thiên đàng.

Xin cho chúng con hôm nay luôn hướng lòng về thượng giới, cố gắng sống tốt lành thánh thiện để mai sau, được cùng nhau sum họp bên Chúa trên thiên quốc.

[1] Ý tưởng được trình bày trong tác phẩm: “Kẻ xa lạ” và “Huyền thoại Sisyphe” của Albert Camus

Về mục lục

THẦY Ở CÙNG CÁC CON MỌI NGÀY CHO ĐẾN TẬN THẾ

 Lm Trần Bình Trọng

Những lời giã từ thường đầy tràn ý nghĩa và sâu đậm tâm tình. Người ra đi thường nói cho người ở lại những gì là quan trọng nhất, muốn cho người ở lại ghi nhớ để thi hành và có thể giúp ích cho người ở lại.

Thường thì người ta tưởng chết là một việc chia ly giã từ. Tuy nhiên việc từ giã giữa Chúa Giêsu và các môn đệ không phải là việc Chúa chịu chết trên thánh giá, mà là việc Chúa lên trời. Ta có cảm tưởng rằng việc Chúa về trời là việc kết thúc đời sống và công việc của Chúa ở trần gian để từ giã các môn đệ. Thực ra thì không hẳn là thế. Khởi đầu Phúc âm thánh Mát-thêu có ghi lại khi Ðấng Cứu thế sinh ra, người ta đặt tên con trẻ là Emmanuel, nghĩa là Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta (Mt 1:23). Còn khi kết thúc Phúc âm, thánh Mát-thêu lại chép: Và đây Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế (Mt 28:20). Vậy làm sao Chúa có thể ở lại với loài người sau khi đã về trời cả hồn lẫn xác?

Khi còn tại thế Chúa Giêsu bị giới hạn trong thân xác của Người. Ðiều đó có nghĩa là khi Chúa rời bỏ Nadarét để đi giảng dạy ở những miền đất khác tại Palétin thì Mẹ Maria, thánh Giuse và người hàng xóm thấy vắng bóng Chúa. Sau khi về trời, Chúa đi vào vinh quang của Người trong một chiều hướng mới để Người có thể hiện diện với loài người trong một chiều hướng siêu nhiên và trong ý nghĩa thiêng liêng.

Nếu cho rằng về trời theo quan niệm địa lí bình dân như trời cao đất thấp, thì ta có thể nghĩ rằng việc Chúa về trời là ở xa loài người. Quan niệm về trời xa như vậy là rối đạo. Một đàng Chúa về trời chấm dứt sự hiện diện hữu hình của Người tại thế. Và đó là một kinh nghiệm đau lòng cho các tông đồ. Ðàng khác việc lên trời không có nghĩa là Chúa đem con đi bỏ chợ, với ý định bỏ rơi loài người. Chúa luôn ở với loài người bằng lời Chúa trong Thánh kinh. Trước khi về trời Chúa lập Bí tích Thánh thể để làm của ăn uống thiêng liêng cho loài người, hiện diện với loài người trong phép Thánh thể cho tới ngày tận thế. Ðể tiếp tục Bí tích Thánh thể, Chúa còn lập chức linh mục để truyền phép Mình thánh. Chúa lại thiết lập Giáo hội là thân thể Ðức Kitô, là sự viên mãn của Người (Ep 1:23) để làm máng chuyển ơn cho loài người. Và Chúa sai Thánh thần xuống trên các tông đồ và người tín hữu như là sợi giây kết hợp, là nguồn sức mạnh, là sự cậy trông và là niềm vui và an ủi cho loài người: ‘Thày ra đi thì có lợi ích cho anh em. Thật vậy, nếu Thày không ra đi, Ðấng Phù trợ sẽ không đến với anh em’ (Ga 16:7).

Như vậy việc Chúa lên trời xem ra là cuộc giã từ thì chỉ là cách thế đưa tới một sự hiện diện khác của Chúa: thân mật hơn, phổ quát và bền vững hơn. Bằng sự hiện diện như vậy, ta có thể kêu cầu đến Chúa bất cứ ở đâu và bất cứ khi nào: ngày cũng như đêm. Ta không cần làm hẹn xem Người có nhà hay không vì Chúa luôn ở đó chờ đợi ta. Ta cũng không cần gõ cửa để xin gặp Người. Trước mặt Chúa, mọi người đều bình đẳng. Ta không cần nhường chỗ cho ai quan trọng hơn để họ gặp Chúa trước rồi mới đến lượt ta. Ðêm nằm trằn trọc khó ngủ, ta có thể lặp đi lặp lại thầm thĩ nhiều lần lời kêu cầu vắn tắt như: Chúc tụng, ngợi khen, tôn vinh và cảm tạ Chúa hoặc Xin thương xót con, Chúa ơi, hoặc lời cầu nguyện chúc tụng nào khác mà ta ưa thích, hoặc lặp đi lặp lại mấy câu hát vắn tắt, cho tới lúc nào thiếp ngủ đi mà ta không hay biết. Ðiều nên tránh là không nên lặp đi lặp lại những lời than thân trách phận có tính cách tiêu cực trong khi cầu nguyện như: Lạy Chúa, con khổ quá đi thôi. Như vậy càng làm cho mình khó ngủ. Lập đi lặp lại những tư tưởng hướng thượng là cách thế đánh lạc đầu óc đang suy nghĩ những chuyện vẩn vơ.

 Chúa ở lại với loài người là một thực tại siêu nhiên. Còn cảm nghiệm được sự hiện diện của Chúa hay không lại là chuyện khác. Sống trong ơn nghĩa với Chúa bằng cách xa tránh tội lỗi và tuân giữ giới răn Chúa sẽ đưa ta đến việc cảm nghiệm được sự hiện diện của Chúa. Cảm nghiệm được sự hiện diện của Chúa rồi, ta có tiềm lực nội tại để đối đầu với những giờ phút cô đơn. Kết quả của việc Chúa hiện diện trong ta là tâm hồn và đời sống ta được phản ảnh bởi sự hiện diện của Chúa trong lời nói, cách ăn ở cũng như cách sống của ta. Ðược phản ảnh bởi sự hiện của Chúa rồi, ta lại mang sự hiện diện của Chúa trong ta đến với tha nhân. Ðó chính là việc làm chứng cho đức tin, việc ta giới thiệu Chúa đến với tha nhân.

 Lời nguyện xin Chúa ở lại trong tâm hồn và đời sống:

Lạy Chúa Giêsu, con xin tạ ơn Chúa đã chọn sinh ra làm người,

và hứa ở lại với loài người cho đến tận thế.

Xin Chúa luôn ở lại với con bằng lời Chúa, Mình Thánh Chúa,

Thần Khí của Chúa và ơn thánh Chúa.

Xin cho con biết loại bỏ những chướng ngại vật trong tâm hồn

để con có thể cảm nghiệm được sự hiện diện của Chúa

trong tâm hồn và đời sống con. Amen.

Về mục lục

ĐIỀU KIỆN ĐỂ TRUYỀN THÔNG LỜI CHÚA

Lm. JB Nguyễn Minh Hùng

Lời thiên thần: “Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn trời? ”.

Đó là cái nhìn vừa ngỡ ngàng, vừa yêu thương, luyến tiếc, nhưng hình như pha chút hoảng hốt. Thầy đang ở trước mắt, tự dưng lại được cất lên tức khắc.

Lời thiên thần thúc giục đủ quyền lực cắt đứt tất cả mộng mị, đưa các môn đệ của Chúa Giêsu về lại thực tế.

Độc đáo của lễ Thăng thiên là đây. Mừng Chúa về trời không chỉ ngước mắt nhìn trời. Ngược lại, phải nhìn xuống, phải quay về thực tế của cuộc đời.

Quay về để từ hôm nay, biết làm cho những lối đường trần thế thành đường dẫn đến trời cao.

Nghĩa là luôn giữ mình thanh sạch, sống trong ơn nghĩa Chúa qua từng hành động, suy tư, tương quan.. . từ những bổn phận, công tác, việc làm đến giờ phút nguyện cầu, và mọi việc đạo đức khác.

Đời sống trong sự tốt lành cũng là cách để thực hiện lời trăn trối của Chúa: “Hãy đi giảng dạy muôn dân làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con”.

Đời sống tốt là bước đầu của truyền giáo. Không thể trở thành nhà truyền giáo mà đời sống bê bối, mang đầy tiếng tăm.

Ngày lễ Chúa về trời hàng năm cũng là ngày Quốc tế Truyền thông. Giữa một thế giới mà truyền thông như cánh rừng, đủ mọi thứ thượng vàng hạ cám, thì ngày Quốc tế Truyền thông của Hội Thánh càng là dịp để Kitô hữu khẳng định chỗ đứng không chỉ thanh sạch mà còn thánh thiện của mình.

Để khi tham gia truyền thông, dù là người đưa hay nhận thông tin, ta luôn ý thức mình là Kitô hữu, phụng sự Lời Chúa, phụng sự uy danh Chúa, để theo khả năng mà trao cho thế giới một Thiên Chúa cứu độ trong yêu thương.

Hơn nữa, đời sống tốt là nội lực, là sức đề kháng giúp ta ngăn ngừa mọi nhơ nhớp, mọi thứ tội lỗi do những kiểu truyền thông phục vụ ma quỷ gieo rắc.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong nhiều bài giảng, nhắc đến tội nói hành, nói xấu, vu khống.

Cũng vậy, qua kinh nghiệm mục vụ, các linh mục hoàn toàn đồng ý với Đức Thánh Cha. Các ngài đều nhận thấy tội nói hành, nói xấu, vu khống là tội người ta phạm nhiều. Đó là thứ tội phổ biến trong đời sống cá nhân và thế giới ngày nay.

Không chỉ nói xấu, vu khống trên môi miệng, người ta tiến xa hơn khi không ngần ngại sử dụng phương tiện truyền thông để lăng mạ, chửi bới nhau.

Những lời lẽ trên truyền thông đôi lúc tục tĩu, thô bỉ, sống sượng, tàn ác.. . Thậm chí nó còn cho thấy con người mất hết nhân tính. Có khi nó hàm chứa cả những mưu toan quyền lực, vụ lợi đầy tha hóa, đầy sự dữ.. .

Ngày xưa, khi nói xấu, vu khống, cùng lắm, chỉ trong một không gian thật nhỏ. Bây giờ, người ta đưa lên mạng internet, có sức lôi cuốn cả thế giới vào cuộc chứ không phải vài cá nhân.

Từ đó, ta mới thấy truyền thông hiện đại có sức mạnh đến mức độ nào. Nếu nó nâng ai, người đó sẽ cao ngất, nhưng nếu ai trở thành nạn nhân của nó, cuộc sống người đó trở thành thương tật, tàn phế.. .

Người ta đã và vẫn chứng kiến, quá nhiều lần, truyền thông thay vì nối kết, đã bị biến thành nguồn cội chia rẽ, bất hòa, hận thù, chinh chiến. Vì thế, không lạ gì khi nghe Đức Giáo Hoàng nói mạnh: “Ở đâu có vu khống, ở đó có ma quỷ”.

Trước một cánh rừng truyền thông dày đặc như thế, đời sống và lương tâm tốt lành của Kitô hữu là điều kiện phải đặt trên hàng đầu.

Vâng lệnh Chúa ra đi truyền giáo, chúng ta dùng mọi phương tiện, mọi khả năng để vinh Chúa giữa thế giới, nhưng phải luôn luôn tỉnh thức để mình không bị lôi vào thứ truyền thôngphục vụ ma quỷ, mang đầy chết chóc.

Hơn nữa, khi một thế giới bị thống trị quá nhiều bởi sự dữ, thì mỗi Kitô hữu càng phải đẩy mạnh việc truyền thông Lời Chúa, để góp phần làm lành mạnh hóa môi trường của đời sống hôm nay.

Xin Chúa huấn luyện chúng ta thành tông đồ mới cho thế giới mới để luôn luôn là những nhà thông truyền Lời Chúa, vinh danh Chúa cách hết sức nhiệt thành, hiệu quả và đúng đắn.

Về mục lục

CHÚA GIÊSU KITÔ TRỞ VỀ TRỜI

Lm. Đaminh Nguyễn Ngọc Long

Hằng năm Giáo Hội Công Giáo mừng lễ Chúa Giêsu Kitô trở về trời sau khi ngài sống lại từ cõi chết được 40 ngày tính từ ngày Chúa Nhật lễ Phục sinh. Vì thế lễ Chúa Giêsu về trời luôn luôn vào ngày thứ năm trong tuần.

Theo Kinh Thánh thuật lại nơi sách Công vụ các Tông đồ 1,1-11:

: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt,8 nhưng anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất.” 9 Nói xong, Người được cất lên ngay trước mắt các ông, và có đám mây quyện lấy Người, khiến các ông không còn thấy Người nữa.10 Và đang lúc các ông còn đăm đăm nhìn lên trời phía Người đi, thì bỗng có hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh11 và nói: “Hỡi những người Ga-li-lê, sao còn đứng nhìn lên trời? Đức Giê-su, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời.“( CV 1,7-11).

Trên ngọn núi Sinai Thiên Chúa hiện xuống ban truyền 10 điều răn làm căn bản cho đức tin vào Thiên Chúa, và sự tương quan liên kết giữa Thiên Chúa với con người và ngược lại. Trong ý nghĩa đó, núi Sinai là nơi chốn của lòng suy niệm về Thiên Chúa.

Từ trên ngọn núi vùng Galilea Chúa Giêsu phục sinh trở về trời bên Đức Chúa Cha sau quãng đời 33 năm sinh sống trên trần gian đã hoàn thành sứ mạng rao truyền tình yêu ơn cứu độ Thiên Chúa cho con người. Ngọn núi Chúa Giêsu về trời là nơi chốn phản tỉnh ôn nhớ lại đời sống, lời giảng dạy và công việc Chúa Giêsu Kitô đã thực hiện trên trần gian.

Từ trên ngọn núi Chúa Giêsu trở về trời, các Tông đồ, Hội Thánh được chính Chúa Giêsu Kitô sai đi truyền giáo:“ Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy ra đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế,“ (Mt 28, 18-20.)

Trên đỉnh núi cây dầu thuộc khu phố cổ Jerusalem, các tín hữu Chúa Giêsu Kitô thuở ban đầu đã dùng một hang động tụ họp mừng nhớ kỷ niệm Chúa Giêsu về trời. Vào năm 387 một người Roma đạo đức tên là Poimenia đã dâng cúng cho xây dựng một nhà nguyện trên đó. Ngôi nhà thờ này bị quân BaTư dưới thời Chosrau II. năm 614 xâm chiếm tàn phá.

Trong dòng thời gian thế kỷ 7. một ngôi nhà thờ khác được xây dựng mới lại trên nơi đó, trong đó có dấu vết bàn chân Chúa Giêsu còn in trên mặt đất. Có lẽ ngôi nhà thờ này dưới thời Kalifat Al-Hakim năm 1009 đã bị tàn phá.

Đạo binh Thập Tự đã xây dựng lại trên tầng trệt của ngôi nhà nguyện ngày nay vào năm 1150, có dấu vết chân Chúa Giêsu Kitô sâu lõm khắc bằng đá hình chữ nhật trên nền nhà nguyện.

Người Hồi giáo dưới sự lãnh đạo của Saladin sau khi chiếm Jerusalem đã biến ngôi nhà nguyện này thành Moschee Hồi giáo – thánh đường Hồi giáo vào năm 1187.

Vào thế kỷ 1. sau Chúa giáng sinh Giáo hội thời sơ khai mừng lễ Chúa Giêsu Kitô trở về trời chung với lễ mừng Đức Chúa Thánh Thần hiện xuống. Lý do có sự liên hệ sát gần giữa hai biến cố trọng đại sống lại và sai gửi Chúa Thánh Thần xuống.

Tuy nhiên lễ mừng Chúa Giêsu trở về trời trong suốt dọc thế kỷ 4. được dần phát triển trở thành một ngày lễ riêng biệt như trong bản tường thuật của một người hành hương tên là Egiria năm 383-384 đã nói đến phụng vụ ngày lễ này ở Jerusalem.

Trong kinh Tin kính ngày nay chúng ta đọc tuyên xưng có câu tuyên tín: „ Người lên trời ngự bên hữu Đức Chúa Cha“.

Lời tuyên xưng đức tin này đã có sớm từ thời xưa, như nơi các vị Giáo phụ Polykarpo thành Smynra, vịn tử đạo Justino và Giáo phụ Ireneus thành Lyon.

Lời Tuyên xưng Chúa Giêsu trở về trời bên Giáo Hội Roma có từ thời Công đồng Nicaea năm 325 và Công đồng Niceno-Konstantino năm 381:

„ Ngài sống lại ngày thứ ba như lời Thánh kinh.,và lên trời Ngài ngự bên hữu Đức Chúa Cha và sẽ lại đến trong vinh quang, để phán xét kẻ sống và kẻ chết, nước Người sẽ không bao giờ cùng tận.“

Từ năm 379 lễ Đức Chúa Giesu trở về trời, hay còn gọi là lễ Chúa Giêsu thăng thiên được mừng kính trọng thể 40 ngày sau lễ Đức Chúa Giêsu sống lại, và 10 ngày trước lễ Đức Chúa Thánh Thần hiện xuống.

Lễ Đức Chúa Giêsu Kitô về trời như những lễ mừng Chúa Giêsu sống lại và lễ Đức Chúa Thánh Thần hiện xuống là những ngày lễ thay đổi ngày tháng theo từng năm.

Lễ mừng kính Chúa Giêsu Kitô về trời theo phụng vụ Giáo Hội Công Giáo, Giáo Hội Chính Thống giáo, và Giáo hội Anh giáo là ngày đại lễ.

Theo tập tục đạo đức xa xưa, ba ngày trước lễ Chúa Giesu về trời là ba ngày rước kiệu cầu nguyện cho mùa màng được mưa thuận gío hoà, được mùa hoa trái, cầu bình an cho mọi người. Tập tục này có từ thế kỷ 4. trong Giáo hội Công gíao. Đến thế kỷ 7. dưới thời Đức Giáo Hoàng Gregor cả tập tục này được lan truyền rộng rãi trong khắp cả Giáo Hội Công Giáo hoàn cầu. Nhưng từ 1969 theo luật cải tổ Phụng vụ, tập tục rước kiệu cầu mùa bị bãi bỏ. Tuy nhiên một số nơi vùng thôn quê, hay trong khuôn viên nhà Dòng, tập tục đạo đức này vẫn còn được duy trì hằng năm vào ba ngày trước lễ Chúa Giêsu trở về trời.

Vào ngày mừng lễ Chúa Giesu lên trời trong dân gian theo văn hóa xã hội xưa nay bên các nước Âu Châu và Mỹ Châu có tục lệ mừng tưởng nhớ đến những người cha gia đình.

Tục lệ này có nguồn gốc từ bên xã hội Hoa Kỳ. Bà Louisa Dodd năm 1910 đã kêu gọi thành lập phong trào tưởng niệm tưởng nhớ đến những người cha đã hy sinh chiến đấu bỏ mình trong trận chiến nội chiến 1861-1865 bên Hoa Kỳ.

Năm 1924 Tổng Thống Hoa Kỳ Calvin Coolidge đã đưa ra lời công nhận và khuyên nên dành ngày lễ mừng tưởng nhớ đến những người cha gia đính ở nơi những tiểu bang đất nước Hoa Kỳ. Năm 1974 Tổng Thống Richard Nixon đã ấn định chính thức là ngày lễ nghỉ vào Chúa Nhật thứ ba trong tháng Sáu.

Mỗi xã hội đất nước tùy theo phong tục tập quán mừng ngày nhớ ơn các người cha cách khác nhau và vào thời điểm ngày tháng cũng khác nhau. Nhưng tựu trung để nhớ đến công ơn sinh thành hưỡng dục và lòng hy sinh của các người cha gia đình, như tập tục ngày hiền mẫu nhớ biết ơn các người mẹ.

Mừng lễ Chúa Giêsu về trời, như các Thánh Tông đồ xưa, con người chúng ta hướng lòng trí tâm hồn về trời, nơi Thiên Chúa ngự, nơi Chúa Giêsu Kitô về đó trước dọn chỗ cho chúng ta sau này cũng được về sống, khi con đường hành trình đời sống trên trần gian chấm dứt.

Trời là quê hương đích thật của con người chúng ta.

Về mục lục

VỀ QUÊ

Trầm Thiên Thu

 

Chúa Về Thiên Quốc Sáng Ngời Vinh Hiển

Con Ở Thế Trần Kiên Vững Chứng Nhân

Thật thú vị với Việt ngữ, đúng như người ta ví von: “Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam.” Thật vậy, người ta chỉ nói LÊN trời, TỚI trời, hoặc VÀO trời, vì người ta không xuất phát từ trời. Nhưng Chúa Giêsu nói VỀ trời, vì Ngài xuất phát từ Trời, từ Chúa Cha: “Nếu anh em yêu mến Thầy thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy.” (Ga 14:28)

Và theo lẽ thường, người ta chỉ có thể VỀ nơi thân thương thuộc về mình – về nhà, về quê. Những nơi khác không dùng động từ VỀ, mà chỉ TỚI hoặc ĐẾN (rồi ĐI chứ không ở lại). Thế mà chúng ta cũng được Thiên Chúa cho phép VỀ trời với Ngài, dù chúng ta không xuất phát từ trời, và chỉ là phận bụi thân tro. Quả thật, đó là điều kỳ diệu và ngoài sức tưởng tượng của chúng ta – không chỉ là phàm nhân mà là tội nhân.

Sự kiện trọng đại Chúa Giêsu lên trời là dịp tốt để tín nhân tái khẳng định tín điều mà mình không ngừng tuyên xưng: “Ngày thứ ba bởi trong kẻ chết mà sống lại, LÊN TRỜI ngự bên hữu Đức Chúa Cha phép tắc vô cùng.” Nếu Đức Kitô không sống lại, niềm tin của chúng ta vô ích, hão huyền, nghĩa là chúng ta chỉ là những kẻ hoang tưởng, thế nhưng Chúa Giêsu đã thực sự sống lại và lên trời. Chúng ta không mơ hồ, mà rất chắc chắn, chắc chắn tới mức tuyệt đối.

Thật vậy, Chúa Giêsu lên trời là để minh chứng và xác định lời hứa Ngài đã nói trước: “Thầy đi DỌN CHỖ cho anh em thì Thầy LẠI ĐẾN và ĐEM anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14:3) Đối với phàm nhân chúng ta, chắc chắn không còn niềm hạnh phúc nào lớn lao hơn nữa. Đó là động lực để chúng ta có thể khước từ mọi thứ phù vân ở đời tạm này.

Ôi, kỳ diệu vô cùng! Thiên Chúa mà hóa thành Con Người, Con Người mà là Thiên Chúa, vừa hữu hình vừa vô hình. Chắc chắn chẳng hề có bất cứ thần linh nào như vậy. Chỉ có Thiên Chúa của chúng ta như vậy mà thôi, độc nhất vô nhị. Thánh Phaolô đã phải thốt lên: “Phải công nhận rằng: mầu nhiệm của đạo thánh thật là cao cả, đó là: Đức Kitô xuất hiện trong thân phận người phàm, được Chúa Thánh Thần chứng thực là công chính; Người được các thiên thần chiêm ngưỡng, và được loan truyền giữa muôn dân; Người được cả hoàn cầu tin kính, được siêu thăng cõi trời vinh hiển.” (1 Tm 3:16) Tạ ơn Chúa đã cho chúng ta nhận biết và vững tin vào Thánh Danh Đức Giêsu Kitô.

Trong sách Công Vụ, Thánh Luca viết như một cách giải thích: “Thưa ngài Thêôphilô, trong quyển thứ nhất, tôi đã tường thuật tất cả những việc Đức Giêsu làm và những điều Người dạy, kể từ đầu cho tới ngày Người được rước lên trời. Trước ngày ấy, Người đã dạy bảo các Tông Đồ mà Người đã tuyển chọn nhờ Thánh Thần. Người lại còn dùng nhiều cách để chứng tỏ cho các ông thấy là Người vẫn sống sau khi đã chịu khổ hình: trong bốn mươi ngày, Người đã hiện ra nói chuyện với các ông về Nước Thiên Chúa. Một hôm, đang khi dùng bữa với các Tông Đồ, Đức Giêsu truyền cho các ông không được rời khỏi Giêrusalem, nhưng phải ở lại mà chờ đợi điều Chúa Cha đã hứa, điều mà anh em đã nghe Thầy nói tới, đó là: ông Gioan thì làm phép rửa bằng nước, còn anh em thì trong ít ngày nữa sẽ chịu phép rửa trong Thánh Thần.” (Cv 1:1-5) Chúa Giêsu về trời, nhưng rồi Ngài lại gởi Chúa Thánh Thần đến với chúng ta, đồng hành và hoạt động với chúng ta mọi nơi, mọi lúc. Bởi vì Ngài không để chúng ta mồ côi hoặc cô độc giữa cuộc sống trần gian nhiêu khê này.

Chắc chắn tư tưởng loài người không cao hơn mặt đất, có hơn cũng chỉ bằng ngọn cỏ lè tè. Thật vậy, tầm nhìn phàm nhân không vượt qua cái bóng của mình, thế nên khi nghe Đức Giêsu nói vậy, những người đang tụ họp ở đó tưởng rằng Ngài sắp sửa khôi phục vương quốc Israel. Nhưng lầm to! Ngài xác định: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt, nhưng anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất.” (Cv 1:7-8)

Nói xong, Ngài được cất lên ngay trước mắt các ông, và có đám mây quyện lấy Ngài, khiến các ông không còn thấy Ngài nữa. Họ ngơ ngẩn nhìn nhau rồi nhìn theo hút Ngài, chẳng hiểu thế là thế nào. Nhưng rất tuyệt vời!

Trong khi các ông còn đăm đăm nhìn lên trời, phía Ngài đi, bỗng có hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh và nói: “Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn lên trời? Đức Giêsu, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời.” (Cv 1:11) Lời giải thích này cho chúng ta biết chắc rằng Chúa Giêsu sẽ đến thế gian lần thứ hai vào một lúc nào đó, bất kỳ thời điểm nào mà chúng ta không thể biết được, có thể là ngày mai hoặc hôm nay, thậm chí là ngay bây giờ. Vì thế, dù là ai cũng phải sẵn sàng và tỉnh thức. Không chỉ vậy, với mỗi người còn là cái chết, vì tử thần có thể đến bất cứ lúc nào, không ai có thể ngờ được. Tử thần lúc nào cũng cầm lưỡi hái đứng ngay bên chúng ta!

Trần gian là một hành trình, cuộc đời con người – cả hữu thần và vô thần – là một cuộc lữ hành trần gian, cuộc vượt khổ hải, nhưng cũng là hành trình đức tin – hành trình tiến về Quê Trời. Đức Kitô đã về trời trước, đó là bảo chứng cho chúng ta. Thánh Vịnh gia mời gọi: “Vỗ tay đi nào, muôn dân hỡi! Mừng Thiên Chúa, hãy cất tiếng hò reo! Vì Đức Chúa là Đấng Tối Cao, Đấng khả uý, là Vua Cả thống trị khắp địa cầu.” (Tv 47:2-3) Niềm vui khôn tả, và quá đỗi lớn lao!

Phàm nhân chúng ta hữu hạn, chỉ biết thể hiện bằng tất cả khả năng phàm phu tục tử theo gợi ý của Thánh Vịnh gia: “Thiên Chúa ngự lên, rộn rã tiếng hò reo, Chúa ngự lên, vang dội tiếng tù và. Hãy đàn ca, đàn ca lên mừng Thiên Chúa, đàn ca lên nào, đàn ca nữa kính Vua ta! Thiên Chúa là Vua toàn cõi địa cầu, hãy dâng Người khúc đàn ca tuyệt mỹ. Thiên Chúa là Vua thống trị chư dân, Thiên Chúa ngự trên toà uy linh cao cả.” (Tv 47:6-9) Thiên Chúa không đòi hỏi quá sức chúng ta, Ngài chỉ muốn chúng ta thể hiện bằng khả năng riêng mình mà thôi, nghĩa là thành tâm thiện chí.

Nhận biết Thiên Chúa là niềm hạnh phúc lớn lao, nhận biết Ý Ngài và vui mừng làm theo là niềm hạnh phúc lớn lao hơn. Quả thật, chấp nhận và làm theo Ý Chúa là điều không dễ chút nào, vì chúng ta thường chỉ muốn “được như ý” mà thôi. Thánh Phaolô cho biết: “Tôi cầu xin Chúa Cha vinh hiển là Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, ban cho anh em thần khí khôn ngoan để mặc khải cho anh em nhận biết Người. Xin Người soi lòng mở trí cho anh em thấy rõ, đâu là niềm hy vọng anh em đã nhận được, nhờ ơn Người kêu gọi, đâu là gia nghiệp vinh quang phong phú anh em được chia sẻ cùng dân thánh, đâu là quyền lực vô cùng lớn lao Người đã thi thố cho chúng ta là những tín hữu.” (Ep 1:17-19a) Tất cả là hồng ân, còn chúng ta chỉ tay trắng, bất tài và vô dụng.

Và rồi Thánh Phaolô giải thích thêm: “Đó chính là sức mạnh toàn năng đầy hiệu lực, mà Người đã biểu dương nơi Đức Kitô, khi làm cho Đức Kitô trỗi dậy từ cõi chết, và đặt ngự bên hữu Người trên trời. Như vậy, Người đã tôn Đức Kitô lên trên mọi quyền lực thần thiêng, trên mọi tước vị có thể có được, không những trong thế giới hiện tại, mà cả trong thế giới tương lai. Thiên Chúa đã đặt tất cả dưới chân Đức Kitô và đặt Người làm đầu toàn thể Hội Thánh; mà Hội Thánh là thân thể Đức Kitô, là sự viên mãn của Người, Đấng làm cho tất cả được viên mãn.” (Ep 1:19b-23)

Đức Giêsu Kitô được Chúa Cha trao ban mọi thứ, nhưng Ngài không giữ riêng cho mình, mà Ngài lại muốn chia sẻ với chúng ta, làm cho chúng ta được viên mãn với Ngài, dù chúng ta không chỉ là phàm nhân mà còn là những tội nhân hoàn toàn bất xứng. Hồng ân nối tiếp hồng ân, chúng ta chẳng có gì mà dám vênh vang tự đắc.

Thật tuyệt vời khi niềm hạnh phúc như điệp khúc cứ lặp đi lặp lại trong cuộc đời mỗi tín nhân chúng ta, miệt mài ngày tháng trên suốt hành trình về trời. Không hạnh phúc sao được, bởi vì chúng ta được Thiên Chúa ưu đãi quá nhiều, minh nhiên nhất là chúng ta được xóa án tử và được khôi phục cương vị làm con, nhất là cũng sẽ được về trời, chung hưởng niềm hạnh phúc vĩnh viễn.

Trình thuật Mt 28:16-20 (≈ Mc 16:14-18; Lc 24:36-49; Ga 20:19-23) cho biết: Hôm đó, cả mười một môn đệ đi tới miền Galilê, đến ngọn núi Đức Giêsu đã truyền cho các ông đến. Khi thấy Ngài, các ông bái lạy, nhưng có mấy ông lại hoài nghi. Bản tính nhân loại là thế, tận mắt thấy bao phép lạ mà vẫn chưa đủ tin. Vả lại, họ cứ tưởng Đức Giêsu là chính khách, Ngài sẽ giành quyền cai trị Israel từ bọn thực dân Rôma. Khi đó, Đức Giêsu đến gần họ và nói: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất.” (Mt 28:18) Có lẽ nghe Ngài nói vậy thì họ càng có lý mà cho rằng Chúa Giêsu đang làm chính trị thật, như vậy thì điều họ nghĩ không hề sai. Thế nhưng lại không phải vậy, Ngài không bao giờ làm chính trị, và Phúc Âm cũng không là bản cương lĩnh chính trị.

Rồi Ngài nói với các môn đệ: “Anh em hãy ĐI và LÀM cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, DẠY bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em.” (Mt 28:19-20a) Ngài biết sắp đến giờ về cùng Chúa Cha, nên Ngài căn dặn cặn kẽ, tỉ mỉ. Ngài về trời nên Ngài truyền cho chúng ta phải vào đời để làm chứng sống động về Ngài. Điều đó vừa là một tặng phẩm, vừa là một mệnh lệnh, vừa là một đặc ân, và cũng vừa là một trọng trách. Không thể không thi hành. Chắc chắn như vậy!

Lời cuối cùng của Chúa Giêsu trên thế gian là một lời hứa đầy niềm an ủi: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28:20b) Lời hứa đó đã được chứng tỏ rõ ràng qua Bí tích Thánh Thể, một phép lạ vĩ đại vẫn xảy ra hằng ngày ở khắp nơi trên thế giới. Biết rõ chúng ta phàm hèn yếu đuối nên Chúa Giêsu rất “tội nghiệp” chúng ta, như có lần Ngài đã hứa: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” (Ga 14:8) Và lời hứa đó lại được thực hiện ngay lập tức: Ngài về trời rồi gởi Đấng Bảo Trợ đến ở với chúng ta. (Ga 14:16) Thánh Thể và Thánh Thần luôn đồng hành với chúng ta trên suốt Hành Trình Về Trời. [Những mẫu tự T luôn kỳ diệu: Thánh Thể, Thánh Thần]

Mở và Kết là hai “đầu mối” quan trọng đối với mọi vấn đề, cả cụ thể và trừu tượng. Chính Thiên Chúa là Alpha và Omega. Tương tự, Hành Trình Về Trời được khởi đầu từ điểm SINH và kết thúc ở điểm TỬ. Hành trình đó có thể là “con đường” dài hoặc ngắn, không ai biết; “con đường” đó có thể rộng hoặc hẹp, ai chọn đường hẹp thì tốt hơn đường rộng, càng thênh thang càng dễ chết, thậm chí có thể chết yểu, chết trước kỳ hạn, và “chết” ngay khi còn thở, còn sống. Chết như vậy thì vô cùng nguy hiểm!

Vì thế, chính Chúa Giêsu đã khuyên những ai thực sự muốn được trường sinh bất tử: “Hãy qua cửa hẹp mà vào, vì cửa rộng và đường thênh thang thì đưa đến diệt vong, mà nhiều người lại đi qua đó. Còn cửa hẹp và đường chật thì đưa đến sự sống, nhưng ít người tìm được lối ấy.” (Mt 7:13-14) Không chỉ đơn giản như vậy, người ta còn phải “chiến đấu để qua được cửa hẹp.” (Lc 13:24) Rất “ngược đời,” nhưng phải dám “lội ngược dòng” hoặc “sống ngược” như vậy thì mới mong “xuôi” về vĩnh cửu.

Sống là thở, rất đơn giản. Nhưng vẫn luôn phức tạp mặc dù đó là sự sống về thể lý. Sự sống tâm linh còn nhiêu khê gấp bội. Thánh nữ Faustina Kowalska so sánh: “Như bệnh tật được đo bằng nhiệt kế, sốt cao cho chúng ta biết là bệnh nặng, đời sống tâm linh cũng vậy, đau khổ là nhiệt kế đo tình yêu Chúa trong linh hồn.” (Nhật Ký, số 774) Chắc hẳn đó là điều rất khó đối với bản chất phàm nhân, thế nhưng người ta vẫn có thể chấp nhận nếu cố gắng hiểu theo triết lý sống của Thiên Chúa và nhìn theo cách nhìn của Ngài.

Lạy Chúa Cha hằng hữu, chúng con vui mừng khi nhận biết dấu chứngbảo đảm sự sống vĩnh hằng mà chúng con cố gắng chiến đấu để đạt được: Chúa Giêsu phục sinh và về trời. Con Chúa ra đi vì ích lợi cho chúng con, xin ban Ngôi Ba để chúng con được biến đổi, can đảm làm chứng về Thiên Chúa Ba Ngôi. Xin giúp chúng con đủ sức vượt qua chính mình để xứng đáng với Giá Máu Cứu Độ của Con Chúa. Xin Chúa cũng thanh lọc không khí, phá tan mọi thứ dịch bệnh – thể lý và tinh thần, để thế giới được sống bình an trong sự quan phòng của Ngài. Chúng con cầu xin nhân danh Thánh Tử Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại. Amen.

Về mục lục

QUÊ HƯƠNG CHÚNG TA Ở NƠI ĐỨC KITÔ

Lm. Jos. DĐH.

Con cóc là cậu ông trời, hễ ai đụng đến là trời đánh cho. Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống, trời ơi hỡi trời”. Từ những câu vè, những khái niệm dân gian về trời-đất, ít nhiều cho thấy tiền nhân chúng ta đã sớm có thao thức về thực tại tự nhiên và siêu nhiên rồi. Làm sao để được gọi là con cháu của ông trời, làm sao hiểu nổi quy luật: sinh bệnh lão tử, và tìm đâu ra người đủ đức đủ tài để chỉ giúp ta đón nhận lấy một chút hạnh phúc quê trời ! Đứa trẻ sẽ đau khổ biết bao khi phải sống xa cha mẹ, người chưa trưởng thành thật nguy hiểm nếu vội bước chân vào trường đời, kẻ làm thợ sẽ gây thiệt hại đến uy tín, sao kể hết, nếu như hiểu sai ý thầy làm trệch ý chủ !

Đấng phục sinh dư biết các học trò còn mơ hồ về mọi mặt, Chúa quá hiểu sự giới hạn và các ông còn nặng tính thế trần tới mức độ muốn Thầy làm vương làm tướng. Nói theo kiểu thế gian: con chị có đi, con dì mới lớn, hiểu theo phạm vi siêu nhiên, phải trở nên môn đệ Đức Kitô, hẳn sẽ đủ tự tin để nói: qua thập giá, mới đến vinh quang. “Vua trần và Vua Trời” khác nhau. Đấng phục sinh cho các môn đệ, cho nhân loại cảm nhận niềm vui thật: Thầy đã thắng thế gian, nhưng không phải bằng sức mạnh binh đao dũng tướng, mà bằng đau khổ thập giá theo thánh ý Chúa Cha. Các môn đệ dù chưa trưởng thành, chưa thấm nhuần được hết những bài học Thầy truyền đạt, nhưng ít nhiều các ông đã được nghe, được an ủi đến trí lòng hết sức cần thiết: “mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy, …”

Quê hương ta có phải là nơi “chôn nhau cắt rốn không” ? Nơi nào được no bụng có phải đó là tổ quốc không ? Quan niệm chung về hạnh phúc, về quê hương thật của người kitô hữu là Đức Kitô, là Nước Trời, nơi mà Đấng phục sinh đã có lần nói các học trò, với chúng ta: Thầy đi để dọn chỗ cho các con. Lời Ngài hôm nay vẫn đang sống động với nhân loại: “mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy, vậy, các con hãy đi và nhân Danh Ba Ngôi làm phép rửa cho họ, dạy họ tuần giữ những điều Thầy đã truyền cho các con”. Quê hương, tổ quốc, gia đình, hay Nước trời, Thiên đàng, đều mang nghĩa thân thương, đoàn tụ xum họp một nhà, một Đại gia đình, một niềm tin yêu duy nhất, nơi mà người tín hữu hằng mơ ước được cư ngụ trong Đức Kitô hiệp thông.

Quê hương ta ở trong Đức Kitô Giêsu, ở nơi vương quốc ngập tràn tình liên đới yêu thương, hạnh phúc. Dù hiện tại chúng ta chỉ cảm nghiệm bằng đức tin, bằng sự bình an của Đấng phục sinh: tin, và tuân giữ lời Thầy Giêsu, người môn đệ sẽ đủ ơn, đủ sức mạnh, đủ hiểu, thế nào là “Thầy sẽ cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”. Quê hương của ta ở trên trời, nơi mà Đức Kitô qui tụ các môn đệ, các học trò, trong tình tương thân tương ái, một đại gia đình gồm tất cả những ai vượt thắng đau khổ, chu toàn bổn phận của người môn đệ theo Đức Kitô, sống giáo huấn Đức Kitô. Ở vương quốc trần gian: ở địa vị giầu sang, mùi mẫm hơn là được ở lâu đài tình ái, ở trong túp lều tranh với hai trái tim vàng không phai, đều mang dáng dấp đẹp, lời thơ ngọt ngào dễ nghe, còn có hạnh phúc bền vững đến đâu, vẫn bị coi là hên xui, mơ hồ.

Kinh nghiệm của người xưa cho rằng: có những thứ quý đến độ, người ta phải cúi mình xuống mới cảm nhận đủ giá trị thật của chúng, mới kiểm chứng được hết nét đẹp và tinh tuý của nó. Ở đời không ít trường hợp nhiều bằng cấp, tri thức dồi dào hơn người, nhưng họ phải thú nhận là họ thực sự bất hạnh ở cả nơi gia đình và xã hội, phải chăng họ còn thiếu điều nhỏ bé gì đó, chưa đủ khiêm tốn chẳng hạn ! Thánh sử Matthêu hôm nay nói là có một số các môn đệ còn hoài nghi, có phải các ông còn lăn tăn về tính xác thực việc Thầy sống lại, Thầy thất bại, chịu chết, sao Thầy lại nói là toàn quyền trên trời dưới đất ? Dù tin yêu Thầy Giêsu nhiều hay ít, dù thiếu khiêm tốn trong tương quan tình Thầy trò, Thầy vẫn chịu đau khổ, chịu chết, sống lại, minh chứng về tình yêu cứu độ, về quê hương thật, dành cho những ai trở nên môn đệ của Ngài. Người kiêu căng, kẻ tội lỗi, người thánh thiện, đức độ, có tự do để cúi mình sám hối hay không là tuỳ mỗi người.

Đấng phục sinh muốn nói nhiều với các môn đệ, với chúng ta hôm nay, nhưng gián tiếp Ngài cho chúng ta một chân lý: không có đau khổ thập giá, không có vinh quang hạnh phúc thật. Không có quê hương là chùm khế ngọt ở trần gian này theo nghĩa tương đối, hẳn cũng không mấy ai quan tâm, tìm kiếm quê hương thật của ta ở đâu ? Không có tình yêu vâng phục của Thầy Giêsu, cùng lắm người ta chỉ biết tình yêu đôi lứa, tình yêu cha mẹ với con cháu là cùng. Không có Chúa Giêsu chịu tử nạn phục sinh, làm sao các môn đệ và chúng ta là học trò có Chúa Thăng Thiên, làm sao các môn đệ và chúng ta đủ xác tín: quê hương thật của chúng ta ở nơi Đức Kitô, trong Đức Kitô. Amen.

Về mục lục

QUÊ THẬT TRÊN TRỜI

Pr. Lê Hoàng Nam

Sau một khoảng thời gian sống tại thế, thực thi những việc lành phúc đức, bị giết chết và đã sống lại, Đức Giêsu trở về Trời, là nơi Ngài đã ở trước đó. Các thánh sử đã nói về sự kiện này rất vắt tắt, ngắn gọn và hết sức bình thường, chứ không mô tả nó theo một cách thức hùng tráng và ly kỳ như những thước phim hay truyện cổ mà ta vẫn đọc. Tuy nhiên, nếu dành giờ suy nghĩ trong tâm tình cầu nguyện, ta sẽ thấy ẩn chứa nơi biến cố này những ý nghĩa hết sức thâm thúy và cả một lời mời gọi không thể cưỡng lại được.

Đức Giêsu về Trời. Ngài là con người đầu tiên được trở về nhà, kể từ khi tổ tiên loài người phạm tội. Ngày Adam và Eva bị đuổi ra khỏi Vườn Địa Đàng, cửa Thiên Quốc cũng đóng kín bấy lâu nay. Kể từ đó đến nay, không một con người nào được phép trở lại chốn hạnh phúc miên viễn ấy. Hậu duệ của họ phải sống một kiếp tha hương không bến đỗ, lây lất chỗ này chỗ kia. Đức Giêsu, trưởng tử của mọi loài, là con người đầu tiên mở toang cánh cửa đã bị niêm phong ấy. Đã đành đấy là nhà của Ngài trước khi giáng thế, nhưng lúc ấy, Ngài là Ngôi Hai Thiên Chúa, mang bản tính Thiên Chúa, chứ không phải một Đức Giêsu có xương có thịt vừa là Thiên Chúa, vừa là con người như lúc này.

Khi Đức Giêsu bước vào cổng Thiên Đàng, Ngài đã mang theo cả bản tính con người về cùng Cha với mình. Từ đó, Ngài khơi lên trong chúng ta một niềm hy vọng lớn lao là một ngày nào đấy, chính chúng ta cũng sẽ được bước vào nơi ấy, nơi ngập tràn hào quang và ánh sáng nhiệm mầu của Chúa Ba Ngôi. Đức Giêsu về Trời, không phải để tìm về chốn an nhàn cho riêng mình, nhưng như chính lời Ngài nói: Ngài đi là để dọn chỗ cho mỗi người chúng ta để mai ngày, chúng ta cũng có một chỗ đứng bên cạnh Ngài. Cuộc hội ngộ khi ấy sẽ chẳng bao giờ tan.

Hình ảnh Đức Giêsu bước vào Thiên Đàng gợi cho chúng ta nghĩ đến cuộc khải hoàn quang vinh. Sở dĩ có được khoảnh khắc này, chính là nhờ Ngài đã can đảm đương đầu với thế lực sự dữ với tất cả sức mạnh từ niềm tín thác vào Cha. Ngài đã hiên ngang tiến thẳng vào tâm điểm của bóng tối để đánh đổ tất cả mọi âm mưu và quyền lực của tử thần. Ngài đã dũng cảm vác thập giá lên đồi cao và Ngài đã biến cây thập giá ấy thành vũ khí chiến đấu bất bại. Từng vết sẹo trên thân thể Ngài là dấu tích của một tình yêu bao la khôn kể xiết.

Giờ đây, Ngài về với Cha, Ngài hân hoan kể cho Cha biết là Ngài đã yêu Cha và thực thi những lời Cha truyền như thế nào, rằng Ngài đã có kinh nghiệm sống trong kiếp phàm nhân đầy ngang trái ra sao. Trong kiếp sống ấy, Ngài đã nỗ lực không ngừng để trao ban tình thương và âm thầm phục vụ người khác. Ngài đã không ngớt lời chia sẻ về Cha dấu yêu của mình cho bao người Ngài gặp gỡ. Ngài đã làm những phép lạ để trợ giúp những người nghèo, người bệnh, người bị xã hội bỏ rơi. Những gì Cha muốn Ngài làm, Ngài đã hoàn thành cách xuất sắc. Và giờ đây, nơi cung lòng ngọt ngào của Cha, Ngài vui hưởng niềm an vui thần nhiệm.

Một ngày nào đó, khi ta phải đối diện với Chúa Cha, ta cũng sẽ có cùng một thái độ như Giêsu chứ? Ta sẽ hân hoan chạy đến bên Ngài, khoe với Ngài những vết thương, là những chiến tích trong cuộc chiến đấu trường kỳ của ta, hay ta sẽ cúi đầu xuống, hổ thẹn vì đã chưa một lần dám chịu đau chịu khổ vì chân lý của Ngài? Chúa gửi ta đến trần gian này là để ta chiếu rọi ánh sáng của Chúa cho thế gian đầy tăm tối, để ta ướp mặn trần đời nhạt nhẽo này. Ta có chu toàn điều ấy không, hay chính chúng ta cũng bị bóng tối âm u của thế gian phủ lấp, và chính cuộc sống của chúng ta còn lạnh lùng và băng giá hơn cả người khác?

Sống trên đời này, chẳng bao giờ ta thấy mình không bị lôi vào những cuộc chiến nội tâm: chiến đấu giữa thiện và ác, giữa lòng quảng đại với sự ích kỷ, giữa việc cho đi và thu vén… Thay vì noi gương Đức Giêsu, ta dường như thấy mình thích thỏa hiệp nhằm mưu cầu thỏa mãn cho bản thân, hơn là đương đầu, chịu mang thương tích vì chân lý. Ngày nào đó, khi về với Cha, ta có gì tốt đẹp để khoe với Ngài không? Ta có dành sẵn món quà nào đó Ngài thích để tặng cho Ngài không?

Biến cố Đức Giêsu về Trời nhắc nhớ chúng ta một điều hết sức quan trọng, mà nhiều khi vì quá bận rộn với việc mưu sinh nên chúng ta hay quên, đó là: ngôi nhà thật sự của chúng ta không phải ở dưới thế này, nhưng là ở trên kia, nơi cung lòng của Thiên Chúa. Chúng ta sống trong thế gian nhưng không thuộc về thế gian. Hành trình tại thế chỉ là một cuộc hành hương tạm bợ, là một cuộc hồi hương về đất hứa. Nơi thế gian này, ta vừa được thử thách, vừa được tôi luyện qua những cuộc chiến lớn nhỏ diễn ra trong cuộc sống và nội tâm của mình.

Cánh cổng Thiên Đàng đã được Người Anh Cả Giêsu dùng giá máu và cây thập giá mở toang. Người Anh ấy vẫn hằng dõi mắt theo chúng ta, trợ giúp chúng ta, khuyến khích chúng ta hăng hái lên đường làm chứng cho tình yêu Chúa, đón nhận lấy hết tất cả những đau thương mà cuộc đời mang đến vì danh nghĩa môn đệ của ta. Có một chỗ đã được dọn sẵn cho ta trên Thiên Đàng rồi, ta có đủ niềm tin và hy vọng để phấn đấu, tìm đến chỗ đó không? Điều đó tùy thuộc vào việc ta có những vết thương ở tay, ở chân, ở cạnh sườn để khoe với Chúa Cha, như Đức Giêsu đã làm không.

Ước gì chúng ta luôn biết kêu xin Chúa để Người ban ơn cho chúng ta, giúp chúng ta hướng nhìn về Trời mà thẳng tiến!

Về mục lục

SAO CÒN ĐỨNG NHÌN TRỜI

Lm Phêrô Nguyễn Văn Hương

Trong bài đọc I, một thiên thần nói với các môn đệ: “Hỡi người xứ Galilê, sao còn đứng nhìn trời? Đức Giêsu, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời” (Cv 1, 11).

Đây là một dịp để chúng ta làm sáng tỏ một lần cho tất cả khái niệm “thiên đàng” hay “trời” mà chúng ta nói đến có ý nghĩa gì. Trong quan niệm của hầu hết mọi người, nói đến trời là nói đến nơi cư ngụ của Thần Linh. Ngay cả Kinh Thánh cũng sử dụng ngôn ngữ theo nghĩa không gian này: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời, bình an dưới thế cho loài người Chúa thương” (Lc 2, 14).

Nhưng với sự ra đời của kỷ nguyên khoa học, tất cả những ý nghĩa tôn giáo này được áp dụng cho từ “trời” hôm nay bị khủng hoảng. Các tầng trời là không gian mà trong đó hành tinh của chúng ta và toàn bộ thái dương hệ di chuyển, và không có gì khác. Có lẽ tất cả chúng ta đều nghe lời tuyên bố của phi hành gia Liên Xô, sau khi trở về từ chuyến đi của mình vào không trung: “Tôi đã bay vào không trung một thời gian dài và tôi không hề gặp thấy Thiên Chúa ở đâu cả!”

Do đó, thật là quan trọng để cố gắng làm sáng tỏ những gì mà chúng ta hiểu khi nói: “Lạy Cha chúng con ở trên trời” hoặc khi nói rằng có ai đó “đã lên thiên đàng.” Trong những trường hợp này, Kinh Thánh tự thích nghi với cách nói thông thường. Đó cũng là điều mà ngay cả trong kỷ nguyên khoa học, chúng ta vẫn nói rằng mặt trời “lên” và mặt trời “lặn.” Nhưng Kinh Thánh biết rõ và dạy rằng Thiên Chúa ở khắp mọi nơi, trên thiên đàng, trên trái đất và trong tâm hồn mọi người. Như thế, khi nói “Chúa ở trên trời” có nghĩa là Người “ở trong ánh sáng không thể tới gần được; ” như “trời cao hơn đất thế nào” thì Người cách xa chúng ta như vậy.

Chúng ta, những Kitô hữu, cũng đồng ý rằng khi nói về trời như là nơi ở của Thiên Chúa, chúng ta hiểu nó như một trạng thái của sự hiện hữu hơn là một nơi chốn. Nếu chúng ta nói về Thiên Chúa, thật là vô lý khi nói rằng Người ở “trên” hay “dưới, ” “lên” hay “xuống” theo nghĩa đen. Do đó, chúng ta không nói trời không tồn tại mà chỉ vì chúng ta thiếu các phạm trù để có thể diễn tả nó một cách đầy đủ và tương xứng, nên mới nói như thế. Chẳng hạn, khi chúng ta yêu cầu một người mù bẩm sinh mô tả cho chúng ta các màu sắc khác nhau: màu đỏ, màu xanh, hay xanh lam… Anh ấy không thể nói với chúng ta bất cứ điều gì bởi vì anh không có nhận thức được màu sắc như chúng ta nhận thức qua cặp mắt của chúng ta. Điều này giống như những gì liên quan quan đến “trời” và cuộc sống vĩnh cửu đối với chúng ta, nó ở ngoài không gian và thời gian.

Trong ý nghĩa mà chúng ta vừa nói, việc chúng ta tuyên xưng Chúa Giêsu lên trời có nghĩa là gì? Chúng ta tìm thấy câu trả lời trong Kinh Tin Kính: “Người lên trời, ngự bên hữu Đức Chúa Cha. Và Người sẽ trở lại trong vinh quang, để phán xét kẻ sống và kẻ chết.”

Như thế, Chúa Kitô đã lên trời có nghĩa là Người “ngồi bên hữu Chúa Cha, ” nghĩa là, như một con người, Người đã bước vào thế giới của Thiên Chúa; Người đã được đặt làm Đức Chúa và là đầu của mọi sự, như thánh Phaolô nói trong bài đọc II.

Đối với chúng ta, “lên thiên đàng” hay về “thiên đàng” có nghĩa là bước theo và “sống với Chúa Kitô” (x. Pl 1, 23). Thiên đàng của chúng ta là Đấng Kitô Phục Sinh cùng với những ai mà chúng ta sẽ “làm nên” một “thân thể” trong ngày phục sinh của chúng ta. Đôi lúc chúng ta ước ao có ai đó trở về từ thiên đàng để bảo đảm với chúng ta rằng thiên đàng thật sự tồn tại chứ không phải là một ảo tưởng đạo đức. Nhưng điều đó không xảy ra. Có một Người, nếu chúng ta biết nhận ra Người – đã từ trời đến với chúng ta mỗi ngày qua bí tích Thánh Thể, để bảo đảm cho chúng ta và làm mới lại lời hứa của Người, đó là Đấng Phục Sinh.

Những lời của các thiên thần nói: “Hỡi người xứ Galilê, sao còn đứng nhìn trời? ” cũng ẩn chứa một lời khiển trách: chúng ta không nên chỉ “đăm đăm nhìn trời” và suy đoán những điều xa xăm, nhưng tốt hơn chúng ta phải sống trong sự chờ đợi Người trở lại, bước theo Người, rao giảng Tin Mừng cho đến ngày tận thế, cải thiện cuộc sống hiện tại trong thế giới này.

Chúa Giêsu đã lên trời nhưng Người không xa rời trái đất. Người không còn hiện diện hữu hình với chúng ta nữa, nhưng Người hiện diện một cách vô hình với chúng ta. Như Người đã hứa với chúng ta trong Tin Mừng: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 20). Nên mừng lễ Chúa Giêsu lên trời mang lại niềm vui và hy vọng cho chúng ta cho cuộc sống hiện tại và tương lai. Amen!

Về mục lục

 

CHỨNG NHÂN CỦA NIỀM VUI

Gm Giuse Vũ Văn Thiên

Trong Mùa Phục sinh, lời cầu nguyện của Giáo Hội trong Phụng vụ luôn diễn tả niềm vui. Đó là niềm vui tái sinh, làm cho người tín hữu trở nên con người mới trong Chúa Giêsu Phục sinh. Đó cũng là niềm vui vì có Chúa Phục sinh đang hiện diện, là nguồn mạch sức sống, ân sủng và bình an. Niềm vui của cộng đoàn Giáo Hội và của mỗi người tín hữu không dừng lại khi Mùa Phục sinh kết thúc, nhưng còn được tiếp tục và dàn trải trong suốt cuộc đời. Trước khi về trời, Đức Giêsu mời gọi các môn đệ hãy trở nên những nhân chứng của niềm vui thiêng liêng thánh thiện ấy.
 
Trình thuật về việc Chúa Giêsu lên trời trong sách Công vụ Tông đồ được đề nghị cho cả ba năm A,B,C. Bởi lẽ đây là biến cố để lại nơi các môn đệ dấu ấn quan trọng. Đó là lần cuối cùng các ông được gặp gỡ Chúa ở trần gian. Cuộc tiễn đưa này, vừa lưu luyến bịn rịn, vừa vui mừng và hy vọng. Các ông đã được chuẩn bị trước cho cuộc chia tay này bằng các lời giáo huấn của Chúa. Các ông cũng được Chúa hứa sẽ ban Thần Chân lý, Đấng bảo trợ để soi sáng và hướng dẫn các ông. Về phần các ông, Chúa trao phó sứ mạng quan trọng và rõ ràng: “Anh em hãy là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, Samari và cho đến tận cùng trái đất”. Khởi đi từ Giêrusalem, là thành thánh và là thủ đô của Do Thái giáo, lời chứng về Đấng Phục sinh đi đến với Samari là một dân tộc có nhiều thù nghịch với người Do Thái, rồi từ đó đến với mọi mọi nơi trên thế giới. Hai mươi thế kỷ đã qua, khởi đi từ nhóm mười một người dân chài người Galilêa, ánh sáng Tin Mừng đã được tỏa lan đến mọi nền văn hóa trên khắp địa cầu, đến với mọi quốc gia, mặc dù còn những thù nghịch, nghi kỵ hay mặc cảm thành kiến.
 
Tác giả sách Công vụ Tông đồ còn kể lại, sau khi dặn dò các môn đệ, Chúa Giêsu “được cất lên ngay trước mắt các ông, và có đám mây quyện lấy Người”. “Đám mây” mà tác giả nói tới ở đây là biểu tượng vinh quang của Thiên Chúa. Đây cũng là hình ảnh nói lên sức mạnh và quyền năng của Đấng Tối cao. Đức Giêsu lên trời là tiến vào vinh quang vĩnh cửu của Chúa Cha. Người kết thúc cuộc đời trần thế khi hoàn thành sứ mạng cứu thế. Chúa Giêsu về trời mang theo nhân tính của Người, và cùng với nhân tính ấy, cả nhân loại hy vọng cũng sẽ được về trời với Người. Nói cách khác, qua biến cố Đức Giêsu về trời, chúng ta là những con người cũng hy vọng sẽ được về trời vinh quang với Chúa, vì Chúa mang trong mình bản tính nhân loại giống như chúng ta, ngoại trừ tội lỗi.
 
Bài Tin Mừng Thánh Mátthêu tiếp tục diễn tả lệnh truyền của Chúa cho các môn đệ: “Anh Em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần”. Đây cũng là một cách diễn tả khác của lệnh truyền hãy trở nên chứng nhân của Chúa giữa trần gian. Việc phát triển cộng đoàn tín hữu khởi đi từ những chứng nhân khả tín của mỗi cá nhân, nhờ đó nhiều người nhận ra giáo huấn của Chúa và gia nhập Giáo Hội của Người.
 
“Hỡi các người Galilê, sao còn đứng đó nhìn trời? Đức Giêsu, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời”. Chúng ta không cử hành lễ Thăng Thiên như sự ly biệt buồn bã u sầu. Trái lại, chúng ta mừng lễ này với niềm vui vì tin rằng Đấng Phục sinh đang tiếp tục hiện diện thiêng liêng và vô hình giữa cuộc sống của chúng ta. Giáo Hội diễn tả niềm vui ấy qua Kinh Tiền tụng lễ Thăng Thiên: “Người lên trời, không phải để lìa xa thân phận yếu hèn của chúng con, nhưng để chúng con là chi thể của Người, tin tưởng được theo Người đến nơi mà chính Người là Ðầu và là Thủ Lãnh của chúng con đã đến trước”.
 
Như các tông đồ đã xuống núi sau khi chứng kiến Chúa Giêsu lên trời, mỗi tín hữu chúng ta cũng đi vào lòng cuộc đời để làm chứng cho Chúa Giêsu. Nếu Chúa Giêsu không còn hiện diện thể lý như trước đây, thì nay Người hiện diện nơi cuộc sống thấm đượm niềm vui của người tín hữu. Vì thế, họ được mang danh Kitô hữu. Nhờ được trang bị bằng sức mạnh của Chúa Thánh Thần, người Kitô hữu có can đảm và nghị lực để trở thành những chứng nhân cho Đấng đã chết và sống lại vì yêu thương con người và để cứu chuộc trần gian. Thánh Phaolô mời gọi chúng ta hãy xác tín điều đó. Vị Tông đồ dân ngoại đã cầu xin cho chúng ta thấy rõ đâu là niềm hy vọng chúng ta đã nhận được, đâu là gia nghiệp vinh quang phong phú chúng ta được chia sẻ và đâu là quyền lực vô biên Chúa đã tỏ cho chúng ta thấy (Bài đọc II). Khi xác tín những điều trên, cuộc sống của chúng ta sẽ tràn đầy niềm vui mừng hân hoan.
 
Lễ Chúa Giêsu lên trời không phải là kết thúc, nhưng là khởi đầu một chặng đường mới, chặng đường của chứng nhân. Mỗi chúng ta hãy lên đường, nhờ ơn Chúa Thánh Thần, mạnh mẽ can đảm làm chứng cho Chúa, như Người đang mời gọi chúng ta.

Về mục lục

.

NIỀM HY VỌNG NƯỚC TRỜI

Tgm. Giuse Ngô Quang Kiệt

Có nhiều người nghĩ thế giới chỉ bó gọn trong trái đất và con người chỉ thuộc về mặt đất. Nhưng không phải thế. Hôm nay, Chúa Giêsu lên trời là một bằng chứng cho niềm hy vọng của ta.

Việc Chúa Giêsu lên trời bảo cho ta biết rằng ngoài trái đất còn có trời. Ngoài cõi nhân sinh nhỏ hẹp còn có cõi thần linh bao la. Ngoài cuộc sống trần gian mau qua còn có cuộc sống thiên đàng vĩnh cửu.

Chúa Giêsu về trời là niềm hy vọng cho ta. Mai sau ta cũng sẽ được về trời với Người. Vì chính Người đã hứa: “Thầy đi để dọn chỗ cho anh em, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó với Thầy”.

Chúa Giêsu đã liên kết ta thành một thân thể với Người. Người là đầu. Chúng ta là chi thể. Đầu tiến đến đâu thì chi thể cũng sẽ tiến đến đấy.

Chúa Giêsu dạy ta biết rằng ta là con của Thiên Chúa Cha, Đấng ngự trên trời. Con sẽ được ở trong nhà cha mẹ. Chúng ta sẽ được ở nhà Cha trên trời là tự nhiên.

Tuy nhiên Chúa Giêsu chỉ về trời sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ Đức Chúa Cha trao phó cho Người ở trần gian. Nhiệm vụ đó là loan báo cho mọi người biết Chúa là Cha yêu thương mọi người. Nhiệm vụ đó là làm chứng về tình yêu thương của Cha đối với mọi người.

Hôm nay, trước khi về trời, Chúa Giêsu uỷ thác nhiệm vụ đó lại cho ta. Ta phải tiếp nối sứ mạng của Chúa Giêsu loan báo Tin Mừng yêu thương cho mọi người. Đem niềm hy vọng đến cho kiếp người.

Với niềm hy vọng đó, người Kitô hữu chân đạp đất nhưng lòng vẫn hướng về trời cao. Niềm hy vọng đó giải thoát ta khỏi nô lệ vào mặt đất nhờ đã biết rõ vật chất chỉ là phương tiện sẽ mau chóng qua đi. Niềm hy vọng đó nâng cuộc sống con người lên vì từ nay ta hiểu rằng định mệnh loài người không phải như loài súc vật, nhưng ngang hàng với thần linh. Niềm hy vọng đó đó làm cho cuộc sống của ta có ý nghĩa, vì Chúa tạo dựng nên con người không phải để con người tàn lụi đi theo quy luật của vật chất mà để con người phát triển, tồn tại đến vô biên, không phải bị kết án vào những đau khổ vất vả trần gian, nhưng đã được tiền định hưởng hạnh phúc vĩnh cửu trên thiên đàng. Niềm hy vọng đó cho ta thêm động lực phục vụ tha nhân tận tâm hơn vì đó chính là sứ mang Chúa trao phó. Niềm hy vọng đó khuyến khích ta tích cực xây dựng xã hội tốt đẹp hơn, vì đó chính là điều kiện cho ta được vào Nước Trời.

Lạy Chúa, xin giúp con chu toàn nhiệm vụ ở trần gian để sau này con được về trời với Chúa. Amen.

KIỂM ĐIỂM ĐỜI SỐNG

  1. Ham hố tiền bạc, danh vọng, chức quyền, khoái lạc làm đời sống ta nặng nề, không vươn lên cõi tâm linh được. Bạn thấy mình bị nặng nề về ham mê nào?
  2. Đời sống là một nỗ lực bay lên cao. Có khi nào bạn cảm thấy mình thoát khỏi những ràng buộc tầm thường để nhẹ nhàng bay lên không?
  3. Đời sống là một bổn phạn phải chu toàn. Bạn nghĩ gì về điều này?

Về mục lục

.

CHÚA LÊN TRỜI, TA HÃY MẾN YÊU NHỮNG SỰ TRÊN TRỜI

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

Hôm nay, Chúa lên Trời, chúng ta hướng tâm hồn lên với Chúa, và trông đợi Người lại đến như lời đã hứa trước khi về Trời, để Người ở đâu chúng ta cũng ở đó. Vì thế, chúng ta hãy ái mộ những sự trên Trời, để cũng được cả xác lẫn hồn về trời với Chúa. Đây là niềm vui tràn đầy hy vọng khi chúng ta hướng về tương lai trên hành trình dương thế. Toàn bộ ý nghĩa Chúa về Trời được các bài đọc Thánh Kinh diễn tả chứa đựng trong những lời sau : “Chúa Giêsu đã bắt đầu làm và giảng dạy, Người căn dặn các Tông đồ xong… “. Và sau đó ” Người lên Trời ” (x. Cvtđ 1, 1- 11).

Theo sự quan phòng trong kế hoạch đời đời của Thiên Chúa, “đã đến giờ Chúa Giêsu rời bỏ thế gian mà về cùng Đức Chúa Cha“. Lời này được lặp đi lặp lại mỗi đoạn Tin Mừng trước lễ Chúa về Trời. Chúa từ giã Đức Maria Mẹ Người và nhất là tâm sự với các môn đệ nhiều điều. Hôm nay Người bảo các ông : ” Các con sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần ngự xuống trên các con, và các con sẽ nên chứng nhân cho Thầy tại Giêrusalem, trong tất cả xứ Giuđêa và Samaria, và cho đến tận cùng trái đất “(Cvtđ 1, 8 ). Thế là nhiệm vụ từ đây được ủy thác, đến lượt mình các Tông đồ phải thi hành cách trung thành.  

Đang lúc chờ đợi Chúa Thánh Thần, Món Quà do Chúa Cha ban xuống, là sức mạnh của các Tông đồ. Chính Ngài hướng dẫn Giáo hội đi trên đường chân lý, Tin Mừng phải được rao truyền bởi quyền năng của Thiên Chúa chứ không phải do sức mạnh hay khôn ngoan của người đời. Trước khi về Trời, Chúa Giêsu “ đã ra lệnh cho các ông chớ rời khỏi Giêrusalem, nhưng hãy chờ đợi điều Chúa Cha đã hứa ” (Cvtđ 1, 4 ). Người nói với các ông : “các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con” (Mt 28, 19 ). Căn cứ vào lời của Chúa Giêsu, các Tông đồ có trách nhiệm phải loan báo Tin Mừng cho thế giới, làm phép cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, nói cho thế gian biết về Nước Thiên Chúa và ơn cứu độ, nhất là phải làm chứng về Chúa Kitô ” cho đến tận cùng trái đất “(Cvtđ 1, 8). Giáo Hội sơ khai thấu hiểu huấn lệnh Chúa truyền, nên đã khai mở thời kỳ truyền giáo dù biết rằng thời kỳ này chỉ kết thúc vào ngày Chúa Giêsu lên trời, và trở lại.

Những lời Chúa Giêsu để lại cho Giáo hội là kho tàng vô giá. Giáo hội không những phải gìn giữ, loan báo, suy niệm mà còn sống nữa. Chúa Thánh Thần sẽ làm bén rễ sâu trong lòng Giáo hội ơn đặc sủng được sai đi. Chúa Giêsu đã và sẽ luôn sống trong Giáo hội như lời Người đã hứa : ” Và đây Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế ” (Mt 28, 20 ). Vì thế, Giáo hội nhận ra sự cần thiết phải trung thành với kho tàng đức tin và những lời Chúa truyền dạy, đồng thời thông truyền từ thế hệ này đến thế hệ khác, tới chúng ta ngày hôm nay. Lời Chúa và chỉ có Lời Chúa là nền tảng cho mọi sứ vụ, cũng như tất cả các hoạt động mục vụ của Giáo hội. Thẩm quyền của Lời Chúa là nền tảng mà Công Đồng Vatican II và Thánh Gioan XXIII đã nhấn mạnh trong bài phát biểu khai mạc : ” Mối quan tâm chính của Công đồng Đại kết, là kho tàng thiêng liêng Kitô giáo phải luôn được giữ gìn và giảng dạy ” ( Bài phát biểu của ngày 11 tháng 10 1962 ). Thách thức lớn nhất của chúng ta là trung thành với giáo huấn của Chúa Giêsu.

Suy tư thứ hai về ý nghĩa Chúa Giêsu lên trời dựa trên cụm từ : ” Chúa Giêsu lên Trời ngự bên hữu… “.

Sau khi hạ mình xuống trong cuộc thương khó, Chúa Giêsu lên Trời ngự bên hữu Đức Chúa Cha đến muốn đời. Theo lời thánh Lêo Cả, khi Vị Thủ Lãnh của chúng ta bước vào thiên đàng và ở trên đó, ” vinh quang của Đầu ” đã trở thành “niềm hy vọng cho thân xác ” (x. Sermo Ascensione Domini). Chúa Giêsu đã vĩnh viễn bước vào thiên đàng, ” Người là Đầu và là Trưởng Tử giữa đàn em đông đúc” (Rm 8, 29). Vì bản tính của chúng ta là ở trong Thiên Chúa và ở trong Đức Giêsu Kitô. Nên vì loài người chúng ta (thân xác), Chúa Giêsu là (Đầu) hằng sống đến muôn thủa muôn đời hằng cầu thay nguyện giúp cho chúng ta trước mặt Chúa Cha ( x. Dt 7 , 25). Từ tòa cao vinh hiển, Người gửi cho Giáo hội một sứ điệp hy vọng và mời gọi hướng đến sự thánh thiện trên Trời nơi Người đang ngự bên hữu Thiên Chúa.

Nhờ công nghiệp và lời cầu bầu của Chúa Giêsu dâng lên Chúa Cha cho chúng ta, chúng ta có hy vọng đạt tới sự công chính và sống thánh thiện nơi Người. Giáo hội có thể gặp phải những khó khăn, việc loan báo Tin Mừng có thể bị thất bại, nhưng vì Chúa Giêsu ngự bên hữu Đức Chúa Cha, Giáo hội sẽ không bao giờ bị đánh bại. Sức mạnh của Chúa Kitô vinh hiển, Con yêu dấu của Chúa Cha hằng gìn giữ chúng ta, giúp chúng ta tận tụy và trung thành với Nước Thiên Chúa một cách quảng đại. Sự kiện lên Trời của Chúa Kitô ảnh hưởng cụ thể đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Vì mầu nhiệm này, toàn thể Giáo hội có ơn gọi đợi chờ trong niềm hân hoan hy vọng ngày Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ chúng ta ngự đến.

Chúa Giêsu Vị Thủ Lãnh của chúng ta đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, hiển vinh về Trời, đó là niềm hy vọng của chúng ta. Người sẽ trở lại đón chúng ta đi với Người. Để được về Trời với Chúa, chúng ta hãy gia tăng lòng mộ mến những sự trên trời và tích cực làm việc vì Nước Trời. 

Hướng về Mẹ Maria “Nữ Vương Thiên Ðàng”, chúng ta xin Mẹ bảo vệ gìn giữ chúng ta là con cái Mẹ, biết sống và thực hành lời Chúa truyền dạy, để một ngày kia chúng ta cũng được về Trời với Chúa Giêsu. Đức Mẹ và các thánh vui hưởng tôn nhan Chúa Ba Ngôi đến muôn thủa muôn đời. Amen.

Về mục lục

.

CUỘC TRAO BAN

Anna Cỏ May

Mừng Chúa lên trời, cả trần hoan cất tiếng ca. Có lẽ Chúa Giêsu cũng rất vui, nhưng trước khi được rước về trời, Ngài đi thực hiện lời hứa với các môn đệ. Ngài đã hứa sẽ gặp các môn đệ ở Galilê. Ngài chỉ định cho các môn đệ đến đó chờ đợi Ngài.

          Các môn đệ đã thực hiện điều đó, các ông đến và chờ đợi Ngài. Chúa đến với họ như một người từ phía nào tới, chứ không phải từ trời xuống, khiến cho mấy môn đệ hoài nghi. Chắc hẳn, chúng ta sẽ thắc mắc tại sao mười một môn đệ là người thường ở gần Chúa, được nghe và thấy việc Ngài làm mà sao vẫn hoài nghi khi thấy Thầy. Có lẽ, trong số đó có người ở bên cạnh Chúa nhưng không để ý và không ở lại với Thầy nên Thầy có chút lạ thường thì liền hoài nghi.

          Khi thấy các môn đệ như vậy, Ngài tiến đến gần và nói: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em”(Mt 28,18-20). Lúc này đây, Ngài tỏ mình ra cho các môn đệ biết Ngài là chủ vũ trụ. Và đây cũng không phải là lúc dạy dỗ nữa mà là sai các môn đệ ra đi lên đường làm nhân chứng cho Ngài ở trần gian. Những gì Chúa Cha trao cho Ngài thì nay Ngài trao lại cho các môn đệ. Ngài không còn ở thế gian nhưng các môn đệ vẫn tiếp tục thực hiện việc Ngài làm và đem tình yêu đến cho mọi người. Chúa Cha đã trao ban cho Chúa Giêsu quyền trên muôn loài vũ trụ. Ngài là Đấng trung gian, là con đường đến với Chúa Cha, là vị thẩm phán quyết định mọi sự và là Đấng công lý và hòa bình. Quyền năng ấy, Ngài ủy thác trao ban cho các môn đệ. Ngài kêu gọi các môn đệ: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ”, là đưa muôn dân đến bước đầu của niềm tin, của ơn cứu độ; “làm phép rửa nhân danh Chúa Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần”, để khắc ghi cho họ ấn tín đức tin và là cánh cửa vào của Nước Trời; “dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em”, vì có đức tin mà họ không thực hiện thì nào được ích gì. Chúa Giêsu trao quyền cho các môn đệ không có nghĩa là Ngài không còn ở bên các môn đệ nữa. Ngài vẫn ở cùng và ở mãi cho đến ngày tận thế. Ngài luôn đồng hành và gia tăng sức mạnh cho các môn đệ trên hành trình sứ mạng.

          Ngày nay, Hội Thánh tiếp nối sứ mạng của các môn đệ và chúng ta đang được mời gọi tham dự vào việc thờ phượng Thiên Chúa, loan báo Tin Mừng và phục vụ mọi người. Chúng ta hãy lên đường ra đi làm chứng cho Chúa trong niềm tin: “Chúa ở cùng chúng ta”. Chúng ta hãy vui mừng vì Ngài về trời chứng thực Ngài là con Thiên Chúa. Ngài đã thực hiện đúng và trọn vẹn theo ý Chúa Cha. Ngài cũng không ngừng chuyển cầu ý nguyện cho chúng ta. Chúng ta hãy tôn vinh, ca tụng Ngài mãi mãi qua việc thực thi ý Ngài.

          Lạy Chúa Giêsu, Ngài về trời nhưng không để chúng con sợ hãi, bơ vơ và mồ côi. Ngài đã trao tặng những quyền năng của Ngài cho chúng con. Xin cho chúng con biết đón nhận hồng ân Ngài trao, để mau mắn lên đường đem tình yêu đến cho mọi người. Amen.

Về mục lục

.

ÁI MỘ NHỮNG SỰ TRÊN TRỜI

Bông Hồng Nhỏ

Cuộc sống vốn dĩ không bình yên như ta mong đợi. Khi nhịp sống thường ngày bị đứt đoạn bởi những biến cố khiến ta không dễ vượt qua, ta chỉ mong cho qua khỏi cái tao đoạn khó khăn này. Những khó khăn cứ ập tới, khó khăn này chưa kịp đối mặt thì khó khăn khác đã đến như những đợt sóng vỗ liên hồi. Ta như chiếc thuyền không người lái, như cái nón không quai chòng chành trước gió.

Theo Thầy Giêsu, dù cuộc sống có lúc tưởng chừng như không thể vượt qua nhưng ta vẫn vững tin vào tình yêu Chúa. Bởi, Thầy chẳng bao giờ để chúng ta mồ côi.

Mới ngày nào, Thầy gọi các ông nơi biển hồ Galilê. Mối tình đầu ấy chắc hẳn vẫn còn khắc ghi trong tâm hồn bốn môn đệ đầu tiên. Thầy đã chọn và gọi các ông dù cho các ông chỉ là những con người yếu đuối, những ngư phủ ít học và suốt ngày chỉ biết bám biển mà sống. Hay dù chỉ là một Mátthêu tội lỗi bên bàn thu thuế… Tất cả các ông dù mỗi người có một quá khứ rất riêng nhưng chính Thầy đã chọn từng người và dành cho mỗi người một tình yêu không đổi dời.

Có mối tình nào đẹp hơn tình yêu Giêsu. Tình yêu ấy không dừng lại ở những điểm hẹn yêu thương nhưng tiến xa hơn thế, đẹp hơn thế nữa đó là: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28, 20). Chúa Giêsu hẹn các Tông đồ đến Galilê, không còn ở biển hồ sóng vỗ nhưng lên núi. Tất cả những gì Thầy nhận được nơi Chúa Cha, Thầy đã ban tặng cho các ông rồi. Thầy đã sống lại và hiện diện trước mặt các môn đệ. Mười một môn đệ cùng đi tới nơi đã hẹn. Khi thấy Thầy, các ông bái lạy Người nhưng có mấy ông vẫn hoài nghi. Tại sao vậy?

Phục sinh là một mầu nhiệm và bởi thế, dù đã được thấy Thầy tận mắt, được nghe lời Thầy nói nhưng các ông vẫn hoài nghi. Chỉ dùng lý trí làm sao chấp nhận nổi, nhưng khi đã được ơn đức tin và từ chính kinh nghiệm yêu Thầy, các ông mới có thể đón nhận được mầu nhiệm cao vời ấy. Có mấy ông còn hoài nghi bởi tình yêu các ông dành cho Thầy chưa đủ lớn nhưng không vì thế mà Thầy không yêu thương các ông. Thầy vẫn đến gần, ân cần trao ban lệnh truyền: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em.” (x. Mt 28, 18- 20a). Thầy không nại vào những yếu đuối của chúng ta mà cất đi ơn thánh, nhưng đi từ những yếu đuối ấy, Thầy bày tỏ tình yêu nhưng không đến cùng. Thầy luôn bên cạnh chúng ta vì Thầy yêu chúng ta.  Chính trên ngọn núi ấy, Giêsu đã trở về cùng Chúa Cha. Người lên trời trước mắt các ông. Các ông đăm đăm hướng nhìn trời, lòng hoan hỉ và cảm tạ Thiên Chúa. Rồi một ngày, các ông cũng được chung phần với Thầy trên nhà Cha dấu yêu.

“Năm sự Mừng: Thứ hai thì ngắm: Đức Chúa Giêsu lên trời.  Ta hãy xin cho được ái mộ những sự trên trời.” Lời kinh Mân Côi nhắc nhở mỗi chúng ta hướng lòng về quê thiên đàng. Nơi ấy, quê hương vĩnh cửa dành cho những ai nhiệt tâm sống Lời Chúa. Chúa Giêsu đã đi dọn chỗ cho chúng ta. “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” (Ga 14, 2). Tin tưởng vào tình yêu Chúa, chúng ta hãy nỗ lực canh tân đời sống, sống chứng nhân Tin Mừng giữa những biến cố của cuộc đời. Ước chi mỗi người Kitô hữu chúng ta luôn ý thức và cảm nhận được sự hiện diện của Chúa trong cuộc đời mình. Sứ mạng rao giảng Tin Mừng vẫn thôi thúc mỗi chúng ta ra đi đến với muôn dân, mang con tim của tình yêu Chúa đến với muôn người.

Lạy Chúa Giêsu! Chúa đã lên trời nhưng Chúa vẫn ở mãi với chúng con. Đến với Bí tích Thánh Thể, chúng con được Chúa nâng đỡ và bổ sức thiêng. Xin cho chúng con biết chạy đến cùng Chúa để được Chúa yêu thương. Chúa chẳng bao giờ bỏ rơi chúng con, dù cho chúng con yếu đuối và bất xứng. Xin Chúa đổi mới tâm hồn chúng con để chúng con biết hướng lòng về quê thiên đàng, ái mộ những sự trên trời và tránh khỏi cái nhìn hạn hẹp vì những phù vân chóng qua. Xin chúa thương ấp ủ chúng con trong bóng cánh của Ngài. Amen.

Về mục lục

.

ÁI MỘ NHỮNG SỰ TRÊN TRỜI-

PM. Cao Huy Hoàng

 “Thứ hai thì gẫm: Đức Chúa Giêsu Lên Trời. Ta hãy xin cho được ái mộ những sự trên trời”

Những sự ở trên trời là những sự gì thì chỉ có người ở trên trời mới biết. Hồng Phúc thay! Chúa Giêsu, người ở trên trời, xuống thế làm người, rao giảng cho con người trần gian biết có một cuộc sống mới, có một cuộc sống thiêng thánh, cuộc sống hạnh phúc vĩnh cửu… cuộc sống ấy ở trong Nước Trời, Nước Thiên Chúa. Để có thể tin được rằng: có một cuộc sống khác với cuộc sống trần gian nầy, và để có thể biết được chuyện ở trên trời, thì chỉ có con người khiêm cung chấp nhận và vâng phục mạc khải từ trời, rồi sống mạc khải ấy mới thấu hiểu được.

Chúa Lên Trời, Chúa Thăng Thiên là cách nói diễn tả hình ảnh không gian mà các Tông đồ chứng kiến (Cv 1,9-11). Thực ra, phải nói là Chúa Giêsu về với Chúa Cha, về với cuộc sống, với thế giới, nơi Ngài đã xuất phát để đi làm nhiệm vụ cứu thế… Sau khi sống lại Chúa Giêsu đã nói với bà Maria Madalena việc “về với Cha”,: “Thầy lên cùng Cha của Thầy, cũng là Cha của anh em, lên cùng Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em” (Ga 20,17).

Như vậy các biến cố tử nạn, Phục sinh và về cùng Chúa Cha đã nằm trong hoạch định ngàn đời của Thiên Chúa, trong đó, Lên Trời hay lên cùng Cha là đích điểm của Mầu Nhiệm Vượt Qua: Qua tử nạn, đến Phục sinh; qua Phục sinh ở trần gian, đến việc “Về Với Thiên Chúa Cha” trong đời sống Thiên Chúa vĩnh cữu. Và không chỉ về với Cha, mà còn tham dự vào quyền năng, uy quyền của Thiên Chúa Cha trong Nước Ngài. Thánh Phaolô trong thư gửi giáo đoàn Ephêsô còn xác quyết uy quyền của Chúa Giêsu là vương quyền, là Vua Vũ Trụ: “Đến thời viên mãn, Thiên Chúa qui tụ mọi loài trong trời đất dưới quyền một thủ lãnh là Đức Kitô” (Ga 1,10), và là Vua Lịch Sử Cứu độ: “Thiên Chúa đặt tất cả mọi sự dưới chân Đức Kitô và đặt người làm đầu toàn thể Hội Thánh” (Ga 1,22).

Lên trời là về cùng Chúa Cha và ái mộ những sự ở trên trời, chính là yêu mến, khát khao cho chính mình cũng được về với Thiên Cha trong vương quốc Chúa Giêsu. Để hiểu cho thấu mầu nhiệm vượt qua nơi Chúa Giêsu, và giải thích được như thế, chắc chắn người ấy đã kết hiệp với Chúa Giêsu cách chí thiết để sống mầu nhiệm vượt qua của chính mình: Được Thiên Chúa sinh ra trong đời, vượt qua sự ràng buộc, sự nô lệ của tội lỗi nhờ ơn tái sinh nơi giếng nước rửa tội; vượt qua những rào cản là những hấp dẫn của “những sự dưới đất”, đồng thời chấp nhận mất mát là tử nạn với Đức Kitô; vượt qua cuộc tử nạn hằng ngày để phục sinh tại thế nhờ cuộc sống siêu thoát và kết hiệp; và cuối cùng, chờ ngày vượt qua đời tạm nầy mà lên trời, mà về cùng Thiên Chúa Cha trong cuộc sống vĩnh cửu.

Thực tế là một thách đố to lớn đối với đời sống vượt qua của Kitô hữu công giáo, ở mọi thời, nhất là thời nầy, khi giá trị các sự ở dưới đất nầy đang nổi loạn đòi chiếm ưu thế trong đời sống các gia đình: tiện nghi vật chất thẩm định giá trị nhân bản nên phải đua đòi cho bằng chị, bằng em; người người khôn ra đang thụ hưởng những hiệu quả của một nền văn minh mà không cần nghĩ đến hậu quả thì ta dại gì mà phải khép mình trong lời mời gọi của Tin Mừng!

Buổi sáng thật tĩnh lặng, may ra nếu có, thì cũng chỉ mấy phút trong giờ kinh nguyện ngắn ngủi, sau đó là chuyện cơm áo gạo tiền làm cho cả ngày đời phải loay xoay toàn chuyện dưới đất. Thiết nghĩ, Chúa Giêsu biết rõ cái căn tính phàm phu tục tử trong mỗi con người, nên Ngài đã bàn giao công cuộc cứu thế vĩ đại của Ngài cho Chúa Thánh Thần, Đấng Bảo Trợ.

Tưởng là Chúa Thánh Thần không nói gì, làm gì, nhưng Ngài đang nói tất cả, kể cả đối với những người đang cố quên sự hiện diện của Ngài; Ngài đang làm tất cả, kể cả đối với những người tránh né sự hướng dẫn, chỉ đạo, hay sự can thiệp tài tình của Ngài. Ngài soi sáng cho chúng ta việc “phải làm”. Ngài không soi sáng cho chúng ta việc “thích làm”. Cho dù có đôi khi ta vẫn đọc kinh “cúi xin Chúa sáng soi” trước những công việc ta thích làm cho danh ta cả sáng, hoặc cho “những sự dưới đất” được thành công, thì Chúa Thánh thần khôn ngoan vẫn dẫn dắt chúng ta nhận ra khuôn mặt thật của sự dối trá trong lòng mình. Nhờ Ngài, mà thực tế thách đố kia không còn đáng lo ngại nữa, và đời sống tín hữu thật sự cảm nghiệm được ơn Ngài tác động-sáng soi hướng dẫn đời mình hướng về “những sự trên trời”, “ái mộ những sự trên trời”, chắc ăn hơn.

Và chỉ khi nào thực sự “ái mộ những sự ở trên trời”, thì có thể nói, chúng ta mới thực hiện nỗi lời di chúc của Chúa Giêsu : “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở với anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28,18-20)

Đây không phải là lời di chúc để thừa hưởng một quyền bính, nhưng là một chuyển giao đặc nhiệm quan trọng trong chương trình của Thiên Chúa Cha: qui tụ mọi loài dưới quyền thủ lảnh của Chúa Giêsu Kitô, để mọi loài chung hưởng Tình Yêu vô biên và ơn cứu chuộc vĩ đại hơn tội lỗi con người. Nhiệm vụ đặc biệt ấy không chỉ trao ban cho các tông đồ, mà còn cho tất cả chúng ta hôm nay: Giới thiệu Chúa Giêsu Kitô cho mọi người để họ đón nhận chính Ngài qua bí tích rửa tội và dạy họ tuân giữ mọi điều răn của Ngài để được về với nguồn cội yêu thương và hạnh phúc vĩnh cửu là Thiên Chúa. “Dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” đồng nghĩa với việc anh em tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền để họ thấy mà ngợi khen Cha ở trên trời, vì gương sáng là lời giảng dạy tốt nhất.

Thực vậy, thời đại nầy người ta không tin người rao giảng, người ta có thể tin người sống lời rao giảng của mình. Vì thế, đòi hỏi tinh thần thoát tục và gương sống “ái mộ những sự trên trời” đối với những chứng nhân trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Và không nên trách cứ ai, nếu họ dựa vào tiêu chuẩn “dính bén với các sự dưới đất” mà đánh giá cao thấp giá trị của người tông đồ Chúa hôm nay.

Có thể nói việc “dính bén với các sự dưới đất” của một chứng nhân gây nên việc phản tác dụng truyền giáo cách nguy hiểm, vì không những làm cho người ta không tin vào cuộc sống mới trong Nước Thiên Chúa, mà còn là cái cớ để người ta tin vào cuộc sống hiện tại này hạnh phúc hơn: cứ lao mình vào những chuyện dưới đất, như người rao giảng chuyện trên trời đã lao. Ôi thật nguy hiểm và thiệt hại cho công cuộc của Chúa Giêsu nếu chúng ta không sống tinh thần của Ngài trước khi loan báo Ngài cho mọi người.

Mừng Chúa Giêsu Lên Trời, một cơ hội cho mỗi tín hữu tự kiểm lại lòng yêu mến Chúa trên hết mọi sự, tự kiểm lại lòng khát khao với cuộc sống vĩnh cửu đời sau, tự kiểm lại mức độ dính bén với các sự dưới đất, và nhất là tự kiểm lại hiệu quả làm chứng cho Chúa Giêsu, cho Nước Thiên Chúa của mình trong cuộc đời.

Mẹ Maria chắc chắn là mẫu gương “ái mộ những sự trên trời” hơn cả và loài người chúng con. Mẹ cũng là mẫu gương “chứng nhân Chúa Kitô” thật sống động vì lòng Mẹ luôn hướng về Nước của Thiên Chúa. Xin Mẹ cầu thay nguyện giúp cho chúng con sống mầu nhiệm vượt qua của đời mình, nhờ kết hiệp với cuộc vượt qua của Chúa Giêsu, noi gương Mẹ chí thánh -cho chúng con xứng đáng hưởng hạnh phúc trong Vương Quốc của Chúa Giêsu, con chí ái của Mẹ- cho cuộc sống chúng con thực sự trở nên lời rao giảng Thiên Chúa cho mọi người. A-men.

Về mục lục

.

LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI

Lm Tôma Nguyễn Hoàng Phượng

            Chúa Giêsu sống lại là một mầu nhiệm khó hiểu, khó tin. Chúa lên trời càng là mầu nhiệm khó khiểu, khó tin hơn. Vì xưa nay chưa ai tự mình có khả năng đưa thân xác nặng nề bay bổng lên trời cao được. Nhưng sự gì con người làm không được, thì Thiên Chúa làm được. Đúng thế, cách đây gần 2000 năm, Chúa Giêsu đã dùng quyền năng mình bay bổng về trời.

  1. Thánh kinh tả cảnh Chúa về trời như sau: Sau khi sống lại 40 đêm ngày, Ngài dẫn 11 tông đồ và 1 số đông tín hữu khác lên núi cao, ở đó Ngài phán một câu chứng tỏ Ngài đầy uy quyền: “Ta đã được mọi quyền trên trời dưới đất”.

            – Và trước khi Chúa về trời, Chúa Giêsu truyền lệnh cho các tông đồ tiếp tục công việc của Ngài ở trần gian: “Các con hãy đi giảng dạy muôn dân, và làm phép rửa cho họ, nhân danh Cha và Con và Thánh Thần”.

            – Ngài còn an ủi, khích lệ các tông đồ: “Thầy không để chúng con mồ côi. Thầy sẽ ở cùng chúng con mọi ngày cho đến tận thế”. Nói đoạn, Ngài từ từ bay bổng lên trời, cho tới khi mây che không còn thấy Ngài nữa. Mắt họ dán lên trên trời cao, như nuối tiếc, như ước mong. Họ cứ đứng ngẩn người, cho tới khi hai Thiên Thần hiện ra bảo họ: “Hỡi người xứ Galilêa, các người còn đứng nhìn trời làm chi?”. Lúc đó, họ mới hoàn hồn. Họ trở về nhà tiệc ly để cầu nguyện và chờ Chúa Thánh Thần hiện xuống.

  1. Nhưng tại sao Chúa về trời?

            – Chúa về trời, hay về thiêng đàng là nơi Chúa ngự, là nơi vĩnh phúc, là nơi các Thiên Thần và các thánh hưởng nhan Chúa.

  1. Người tín hữu sống đạo là theo Chúa. Nhưng làm sao theo Chúa về thiên đàng?

            – Muốn được về thiên đàng với Chúa, chúng ta phải giữ giới răn Chúa: Một chàng thanh niên đến hỏi Chúa: “Làm sao để được sống đời đời?”. Chúa trả lời: “Hãy tuân giữ giới răn Chúa…giữ giới răn Chúa sẽ hạnh phúc thiên đàng”.

            – Muốn được về thiên đàng, ta phải theo Chúa: “Chúa Giêsu đã phán: “Thầy là đường, là sự thật, và là sự sống. Ai tin Thầy không đi trong tối tăm, không bước đi trong sai lầm, sẽ sống mãi ngàn năm”.

            – Muốn được vào thiên đàng, ta phải trung thành với Chúa: Chúa Giêsu đã từng dạy: “Ai bền đỗ đến cùng sẽ được ơn cứu độ”.

            Kẻ chạy đua trong vận động trường, muốn đoạt giải thưởng phải cố gắng từ đầu và “nước chót” càng phải cố gắng hơn. Thiên đàng cũng dành cho những kẻ cố gắng và cố gắng đến cùng.

            Trước khi Chúa Giêsu về trời, Ngài nói với các tông đồ: “Thầy đi trước để dọn chỗ cho chúng con”. Nhưng muốn dành được một chỗ trên nước trời, chúng ta phải tuân giữ giới răn Chúa, chúng ta phải đi theo Chúa, và phải trung thành với Chúa đến cùng.

            Lạy Con Một Chúa, Đấng cứu độ chúng con đã lên trời, xin cho chúng con sau này cũng được về trời với Chúa.

Về mục lục

.

HÃY ĐI LOAN BÁO TIN MỪNG

Lm. Gioan Nguyễn Văn Ty

 “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo!

Tôi không muốn coi đây là một lệnh truyền, vì mệnh lệnh bao giờ cũng là điều do vị bề trên truyền xuống, chứ không xuất phát từ bản thân, từ một đòi hỏi thâm sâu của cõi lòng mình. Đối với Nhóm Mười Một, vào thời điểm họ nghe câu nói này, thì có lẽ đúng là họ nghe một mệnh lệnh; đơn giản là vì họ chưa hiểu được rằng các biến cố đang dồn dập xảy ra đích thị là Tin Mừng. Thậm chí họ còn lo âu, họ sợ hãi thì đúng hơn, trong biến cố khổ hình và thập giá đã đành, mà cả trong các lần Đấng Phục Sinh hiện ra với họ; phải đợi tới khi ‘Thần Chân Lý’ đến dạy đỗ trực tiếp, họ mới vỡ lẽ ra từ đáy lòng mình về ý nghĩa đích thực của nó (Ga 14:26; 16:12-13). Chỉ khi đó, phải, chỉ lúc đó mệnh lệnh Chúa truyền trước khi về trời mới trở thành một cảm nghiệm không thể cưỡng, vì nó thôi thúc họ từ bên trong (Cv 2:4).

Đối với Ki-tô hữu chúng ta hôm nay thì khác hẳn: ta có nhiều thời gian để suy tư, để cử hành biến cố tử nạn và phục sinh như một Tin Mừng đích thực; ta đã được ban ‘Thần Chân Lý’ để dạy cho biết mọi sự; vì thế, nếu là Ki-tô hữu chân chính của ngày hôm nay, ‘hãy đi khắp tứ phương thiên hạ… loan báo Tin Mừng’ chắc hẳn sẽ không còn là một lệnh truyền từ bên ngoài nữa, mà đã phải là một thúc bách từ niềm tin thâm sâu nhất từ bên trong.

Vậy, nếu Tin Mừng là một thôi thúc từ bên trong, thì quả thực sự hiện diện hữu hình của Đức Giê-su, cho dầu đã sống lại vinh hiển, sẽ không còn là cần thiết nữa. Người có thể yên tâm về trời, và còn nên sớm về trời nữa là đàng khác, với điều kiện làm sao các môn đệ nắm bắt được cuộc sống, sự chết và phục sinh của Người đích thị là Tin Mừng, Tin Mừng cho mọi người và cho từng người; chỉ lúc đó, vâng, chỉ lúc đó, như các Tông Đồ, tôi mới có thể ‘ra đi rao giảng khắp nơi’. Như thế thì sứ điệp chính mà Lời Chúa muốn gởi tới chúng ta hôm nay lại không chỉ là tưởng nhớ tới biến cố ‘Chúa Giê-su được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa’, mà là một yêu cầu gửi tới mỗi người chúng ta làm cuộc tổng kiểm tra về những gì đã cử hành trong suốt hai tháng qua kể từ đầu Mùa Chay; đối với tôi, những cử hành này có phải thật sự là Tin Mừng hay không? Cuộc kiểm tra này càng cần thiết vì đồng thời nó làm cho ta nghiệm ra một điều nữa, đó là, trong tư cách Ki-tô hữu, ta cần không ngừng gia tăng ý thức về sự hiện diện của ‘Thần Chân Lý’ nơi chính mình, để sống với Người cách sâu xa hơn, và để nhờ Người và trong Người, sức mạnh Tin Mừng sẽ càng tác động tích cực trong thời gian tới của niên lịch phụng vụ (mùa Hiện Xuống).

Chính vì ý thức được Tin Mừng, với sức mạnh vô địch của nó, mà ta mới ngộ ra ‘những dấu lạ sẽ đi theo những ai có lòng tin’ thực ra cũng chẳng có gì là lạ, là bất thường cho lắm: ‘trừ được quỉ’ – chẳng qua là hoàn lại sức sống tình yêu của Thiên Chúa cho nhiều tâm hồn; ‘nói được những tiếng mới lạ’ – chẳng qua là nhìn nhận Lời Thiên Chúa chính là Lời tình yêu và từ nhân, tha thứ và không hề luận phạt; ‘cầm được rắn, và dù có uống nhằm thuốc độc thì cũng chẳng sao’ – sẽ là can đảm liều lĩnh gánh vác những công việc mà tự nhiên không ai thèm làm hoặc dám làm; ‘đặt tay trên những người bệnh, thì những người này sẽ được mạnh khỏe’ – sẽ là thể hiện bằng mọi cách lòng nhân từ thương xót của Thiên Chúa cho những kẻ yếu hèn nhất. Vài dấu lạ được kể ra, cho dầu có gây đôi chút ấn tượng, thì cũng chỉ là vài nét chấm phá của một nội dung vô cùng phong phú Tin Mừng chứa đựng. Tất cả các điều này, kể cả sức mạnh vô địch của Tin Mừng, mỗi chúng ta đều đang được thụ hưởng, nhờ vào ơn gọi Ki-tô hữu của mình. Trong Thánh Thần, ta đã đón nhận Tin Mừng Đức Ki-tô Giê-su, Tin Mừng ‘Thiên Chúa hết lòng yêu thương thế gian’. Và một khi đã sở đắc được niềm tin này thì dù Chúa có hiện ra hữu hình hay ẩn mình vô hình, dù có được tận mắt chứng kiến phép lạ mặt trời quay cuồng như tại Fatima năm nào hay chỉ âm thầm sống tin yêu trong tăm tối như Mẹ Tê-rê-xa Can-cút-ta… thì cũng không mấy quan trọng. Sự lạ thì vẫn là sự lạ… nhưng chỉ tác động được bên ngoài nhất thời mà thôi. Chỉ có Tin Mừng mới có sức thúc đẩy ta ‘đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo’. Mẹ Tê-rê-xa đã không ngừng loan báo Tin Mừng cho những người hấp hối cùng cực nhất của thành phố Can-cút-ta bằng phục vụ âm thầm… chỉ vì Mẹ luôn thâm tín rằng: ‘Chúa thương yêu tôi không phải vì tôi tốt lành, nhưng tôi cố gắng trở nên tốt lành hơn vì biết rằng Chúa thương yêu tôi!’

Phải, chỉ duy những ai thấu hiểu được Tin Mừng tình yêu mới có thể lên đường loan báo Tin Mừng cho muôn dân, bằng nhiều phương tiện và nhiều cách thức rất khác nhau.

Lạy Chúa, nếu trước khi về trời Chúa hứa ban cho con một điều ước, thì con sẽ ước gì đây? Con sẽ không ước được thấy Chúa đôi lúc hiện ra hữu hình, con sẽ không ước được khôn ngoan, lợi khẩu, được làm phép lạ hay gì gì khác nữa. Điều ước duy nhất của con phải là được ở lại sâu hơn trong tình thương của Chúa; được thấu hiểu sâu hơn Tin Mừng Chúa yêu thương. Xin đổ tràn Thánh Thần Tình Yêu vào tâm hồn con, để – vì thâm tín rằng mình được Thiên Chúa yêu thương – con sẽ lên đường loan truyền Tin Mừng tình yêu cho mọi người. A-men.

Về mục lục

.

KHAI MỞ TRANG SỬ MÓI CỦA GIÁO HỘI

Lm. GB. Trần Văn Hào

gợi ý từ bài suy niệm của  Keith Witfield

 “Các tông đồ ra đi rao giảng khắp nơi” ( Mc 16,20)

Theo Thánh Luca, biến cố Chúa về trời mang chở một ý nghĩa sâu xa, nhằm biến đổi các tông đồ và khởi đầu sứ vụ rao giảng Tin mừng của toàn thể Hội Thánh. Thánh Luca thuật lại biến cố này để kết thúc Tin mừng và cũng để khởi đầu sách Tông đồ Công vụ.

Việc Chúa Thăng Thiên mang lại một âm hưởng rất sâu xa nơi các môn đệ. Đối diện trước biến cố Chúa về trời, các ông ngỡ ngàng, mắt vẫn còn đăm đăm ngước lên trời cao (Cv 1,10), và chưa thể hình dung sự việc xảy ra như thế nào. Nhưng sau đó, các ông đã hiểu. Chính xác hơn, là các tông đồ đã dần dần hiểu ra và tiến sâu vào thế giới của huyền nhiệm khi nhớ lại những lời Đức Giêsu đã căn dặn trước đây. Cuối cùng, “Các ông bái lạy Người, trở về Giêrusalem lòng đầy hân hoan và họ ở trong đền thờ, ngày đêm chúc tụng Chúa. (Lc 24,52-53).

Thoạt đầu, phản ứng của các tông đồ khiến chúng ta dễ đặt nghi vấn. Đức Giêsu vừa mới ‘rời bỏ’ các ông. Sự ra đi nào cũng để lại những sầu thương và nỗi nhớ. Các ông buồn, nhưng sau đó các ông lại ‘ngập tràn niềm vui’. Tại sao các tông đồ lại có phản ứng trái chiều mau lẹ đến thế? Chúng ta nhớ lại trong diễn từ ly biệt, ở phần cuối chương 13 của Tin mừng Gioan, Đức Giêsu báo trước là Ngài sẽ bỏ lại các ông, và tâm hồn các ông sẽ xao xuyến. Nhưng sau đó Ngài trấn an và nói về Thánh Thần, là nguyên lý hóa giải những sầu buồn và tuyệt vọng (Ga 14-17). Ngài nói với các học trò của mình  đừng có lo lắng. Các ông sẽ không mất Ngài, nhưng Ngài vẫn ở với các ông mọi ngày cho đến tận thế qua một dạng thức khác, nhờ Thánh Thần.

Việc Chúa về trời khơi dậy niềm vui. Các tông đồ sớm nhận ra rằng khi Đức Giêsu trở về với Chúa Cha, họ sẽ lãnh nhận được nhiều đặc phúc. Trước hết, đó là quà tặng Thần Khí. Lời hứa về Chúa Thánh Thần sẽ được thực hiện cách tròn đầy. Các tông đồ ngắm nhìn Chúa lên trời, nhưng lòng đầy vui mừng bởi vì các ông nhớ lại lời hứa của Chúa về ‘Đấng sẽ đến’. Những nghi ngại và sợ hãi dần tan biến. Các học trò của Chúa Giêsu thâm tín rằng Thầy của họ đã trỗi dậy từ cõi chết và vẫn đang sống. Qua sự phục sinh của Đức Giêsu, các tông đồ trải nghiệm niềm vui và hy vọng về sự chiến thắng trước mãnh lực của tử thần. Họ tín thác vào Chúa. Vì thế, sự ra đi của Đức Giêsu để trở về với Chúa Cha mang đến cho họ niềm vui. Niềm vui đó được cắt nghĩa với những lý do sau:

-Đức Giêsu lên trời và ngự bên hữu Chúa Cha. Chính Chúa Cha đã sai Ngài đến trần gian. Ngài đã tiến nhận cái chết một cách bi thương và đã được quyền năng Chúa Cha làm cho sống lại. Cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu là bằng chứng chắc chắn về ơn cứu độ và sự tha thứ tội lỗi (Dt 10,22-24). Đây là căn nguyên niềm vui nơi các môn đệ cũng như nơi chúng ta.

-Khi Chúa Giêsu về trời, Ngài đảm nhận vai trò trung gian giữa con người với Chúa Cha. Nhờ Ngài và với Ngài, chúng ta được thông dự vào thế giới thần linh cùng với Chúa Cha (1Ga 2,1).

-Khi Chúa lên trời, vương quốc vĩnh cửu của Ngài bắt đầu khai mở. Đó là vương quốc đánh bại kẻ thù là Satan và ác thần. Thánh Phêrô đã viết: “Đấng đang ngự bên hữu Thiên Chúa sau khi đã lên trời, đã bắt các thiên sứ và toàn thể thần minh phải phục quyền (1P 3,22).

-Cuối cùng, Khi Đức Giêsu lên trời, Hội thánh được phú ban năng quyền để thực thi sứ mệnh Chúa trao phó. Khi nói về việc Đức Giêsu sống lại và lên trời, Thánh Phaolô trong thơ gửi giáo đoàn Êphêsô đã khẳng quyết : “Thiên Chúa đã đặt tất cả mọi sự dưới chân Đức Giêsu và đặt Người làm đầu toàn thể Hội Thánh, mà Hội Thánh là thân thể Đức Kitô, là sự viên mãn của Người, Đấng làm cho tất cả được viên mãn (Eph 1,22-23).

Đức Giêsu được đưa về trời, khai mở vương quốc bất diệt. Ngài là Vua, là Chúa tể hoàn vũ và Satan không thể làm được gì đối với vương quốc ấy. Satan cám dỗ con người để chúng ta quên đi Đức Kitô là Vua vũ trụ. Ma quỷ làm mọi cách để cắt đứt sự liên lạc giữa chúng ta với Ngài. Sách Tông đồ Công vụ thuật lại, trước khi bị ném đá đến chết, Thánh Stêphanô đã ngước mắt lên trời và thấy Chúa Giêsu đang ngự bên hữu Chúa Cha. Các sách Tân ước đều khải thị cho chúng ta hình ảnh Đức Giêsu Đấng Cứu thế, là Vua hoàn vũ, là Vua chiến thắng, để gọi mời chúng ta tin vào Ngài.

Trước sự kiện Chúa lên trời, tâm hồn các tông đồ đầy tràn niềm vui, chứa chan niềm hy vọng và sẵn lòng rộng mở để thực thi sứ mạng mà Đức Giêsu đã chuyển giao. Đây là ba nét căn bản đã làm đổi thay các Ngài một cách toàn diện: Niềm vui, niềm hy vọng, và việc thực thi sứ mạng rao giảng.

Chớ gì mỗi người chúng ta hôm nay, cũng như các tông đồ năm xưa, có thể trải nghiệm niềm vui và niềm hy vọng. Đồng thời, tiếp nối dấu chân của các tông đồ, chúng ta hân hoan lên đường thực thi sứ mạng cứu thế mà Chúa Giêsu đã chuyển giao cho chúng ta trước khi Ngài trở về với Chúa Cha.

Về mục lục

.

SỨ MẠNG TRUYỀN GIÁO CỦA GIÁO HỘI

Tu sĩ Jos. Vinc. Ngọc Biển

Xưa cũng như nay, Giáo Hội luôn quan tâm đến sứ mạng truyền giáo, bởi xác định đây là bản chất của Giáo Hội. Mất yếu tố này, chúng ta mất đi căn tính, hay nói đúng hơn, không phải là người Công Giáo đúng nghĩa, bởi lẽ đã là người Công Giáo, thì việc truyền giáo là của chúng ta, thuộc về chúng ta, vì thế, không lẽ gì chúng ta thờ ơ với sứ vụ này được!

Sứ mạng này được khởi đi từ Thiên Chúa Cha khi sai Con Một của mình xuống trần gian để loan báo về Nước Trời cho muôn dân và cứu độ nhân loại; bắt nguồn từ lệnh tryuền của Đức Giêsu cho các môn đệ trước khi về trời: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ những điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28, 19-20); lệnh truyền đó đã được tiếp diễn trong suốt dọc dài lịch sử từ thời các Tông đồ cho đến ngày nay và mãi về sau.

  1. Đức Giêsu ra đi, các Tông đồ, môn đệ tiếp bước

Lúc sinh thời, đã có lần Đức Giêsu mặc khải: “… tôi từ nơi Người mà đến và chính Người đã sai tôi” (Ga 7, 29); khi sắp chia tay các Tông đồ để đi chịu chết chuộc tội thiên hạ, thấy các ông buồn bã vì sắp phải chia ly, kẻ đi người ở, Ngài đã củng cố niềm tin của họ: “Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy” (Ga 14,1); Ngài căn dặn và an ủi thêm: “Trong nhà Cha của Thầy, có nhiều chỗ ở; nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó” (Ga 14, 2-3); Sau khi sống lại, Đức Giêsu đã báo trước giây phút Ngài sẽ về cùng Cha của Ngài, Ngài nói:“Thầy lên cùng Cha của Thầy, cũng là Cha của anh em, lên cùng Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em” (Ga 20,17).

Qua lời dạy của Đức Giêsu, nhất là biến cố về trời của Ngài, Đức Giêsu mặc khải mà chúng ta biết, chúng ta có một nơi ở khác, nơi ở đó là một nơi tràn đầy hạnh phúc vì được diện kiến Thiên Chúa. Niềm tin này cũng được thánh Phaolô nói nhắc đến: “Còn chúng ta, quê hương chúng ta ở trên trời, và chúng ta nóng lòng mong đợi Ðức Giêsu Kitô từ trời đến cứu chúng ta”(Pl 3, 20). Còn gì hạnh phúc cho bằng, khi Nước Trời là cùng đích của ta, nơi đó, chúng ta sẽ được sung mãn nguồn tình yêu, và không bao giờ sợ mất nữa, nơi mà: “trộm cướp không thể lấy mất và mối mọt không thể gặm nhấm”.

Cuối cùng, Đức Giêsu đã được cất lên trời trước mắt các ông, để như lời Ngài đã nói: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em”.

Tuy nhiên, Đức Giêsu đã để lại cho các Tông đồ, môn đệ lệnh truyền của Ngài, để các ông ra đi loan báo và làm chứng nhân cho Ngài đến tận cùng trái đất, hầu mọi người sẽ được lên nơi mà Đức Giêsu đã mặc khải: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ những điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28, 19-20).

Như vậy, sau khi Đức Giêsu về trời, các Tông đồ và môn đệ đã xuống núi để ra đi thi hành lệnh truyền đó của Đức Giêsu, bắt đầu từ Giêrusalem và đến tận cùng trái đất…

  1. Truyền giáo là bản chất của chúng ta

Nếu trước kia, Đức Giêsu truyền lệnh cho các Tông đồ và môn đệ lên đường loan báo Tin Mừng cứu độ, thì hôm nay, cũng cùng lệnh truyền đó, Ngài trao phó cho mỗi chúng ta sứ mệnh loan báo Tin Mừng cho muôn dân.

Câu nói nổi tiếng của Thánh Phaolô trong thư thứ nhất gửi giáo đoàn Côrintô cũng phải là nỗi thao thức của tất cả chúng ta:“Khốn thân tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng! ” (1Cr 9, 16); và, lệnh truyền của Đức Giêsu năm xưa: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” (Mc 16, 15), vẫn mãi là một lời mời gọi, luôn thôi thúc, mang tính mầu nhiệm và cấp thiết cho Giáo Hội cũng như mọi thành phần, qua mọi thời, mọi nơi.

Vì thế, ở bất cứ nơi đâu, ngoài việc cầu nguyện cho công cuộc truyền giáo, mỗi người phải thể hiện vai trò ngôn sứ mà mình đã lãnh nhận ngày chịu Phép Thánh Tẩy bằng và qua hành động. Trong nhiều cách thế, có lẽ là trở nên những chứng nhân của những lời loan báo là điều quan trọng và có tính khả tín.

Cách thức này đã được Đức Thánh Cha Phaolô VI nói đến trong Thông điệp “Evangelii Nuntiandi”, ngài nói: “Người thời nay sẵn sàng nghe những chứng nhân hơn là thầy dạy và người ta có nghe theo thầy dạy là vì thầy dạy cũng là chứng nhân” (Thông điệp “Evangelii Nuntiandi” số 41).

Thật vậy, truyền giáo và làm chứng chẳng khác gì như hai mặt trên một bàn tay, nên không thể nói rằng: tôi chỉ nói, loan báo về Chúa còn việc tôi sống là chuyện khác!

Trong thế giới ngày nay, con người dần mất đi cảm thức về tâm linh, từ đó như một hệ quả, họ sống trong sự thất vọng, bởi khám phá ra trong cuộc sống có nhiều điều không thỏa lấp được nỗi khát vọng thâm sâu trong tâm hồn của con người. Vì thế, là người kitô hữu trong thế giới hôm nay, chúng ta phải là những chứng nhân của niềm hy vọng, khi mang trong mình tràn đầy cảm nghiệm về Thiên Chúa. Thánh Phêrô cũng đã nói đến vai trò chứng nhân của niềm hy vọng, ngài nói: “Hãy luôn luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em” (1Pr 3,15).

Ngoài ra, làm chứng cho Chúa trong một xã hội đang dần mất đi tinh thần liên đới, trách nhiệm với nhau, là một tiêu điểm trong xã hội hôm nay mà chúng ta phải quan tâm, bởi lẽ, con người ngày nay họ luôn bị vô cảm, dửng dưng và ích kỷ, không muốn liên lụy đến bản thân. Thực trạng cho thấy: “không thiếu những cái đầu lớn, nhưng bên cạnh đó lại quá nhiều trái tim nhỏ”; hay “không thiếu gì cái đầu nóng, nhưng lại có trái tim lạnh”. Là kitô hữu, chúng ta được mời gọi dấn thân trong môi trường đang trở nên xa lạ đối với cuộc sống con người. Khi tiến bước và trở nên chứng nhân như thế, mỗi chúng ta trở nên một hình ảnh của Đức Giêsu hiền hòa, nhân hậu, bao dung, liên đới và sẵn sàng tha thứ cho mọi người. Làm được như thế, ấy là lúc chúng ta: “ngửi thấy mùi chiên”.

Lạy Chúa Giêsu, lệnh truyền của Chúa khi xưa cho các Tông đồ, môn đệ cũng chính là lệnh truyền cho mỗi chúng con ngày hôm nay. Xin Chúa ban cho chúng con ý thức được điều đó và sẵn sàng ra đi loan báo Tin Mừng tình thương. Tin Mừng cứu độ đến cho hết mọi người. Amen. 

Về mục lục

.

HẠNH PHÚC KHI CHIA TAY

Trầm Thiên Thu

Sao lại hạnh phúc khi chia ly? Lẽ thường thì không, nhưng với sự kiện Chúa Giêsu về trời thì đúng là như vậy!

Chúa Giêsu là Vua các vua, Chúa các chúa, được Chúa Cha trao toàn quyền trên trời và dưới đất (Mt 28:18), nhưng Ngài lại tự hạ đến tột cùng, bị sỉ nhục, bị khinh miệt, và bị coi không bằng tên gian ác khét tiếng Baraba. Thế nhưng Ngài vẫn có bản lĩnh của một người công chính. Không phải cứ đa số là đúng. Tìm cách hạ bệ người khác là chứng tỏ mình yếu kém!

Thế nào là quyền lực và bản lĩnh? Chúng ta hãy suy tư hai ý tưởng này:

  1. Người có quyền lực nhất là người có thể kiềm chế các thói hư tật xấu của mình, chứ KHÔNG phải là người độc đoán và áp chế người khác.
  2. Người có bản lĩnh nhất là người dám chê trách chính mình chứ KHÔNG phải là người chê cười và chỉ trích người khác.

Chúa Giêsu bị giết chết, người đời coi đó là thất bại, là “chấm hết”, thế nhưng Ngài đã sống lại hiển vinh, và rồi trở về trời với Chúa Cha – nơi Ngài đã xuất phát: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống” (Ga 3:13).

Mừng lễ Chúa Thăng Thiên không chỉ là kính mừng Chúa Giêsu lên trời mà còn là dịp tái khẳng định tín điều mà chúng ta vẫn tuyên xưng: “Ngày thứ ba bởi trong kẻ chết mà sống lại, LÊN TRỜI ngự bên hữu Đức Chúa Cha phép tắc vô cùng”. Thánh Phaolô cho chúng ta biết rằng nếu Đức Kitô không sống lại, niềm tin của chúng ta chì là trống rỗng và vô ích, và như vậy chúng ta chỉ là những người hoang tưởng, thế nhưng Ngài đã thực sự sống lại và lên trời.

Lễ Thăng Thiên là một “cuộc chia tay” – Thầy trò đôi ngả, nhưng cuộc chia ly này không buồn thảm hoặc tuyệt vọng, mà tràn trề hy vọng và hạnh phúc. Tại sao Ngài về trời, và Ngài về trời làm gì? Để minh chứng và xác định lời hứa mà chính Ngài đã nói: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó” (Ga 14:3). Đối với phàm nhân chúng ta, chắc chắn không còn niềm hạnh phúc nào lớn lao hơn nữa!

Quả thật là kỳ diệu, Thiên Chúa mà hóa thành Con Người, Con Người mà là Thiên Chúa, vừa hữu hình vừa vô hình. Chắc chắn chẳng một thần linh nào như vậy. Chỉ có Thiên Chúa của chúng ta như vậy mà thôi, độc nhất vô nhị, duy nhất và tuyệt đối. Thánh Phaolô đã nói: “Phải công nhận rằng: mầu nhiệm của đạo thánh thật là cao cả, đó là: Đức Kitô xuất hiện trong thân phận người phàm, được Chúa Thánh Thần chứng thực là công chính; Người được các thiên thần chiêm ngưỡng, và được loan truyền giữa muôn dân; Người được cả hoàn cầu tin kính, được siêu thăng cõi trời vinh hiển” (1 Tm 3:16).

Chữ phải có ý nghĩa. Chữ nghĩa thật kỳ diệu. Người ta chỉ nói LÊN trời, TỚI trời, hoặc VÀO trời, vì người ta không xuất phát từ trời. Nhưng Chúa Giêsu nói VỀ trời, vì Ngài xuất phát từ Trời và từ Chúa Cha, Đấng ngự trên trời: “Nếu anh em yêu mến Thầy thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy” (Ga 14:28). Người ta chỉ có thể VỀ nơi mà mình đã từng ở, còn nơi mình chưa ở thì không thể dùng động từ VỀ. Thế mà chúng ta cũng được Ngài cho phép VỀ trời với Ngài, dù chúng ta không xuất phát từ trời, dù chỉ là bụi tro xuất phát từ đất. Ôi, thật là vô cùng kỳ diệu!

Trong sách Công Vụ, Thầy thuốc Sử gia Luca đã viết: “Thưa ngài Thê-ô-phi-lô, trong quyển thứ nhất, tôi đã tường thuật tất cả những việc Đức Giêsu làm và những điều Người dạy, kể từ đầu cho tới ngày Người được rước lên trời. Trước ngày ấy, Người đã dạy bảo các Tông Đồ mà Người đã tuyển chọn nhờ Thánh Thần. Người lại còn dùng nhiều cách để chứng tỏ cho các ông thấy là Người vẫn sống sau khi đã chịu khổ hình: trong bốn mươi ngày, Người đã hiện ra nói chuyện với các ông về Nước Thiên Chúa. Một hôm, đang khi dùng bữa với các Tông Đồ, Đức Giêsu truyền cho các ông không được rời khỏi Giêrusalem, nhưng phải ở lại mà chờ đợi điều Chúa Cha đã hứa, điều mà anh em đã nghe Thầy nói tới, đó là: ông Gioan thì làm phép rửa bằng nước, còn anh em thì trong ít ngày nữa sẽ chịu phép rửa trong Thánh Thần” (Cv 1:1-5). Chúa Giêsu về trời, nhưng rồi Ngài lại gởi Chúa Thánh Thần đến với chúng ta, đồng hành và hoạt động với chúng ta mọi nơi, mọi lúc, bởi vì Ngài “không để chúng ta mồ côi” (Ga 14:18).

Quả thật, tư tưởng loài người không cao hơn ngọn cỏ dại, tầm nhìn không vượt qua cái bóng của mình, thế nên khi nghe Đức Giêsu nói vậy, những người đang tụ họp ở đó tưởng rằng Ngài sắp sửa khôi phục vương quốc Ít-ra-en. Nhưng Ngài đáp: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt, nhưng anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp các miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1:7-8). Vừa dứt lời, Ngài được cất lên ngay trước mắt các ông, và có đám mây quyện lấy Ngài, khiến các ông không còn thấy Ngài nữa. Họ ngơ ngẩn nhìn nhau rồi nhìn theo hút Ngài, chẳng hiểu ất giáp chi cả!

Ngay khi các ông còn đăm đăm tròn mắt nhìn lên trời phía Ngài đi, bỗng có hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh và nói: “Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn lên trời? Đức Giêsu, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời” (Cv 1:11). Lời giải thích này cho chúng ta biết chắc rằng Chúa Giêsu sẽ đến thế gian lần thứ hai vào một lúc nào đó, bất kỳ thời điểm nào mà chúng ta không thể biết được, thậm chí có thể là ngày mai hoặc hôm nay. Vì thế mà ai cũng phải sẵn sàng và tỉnh thức. Không chỉ vậy, với mỗi người còn là cái chết, vì tử thần có thể đến bất cứ lúc nào, không ai có thể ngờ được!

Kiếp phàm nhân là một chuyến đi, mỗi ngày tiến gần hơn một chút tới “miền cát bụi”. Cuộc đời Kitô hữu là cuộc lữ hành trần gian, là hành trình đức tin, và cũng là hành trình về trời. Đức Kitô đã về trời trước, đó là bảo chứng cho những ai tin nhận Đức Giêsu Kitô là Đấng Thiên Sai. Thánh Vịnh gia mời gọi: “Vỗ tay đi nào, muôn dân hỡi! Mừng Thiên Chúa, hãy cất tiếng hò reo! Vì Đức Chúa là Đấng Tối Cao, Đấng khả uý, là Vua Cả thống trị khắp địa cầu” (Tv 47:2-3).

Vâng, trên cả tuyệt vời bởi vì niềm vui quá lớn, nỗi mừng khôn tả xiết. Nhưng chúng ta hữu hạn, chỉ biết thể hiện bằng tất cả khả năng phàm nhân mà thôi: “Thiên Chúa ngự lên, rộn rã tiếng hò reo, Chúa ngự lên, vang dội tiếng tù và. Hãy đàn ca, đàn ca lên mừng Thiên Chúa, đàn ca lên nào, đàn ca nữa kính Vua ta! Thiên Chúa là Vua toàn cõi địa cầu, hãy dâng Người khúc đàn ca tuyệt mỹ. Thiên Chúa là Vua thống trị chư dân, Thiên Chúa ngự trên toà uy linh cao cả” (Tv 47:6-9). Thiên Chúa không đòi hỏi quá sức chúng ta, Ngài chỉ muốn chúng ta chân thành với khả năng riêng của mỗi người – nén vuông hay tròn, to hay nhỏ, dài hay ngắn cũng không thành vấn đề, quan trọng là phải sinh lời theo khả năng của chính mình.

“Cái tôi và sự hiểu biết tỷ lệ nghịch với nhau. Hiểu biết càng nhiều, cái tôi càng bé; hiểu biết càng ít, cái tôi càng to” (Albert Einstein, 1879-1955). Dẹp được “cái tôi” là có thể nên thánh, ai khôn ngoan thì làm được, chưa khôn ngoan thì hãy cầu xin. Thánh Phaolô cho biết: “Tôi cầu xin Chúa Cha vinh hiển là Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, ban cho anh em thần khí khôn ngoan để mặc khải cho anh em nhận biết Người. Xin Người soi lòng mở trí cho anh em thấy rõ, đâu là niềm hy vọng anh em đã nhận được, nhờ ơn Người kêu gọi, đâu là gia nghiệp vinh quang phong phú anh em được chia sẻ cùng dân thánh, đâu là quyền lực vô cùng lớn lao Người đã thi thố cho chúng ta là những tín hữu” (Ep 1:17-19a). Nhận biết Thiên Chúa là niềm hạnh phúc lớn lao, nhận biết Ý Ngài và vui mừng làm theo là niềm hạnh phúc lớn lao hơn. Quả thật, chấp nhận và làm theo Ý Chúa là điều không dễ chút nào, vì chúng ta thường chỉ muốn “được như ý” mà thôi!

Để chúng ta khả dĩ hiểu rõ ràng, Thánh Phaolô giải thích: “Đó chính là sức mạnh toàn năng đầy hiệu lực, mà Người đã biểu dương nơi Đức Kitô, khi làm cho Đức Kitô trỗi dậy từ cõi chết, và đặt ngự bên hữu Người trên trời. Như vậy, Người đã tôn Đức Kitô lên trên mọi quyền lực thần thiêng, trên mọi tước vị có thể có được, không những trong thế giới hiện tại, mà cả trong thế giới tương lai. Thiên Chúa đã đặt tất cả dưới chân Đức Kitô và đặt Người làm đầu toàn thể Hội Thánh; mà Hội Thánh là thân thể Đức Kitô, là sự viên mãn của Người, Đấng làm cho tất cả được viên mãn” (Ep 1:19b-23). Đức Kitô được Chúa Cha trao ban mọi thứ, nhưng Ngài không giữ riêng cho Ngài, mà Ngài lại muốn chia sẻ với chúng ta, muốn làm cho chúng ta cũng được sống viên mãn với Ngài, dù chúng ta không chỉ là phàm nhân mà còn là những tội nhân hoàn toàn bất xứng.

Thật là kỳ diệu, vì niềm hạnh phúc như điệp khúc cứ lặp đi lặp lại trong cuộc đời chúng ta, cả ngày lẫn đêm, trên suốt hành trình về trời. Không hạnh phúc sao được, bởi vì chúng ta được Thiên Chúa ưu đãi quá nhiều, minh nhiên nhất là chúng ta được xóa án tử và được khôi phục cương vị làm con, đặc biệt là cũng sẽ được về trời để tận hưởng cuộc sống trường sinh với Ngài.

Thánh ký Mátthêu cho biết rằng, một hôm có mười một môn đệ đi tới miền Galilê, đến ngọn núi Đức Giêsu đã truyền cho các ông đến. Khi thấy Ngài, các ông bái lạy, nhưng có mấy ông lại hoài nghi. Bản tính nhân loại là thế, tận mắt thấy bao phép lạ mà vẫn chưa đủ tin, miêng nói tin nhưng bụng vẫn ngờ vực. Vả lại, họ cứ tưởng Đức Giêsu là chính khách, Ngài sẽ giành quyền độc lập cho Ít-ra-en từ bọn thực dân Rôma. Khi đó, Đức Giêsu đến gần họ và nói: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất” (Mt 28:18). Có lẽ nghe Ngài nói vậy thì họ càng cho rằng Chúa Giêsu đang làm chính trị thật, điều họ nghĩ không sai. Thế nhưng lại không phải vậy, Chúa Giêsu không bao giờ làm chính trị, và Phúc Âm cũng không là bản cương lĩnh chính trị.

Tuy nhiên, cuộc sống không ai lại không liên quan chính trị vì sự ác luôn đối đầu với sự lành. Bảo vệ công lý, chân lý và hòa bình là một dạng hoạt động chính trị. Đại đế Napoléon nhận định: “Thế giới phải chìm đắm trong đau khổ không phải vì tội ác của những kẻ xấu, mà là vì sự im lặng của những người tốt”.

Người Công giáo là người mang hai “quốc tịch”, trước tiên là công dân của Nước Trời, và sau đó là công dân của một đất nước tại thế gian này. Trên đường lữ hành trần gian, với tư cách là công dân một đất nước, người Công giáo cũng tuân hành theo luật định của đất nước đó: “Mỗi người phải phục tùng chính quyền, vì không có quyền bính nào mà không bởi Thiên Chúa, và những quyền bính hiện hữu là do Thiên Chúa thiết lập. Như vậy, ai chống đối quyền bính là chống lại trật tự Thiên Chúa đặt ra, và kẻ nào chống lại sẽ chuốc lấy án phạt. Thật thế, làm điều thiện thì không phải sợ nhà chức trách, có làm điều ác mới phải sợ” (Rm 13:1-3). Tuy nhiên, có một nguyên tắc mà không một người Công giáo tốt nào dám vi phạm: luật pháp trần gian đi ngược lại với lề luật của Thiên Chúa và Giáo Hội.

Mục đích của Chúa Giêsu hoàn toàn khác, không phải là làm chính trị để tranh giành quyền lức ở thế gian này. Đây là ước muốn của Ngài: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28:19-20a). Tức là Ngài bảo mỗi chúng ta phải vào đời. Chúa Giêsu biết sắp đến giờ phải trở về cùng Chúa Cha, nên Ngài căn dặn kỹ lưỡng. Ngài về trời nên Ngài bảo chúng ta vào đời để làm chứng về Ngài. Đó vừa là một tặng phẩm vừa là một mệnh lệnh, vừa là một đặc ân vừa là một trọng trách.

Trước khi về trời, lời cuối của Chúa Giêsu trên thế gian là một lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28:20b). Lời hứa đó đã được chứng tỏ rõ ràng nhất là Bí tích Thánh Thể, một phép lạ vĩ đại vẫn xảy ra hằng ngày ở khắp nơi trên thế giới. Biết rõ chúng ta yếu đuối nên Chúa Giêsu rất “tội nghiệp” chúng ta, Ngài cũng đã hứa: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” (Ga 14:8). Và lời hứa đó lại được thực hiện ngay lập tức: Ngài về trời rồi gởi Đấng Bảo Trợ đến ở với chúng ta (Ga 14:16). Thánh Thể và Thánh Thần luôn đồng hành với chúng ta trên suốt Hành Trình Về Trời.

Phàm sự gì cũng có “mở” và “kết”. Tương tự, Hành Trình Về Trời được khởi đầu từ điểm SINH và kết thúc ở điểm TỬ. Hành trình đó có thể là “con đường” dài hoặc ngắn, không ai biết; “con đường” đó cũng có thể rộng hoặc hẹp, nhưng ai chọn đường hẹp thì tốt hơn đường rộng, càng thênh thang càng “dễ chết”, có thể “chết yểu”, “chết” trước kỳ hạn, “chết” ngay khi còn đang sống. Chết như vậy thì thật là nguy hiểm! Vì thế, chính Chúa Giêsu đã khuyên những ai thực sự muốn được trường sinh vĩnh phúc: “Hãy qua cửa hẹp mà vào, vì cửa rộng và đường thênh thang thì đưa đến diệt vong, mà nhiều người lại đi qua đó. Còn cửa hẹp và đường chật thì đưa đến sự sống, nhưng ít người tìm được lối ấy” (Mt 7:13-14). Không chỉ đơn giản như vậy, người ta còn phải “chiến đấu để qua được cửa hẹp” (Lc 13:24). Cách nói rất “ngược đời”, nhưng phải dám “ngược” như vậy thì mới mong “xuôi” về vĩnh cửu.

Chúa Giêsu đã nhập thế và đau khổ đến tận cùng bảng số. Những người muốn về trời thì cũng không thể không đau khổ – cách này hay cách khác. Thánh nữ Faustina so sánh: “Như bệnh tật được đo bằng nhiệt kế, sốt cao cho chúng ta biết là bệnh nặng, đời sống tâm linh cũng vậy, đau khổ là nhiệt kế đo tình yêu Chúa trong linh hồn” (Nhật Ký, số 774). Đây là điều rất khó đối với bản chất phàm nhân, nhưng người ta có thể chấp nhận nếu cố gắng hiểu theo cách hiểu của Chúa và với tầm nhìn của Ngài.

Lạy Thánh Phụ, Chúa Giêsu trở về trời là dấu bảo đảm về sự sống vĩnh hằng mà con phải không ngừng cố gắng chiến đấu để khả dĩ đạt được. Xin mau ban Chúa Thánh Thần để đổi mới chúng con, làm cho chúng con can đảm làm chứng về Chúa Ba Ngôi. Xin giúp chúng con đủ sức vượt qua chính mình để xứng đáng lãnh nhận những gì Ngài đã hứa ban. Chúng con cầu xin nhân danh Đức Giêsu Kitô Phục Sinh, Thiên Chúa cứu độ của chúng con. Amen.

Về mục lục

.

SUY NIỆM LỄ CHÚA THĂNG THIÊN. NĂM A

Lm. Anthony Trung Thành

Biến cố Đức Giêsu lên trời là một biến cố lịch sử. Vì biến cố này đã diễn ra trong một thời gian và không gian nhất định, có sự chứng kiến của nhiều người và đã được sách Cộng Vụ Tông Đồ và các sách Tin mừng ghi lại. Bài đọc I cho chúng ta biết, sau thời gian thi hành nhiệm vụ ở thế gian, Ngài chịu nạn chịu chết, sống lại và hiện ra với nhiều người. Hôm nay, trước mặt các Tông đồ, Ngài được cất nhắc lên trời (x. Cv 1, 1-11). Cũng trong khung cảnh đó, bài Tin mừng cho chúng ta biết, theo lời hẹn trước, Mười một Tông đồ đã đến Galilê gặp Đức Giêsu. Trước khi lên trời, Ngài trao cho các ông sứ mạng loan báo Tin mừng (x. Mt 28,18-20).

Qua biến cố trên và qua những lời nhắn nhủ của Đức Giêsu, chúng ta thử hỏi: Biến cố Đức Giêsu lên trời nói gì với mọi người chúng ta hôm nay?

  1. Biến cố Đức Giêsu lên trời khẳng định cho chúng ta rằng: Có Thiên Đàng.

Có đời sau, có Thiên đàng là niềm tin căn bản của người Kitô chúng ta. Niềm tin này luôn được củng cố bởi Kinh Thánh.

Chính Đức Giêsu đã khẳng định: Ngài bởi thượng giới (x. Ga 8,23), Ngài tự trời mà xuống (x. Ga 6, 38). Ngài nói với Matha rằng: “Ta là sự sống và là sự sống lại. Ai tin vào Ta thì dù đã chết, cũng sẽ được sống” (Ga 11, 25). Ngài nói với kẻ trộm lành rằng: “Tôi bảo thật anh: Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng” (Lc 23,43); Ngài nói với các Tông đồ: “Trong nhà Cha Thầy, có nhiều chỗ ở; nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó”(Ga 14,2-3). Ngài khuyên nhủ mọi người rằng: “Anh em đừng tích trữ cho mình những kho tàng dưới đất, nơi mối mọt làm hư nát, và kẻ trộm khoét vách lấy đi. Nhưng hãy tích trữ cho mình những kho tàng trên trời, nơi mối mọt không làm hư nát, và kẻ trộm không đào ngạch và lấy đi được” (Mt 6, 19-20); “Anh em hãy vui mừng hớn hở, vì phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao” (Mt 5,12).

Đức Giêsu còn kể nhiều dụ ngôn chứng minh cho chúng ta về sự hiện diện của Thiên đàng: Trong dụ ngôn ông nhà giàu và anh La-da-rô nghèo khó cho chúng ta biết: ông La-da-rô chết và được thiên thần đem vào lòng ông Abraham (x. Lc 16, 18 – 31). Trong dụ ngôn những nén bạc: người đầy tớ tài giỏi và trung thành được vào hưởng niềm vui của chủ anh (Mt 25,21). Trong bài Tin mừng nói về ngày phán xét chung (x. Mt 25, 41- 45) cũng cho chúng ta biết về phần thưởng của kẻ lành là được “thừa hưởng Vương Quốc đã dọn sẵn từ thuở tạo thiên lập địa”

Trong bài đọc II hôm nay, thánh Phaolô cho chúng ta biết: Đức Kitô đã sống lại, lên trời ngự bên hữu Đức Chúa Cha và được làm chúa muôn loài muôn vật: “Thiên Chúa đã đặt tất cả dưới chân Đức Kitô và đặt Người làm đầu toàn thể Hội thánh, mà Hội thánh là thân thể Đức Kitô, là sự viên mãn của Người, Đấng làm cho tất cả được viên mãn” (Ep 1,22-23). Ngài còn nói: “Nếu ngôi nhà của chúng ta ở dưới đất là chiếc lều này bị phá hủy đi, thì chúng ta có một nơi ở do Thiên Chúa dựng lên, một ngôi nhà vĩnh cửu ở trên trời, không do tay người thế làm ra” (2 Cr 5,1).

Tóm lại, tin vào sự sống lại, tin vào Thiên đàng là đức tin căn bản mà chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại, tôi tin hằng sống vậy.” Và, biến cố Đức Giêsu lên trời một lẫn nữa củng cố đức tin của chúng ta.

  1. Biến cố Đức Giêsu lên trời giúp chúng ta sống niềm hy vọng sẽ được lên Thiên Đàng

Thiên Chúa giàu lòng thương xót muốn cho hết thảy mọi người được lên Thiên đàng. Bởi vì “Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian, không phải để lên án thế gian, nhưng là để thế gian, nhờ Con của Người, mà được cứu độ” (Ga 3,17). Nhưng, Thiên Chúa vẫn tôn trọng tự do của con người. Vì vậy, để được lên Thiên đàng, xin được nêu lên một số cách thế mà Đức Giêsu mời gọi chúng ta thực hiện sau đây: Đó là những kẻ tin và lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy trong Chúa Thánh Thần. Đức Giêsu đã trả lời với ông Nicôđêmô rằng: “Tôi bảo thật ông: không ai có thể thấy Nước Thiên Chúa, nếu không được sinh lại bởi ơn trên” (Ga 3,3); Đó là những người đi theo con đường thơ ấu thiêng liêng của Thánh Têrêxa Hài Đồng Giêsu. Nghĩa là họ trở nên như trẻ nhỏ, vì nước trời là của những ai giống như chúng (x. Mt 19,14); Đó là những ai thực hiện tám mối phúc thật (x. Mt 5,1-12), chẳng hạn như: Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ; Đó là những người tình nguyện sống khiết tịnh vì Nước Trời như các linh muc, tu sĩ (x. Mt 19,12) và những người từ bỏ mọi sự trần gian vì danh Chúa (x. Mt 19, 27-29); Đó là những người tội lỗi biết ăn năn hối cải trở về với Chúa (x. Mt 21,31-32), như người trộm lành (x. Lc 23,39-43), như Augustinô, như Maria Madalêna…; Đó là những người biết làm việc từ thiện, bác ái (x. Mt 6, 20; Mt 25,31-46); Đó còn là những người biết dọn mình xứng đáng để ăn uống Mình và Máu Thánh Chúa, vì “Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì có sự sống đời đời”(Ga 6,54)…

Tóm lại, ai cũng có thể được lên Thiên đàng. Nhưng để được lên Thiên đàng cần thực hiện những điều Đức Giêsu chỉ cho như vừa nêu trên, và duy trì tình trạng đó, đặc biệt trong giờ kết thúc cuộc đời này. Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo nói rất rõ rằng: “Những ai chết trong ân sủng và tình bằng hữu của Thiên Chúa và được thanh tẩy hoàn toàn sẽ sống đời đời với Chúa Kitô. Họ đời đời giống Thiên Chúa, vì họ ‘nhìn thấy Ngài’ mặt đối mặt” (Số 1023); “Những ai chết trong ân sủng và tình bằng hữu của Thiên Chúa và được thanh tẩy không trọn vẹn, dù không được chắc chắn sự cứu rỗi đời đời, phải trải qua sự thanh tẩy sau khi chết, cũng sẽ đạt được sự thánh khiết cần thiết để bước vào sự vui thoả của Thiên Chúa” (Số 1054).

  1. Biến cố Đức Giêsu lên trời mời gọi chúng ta thực thi bổn phận loan báo Tin mừng.

Mẹ Têrêxa Calcutta kể lại rằng: Trong những ngày đầu khi mới khởi sự làm việc cho những người cùng khổ nhất trong vùng ngoại ô, tôi bị sốt liệt giường. Trong cơn mê sảng, tôi bỗng thấy mình được đến trình diện trước mặt thánh Phêrô, người giữ cửa Thiên Ðàng. Nhưng Thánh Phêrô chận lại không cho tôi vào Thiên Ðàng. Ngài nói như sau: “Không thể để cho một người thuộc khu ổ chuột được vào Thiên Ðàng. Thiên Ðàng không có nơi cho người cùng khổ.”

Tôi mới tức giận nói với Ngài như sau: “Thế ư? Vậy thì con sẽ làm mọi cách để làm cho Thiên Ðàng đầy dẫy dân cư của các khu ổ chuột và lúc đó, Ngài bị bắt buộc sẽ để cho con vào Thiên Ðàng.”

Sau giấc mơ ấy, biết bao nhiêu người cùng khổ, cô đơn đã được chăm sóc và chết êm ái trong vòng tay yêu thương của Mẹ Têrêxa Calcutta và các nữ tu của Mẹ. Thế rồi, cùng đi với Mẹ Têrêxa lên Thiên Đàng là một đội quân đông đảo, họ là những người cùng khổ, cô đơn, những người bị bỏ rơi bên lề xã  hội. Thật đúng như ai đó đã nói: “Không ai lên thiên đàng một mình.” Đó là bài học cho tất cả mọi người chúng ta hôm nay. Để lên Thiên đàng, không phải chỉ lo cho chính mình mà còn phải giúp cho người khác nữa, bằng việc chu toàn bổn phận truyền giáo. Bổn phận đó đã được Đức Giêsu đề cập đến trong đoạn Tin mừng hôm nay: “Các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần.”(Mt 28,19).

Nhưng phải loan báo Tin mừng như thế nào? Chúng ta có thể loan báo Tin mừng bằng việc rao giảng, rao giảng lúc thuận tiện cũng như không thuận tiện (x. 2Tm 4,2), để có thể nói được như Thánh Phaolô: “Khốn thân tôi nếu tôi không rao giảng Tin mừng”(1Cr 9,16). Chúng ta có thể loan báo Tin mừng bằng việc cầu nguyện, hy sinh như thánh Têrêxa Hài Đồng Giêsu đã làm. Đặc biệt, chúng ta có thể loan báo Tin mừng bằng một đời sống thấm nhuần Giáo huấn của Đức Giêsu trong gia đình, trong giáo xứ và ngoài xã hội. Đối với gia đình: vợ chồng luôn sống đúng với những lời cam kết trong Bí tích Hôn Phối bằng cách biết yêu thương chung thủy, giúp đỡ nhau phần hồn phần xác; cha mẹ biết tôn trọng sự sống, sinh sản và giáo dục con cái theo đức tin Công giáo; con cái kính trọng, vâng lời, giúp đỡ cha mẹ, ông bà. Tất cả mọi thành viên trong gia đình biết siêng năng cầu nguyện, lãnh nhận các Bí tích. Đối với giáo xứ: các thành viên luôn biết chu toàn những bổn phận mà Giáo xứ đề ra như tham gia các sinh hoạt chung của giáo xứ, đóng góp công của xây dựng giáo xứ, sống tình liên đới với mọi người xung quanh. Đối với xã hội: hãy luôn ý thức sống tinh thần truyền giáo nơi mỗi môi trường sống của mình bằng đời sống công bằng, bác ái, yêu thương.

Ước mong rằng, nhờ lời rao giảng, nhờ lời cầu nguyện và đặc biệt nhờ đời sống chứng tá của chúng ta nhiều người sẽ biết Chúa, biết tìm đến với Giáo hội để biết con đường tới Thiên đàng.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã lên trời và sẽ trở lại đón chúng con. Xin cho chúng con luôn xác tín mạnh mẽ  vào sự sống đời sau, biết sống niềm hy vọng và thực hiện những điều Chúa chỉ cho để được lên Thiên đàng. Đồng thời, xin cho mỗi chúng con luôn biết chu toàn bổn phận loan báo Tin mừng. Amen.

Về mục lục

.

TRUYỀN THỐNG CỔ VÕ NỀN VĂN HÓA GẶP GỠ

 Lm. Giuse Nguyễn Hữu An

Lễ Thăng Thiên kính nhớ việc Chúa Giêsu “lên trời”, được cử hành vào ngày thứ 40 sau Lễ Phục Sinh (x. Mc 16, 19-20; Cv 1,1-11).

Sự kiện Chúa Giêsu thăng thiên đánh dấu việc Người trở về “nơi” mà Người đã hiện hữu trước khi nhập thể (x. Ga 3,13). Lễ này nói lên việc nhân tính của Người tiến vào trong vinh quang của Thiên Chúa một cách vĩnh viễn (x. Ga 16,28; 17,5). Nó đánh dấu sự kết thúc sứ mệnh hữu hình của Chúa Giêsu ở trần gian và khởi đầu sứ mệnh của Giáo Hội. Vào chính ngày Phục Sinh, Chúa Giêsu đã được tôn vinh, được siêu thăng và “ngự bên hữu Chúa Cha” trong thân xác vinh quang của Người rồi. Tuy nhiên, theo trình thuật của Thánh Luca, sau khi phục sinh, Chúa Giêsu còn hiện ra nhiều lần với các môn đệ trong khoảng thời gian 40 ngày. Đây là thời gian Chúa Giêsu dùng để khẳng định sự Phục Sinh của Người, củng cố niềm tin của các môn đệ, hoàn tất việc giảng dạy và sai các ông đi rao giảng Phúc Âm.Với biến cố thăng thiên, Chúa Giêsu không còn hiện diện trong thân xác hữu hình như trước kia, nhưng Người vẫn hiện diện với Giáo Hội cho đến ngày tận thế (x. Mt 28,20) theo phương cách mới – theo quyền năng của Chúa Thánh Thần, với tư cách là Chúa của vũ trụ (x. Pl 2,10-11). (x.Tiểu ban Từ vựng – UBGLĐT/HĐGMVN).

Chúa lên trời, ngự bên hữu Chúa Cha. Theo Thánh Kinh, ngự bên hữu nghĩa là đồng hàng trong danh dự, phẩm vị và quyền năng. Chúa Giêsu lên trời sau khi hoàn tất công cuộc cứu độ. Người lấy lại vinh quang, uy quyền và danh dự của một Thiên Chúa đồng hàng với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Người lấy lại những sự ấy là vì đã tự nguyện trút bỏ nó khi vào trần gian để thực thi chương trình cứu độ. “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế” (Pl 2,6-7).

Chúa lên trời vì Người đã từ trời xuống: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống” (Ga 3,13). Mầu nhiệm Chúa lên trời minh chứng cho nguồn gốc thần linh của Đức Kitô. Người không phải là phàm nhân được tôn lên hàng thần thánh. Người chính là Thiên Chúa có từ đời đời và mọi sự, mọi loài nhờ Người mà được hiện hữu. “Lúc khởi đầu đã có Ngôi Lời. Ngôi Lời vẫn hướng về Thiên Chúa, và Ngôi Lời là Thiên Chúa…Nhờ Ngôi Lời, vạn vật được tạo thành, và không có Người thì chẳng có gì được tạo thành” (Ga 1,1-3).

Chúa lên trời với cung cách hiện diện mới, trao sứ vụ cho các Tông đồ và Giáo hội tiếp nối sứ mạng loan báo Tin mừng yêu thương.

  1. Hiện diện mới

Chúa Giêsu đã tiên báo với các môn đệ : “Thầy đến cùng Chúa Cha”. Lời này được lập lại 7 lần trong khung cảnh tiệc ly (x.Ga 14, 12.28; 16, 5.10.28; 17,11.13), đến nỗi trong số các môn đệ tự hỏi lời nói đó có ý nghĩa gì (Ga 16,17). Đối với Chúa Giêsu, Người không đi đến một nơi nào khác, nhưng Người đến với một người, đó chính là Chúa Cha. Chúa Giêsu coi cuộc sống ở trần gian và những hoạt động của mình như một hành trình đi đến với Chúa Cha, như một cuộc về trời với Chúa Cha. Khi hiện ra với Maria Madalena, Chúa Phục Sinh nói: “Đừng giữ Thầy lại, vì Thầy chưa lên cùng Chúa Cha. Nhưng hãy đi gặp anh em Thầy và bảo họ: Thầy lên cùng Cha của Thầy, cũng là Cha của anh em, lên cùng Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em (Ga 20,17). Như thế, Gioan không kể về việc “lên cùng Chúa Cha” như một “nơi chốn”, Người không đến một nơi chốn (trời), nhưng đến với một người, đó chính là “Cha của Người và cũng là Chúa của anh em”.

Chúa về trời, một cuộc tạm biệt chứ không ly biệt.Chia tay để rồi sẽ gặp lại nhau trong một tương quan mới. Các lời nguyện và Kinh Tiền Tụng của lễ Thăng Thiên cũng chứa đựng ý nghĩa này: “Người lên trời không phải để lìa xa chúng con là những kẻ yếu đuối, nhưng vì là đầu và là Thủ Lãnh, nên Người đã đi trước, để chúng con là những chi thể của Người vững một niềm tin tưởng cũng sẽ được lên theo”.

Chúa về trời gợi lên trong tâm hồn chúng ta một khát vọng quy hướng về Người để rồi đối với chúng ta không còn hạnh phúc nào lớn hơn là được ở trong Người, đón nhận sự sống sung mãn Người ban tặng. Nhận thức được niềm hạnh phúc ấy, đời sống cầu nguyện của chúng ta sẽ có một sự thú vị ngọt ngào. Nơi thiên cung, mọi đau khổ, bệnh tật, chiến tranh, khủng bố không còn nữa. Ở đó chỉ có thanh bình, công bằng, và hạnh phúc viên mãn, nhân phẩm và nhân vị con người hoàn toàn được phục hồi trong ánh sáng phục sinh của Chúa Kitô.

Từ nay trở đi, Chúa Kitô Phục Sinh sẽ hiện diện trong lòng con người, trong tâm hồn tất cả những ai tin vào Người. 

Khi hai người yêu nhau thì luôn muốn sống bên nhau, nhưng tới một giây phút nào đó họ cảm thấy sống bên nhau vẫn chưa đủ. Những người yêu nhau muốn sống trong nhau, nhưng điều đó không thể xảy ra giữa loài người được vì dẫu sao thân xác của mỗi người vẫn tạo ra một ngăn cách. Điều con người không thể làm được thì Thiên Chúa đã làm. Chúa Giêsu một khi ngự bên hữu Chúa Cha đã hoàn toàn mặc lấy quyền năng Chúa Thánh Thần, Người đến ngự trong tâm hồn của mỗi chúng ta. Chính Người đã nói “Ai yêu mến Thầy thì sẽ giữ lời Thầy và Cha Thầy sẽ yêu mến nó và chúng ta sẽ đến và ở lại với người ấy” ( Ga 14,23).  Để chúng ta hiểu hơn về sự hiện diện này Chúa đã dùng dụ ngôn cây nho và cành nho “Thầy là cây nho các con là cành. Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy thì người ấy sinh nhiều hoa trái vì không có Thầy anh em chẳng làm gì được”(Ga 15,5). Thiền sư Suzuki rất tâm đắc với huyền nhiệm này khi viết: Thiên Chúa ở trong con người và con người ở trong Thiên Chúa.Chúa là người và người là Chúa mà Chúa vẫn là Chúa và người vẫn là người.Quả thật,đó là điều kỳ bí nhất của Tôn Giáo, một nghịch lý thâm u nhất của triết học.

2. Trao Sứ Vụ

Chúa về trời mở ra sứ vụ mới cho các Tông đồ. Đó là khai trương công cuộc truyền giáo toàn cầu với lệnh truyền của Chúa: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin mừng cho mọi loài thọ tạo”. Nội dung của việc truyền giáo được chỉ định rõ ràng: “Làm cho muôn dân trở thành môn đệ của Thầy. Làm phép rửa cho họ. Dạy bảo họ tuân giữ những điều Thầy truyền cho anh em”. Bảo chứng cho sứ vụ truyền giáo là: “Có Chúa cùng hoạt động với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng”. Nhờ việc sai đi và uỷ quyền cho các Tông đồ, qua các Tông đồ rồi đến các môn đệ, Chúa Giêsu trở thành người sống đương thời với chúng ta “và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế”. 

Chúa đã dùng Giáo Hội như đôi tay để tiếp tục công cuộc cứu rỗi của Người. Sứ mệnh của Chúa là sứ mệnh thiêng liêng. Nhưng sứ mệnh đó phải được thể hiện bằng lời nói, bằng hành động bên ngoài. Giáo Hội thực thi sứ mệnh đó trong khung cảnh hữu hình, nhờ những phương tiện cụ thể. Nhờ những sinh hoạt hữu hình và đôi tay cụ thể của Giáo Hội mà Chúa Giêsu tiếp tục loan truyền chân lý, trao ban sự sống,dẫn đưa nhân loại về hạnh phúc vĩnh cửu.

3. Truyền Thông nền văn hóa gặp gỡ yêu thương

Giáo Hội Thánh chọn lễ Thăng Thiên làm Ngày Thế giới Truyền thông. Ngày lễ Thăng Thiên gắn liền với mệnh lệnh: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha và Con và Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19). Các Tông Đồ lên đường truyền giáo, cộng đoàn Giáo Hội được thiết lập và những bước chân không mệt mỏi của người loan báo Tin Mừng đã làm nên lịch sử Giáo Hội.

Có truyền giáo là có truyền thông, và bởi vì có truyền rao sứ điệp cứu rỗi của Tin Mừng nên mới có những người lắng nghe, đón nhận đức tin và được sống trong ơn cứu rỗi. Truyền giáo là nghĩa vụ “thông truyền điều đã thấy và đã nghe” (1Ga1,3) để mọi người được hiệp thông với Thiên Chúa. Đây là điểm khác biệt giữa truyền thông xã hội và truyền thông công giáo.Trong khi truyền thông xã hội khai thác thông tin theo quy luật cung cầu của thị trường, thì truyền thông công giáo lại xác định hướng đi của mình là mùa màng trong đời sống đức tin.

Trong thế giới kỹ thuật số, Giáo Hội khuyến khích con cái mình vận dụng những phương tiện truyền thông hiện đại nhất để thi hành sứ vụ loan báo Tin mừng. Đức Thánh Cha Phanxicô nói rằng: “Ngày nay các phương tiện truyền thông hiện đại, vốn là một phần thiết yếu của cuộc sống, cách riêng đối với những người trẻ” (Sứ điệp Truyền thông 49).

Trong Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông xã hội 51, Đức Thánh Cha Phanxicô đã so sánh công việc truyền thông như những chiếc máy xay, hằng ngày “xay ra” những thông tin để cung cấp “lương thực bổ dưỡng” cho người khác. Muốn xay ra được những “thức ăn bổ dưỡng” như thế, truyền thông phải mang tính xây dựng, cổ võ nền văn hóa gặp gỡ và loại bỏ định kiến với người khác, hầu giúp mọi người có cái nhìn thực tế và tin tưởng đối với thế giới. Truyền thông phải truyền cảm hứng cho người-tiếp-nhận-thông-tin biết tìm đến với các thông tin tích cực, có trách nhiệm và cung cấp những câu chuyện mang “tin vui” đích thực.Câu chuyện sẽ mang “tin vui” đích thực khi chuyển tải được niềm hy vọng, ngay cả khi kể lại những sự kiện chất chứa nhiều thất bại cay đắng, vì biết rằng Đức Kitô vẫn hiện diện nơi các sự kiện ấy. “Tin vui” ấy chính là Đức Kitô, Đấng đã thực hiện lời hứa “Ta ở với ngươi” của Thiên Chúa.

Nếu Chúa Giêsu sinh ra trong thời đại này, Người sẽ dùng internet để rao giảng Tin Mừng. Chúa Giêsu Kitô là nhà truyền thông đầu tiên, vĩ đại, đại tài vì sứ điệp của Người là Tin Mừng, là tin vui cho mọi người. Chúa Giêsu có mạng lưới gồm các Tông đồ thông truyền Tin Mừng cho nhân loại. Qua các môn đệ,Tin Mừng được loan truyền từ thế hệ này đến thế hệ khác.Chúa Giêsu không có các phương tiện hiện đại, Người có các Tông đồ, các môn đệ, các thế hệ nối tiếp nhau như mạng lưới phổ biến Tin Mừng khắp nơi trên thế giới.

Truyền thông chính là chia sẻ niềm vui Tin mừng cứu độ. Truyền thông có đặc điểm là khiêm tốn, nhẹ nhàng, nên mọi sự cho mọi người và xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ yêu thương. Từ đó giúp con người nhận ra tình yêu của Chúa. Đây là sứ vụ Chúa trao phó cho mỗi người tín hữu trong thời đại hôm nay.

Cảm tạ Thiên Chúa đã ban những phương tiện truyền thông hiện đại. “Truyền thông, dù ở đâu và bằng cách nào, cũng mở ra những chân trời rộng lớn hơn cho nhiều người. Đây là quà tặng của Thiên Chúa kèm theo một trách nhiệm lớn lao”; “Internet có thể được sử dụng một cách khôn ngoan để xây dựng một xã hội lành mạnh và mở ra để sẻ chia” (Sứ điệpTruyền thông 50).

Ước mong mỗi người tín hữu biết sử dụng các phương tiện truyền thông với đức tin, trong sự tuân phục sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, góp phần cổ võ nền văn hóa gặp gỡ và tích cực loan báo tin vui bình an yêu thương.

Về mục lục

.

CHÚA VỀ TRỜI – CON VÀO ĐỜI

Lm Giuse Hoàng Kim Toan

Chúa về trời và con vào đời, là một ý tưởng hay, khi con người vẫn còn tại thế, Chúa Giê su luôn cầu nguyện cho: “Bây giờ, con đến cùng Cha, và con nói những điều này lúc còn ở thế gian, để họ được hưởng trọn vẹn niềm vui của con. Con đã truyền lại cho họ lời của Cha, và thế gian đã ghét họ, vì họ không thuộc về thế gian, cũng như con đây không thuộc về thế gian. Con không xin Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin Cha gìn giữ họ khỏi ác thần.” (Ga 17, 13 – 15)

Nỗi nhớ

Người Kitô hữu sống trong trần gian này là một khởi sự tiến về quê hương đích thật của mình. Đó là quê hương của mình, một quê hương, chính Chúa Giê su đã ban tặng khi Người về trời, ngự bên hữu Chúa Cha.

Niềm tin mộc mạc đó xác tín điều Chúa hứa: “Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14, 3 – 4).

Nỗi nhớ hoài hương luôn thổn thức con tim người lữ hành trần thế. Một nỗi nhớ không nguôi, hằng khao khát Người ơi!

Đường về trời.

Con người vốn sinh ra ở dương thế, được sinh ra và lớn lên, sinh sống và chết đi cũng ở trái đất này, hoặc mai sau có định cư ở một hành tinh nào khác vẫn thuộc về thế giới này, làm sao biết đường về trời?

Câu hỏi cơ bản đó, Thánh Toma cũng hỏi Chúa Giê su: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường? (Ga 14, 5).

Câu hỏi rất lý thú, vì ai chẳng mong về trời, ngay cả những người lương dân, khát mong của họ cũng là ra khỏi kiếp nhân sinh mà đến nơi ở mới, không khổ đau, không còn chết, thoát vòng luân hồi…

Đường nào về trời?

Con người có thể dùng máy bay, bay cao trên trời, nhưng vẫn cần đáp xuống một nơi nào đó họ muốn đến. Con người có thể dùng phi thuyền để lên cao hơn, xa hơn, nhưng vẫn cần trở về trái đất. Câu hỏi vẫn còn đó, trời ở đâu? Con đường nào dẫn đến trời?

Có thể làm dập tắt khát mong về trời được không, khi không biết đường về trời? Chắc chắn là không thể dập tắt, dù muốn dù không, Thiên Chúa cũng đã đặt vào trong con người sự khát mong về vĩnh hằng, bất tử. Thánh Augustine đã nhận ra: “Chính Chúa thúc giục con người tìm sự vui thỏa trong việc ngợi khen Ngài, vì Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa.”

Về Trời.

Chỉ có người từ trời xuống mới biết đường về trời. Trong câu truyện với Nicôđêmô, Chúa nói với ông: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống.” (Ga 3, 13). Chỉ có một con đường về trời và gười dẫn đường là Chúa Giêsu Kito6.

Nơi bắt đầu con đường về trời.

Khởi đầu hành trình về trời bắt đầu từ ngay nơi trần thế này chứ không phải ở đời sau. Giữa những bộn bề lo âu, những thử thách gian nan, những cám dỗ trần tục, những thú vui chóng qua đời này và cả những ảo tưởng về hạnh phúc, con người vẫn băn khoăn con đường về trời đích thật. Chúa dạy: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho. Vậy, anh em đừng lo lắng về ngày mai: ngày mai, cứ để ngày mai lo. Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” (Mt 6, 33 – 34)

Thiên Chúa trong Chúa Giêsu Kitô.

Chúa đã về trời, nơi đó con người đã thấy mình nơi Thiên Chúa trong Chúa Giêsu. Người mang hai bản tính về trời: Thiên Chúa – con người. Bởi vậy, khi con người tự nhiên không thể vươn tới Thiên Chúa thì Thiên Chúa đã mang lấy chính bản tính con người, trở thành con người giữa nhân loại để tỏ bày cho con người và nhìn đến từng người mà thông ban chính mình Thiên Chúa.

Con người chỉ có thể nhận biết mình là ai và đi về đâu khi họ nhận biết về Thiên Chúa, như thánh Augustine cầu nguyện: “Lạy Chúa! Xin cho con biết Chúa, để cho con biết con”.

Thiên Chúa tự thông ban chính mình nên con người mới có thể gặp gỡ và cầu nguyện, rồi nhận ra chính mình. Linh mục Romano Guardini đã cảm nghiệm: “Thiên Chúa nhìn con người có nghĩa là là Ngài ban cho từng người một khuôn mặt độc đáo. Tôi là tôi nhờ Ngài nhìn tôi. Sức sống của linh hồn tôi được cưu mang từ cái nhìn của Thiên Chúa yêu thương. Đây là một điều cao trọng vô cùng, một huyền nhiệm sinh phúc. Thiên Chúa là Đấng âu yếm nhìn chúng ta: nhờ cái nhìn của Ngài, mọi sự hiện hữu, nhờ cái nhìn của Ngài, tôi hiện hữu, tôi trở thành chính mình” (R. Guardini- Thiên Chúa hằng sống, tr. 37-39).

Chúa về trời. Xin cho chúng con nhận ra mối phúc lớn nhất cuộc đời của mỗi chúng con đã được khởi sự ngay ở đời này để được về trời cùng Chúa. Tìm kiếm Nước Chúa và sự công chính làm thỏa cơn khát của chúng con về ở lại trong Chúa.

Về mục lục

.

HIỆP NHẤT TRONG TIN YÊU

JM. Lam Thy

Suy niệm Lời Chúa Chúa nhật VII/PS-A, nếu chỉ đọc bài Tin Mừng (Mt 28, 16-20) thì không thấy tác giả trình thuật biến cố thăng thiên, mà chỉ trình thuật Lời Đức Giê-su sai các môn đệ đi rao giảng Tin Mừng. Để được rõ hơn phải suy niệm bài đọc 1 (Cv 1, 1-11) và bài đọc 2 (Ep 1, 17-23). Bài đọc 1 trích dẫn Lời tựa sách Công vụ Tông đồ (Cv 1, 1-5) và biến cố Thăng thiên (Cv 1, 6-11). Đặt tâm trạng mình vào tâm trạng các Tông đồ cứ “đăm đăm nhìn lên trời phía Người đi”, kẻ viết bài này bỗng băn khoăn tự hỏi “Trời ở đâu?” Chợt nhớ đến một truyện cổ (Truyện “MẶT TRỜI XA GẦN” trong Cổ Học Tinh Hoa – Quyển thượng). Truyện kể rằng:

Một hôm Đức Khổng Tử ra chơi ngoài đồng, thấy 2 đứa trẻ cãi nhau, hỏi tại sao, thì 1 đứa nói rằng: “Tôi, thì tôi cho mặt trời lúc mới mọc ở gần ta hơn, và buổi trưa ở xa ta hơn”. Nó lý luận: “Mặt trời lúc mới mọc to như cái bánh xe, đến giữa trưa nhỏ như cái bát ăn, thì chẳng phải xa ta mới nhỏ, gần ta mới to là gì?” Còn một đứa cãi: “Tôi, thì tôi cho mặt trời lúc mới mọc ở xa ta hơn, và buổi trưa ở gần ta hơn”. Nó lý luận: “Lúc mặt trời mới mọc thì mát mẻ, đến giữa trưa thì nóng nực, đó chẳng phải gần ta mới nóng, xa ta mới mát là gì?” Đức Khổng Tử nghe nói không giải quyết được ra làm sao. Hai đứa bé cười bảo: “Thế thì cho ông là người đa tri thế nào được” (Liệt Tử). Một nhà thông thái bậc thầy như Khổng Tử mà còn “bó tay.chấm.com” đến nỗi bị trẻ chê không phải là người biết nhiều (đa tri), huống hồ là bàn dân thiên hạ bình thường!

Chính vì thế, Thiên Chúa mới phải ”dùng sự bất toàn của con người để công bố Lời Toàn năng, dùng miệng lưỡi nhơ uế của con người để nói Lời Chí thánh”. Nói cách khác, với sự bất toàn của con người, nếu không được vén tấm màn che bí mật ra thì mãi mãi vẫn ở trong u tối, không thể hiểu được những điều kỳ diệu mà Thiên Chúa đã làm. Không hiểu biết thì làm sao mà mộ mến, tin yêu? “Vô tri bất mộ” là điều tất nhiên thôi. Vì thế, Thiên Chúa phải mạc khải (vén tấm màn lên) để con người hiểu rõ, mà muốn mạc khải thì phải làm sao để con người nhìn thấy tận mắt họ mới tin (“Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn ĐỨC CHÚA thì thấy tận đáy lòng.” (1Sm 16, 7)

Mấu chốt vấn đề chính ở điểm này. Vâng, hiện tượng “Nói xong, Chúa Giê-su được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa.” (Mc 16, 19) đã được diễn ra rất cụ thể trước mắt tất cả mọi người hiện diện, cũng chỉ cốt để họ tin rằng Đức Giê-su đã chết, đã sống lại và lên trời. Rõ ràng Thiên Chúa thương yêu loài người như con cái, Người luôn luôn muốn đến với con cái để thể hiện tỉnh yêu vô bờ bến đó. Khốn nỗi loài người lại bất toàn, u mê tăm tối, không hiểu ra được ý nghĩa cao quý vô song đó. Vì thế, tấm màn che phủ bí mật cần phải được vén lên, được mở ra (mạc khải). Quả thật “mạc khải là con đường Thiên Chúa đến với con người”, nên chi con người cần phải đáp trả tình yêu vô lượng đó, mà cách đáp trả vẹn toàn nhất chính là niềm tin, là đức tin vậy. Vâng, “Đức tin là con đường con người đến với Thiên Chúa, là sự đáp trả của con người trước tiếng nói của Thiên Chúa” (Thánh Au-gus-ti-nô).

Còn một điểm nữa khi suy niệm bài Tin Mừng hôm nay khiến phải lưu tâm. Đó là trong khi các thánh sử đều tường thuật sơ qua việc Chúa lên trời, thì chỉ có thánh Lu-ca trong sách Tông Đồ Công Vụ có tường thuật thêm một chi tiết rất đáng để suy niệm, đó là “Nói xong, Người được cất lên ngay trước mắt các ông, và có đám mây quyện lấy Người, khiến các ông không còn thấy Người nữa. Và đang lúc các ông còn đăm đăm nhìn lên trời phía Người đi, thì bỗng có hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh và nói: “Hỡi những người Ga-li-lê, sao còn đứng nhìn lên trời? Đức Giê-su, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời.” (Cv 1, 9-11).

Các Tông đồ đã được “thực mục sở thị” mầu nhiệm thăng thiên của Thầy mình, cũng tức là đã được củng cố đức tin vững vàng về mầu nhiệm Con Thiên Chúa và là Thiên Chúa thật, xuống thế làm người, chịu khổ hình thập giá vì tội lỗi loài người, đã sống lại và thật sự lên trời vinh hiển. Những việc làm, những Lời dạy của Thầy đã là hiện thực 100%. Vậy thì còn “đăm đăm nhìn theo bóng dáng Thầy” làm chi nữa, bởi chính Thầy đã dạy “Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” (Mt 28, 20). Lời thiên sứ “Đức Giê-su, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời, cũng sẽ ngự đến y như các ông đã thấy Người lên trời” cũng đã được Thầy nhắn nhủ từ trước: “Trong nhà Cha Thầy, có nhiều chỗ ở; nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” (Ga 14, 2-3). Người còn nói rất rõ chính Người sẽ đến: “Khi Con Người đến trong vinh quang của Người, có tất cả các thiên sứ theo hầu, bấy giờ Người sẽ ngự lên ngai vinh hiển của Người.” (Mt 25, 31).

Biến cố Chúa lên trời chỉ là một cách Thiên Chúa mạc khải cho con người dễ hiểu mà thôi. Còn thực chất trời không phải là một không gian cố định nào và kể từ khi Chúa phục sinh thì Người không còn bị giới hạn bởi thân xác phàm tục nữa, mà là cùng lúc Người vẫn kết hợp mật thiết với Ngôi Cha và Ngôi Ba, đồng thời Người còn ở khắp mọi nơi “cả trên trời, dưới đất và trong nơi âm phủ nữa”. Như vậy là đã rõ, trời không phải là ở chỗ này hay chỗ kia, ở trên cao hay dưới thấp, mà là ở khắp mọi nơi. Chúng ta vẫn thường nói khi con người sống thánh thiện là đã nên thánh giữa đời, lên thiên đàng ngay ở trần gian này. Và quả thật chỉ có như thế thì mới có “Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28, 20) được.

Vấn đề quan trọng không phải là cứ đăm đăm nhìn theo bóng dáng Thầy, để mà tiếc nuối, hoặc để mà thắc mắc xem trời ở đâu và Thầy lên trời sẽ cư ngụ chỗ nào (kiểu như những con người ở thế kỷ XXI này thắc mắc); mà là hãy nhớ lại lời Thầy đã truyền: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.” (Mt 28, 19). Vì thế, nên “Các Tông Đồ thì ra đi rao giảng khắp nơi, có Chúa cùng hoạt động với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng.” (Mc 16, 20). Sở dĩ các Tông đồ tiên khởi làm được như vậy, chính là nhờ các ngài đã có một lòng tin sắt đá vào Thầy của mình, bởi “Đây là những dấu lạ sẽ đi theo những ai có lòng tin: nhân danh Thầy, họ sẽ trừ được quỷ, sẽ nói được những tiếng mới lạ. Họ sẽ cầm được rắn, và dù có uống nhằm thuốc độc, thì cũng chẳng sao. Và nếu họ đặt tay trên những người bệnh, thì những người này sẽ được mạnh khoẻ.” (Mc 16, 17-18).

Có thể kết luận, khi Thiên Chúa đến với con người bằng con đường mạc khải, thì tại sao con người lại không đến với Thiên Chúa bằng con đường đức tin? Vâng, chính đức tin là con đường giúp con người tìm gặp Thiên Chúa để khám phá ra một số ‘con đường giúp nhận biết Người. Những con đường này còn được gọi là “bằng chứng về sự hiện hữu của Thiên Chúa”, không theo nghịa bằng chứng khoa học tự nhiên, nhưng theo nghĩa những “luận chứng đồng quy và có sức thuyết phục”, giúp con người biết chắc có Thiên Chúa.” (Giáo lý HTCG, điều 31). Đồng thời với việc tin và hành động, người Ki-tô hữu còn phải sống chứng tá bằng cách sống cụ thể trong tin yêu và hiệp nhất với anh em trong Chúa Ki-tô Phục Sinh. Ước được như vậy.

Ôi! Lạy Chúa, xin cho con biết sống đức tin của mình một cách chân thực. Vì quả thật rất nhiều khi con tuyên xưng đức tin của mình thật hùng hồn trước mặt mọi người, nhưng đời sống con lại chứng tỏ con chẳng tin bao nhiêu, thậm chí có nhiều khi con còn hoài nghi cả chính mình về một niềm tin con đã chọn cho đời mình! Vậy mà con lại luôn miệng chia sẻ niềm tin ấy cho mọi người, khiến người nghe cảm thấy những lời con nói chỉ là những sáo ngữ trên môi miệng, những lời giả dối… Thật chẳng khác “Các kinh sư và các người Pha-ri-sêu ngồi trên toà ông Mô-sê mà giảng dạy. Vậy, tất cả những gì họ nói, anh em hãy làm, hãy giữ, còn những việc họ làm, thì đừng có làm theo, vì họ nói mà không làm.” (Mt 23, ). Ôi! Lạy Chúa! Cúi xin Chúa giúp con thật sự sống những điều con tin, và rao giảng những điều con sống. Chúng con cầu xin, nhờ Đức Ki-tô Chúa chúng con. Amen.

Về mục lục

.

CHỐN QUÊ MÌNH Ở ĐÂU?

Lm.Jos Tạ Duy Tuyền

Có ai đó nói rằng: “Người ta có thể ở trăm nơi nhưng quê thì chỉ một. Người ta có thể đi đến khắp chốn nhưng ga khởi hành thì chỉ một – chốn quê mình” 

Quê hương hai tiếng gọi nồng ấm yêu thương và cũng rất linh thiêng trong lòng mỗi người. Dù quê hương giầu có hay nghèo nàn người ta vẫn yêu quê hương, vẫn tự hào về nơi mình đã sinh ra. Thế nên, trong giao tiếp khi gặp nhau lần đầu, người Việt thường có câu hỏi thăm: “Anh, chị quê ở đâu?”. Câu hỏi cũng là lời chào, chào bằng một câu hỏi, biểu cảm, thân tình. Câu chào để khởi đầu câu chuyện từ quê hương của nhau, của kỷ niệm, của tự hào và hạnh phúc. . .
Vậy quê hương là gì mà trân quý vậy?

Thưa, Quê hương là từ để mỗi khi nhắc tới ta lại được vé trở về tuổi thơ với chân trần đi rong chơi khắp xóm, hay lon ton dép đứt cố đua với anh chị đón mẹ đi chợ về.
Quê hương là cánh đồng lúa xanh thơm mùi cỏ, mùi bùn; là cánh đồng lúa vàng rụm và tiếng ếch kêu đêm đêm. Nơi đó có cánh diều tuổi thơ êm ả thanh bình.

Quê hương cũng gọi là “Quê nhà” là từ gợi cho những ai đi xa nỗi thao thức trở về để xà vào lòng mẹ, để nằm đong đưa chiếc võng tre. Chỉ cần nghe hai tiếng quê hương nơi mỗi người đều xót xa nhớ nhung như câu ca dao xưa:

“Chiều chiều ra trước ngõ sau
Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều”,

Chúa Giê-su cũng có một quê hương. Ngài cũng nhớ da diết quê ấy. Ngài mong từng giờ được về quê ấy sau những ngày tháng tha hương nơi lữ thứ trần gian. Ngài cũng rất tự hào khi nói về chốn ấy. Chốn ấy bình an, hạnh phúc. Chốn ấy không có khổ đau chỉ có niềm vui hạnh phúc của Chúa Cha yêu Chúa Con mãi mãi.

Điều hạnh phúc là chốn ấy cũng là quê hương của mỗi người chúng ta. Vì chúng ta đều là con Chúa nên cũng cùng được thừa tự gia tài trên trời với Chúa Giê-su.

Hôm nay Chúa về Quê Trời đó là niềm vui và là niềm hy vọng cho hành trình cuộc đời chúng ta. Một hành trình không vô định nhưng có điểm tới là quê Cha trên trời. Chính Chúa Ky-tô đã soi lối mở đường cho chúng ta. Chính Ngài đã đi trước để dọn chỗ cho những ai tin theo Người. Từ nay u sầu sẽ gặp niềm vui. Từ nay những đau khổ đời này không làm cho con người thất vọng, nhưng ánh vinh quang Phục Sinh của Chúa sẽ mang lại niềm hy vọng và lạc quan cho kiếp người chúng ta.

Hôm nay chúng ta mừng Chúa về Trời. Mừng cuộc chiến thắng khải hoàn của Chúa. Mừng Chúa đã hoàn tất cuộc đời trần thế của mình trong vâng phục và thi hành thánh ý Chúa Cha một cách trọn vẹn. Sứ vụ của Chúa đến trần gian giúp con người đánh bại tử thần, và mang lại quyền làm con cái Thiên Chúa cho con người. Sự kiện Chúa về Trời cũng mở ra cho chúng ta một niềm hy vọng sau những bể dâu cuộc đời chúng ta cũng có một bến bờ yên bình hạnh phúc là quê Cha trên Trời. Chúa về Trời cho chúng ta quyền hy vọng sẽ được lên trời với Chúa nếu biết đi trên con đường của Chúa. Con đường của hy sinh phục vụ. Con đường dấn thân cứu đời. Con đường sống vì lợi ích của tha nhân.

Cuộc đời của mỗi con người đều gắn với một sứ mạng phải hoàn thành, một công việc để thi hành. Đó chính là bổn phận mà Chúa đã trao cho mỗi người chúng ta khi bước vào trần thế. Xin cho chúng ta luôn biết kiên nhẫn chu toàn bổn phận Chúa trao. Xin cho chúng ta luôn theo gương Chúa Giê-su tìm kiếm và thi hành thánh ý Chúa Cha. Xin đừng vì những đam mê trần thế mà bỏ bê bổn phận của người con với Cha trên trời. Amen

Về mục lục

.

LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI-

Lm. Giuse Nguyễn Hưng Lợi

Lễ Chúa Giêsu lên trời là một trọng những lễ trọng nhất của năm phụng vụ. Do đó, lễ Chúa Thăng Thiên mang một ý nghĩa quan trọng và có một chiều kích lớn lao đối với Giáo Hội. Lễ Chúa Thăng thiên có thể được mường tượng như một cuộc đua tiếp sức giữa các vận động viên trong một thế vận hội hay một Sea games nào đó. Các vận động viên chuyền gậy từ vận động viên này tới vận động viên khác vv…Đây là hình ảnh và sứ mạng Chúa Giêsu Phục sinh giao cho các môn đệ và chúng ta làm chứng cho Ngài giữa thế giới và rao giảng, loan báo Tin Mừng cho các dân tộc.

Lễ Chúa Giêsu lên trời cho chúng ta hay Chúa Phục Sinh không còn hiện diện trước mặt các môn đệ một cách hữu hình nữa, Ngài có mặt cách vô hình.Bởi vì, khi Phục Sinh, Chúa đã hiện ra và ở với các môn đệ bốn mươi đêm ngày để chứng minh cho các môn đệ rằng Ngài đã sống lại khải hoàn.Giờ đây Ngài về cùng Cha và ngự bên hữu Thiên Chúa Cha. Tuy nhiên, Chúa Phục Sinh vẫn luôn đồng hành với các môn đệ, với Giáo Hội “ mọi ngày cho đến tận thế “.Đây là bảo chứng niềm tin cho các môn đệ, cho cả Giáo Hội. Chúa truyền lệnh, trao sứ vụ rao giảng và lời hứa ở cùng Giáo Hội luôn mãi, minh chứng Chúa Phục Sinh luôn tin tưởng vào các môn đệ, tin tưởng Giáo Hội trong sứ mạng loan truyền Lời Chúa và giúp các môn đệ, giúp Giáo Hội củng cố niềm tin và hy vọng đạt được Nước Thiên Chúa. Ngài sai các môn đệ :” Các con hãy đi giảng dạy cho muôn dân. Các con là những chứng nhân cho Thầy “.

Vâng, cách đây 2017 năm, Chúa Phục Sinh đã chuyền cho các môn đệ, các tông đồ chiếc gậy tượng trưng cho công cuộc cứu độ và công việc truyền giáo của Ngài. Các môn đệ có sứ mạng tiếp tục chuyền cây gậy cho những người khác và cho chính chúng ta. Nên, thao thức của các môn đệ cũng chính là thao thức của mỗi người chúng ta là thực hiện điều Chúa truyền. Tin Mừng các môn đệ, Giáo Hội và mỗi người chúng ta phải loan báo, đó là rao giảng Chúa đã Phục Sinh. Chúa Giêsu đã chết vì tội lỗi nhân loại, tội lỗi thế gian, nhưng nay Ngài luôn sống và lên trời, Ngài mở ra cho nhân loại, cho chúng ta một viễn tượng vinh quang mai sau. Ngài hướng mỗi người chúng ta và nhân loại về Nước Thiên Chúa : là Nước cùng đích chúng ta phải tới mai sau.

Chúa Thăng Thiên mở ra cho chúng ta, cho nhân loại một lối sống mới :” sống ở đời nhưng chúng ta phải hướng về Quê Trời, là nơi ở vĩnh viễn cho chúng ta “. Hướng về trời, nhìn lên cao sẽ giúp nhân loại, giúp mỗi người chúng ta vượt thắng, đẩy lui những tình cảm thấp hèn, những sự xấu xa của thế gian, ma quỷ, để hướng về Thiên Chúa, hướng về một tình yêu tuyệt đối, tình yêu cao cả, tình yêu vô biên là chính Đức Giêsu Phục Sinh. Tình yêu cao vời giúp chúng ta hướng trọn về Chúa, hướng về Quê Trời. Tuy nhiên, khi hướng về trời, chúng ta không quên được những thực tại trần thế, không quên sứ mạng, bổn phận Chúa Phục Sinh trao phó là rao giảng Tin Mừng tới tận cùng thế giới với tất cả lòng nhiệt thành, hăng say vì biết rằng lúc nào Chúa Phục Sinh cũng đồng hành với chúng ta.

Chúng ta hãy nhớ lại lời Chúa :” Các con là muối ướp cho mọi người, nếu muối nhạt, thì chẳng còn cách gì làm cho nó mặn lại được; nó trở thành vô dụng, chỉ còn nước ném ra ngoài để cho người ta chà đạp lên nó.Cũng thế, các con là ánh sáng cho thế gian, là thành phố xây trên núi, nên không thể dấu kín được…Cũng thế, ánh sáng các con phải sáng lên trước mặt thiên hạ, để họ nhìn xem việc thiện các con làm mà ngợi khen Cha các con ở trên trời” ( Mt 5, 13-16 ).

Lạy Chúa, Xin sai Thánh Thần đến để giúp chúng con nhận ra Chúa Phục Sinh đang hiện diện, đang đồng hành với chúng con trong cuộc sống. Amen.

Gợi ý để chia sẻ :

1.Chúa về trời để làm gì ?
2.Chúa giao cho các môn đệ và cho chúng ta sứ mạng gì ?
3.Hướng về trời, nhưng chúng ta có được sao nhãng những bổn phận ở trần gian không ?
4.Bổn phận ở trần gian của chúng ta là gì ?

Về mục lục

.

TRAO QUYỀN

Lm Vũđình Tường

Sau khi hoàn tất mọi sự trên trần thế Đức Kitô về trời, đoàn tụ cùng Chúa Cha. Truớc khi về trời Đức Kitô trao toàn quyền cho các môn đệ, thánh sử Mathew 28,16-20 tóm gọn những lời nhắn nhủ trên trong năm câu cuối cùng trong phúc âm của ngài. Lời nhắn nhủ cuối cùng trở thành nguồn sống cho các tông đồ và những ai đặt niềm tin vào Đức Kitô. Giáo Hội coi lời nhắn nhủ trên là sứ mạng của các Kitô hữu, sống, tin và loan truyền niềm vui Phục Sinh cho toàn thể nhân loại. Kitô hữu được mời gọi trở thành tông đồ hoạt động và hướng dẫn, giúp những người chưa biết Đức Kitô trở thành tông đồ hoạt động để họ tiếp tục công việc loan báo Tin Mừng cho muôn thế hệ. Họ sống niềm vui Phục Sinh và yêu thương nhau để qua đó người ta nhận biết khuôn mặt Đức Kitô trần thế qua các môn đệ Ngài.

Thầy đã được trao toàn quyền trên trời, dưới đất. vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ Mt 28,18

Lời nhắn nhủ đầu tiên thật rõ ràng khi Đức Kitô loan báo cho các tông đồ là Ngài có toàn quyền trên trời, dưới đất và sai các tông đồ ra đi huấn luyện những người tin theo thành tông đồ. Sứ mạng này không dành riêng cho một dân tộc nào, và cũng không có giới hạn thời gian. Sứ mạng loan báo cho toàn thể nhân loại và chấm dứt vào ngày tận cùng của vũ trụ. Ngày lễ Đức Kitô về trời được coi như ngày ra trường của các tông đồ. Các ông được chính Đức Kitô giáo huấn, chỉ bảo và nay Ngài về trời các ông chính thức đảm nhiệm công việc loan báo Đức Kitô Phục Sinh. Nguồn vui chung cho cả nhân loại. Đức Kitô về trời nhưng Ngài không để các ông mồ côi, Ngài sai Thánh Thần Chúa xuống hướng dẫn, chỉ bảo thêm cho các ông trong cánh đồng truyền giáo.

Kitô hữu được mời gọi giúp các người có lòng chân thành trở thành tông đồ Chúa. Để làm được công việc đó họ được chia sẻ quyền năng Chúa ban. Khi thực thi quyền năng Chúa ban họ không được tự í muốn làm gì thì làm nhưng phỏng theo cách Đức Kitô thực hiện quyền năng của Ngài. Không còn cách nào tốt hơn để tỏ lòng trung thành, quí mến Đức Kitô bằng cách thực hiện việc xử dụng quyền năng Chúa ban theo cùng cách Đức Kitô thực hiện khi Ngài sống nơi trần thế. Để làm được điều trên Kitô hữu cần liên kết mật thiết với Đức Kitô bởi Ngài là nguồn sống, là sự sống của Kitô hữu. Liên kết với Đức Kitô để sống theo Ngài và giúp người khác nhận biết Ngài. Nguồn sống Đức Kitô trao ban không phải tự mình Ngài mà chính là nguồn sống của Ba Ngôi Thiên Chúa và đây cũng là công thức thanh tẩy của Kitô hữu khi em bé lãnh nhận bí tích Thanh Tẩy em được thanh tẩy trong một Thiên Chúa Ba Ngôi: Ngôi Cha, Ngôi Con và Ngôi Thánh Thần. Đây là công thức thanh tầy hoàn vũ của các Kitô hữu. Lãnh nhận bí tích trên chúng ta trở thành con cái trong đại gia đình Chúa, trở thành anh chị em trong Đức Kitô.

Làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dậy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em c.19

Mặc dù về cùng Chúa Cha Đức Kitô không để các Kitô hữu mồ côi, Ngài sai Thánh Thần Chúa xuống hướng dẫn, chỉ bảo các Kitô hữu trong cánh đồng truyền giáo và trong cuộc sống hàng ngày của các tín hữu. Lời hứa ở cùng các Kitô hữu được tiên tri Isaiah loan báo hàng ngàn năm trước về việc Đức Trinh nữ sẽ thụ thai và sinh con trai với tên là Emmanuel có nghĩa là Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Đức Kitô nhắc lại lời tiên tri loan báo xưa Thầy sẽ ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.

Này đây người thiếu nữ sẽ mang thai, sẽ sinh hạ con trai và đặt tên là Emmanuel Is 7,14

Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế Mt 28.20

Mừng lễ Đức Kitô về trời là mừng mầu nhiệm Thiên Chúa cùng lúc ngự bên hữu Chúa Cha, đồng thời cũng luôn đồng hành với các Kitô hữu trong cuộc sống của mỗi người.

Về mục lục

.

CÙNG LOAN TIN MỪNG VÓI CHÚA GIÊSU

Lm. Inhaxiô Trần Ngà

Tin mừng hôm nay cho biết đang khi Chúa Giê-su từ biệt các môn đệ để lên trời thì Ngài lại hứa ở cùng họ mọi ngày cho đến tận thế. Làm sao vừa lên trời xa cách các môn đệ lại vừa ở lại mãi với các ông được?

Xin mượn một thí dụ để giải thích điều nầy: Nếu tôi chỉ có một quả cam và tôi muốn phát cho một ngàn người hiện diện trong nhà thờ nầy, mỗi người một quả, thì điều đó không thể thực hiện được.

Nhưng nếu tôi có một điều khôn ngoan, chẳng hạn điều tôi học được từ Chúa Giê-su: “Được lời lãi cả thế gian mà thiệt mất linh hồn mình thì được ích gì!” rồi tôi đem “phân phát” điều khôn ngoan đó cho cả ngàn người ngồi nơi đây, thì mỗi người đều có thể nhận được nguyên vẹn một điều khôn ngoan y như nhau.

Thế đó, nếu chỉ có một đơn vị vật chất hữu hình (như một quả cam) thì ta không thể đem ban phát cho nhiều người, mỗi người một đơn vị được; nhưng trái lại, điều gì thiêng liêng không lệ thuộc vật chất thì ta có thể đem “phân phát” cho nhiều người và ai cũng được lãnh nhận trọn vẹn món quà đó như nhau.  

Tương tự như thế, khi Chúa Giê-su lên trời, chính là lúc Ngài chấm dứt sự hiện diện trong thân xác hữu hình để trở nên Đấng vô hình, thì Ngài không còn bị lệ thuộc vật chất, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, nên Ngài có thể hiện diện trong tâm hồn mọi tín hữu và mỗi người đều có Ngài hiện diện trọn vẹn trong bản thân mình.

Chúa Giê-su ở với chúng ta để làm gì?

Là để đồng hành với chúng ta trên hành trình rao giảng Tin mừng như lời Ngài mời gọi: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ… hãy dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em”. (Mt 28, 19-20) Như thế, hôm nay Chúa Giê-su vẫn tiếp tục sứ mạng cứu độ của Ngài qua chúng ta.

Nhưng có người tự nghĩ rằng: Bản thân tôi yếu kém mọi bề, làm sao tôi có thể tham gia vào sứ mạng cứu độ của Chúa Giê-su được? Xin hãy tin rằng điều này có thể được nếu chúng ta biết tựa nương vào Chúa.

Lúc mới lên năm, tôi được cắp sách đến trường để học những con chữ đầu tiên. Cô giáo đầu đời của tôi là một nữ tu. Vì tôi không thể tự mình viết được bất cứ chữ gì, nên Dì nắm lấy bàn tay nhỏ bé của tôi, để bàn tay bé xíu của tôi nằm gọn trong bàn tay của Dì và như thế, Dì kèm cho tôi viết nên những con chữ đầu đời.

Hôm nay Chúa Giê-su đang ở trong mỗi người chúng ta như lời Ngài phán: “Thầy sẽ ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Ngài tha thiết kêu mời chúng ta hợp tác với Ngài trong việc loan Tin mừng và cứu độ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ những gì Thầy đã truyền cho anh em.” (Mt 28, 19-20)

Còn rất nhiều người chưa nhận biết Tin mừng của Chúa Giê-su. Tâm hồn họ là những trang giấy trắng. Chúa Giê-su rất muốn nắm lấy bàn tay nhỏ bé yếu đuối của chúng ta để viết lên trong tâm hồn họ những trang Tin mừng về Thiên Chúa là Cha yêu thương, về mọi người là anh em một nhà, về tình huynh đệ không biên giới… Chúa Giê-su muốn sử dụng chúng ta như khí cụ hữu hiệu mang lại ơn cứu rỗi cho nhiều người. Điều quan trọng là chúng ta có bằng lòng để cho Ngài thực hiện kế hoạch cứu độ của Ngài qua chúng ta hay không.

Lạy Chúa Giê-su,

Chúa khao khát cho nhân loại được cứu độ và Tin mừng được thấm nhập vào tâm hồn mọi người, và Chúa muốn thực hiện khát vọng đó qua những người phàm yếu đuối như chúng con.

Xin giúp chúng con biết hiến dâng đời mình cho Chúa toàn quyền sử dụng, biết đặt bàn tay nhỏ bé của mình nằm gọn trong lòng bàn tay Chúa, để Chúa viết nên những trang Tin mừng trong tâm hồn nhân loại.

Về mục lục

.

THIÊN TÍNH CỦA CHÚA GIÊSU

P. Trần Đình Phan Tiến

Khởi đi từ bài dọc I hôm nay ( Cv 1, 1- 11), chúng ta thấy Thiên Tính của Chúa Giêsu thật rõ ràng , minh bạch đến độ không ai có thể so sánh, biện minh, hay chối từ nữa. Một Thiên Tính duy nhất, người được rước lên trời trước mặt các tông đồ. Chúa Giêsu không bày tỏ Thiên Tính khi Người Phục Sinh, nhưng , Người bày tỏ Thiên Tính khi chịu phép Rửa tại Sông Giodan, Biến Hình trên Núi Tabor. Nhưng, Thăng Thiên là mầu nhiệm bày tỏ Thiên Tính rõ nhất, bởi vì, không một phàm nhân nào thể hiện được điều đó. Qua mầu nhiệm Thăng Thiên chúng ta tin vào mầu nhiệm Chúa Giêsu có hai bản tính, một là Nhân Tính, hai là Thiên Tính. Mầu nhiệm Giáng Sinh không ai nhìn thấy, ngoại trừ Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Người, thánh Cả Giuse , Dưỡng Phụ của Người, thì không ai nhìn thấy. Mầu Nhiệm Phục Sinh mở ra , không ai nhìn thấy, vì , mầu nhiệm Phục Sinh chưa tiết lộ phần Thiên Tính của Chúa Giêsu, Con Chí của Thiên Chúa.

Theo đó, chúng ta thấy, Mầu nhiệm Phục Sinh là Người bày tỏ hoàn toàn phần hữu hình, Mầu nhiệm Phục Sinh còn liên quan hoàn toàn đến sự hữu hình của Người. Để minh chứng sự hiển nhiên phần Nhân Tính, tức sự hữu hình của Chúa Giêsu. Vì vậy mầu nhiệm Phục Sinh đi liền với mầu nhiệm Nhập Thể của Chúa Giêsu, vì khi sống lại, Người biểu lộ trọn vẹn phần Nhân Tính của Người, dù giây phút Người Phục Sinh không thụ tạo nào được chứng kiến. Điều nầy nói lên , khi  Chúa Giêsu Người đã hoàn tất mầu nhiệm” Đau Khổ”, tức cái chết để cứu chuộc nhân loại, thì không còn thế lực nào làm chủ Người được nữa.

Từ giây phút Phục Sinh đến lúc trở về Trời, hôm nay, tức Mầu Nhiệm Thăng Thiên , Chúa Giêsu hoàn toàn làm “chủ” khi xuất hiện nơi nầy, nơi khác, không còn thế lực nào làm chủ Người được. Vì vậy, chúng ta thấy được phần Thiên Tính của Chúa Giêsu ngay khi Người từ cõi chết sống lại, yếu tố nầy thật quan trọng đem lại cho chúng ta một niềm kính tin sùng mộ, bởi vì không một thụ tạo nào làm được như vậy. Có thể nói sau khi Phục Sinh, Người bày tỏ Thiên Tính của Người bởi Thiên Chúa mà ra, nên chi sự xuất hiện của Người trong thời gian nầy là sự sự xuất hiện của một Ngôi Vị Thiên Chúa Nhập Thể làm Người để cứu chuộc loài người trọn vẹn cả Nhân Tính và Thiên Tính.

Tin Mừng (Mt 28 , 16 -20) hôm nay là Tin Mừng Lễ Thăng Thiêng, bậc lễ ngang bằng với Lễ Giáng Sinh và Phục Sinh, bởi vì là Lễ trọng, (Lễ Họ) Lễ cầu cho giáo dân, (chỉ khác là không có tuần bát nhật ). Thánh Matthuê không ghi lại chi tiết Thăng Thiêng của Chúa Giêsu, cũng như bốn thánh sử, không thánh sử nào ghi chi tiết mầu nhiệm Thăng Thiên. Thánh Marco ghi : “ Nói xong, Đức Giêsu được đưa lên Trời và ngự bên hữu Thiên Chúa “. ( Mc 16, 19). Còn thánh Luca ghi : “ Và đang khi chúc lành, thì Người rời khỏi các ông và được đem lên Trời.” ( Lc 24, 51).

Như vậy, Thăng Thiên là mầu nhiệm siêu nhiên thuộc về Thiên Tính của Đấng Cứu Thế làm Người Giêsu – Kitô, cũng như mầu nhiệm Phục Sinh thuộc về Thiên Tính hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Nhưng , khác với Phục Sinh, sau mầu nhiệm Thăng Thiêng Người không còn hiện diện hữu hình nơi trần thế. Tuy nhiên, Người vẫn hiện diện trong Thiên tính hoàn toàn với chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. ( Mt 28, 20b). Có thể nói,  Thăng Thiên là mầu nhiệm Phục Sinh hoàn tất, Alleluja !

Như vậy, thư Epheso, thánh Phaolo cho chúng ta biết Đức Giêsu- Kitô được siêu tôn trên tất cả mọi quyền lực, chính là Thiên Tính nơi Người. (Ep, 1, 17 -23)

Theo đó, Thăng Thiên là một mầu nhiệm được các chứng nhân tiên khởi là các môn đệ của Chúa Giêsu. (Cv 1, 1- 11). Vâng, bốn con số một của sách Công Vụ Tông Đồ là đoạn Thánh Kinh ghi lại và làm chứng mầu nhiệm lên Trời ngự bên hữu Thiên Chúa của Ngôi Lời làm Người Giêsu- Kitô. Đồng thời minh chứng Thiên Tính nơi Người trong Nhân Tính của một Đấng Cứu Độ duy nhất./. Amen

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã biểu lộ hoàn hoàn uy quyền Thần Tính của Chúa cho chúng con trong mầu nhiệm Thăng Thiên, là Người biểu lộ sự uy quyền trong Thiên Chúa . Xin cho chúng con biết thần phục suy tôn Người trong mọi biến cố cuộc đời, trong mọi nghịch cảnh, vì Người hằng ở cùng chúng con cho đến tận thế. Amen.

Về mục lục

.

HẠNH PHÚC ĐỜI ĐỜI

Lm. Jos. DĐH.

ai nói ngược nói xuôi, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. Câu thành ngữ đó có phải chỉ nhằm khích lệ động viên hay còn có ý nhắc nhớ hãy tự tin cho hành trình phía trước ? Đích đến thành công hạnh phúc đúng là mơ ước của con người, lý tưởng đó điểm hẹn đó, đối tượng nào chẳng bị thu hút, vì vậy mà ý chí vững chắc như “kiềng ba chân” không phải là chuyện nhỏ trong đời ta. Chia sẻ cho người thân bạc tiền thì không khó, truyền lại kiến thức và kinh nghiệm cho họ sẽ phức tạp hơn, chỉ giúp anh chị em mình ổn định về đời sống tinh thần thật không hề đơn giản ! Hiểu về niềm vui hạnh phúc ở hiện tại đã là quá khó đối với các tông đồ, hôm nay Thầy Giêsu còn có ý định hướng dẫn các học trò của Ngài hiểu và sống sứ mạng tông đồ ở phía trước.

Hạnh phúc vì được no ấm về đời sống vật chất, đời sống tinh thần, hoặc tin yêu, nhớ tới đấng bậc sinh thành đã an nghỉ, vẫn là điều người ta có thể thấy và cảm nhận được. Xưa các tông đồ và hôm nay chúng ta, để hiểu: “Thầy đã được toàn quyền trên trời dưới đất,….”, tất cả chỉ thấy, cảm nhận được ý nghĩa và lời dạy đó bằng niềm tin yêu. Tiền nhân chúng ta cho rằng: khi một người sống hết mình vì người khác, thì cũng đồng nghĩa với việc người đó đã quên đi chính bản thân mình. Đức Giêsu không đợi đến lúc thầy trò ly biệt mới bày tỏ lời nói việc làm yêu thương, Ngài cũng không chờ đợi tới biến cố “Thăng Thiên”, mới chia sẻ sứ mạng loan báo Tin mừng cho các học trò, hạnh phúc Nước Trời là gì.

Đức Giêsu đã thật sự quên mình để diễn tả niềm vui hạnh phúc đời đời cho các học trò, Đức Giêsu đã tự nguyện chết đi và sống lại để mưu cầu hạnh phúc cho nhân loại. Hạnh phúc đời đời đã đến với các môn đệ từ khi các ông hiểu biết và sống niềm tin Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần. Ơn cứu độ đã đến với tất cả những ai đang sống đức yêu thương và tuân giữ mọi điều Thầy Giêsu truyền dạy, niềm vui và ơn ban sẽ hiện thực mãi trong Đấng Kitô. Cha ông có để lại kinh nghiệm: nhà nghèo mới biết con thảo, nước loạn mới biết tôi trung. Đức Giêsu không cần ta phải là con nhà nghèo, cũng không đợi chiến tranh loạn lạc mới hé mở thế nào là hạnh phúc thật, Ngài sẽ hiện diện như một phần thưởng cho những ai sống giới luật yêu thương.

Chúa Thăng Thiên hay Chúa về trời là cách diễn tả Đức Giêsu đã hoàn thành sứ mạng Chúa Cha trao phó ; lên thiên đàng hay tận hưởng vinh quang phục sinh cũng là hạnh phúc đời đời dành cho những ai đi con đường của Thầy Giêsu. Nước trời hay thiên đàng, ta không cảm nhận được bằng lý trí, tai mắt tự nhiên, ta không thấy không thể nghe, nhưng bằng yêu thương và lòng mến, ta sẽ tin Nước Trời là nơi có sự hiện diện của Chúa, là cùng đích mà Chúa hứa ban. Khác với ở thế giới hiện tượng, với xã hội trần thế, họ nghĩ phải có ba thứ cơ bản để đạt danh vọng địa vị: thứ nhất hậu duệ, thứ hai tiền tệ, thứ ba quan hệ.

Trong tương quan yêu thương, người ta vẫn gọi đó là những âm giai đầy phức tạp của tình cảm, vì có người chỉ gặp một lần đã bén duyên, và họ mất cả đời người cũng không thể quên ; có những người gặp hoài, gặp mãi, thế nhưng không có gì để nhớ, để yêu… Theo Đức Giêsu, là học trò của Đức Giêsu, không chỉ để nhớ hay để quên, mà là được trở nên sứ giả của tình yêu thương, được tỏa chiếu hồng ân cứu độ Thiên Chúa ban. Các tông đồ không hiểu biến cố Chúa về trời, thì các ông cũng được an ủi với lời hứa: “Thầy sẽ ở cũng các con mọi ngày cho đến tận thế”, nếu các ông tuân giữ lệnh Thầy Giêsu truyền. Người Kitô hữu chúng ta hôm nay chưa hiểu hạnh phúc đời đời là gì, ít nhiều chúng ta cũng được mời gọi tin và sống giáo huấn của Đức Giêsu, trở nên môn đệ của Ngài.

Ca dao có câu: công cha nghĩa mẹ cao vời, nhọc nhằn chẳng quan suốt đời vì ta. Đạo làm con, phải sống hiếu sống thảo với đấng bậc sinh thành, đạo làm người không thể quên nghĩa trước tình sau, đạo làm con Chúa và Hội thánh ta không thể quên nguồn gốc tổ tiên là Nước Trời. Điều hệ trọng trong “đạo” không phải là yêu nhiều hay yêu ít, giữ lề luật từ thuở nào, mà là trong tương quan ta có yêu thương, có sống thuận sống hòa giữa anh chị em mình đến đâu ? Lệnh truyền của Chúa, không hệ tại ơn gọi làm giáo sĩ tu sĩ hay giáo dân, nhưng là do mỗi người đã nhân danh tình yêu Ba Ngôi thế nào, và sống niềm tin sự hiện diện của Thầy Giêsu đang đong đầy ơn ban cho ta là sự thật đến mức nào. Amen.

Về mục lục

.

CHÚA VỀ TRỜI VÀ SỨ MẠNG CỦA GIÁO HỘI

Lm. Giuse Đỗ Đức Trí

Ai có dịp đến phi trường có thể dễ dàng chứng kiến những cảnh ngậm ngùi chia tay nhau, kẻ ở người đi lưu luyến. Dù là chia tay nhau để đi Mỹ, di du học, vẫn không thể che dấu được những giọt nước mắt của những người thân thương dành cho nhau.

Hôm nay, Chúa Giêsu và các tông đồ, sau bao năm gắn bó, đã phải chia tay nhau, cuộc chia tay này dù lưu luyến, nhưng lại tràn đầy niềm vui và hy vọng. Thày trò chia tay nhau không phải là dấu chấm hết, nhưng chỉ là kết thúc một giai đoạn đã qua và mở ra một giai đoạn mới với sứ mạng mới và tinh thần mới.

Chúa về trời sau khi đã hoàn tất sứ mạng Thiên Chúa Cha trao phó. Là một vị Thiên Chúa, Đức Giêsu đã chấp nhận từ bỏ địa vị cao sang của mình để mang thân phận con người và bước vào cuộc sống trần gian. Ngài mang lấy trong mình tất cả những giới hạn, yếu đuối và đau khổ của con người, chấp nhận cái chết đau đớn nhục nhã vì yêu mến Thiên Chúa và để cứu chuộc nhân loại. Thiên Chúa đã dùng quyền năng để làm cho Chúa Giêsu chỗi dậy từ cõi chết, tiêu diệt tử thần và ma quỷ, và nay, Ngài trở về trong vinh quang khải hoàn của một vị Thiên Chúa. Chúa về trời không phải là từ bỏ con người, nhưng để chuẩn bị chỗ cho mỗi chúng ta, Ngài đi trước mở đường để dẫn chúng ta theo sau. Chúa về trời để khẳng định cho chúng ta về niềm hy vọng, về quê hương đích thực của mỗi chúng ta là Nước Trời chứ không phải ở trần gian này.

Chúa về trời không có nghĩa là Ngài không còn hiện diện trên trần gian này nữa, nhưng chỉ là thay đổi cách thức hiện diện mà thôi. Ngài thay đổi từ việc hiện diện hữu hình bằng xương bằng thịt đến hiện diện thiêng liêng bằng tình yêu và quyền năng. Sách Công Vụ đã diễn tả khẳng định này khi nói: Người được cất lên ngay trước mặt các ông và có đám mây quyện lấy Người, khiến các ông không còn thấy Người nữa. Thánh Kinh vẫn dùng hình ảnh mây bao phủ để diễn tả sự hiện diện của Thiên Chúa, nay sách Công Vụ cũng dùng hình ảnh đám mây quyện lấy Ngài để diễn tả Chúa Giêsu trở về với thế giới thần linh của Ngài. Chúa Giêsu vẫn hiện diện trước mắt chúng ta, chúng ta không nhìn thấy Ngài bằng mắt thịt, nhưng vẫn có thể thấy Ngài bằng con mắt đức tin.

Chúa về trời để mở ra một giai đoạn mới, một sứ mạng mới cho Giáo Hội. Tin Mừng Matthew kể lại: Chúa Giêsu hẹn gặp các tông đồ trên một ngọn núi, khi đến nơi, thấy Ngài, các ông đã bái lậy Ngài. Điều đó chứng tỏ các tông đồ đã hoàn toàn thay đổi cái nhìn về Thầy Giêsu. Ngài không chỉ là vị Thầy trước đây, mà còn là Thiên Chúa, Đấng ngự nơi cao. Vì thế, thái độ của các tông đồ là quỳ xuống bái lậy Ngài, nhìn nhận Ngài là chính Thiên Chúa.

Trong giây phút long trọng này, Chúa Giêsu đã trao cho các tông đồ cũng là Giáo Hội, một sứ mạng hết sức quan trọng và cấp bách: Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Mệnh lệnh này, Giáo Hội đón nhận trực tiếp từ Chúa Giêsu, để bắt đầu ra đi đến với muôn dân. Giáo Hội có trách nhiệm phải nói cho muôn dân về Chúa Giêsu để họ cũng tin nhận Người là Thiên Chúa, Đấng nắm giữ toàn quyền trên trời dưới đất. Giáo Hội cũng có trách nhiệm làm cho muôn dân trở thành môn đệ của Chúa qua việc lãnh nhận phép rửa nhân danh Thiên Chúa Ba Ngôi, sống theo đường lối và giáo huấn của Người.

Giáo Hội luôn tin tưởng, thi hành sứ mạng cao cả mà Chúa Giêsu trao phó, trong niềm xác tín rằng, Giáo Hội không làm việc một mình, nhưng trong sự hiện diện và trợ giúp của Chúa Giêsu như lời Ngài hứa: Thầy sẽ ở với anh em mọi ngày cho đến tận thế. Quả thật, Chúa Giêsu vẫn ở với Giáo Hội qua Lời của Ngài, qua Bí tích Thánh Thể. Nơi Bí tích này, Chúa Giêsu ở lại một cách sống động và cụ thể để nâng đỡ, thông ban sức sống và tăng cường sức mạnh cho Giáo Hội trên hành trình loan báo Tin Mừng. Chúa Giêsu còn hiện diện trong và qua chính con người của các tông đồ và các thừa tác viên của Giáo Hội, đồng thời trợ giúp các ngài chu toàn sứ mạng Chúa trao phó. Đặc biệt hơn nữa, Chúa Giêsu còn liên tục ở lại với Giáo Hội qua Thánh Thần được ban tặng cho các tông đồ và cho toàn Giáo Hội để soi sáng và hướng dẫn mọi hoạt động của Giáo Hội.

Sống và làm việc vì Nước Trời và hướng về quê hương đích thực là Nước Trời, đó là điều mỗi người phải luôn ghi nhớ. Tuy nhiên, Thiên Chúa không muốn chúng ta sao lãng bổn phận trần thế nhưng muốn ta trước hết phải chu toàn bổn phận và sứ mạng tại trần gian. Sách Công Vụ kể lại: Đang lúc các ông còn nhìn lên trời theo phía Ngài đi, bỗng có hai người đàn ông mặc áo trắng đứng bên cạnh và nói: Hỡi những người Galilê, sao còn đứng nhìn trời? Đức Giêsu, Đấng vừa lìa bỏ các ông và được rước lên trời cũng sẽ ngự đến y như các ông thấy Ngài lên trời. Thiên Chúa không muốn các môn đệ của Chúa sống lơ lửng trong ngây ngất, cũng không mơ mộng, nhưng phải trở về Giêrusalem, tức là trở về với cuộc sống hiện tại, thực tế, thường ngày để đương đầu và giải quyết nhưng vấn đề của cuộc sống.

Lời sứ thần cũng căn dặn các môn đệ trở về cuộc sống nhưng đừng bao giờ quên Chúa Giêsu sẽ trở lại trong vinh quang. Vì thực tế đã có nhiều người sống và lao đầu vào công việc như thể không có Chúa hiện diện trong cuộc đời, trong công việc của mình. Có nhiều người sống như thể không có ngày mai, vì thế, họ rơi vào tình trạng sống vội, sống cuồng, sống ảo và sống buông thả. Có người khác không nghĩ đến ngày cuộc sống của mình sẽ phải chấm dứt, ngày Chúa trở lại để đòi lại sự sống và cuộc đời mà Ngài đã trao gửi nơi mỗi người. Quan trọng hơn nữa, nhiều người quên rằng: Chúa sẽ trở lại trong vinh quang để phán xét kẻ sống và kẻ chết, thưởng công cho người lành, người tốt và loại trừ kẻ dữ kẻ xấu, vì thế, họ không biết chuẩn bị cho tương lai chung cuộc của đời mình, không tích góp cho mình công phúc trước mặt Chúa và anh em.

Lễ Chúa Giêsu lên trời còn được chọn làm ngày Quốc tế Truyền thông. Ngày nay, các phương tiện truyền thông, các trang mạng xã hội phát triển mạnh nhờ mạng lưới Intrenet. Chúng ta được mời gọi sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để phục vụ cho Tin Mừng, loan báo về Chúa Giêsu cho mọi người. Vì thế, dù làm chủ một địa chỉ facebook hay một trang báo, trang mạng, chúng ta cũng phải sử dụng với một lương tâm ngay thẳng, trong sáng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và nhu cầu thông tin chính đáng của con người, qua đó giới thiệu Chúa Giêsu cho mọi người.

Chúng ta cũng phải mạnh mẽ lên án và tẩy chay những trang mạng bẩn, những báo đài nói dối, nói láo, xuyên tạc, vu khống người khác. Nhiều người dễ dàng tin vào các đài, các trang mạng này hơn là tin vào sự giải thích trình bày của Giáo Hội. Giữa một rừng thông tin ngược xuôi, tốt xấu, mỗi người cũng cần biết gạn lọc và phân định, tìm hiểu thông tin mặt phải, mặt trái, nhiều chiều để rút ra sự thật. Nhiều trang báo đài ngày nay phục cho mục tiêu chính trị, đảng phái, chứ không nhằm cung cấp thông tin khách quan. Có những kênh truyền hình nhắm điều khiển dư luận, lái sự quan tâm của dư luận, khiến cho nhiều người hiểu sai lệch vấn đề, vì thế, hãy hết sức cẩn thận cân nhắc trước các thông tin của các kênh, các trang mạng báo đài này.

Mỗi người chúng ta mang trên mình sứ mạng loan báo Chúa Kitô và Tin Mừng của Ngài. Xin cho chúng ta nhiệt thành và trung thành với sứ mạng Chúa trao dù lúc thuận hay lúc nghịch, dù người ta có muốn nghe hay không muốn, chúng ta vẫn trung thành nói về Chúa Kitô cho thế giới. Amen.

Về mục lục

.

KẾT THÚC LÀ KHỞI ĐẦU

Lm. Giuse Nguyễn

Diễn đàn Suy Nghiệm với mục đích quan sát- lắng nghe- suy ngẫm- trải nghiệm- sáng tạo về cuộc sống có một bài viết mang tên: “Kết thúc là khởi đầu”. Trong bài viết có đoạn: “Hãy đặt niềm tin vào vào sự kết thúc bởi đơn giản một điều, sự kết thúc là một bước khởi đầu mới mẻ. Hãy lao mình vào dòng chảy của thời gian, trong đó có sự kết thúc lẫn khởi đầu, đó chính là sự khám phá thế giới và khám phá chính mình một cách đích thực”.

Khi nghe lại đoạn kết thúc Tin mừng hôm nay, chúng ta bắt gặp hình ảnh của những chương mở đầu trong “Tin Mừng về thời niên thiếu” do Matthêu viết. Khi các nhà Đạo sĩ đến từ phương Đông, đại diện cho những người đầu tiên của dân ngoại đón nhận ơn cứu độ đến Belem, “Họ vào nhà, thấy hài Nhi với thân mẫu là bà Maria, liền sấp mình thờ lạy Người” (Mt 2, 11a). Cũng với thái độ đó, “mười một môn đệ đi tới miền Galilê, đến ngọn núi Đức Giêsu đã truyền cho các ông đến. Khi thấy Người, các ông bái lạy” (Mt 28, 16-17).

Qua hình ảnh “Kết thúc là khởi đầu” trong Tin Mừng Matthêu, tôi nhận ra được 2 sứ điệp:

  1. Muôn dân thờ lạy Chúa

Sứ điệp đầu tiên là hình ảnh “muôn dân thờ lạy Chúa”. Không phải Thiên Chúa muốn biểu dương quyền lực của Ngài, nhưng là thái độ của con người nhận ra đâu là Đấng đem lại hạnh phúc đích thực cho họ; hay nói cách khác họ “ngộ” ra được, họ nhận biết được cùng đích của cuộc đời mình.

  1. Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ

Sứ điệp thứ hai xuất phát từ sứ điệp đầu tiên. Để muôn dân đến thờ lạy Chúa, các môn đệ phải “đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ”.

Qua hai sứ điệp này cho tôi 2 thái độ sống: Tin và loan báo niềm tin. Tin vào Đức Giêsu Kitô là Đấng chẳng những dạy cho tôi sống tốt, mà còn cho tôi được hạnh phúc đời đời, dẫn tôi đến nguồn ơn cứu độ vì Ngài là “đường, là sự thật và là sự sống”. Loan báo niềm vui, hạnh phúc mà tôi đang có cho mọi người, chỉ cho anh chị em tôi thấy con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực, nhất là anh chị em lương dân.

  1. Tin vào Đấng được sai đến

Mừng lễ Chúa Giêsu về trời hôm nay là dịp để tôi suy niệm kỹ lưỡng hơn về thái độ sống đức tin của tôi. Hình ảnh Ba Vua trong những chương khởi đầu, cũng như hình ảnh các môn đệ trong chương kết thúc Tin Mừng Matthêu khiến tôi suy nghĩ mình đang “bái lạy” điều gì trong cuộc sống hôm nay?

Sách Các Vua quyển thứ hai (5, 15-19) kể về việc Ông Naaman là một viên tướng chỉ huy của quân đội Aram (một quốc gia ngoại giáo) sau khi được Êlisa chữa lành bệnh phong, ông đã quay trở lại để tuyên xưng niềm tin của mình: “Nay, tôi biết rằng: trên khắp mặt đất, không đâu có Thiên Chúa, ngoại trừ ở Israel” (2V 5, 15b). Hơn thế nữa, ông làm một việc mà nhiều người thắc mắc. Ông đã xin với Êlisa “Xin cho phép tôi tớ ngài đây mang về một số đất vừa sức hai con lừa chở được, vì tôi tớ ngài sẽ không còn dâng lễ toàn thiêu và hy lễ cho thần nào khác ngoài Đức Chúa” (2V 5, 17). Ông đã giải thích lý do tại sao xin đất của Israel: “Khi ông chủ tôi vào điện của thần Rimmôn để sụp xuống lạy, và khi ông ấy vịn vào cánh tay tôi, thì tôi cũng phải sụp xuống lạy trong điện của thần Rimman cùng lúc với ông. Xin Đức Chúa tha thứ điều ấy cho tôi tớ Ngài” (2V 5, 18). Nhưng trong thâm tâm của ông, vẫn chỉ thờ phượng một mình Đức Chúa đang hiện diện trượng trưng nơi phần đất mà ông mang về trừ Israel và đang đặt một cách trang trọng trong nhà ông.

Hình ảnh của ông Naaman rất thực tế trong hoàn cảnh sống đạo của chúng ta ngày hôm nay, có thể gọi là đầy dẫy những khó khăn thử thách. Như ông Naaman vì hoàn cảnh mà ông vẫn phải cử hành những nghi lễ tôn kính tà thần, nhưng thực sự con người của ông đã suy phục một mình Đức Chúa. Ngày hôm nay vẫn còn rất nhiều người mặc dù tin tưởng vào quyền năng của Thiên Chúa, vẫn muốn suy phục quyền lực của Ngài, nhưng vì “hoàn cảnh” mà họ vẫn chưa thể công khai niềm tin của mình, vì bắt buộc mà họ có những hành động đàn áp, bắt bớ những người tin… Đó là một trong những lý do giải thích cho việc tại sao những người chống đối Thiên Chúa, những người xúc phạm đến những giá trị linh thánh vẫn bình an, mạnh khỏe. Vì tận thâm tâm của họ đã tin kính Ngài, vẫn sợ bị Ngài trừng phạt… nhưng vì nhiều lý do mà họ phải hành động như vậy. Chúng ta tin chắc một điều đến một ngày nào đó, những con người có niềm tin âm thầm cũng sẽ được giải phóng.

Từ đó chúng ta suy nghĩ đến hoàn cảnh của chúng ta, những con người được tự do thờ phượng Chúa, được công khai niềm tin của mình… thì chúng ta phải biết trân quý và làm cho nó được hoàn hảo trong từng thái độ sống của chúng ta, vì chúng ta còn có bổn phận sống đức tin thay cho những con người không được thờ phượng Chúa cách công khai.

  1. Ra khỏi chính mình để loan báo Tin Mừng

Từ việc tin vào Đấng Phục Sinh, người môn đệ còn có sứ mạng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trờ thành môn đệ” (Mt 28, 19). Như vậy để “làm cho muôn dân trở thành môn đệ”, thì người môn đệ của Đức Giêsu phải cất bước ra khỏi chính mình.

Trong dịp hội ngộ mừng 20 năm tái lập 2 Giáo hạt Bạc Liêu – Cà Mau, một linh mục đã sống tại vùng Minh Hải từ những thập niên 80 đã chia sẻ: “Trong những lúc khó khăn về mọi mặt nhưng những cán bộ Truyền giáo vẫn hăng say loan báo Tin mưng và sống gần gũi, yêu thương nhau… Trong thời buổi xem ra thuận lợi về mọi mặt, thì những cán bộ Truyền giáo “xem ra” không còn nhiệt huyết như ngày xưa”. Cha giải thích theo tư tưởng của Đức Thánh Cha Phanxicô là vì “người ta có quá nhiều pháo đài”.

Quả thật chính những pháo đài đó đã cản trở việc loan báo Tin Mừng, để người ta chỉ lo “giữ đạo” cho riêng mình.

Những “pháo đài” này trước nhất là chính tội lỗi của con người. Đành rằng thời nào cũng có ma quỷ và vì vậy không phải bây giờ mới có tội, mà tội đã có từ thời ông bà nguyên tổ. Nhưng ma quỷ ngày hôm nay “tiến bộ” hơn nhiều, nó làm cho con người không còn ý thức về tội nữa, và đó là tội đáng sợ nhất của con người. Nó làm cho con người thường xuyên tiếp cận với dịp tội, và vì vậy họ sẽ mất ý thức.

Hôm nay là ngày quốc tế truyền thông. Nó là dịp để chúng ta suy nghĩ về những phương tiện truyền thông. Tất cả những tiến bộ khoa học kỹ thuật đều do Chúa ban như dụng cụ để loan báo Tin Mừng, nhưng người ta đã sử dụng sai mục đích để nó trở thành khí cụ của ma quỷ. Có người đã chia sẻ với tôi: “Trục trặc trong đời sống gia đình hôm nay phần lớn là do những chiếc điện thoại thông minh”. Vì nó quá thông minh theo kiểu thế gian nên nó đã đưa con người đến chỗ mất đi hạnh phúc.

Pháo đài thứ hai mà con người đang bị ràng buộc chính là sự an toàn cho bản thân mình. Để mình được an toàn trong công việc, trong chức vụ, trong tiền bạc, trong tình cảm…, con người đã làm mọi cách để che chắn, bảo vệ cho mình bằng những nhóm người, những thế lực theo kiểu thế gian, trong đó có quyền lực và tiền bạc. Chính vì vậy mà con người bị bao phủ bởi những toan tính riêng tư, không thoát ra được để đem niềm vui đến cho người khác mà chỉ tìm mọi cách để người khác đem niềm vui cho mình.  

Để thoát khỏi những “pháo đài” này, trước hết con người phải chấp nhận sự thật, để “sự thật sẽ giải phóng anh em”. Sự thật đó là mình yếu đuối để phải biết khôn ngoan, thận trọng trong tất cả mọi sự, đừng để ma quỷ thừa cơ lợi dụng. Ngày hôm nay phải đề phòng với những phương tiện truyền thông, đừng để nó trở thành khí giới của ma quỷ; đừng để những điều kiện thuận lợi Chúa ban như khả năng, công việc, tiền bạc, bạn bè… trở thành chiếc thòng lọng để xiết chúng ta đến ngạt thở.

Kế đến phải biết ra khỏi chính mình để đến với người khác vì niềm vui thực sự của Tin Mừng phải được chia sẻ. Thể hiện của việc ra khỏi chính mình là biết hy sinh thời giờ, sức lực, khả năng và mọi sự cho những người mình có trách nhiệm, cho những ai tìm đến với mình, và hơn thế nữa là phải chủ động để thực hiện việc đến với người khác.

Biến cố về trời là kết thúc giai đoạn ở trần gian của Đức Giêsu, nhưng nó lại mở ra một trang Tin Mừng  mới cho những môn đệ của Ngài, để họ biết tin tưởng vào ơn cứu độ mà Đức Giêsu đã từ trời xuống loan báo; đồng thời mời gọi họ hãy bắt đầu thực hiện sứ điệp của Đức Giêsu để cũng biết đem Tin mừng đó cho muôn dân. Để có thể đem Tin mừng cho muôn dân, đòi hỏi người môn đệ phải biết ra khỏi “pháo đài” của tội lỗi, của sự an toàn cho chính mình để dám dấn thân trong cuộc sống hôm nay.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin ban sức mạnh để con tin tưởng và bước theo Đức Giêsu trong mọi hoàn cảnh; xin ban ơn can đảm để con dám ra khỏi chính mình để làm cho muôn dân trở thành môn đệ. Amen.

Về mục lục

.

HÃY NÊN CHỨNG NHÂN CỦA THẦY

Lm. Đan Vinh

I.  HỌC LỜI CHÚA

  1. TIN MỪNG: Mt 28,16-20:

(16) Mười một Môn đệ đi tới miền Ga-li-lê, đến ngọn núi Đức Giê-su đã truyền cho các ông đến. (17) Khi thấy Người, các ông bái lạy, nhưng có mấy ông lại hoài nghi. (18) Đức Giê-su đến gần, nói với các ông: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất”. (19) Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. (20) Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi người cho đến tận thế.

  1. Ý CHÍNH:

Sau khi sống lại, Chúa Giê-su đã hiện ra nhiều lần để chứng minh cho các môn đệ thấy Người đã thực sự từ cõi chết sống lại. Nhưng lần này trước khi về trời, Đức Giê-su hiện ra lần cuối với Nhóm Mười Một trên một ngọn núi tại miền Ga-li-lê. Người không chứng minh Người đã sống lại như các lần trước, nhưng trao sứ mệnh rao giảng Tin Mừng phổ quát cho Hội Thánh qua Nhóm Mười Một môn đệ như sau: “Hãy đi thâu nạp môn đồ khắp muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần”. Người cũng truyền cho các ông tiếp tục dạy cho các tín hữu phải tuân giữ các huấn luyện của Người và hứa sẽ ở cùng các ông mọi ngày cho đến tận thế.

  1. CHÚ THÍCH:

– C 16-17: +Mười một môn đệ: Nhóm Mười Hai bây giờ mất Giu-đa phản bội, nên chỉ còn mười một người (x. Mt 10,1-4; 27,5). + Đi tới miền Ga-li-lê: Vâng lời dạy của thiên thần nhắn cho các môn đệ qua hai phụ nữ và sau đó chính Chúa Giê-su cũng nhắc lại khi hiện ra với hai bà này vào sáng sớm Ngày Thứ Nhất trong tuần (x. Mt 28,7.10). Ga-li-lê là trung tâm truyền giáo của Đức Giê-su trong thời gian Người đi rao giảng Tin Mừng Nước Trời. + Đến ngọn núi: Tin Mừng không xác định là núi nào. Còn sách Công Vụ Tông Đồ cho biết là núi Ô-liu (x. Cv 1,12). Núi tượng trưng là nơi Thiên Chúa mặc khải cho các Ngôn sứ thời Cựu Ước (x. Xh 3,1-5; 19,20; 1 V 19,8-14). Trong Tin Mừng Mát-thêu, nhiều lần Đức Giê-su cũng mặc khải những điều quan trọng trên núi. Chẳng hạn: Công bố Tám Mối Phúc Thật trên một quả núi (x. Mt 5,1), biến hình trước mặt ba môn đệ trên núi cao (x. Mt 17,1); ra lệnh cho các môn đệ đi rao giảng Tin Mừng cho mọi dân tộc trên một ngọn núi (x. Mt 28,16). (17) + Khi thấy Người, các ông bái lạy: Các môn đệ thấy Chúa Giê-su Phục Sinh và biểu lộ niềm tin bằng việc sấp mình bái lạy Người. Hành động này tương tự như các đạo sĩ đã sấp mình bái lạy Hài Nhi Cứu Thế (x. Mt 2,2.8.11); Người phong cùi bái lạy xin Đức Giê-su chữa lành (x. Mt 14,33); Người đàn bà xứ Ca-na-an bái lạy xin Đức Giê-su chữa cho con gái bà khỏi bị quỷ ám (x. Mt 15,25). + Có mấy ông lại hoài nghi: Nói đến có môn đệ còn hoài nghi sau khi các ông đã bái lạy Chúa xem ra bất nhất và khó hiểu. Thực ra, lúc này khi sắp từ giã Chúa Giê-su sắp về trời thì mọi môn đệ đều đã tin, và không ai còn hoài nghi gì nữa. Nhưng các trình thuật hiện ra khác đều nói đến sự nghi ngờ, và đều đã được Người đánh tan sự nghi ngờ ấy. Ở đây, Chúa Giê-su đánh tan sự hoài nghi khi cho biết Người đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất (x. Mt 28,18). Do câu này mà nhiều người nghĩ rằng sự hoài nghi ở đây là nhắm nói tới sự hoài nghi của cộng đoàn nói chung, vì từ đây các tín hữu sẽ không còn thấy Chúa Phục Sinh hiện ra nữa. Sự hoài nghi này từ nay sẽ được Lời Chúa trong Thánh Kinh đánh tan. Do đó, các tín hữu phải dựa vào Lời Chúa và quyền năng của Người để củng cố đức tin. Nhờ vậy đức tin của họ mới được chúc phúc: “Phúc thay những người không thấy mà tin !” (Ga 20,29).

– C 18-19: + Đức Giê-su đến gần: Đến gần là hành động ưu ái đặc biệt, lấp đầy khoảng cách giữa thiên quốc và trần gian mà chỉ Đức Giê-su Phục Sinh mới làm được. + Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất: Lúc khởi đầu việc rao giảng Tin Mừng, Đức Giê-su đã từ chối nhận quyền Sa-tan hứa ban cho Người mọi nước trên thế gian (x. Mt 4,8-10), thì giờ đây, sau khi đã vâng phục thánh ý Chúa Cha để đi con đường “Qua đau khổ vào vinh quang”, Người đã được Chúa Cha ban mọi quyền năng trên trời dưới đất, để ứng nghiệm lời tuyên sấm trong sách Đa-ni-en về Con Người: “Người được ban tặng quyền bính, vinh dự, vương triều. Tất cả các dân các nước và các tiếng nói đều phải phụng sự Người” (Đn 7,14), và quyền bính của Người còn bao trùm cả trời đất (x. Cv 13,33). + Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ: Các môn đệ đại diện Hội Thánh nhận bài sai của Chúa Giê-su để đi chinh phục thế giới. Từ nay Hội Thánh phải nhân danh Người mà làm cho muôn dân trở thành môn đệ của Người, trước tiên là những người Do thái (x. Mt 10,5-6; 15,24), rồi đến mọi dân trên thế giới (x. Mt 8,11; 21,41). + Làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần: Làm cho người ta trở thành môn đệ Chúa Ki-tô gồm cả việc rao giảng Tin Mừng. Để chu toàn việc này, các môn đệ phải cho họ lãnh nhận phép rửa nhân danh Chúa Ba Ngôi, nghĩa là đặt người dự tòng trong tương quan với Ba Ngôi Thiên Chúa là Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

C 20: + Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền: Việc đào tạo người ta nên môn đệ Chúa phải được tiếp tục sau khi đã chịu phép rửa, bằng lời giảng dạy, cho tới khi Hội thánh đạt tới sự viên mãn của Đức Ki-tô (x. Ep 1,23). Chính vì thế mà các Tông đồ phải hướng dẫn muôn dân tuân giữ các giới răn của Chúa. Đây là Dân của Giao Ước Mới phải sống theo Luật Mới do Chúa Giê-su công bố và các Tông đồ có nhiệm vụ phải truyền đạt. + Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế: Chúa Ki-tô Phục Sinh hứa sẽ hiện diện mãi trong Hội Thánh để hỗ trợ, giúp Hội Thánh chu toàn sứ mệnh rao giảng Tin Mừng cho đến tận thế. Vì Người chính là Em-ma-nu-en, nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” (x. Mt 1,23).

  1. CÂU HỎI:

1) Tại sao chỉ còn Mười Một môn đệ có mặt khi Chúa lên trời ? 2) Tại sao các môn đệ lại họp mặt tại miền Ga-li-lê ? 3) Chúa lên trời trên quả núi nào ? 4) Tại sao các môn đệ bái lạy Đức Giê-su khi thấy Người xuất hiện ? 5) Tại sao Tin Mừng nhắc đến thái độ hoài nghi của các môn đệ vào lúc này ? 6) Tại sao trước khi lên trời Chúa Giê-su tuyên bố mình được trao toàn quyền trên trời dưới đất ? 7) Mệnh lệnh thâu nạp môn đồ khắp muôn dân và công thức rửa tội nhân danh Chúa Ba Ngôi trong câu này chính xác đến mức độ nào, vì trong sách Công Vụ, Hội Thánh sơ khai mới chỉ nói tới công thức rửa tội “nhân danh Chúa Giê-su” mà thôi (x. Cv 2,38; 10,48) ?

ĐÁP CÂU 7:

Thực ra, từ ban đầu Hội Thánh sơ khai đã ban phép rửa « nhân danh Đức Giê-su » như sách Công Vụ thuật lại lời của ông Phê-rô : « Anh em hãy sám hối, và mỗi người hãy chịu phép rửa nhân danh Đức Giê-su Ki-tô, để được ơn tha tội » (Cv 2,38; 10,48).

Còn lời Chúa Giê-su truyền cho các môn đệ « làm phép rửa nhân danh Chúa Ba Ngôi » trước khi lên trời trong Tin Mừng Mát-thêu hôm nay (Mt 28,19) cũng chính là lời của Chúa Giê-su. Tuy nhiên mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi chỉ được sáng tỏ dần dần nhờ ơn Chúa Thánh Thần ban, qua kinh nghiệm sống và rao giảng Tin Mừng của Hội Thánh. Về sau Hội Thánh đã đưa giáo lý về mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi vào công thức phụng vụ phép rửa: « Làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần » thay thế công thức « nhân danh Chúa Giê-su » đã có từ thời sơ khai. Khi Tin Mừng Mát-thêu được hoàn thiện (vào khoảng năm 70-80), công thức rửa tội nhân danh Chúa Ba Ngôi được đưa vào lệnh truyền của Chúa Phục Sinh cho các môn đệ trước khi Người lên trời như bài Tin Mừng Mát-thêu thuật lại.

 

II. SỐNG LỜI CHÚA

  1. LỜI CHÚA: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,18b-20).
  2. CÂU CHUYỆN:

1) TIN VÀ LÀM CHỨNG CHO CHÚA

JUNE là một bé gái 5 tuổi có khuôn mặt đẹp như thiên thần và rất lanh lợi. Cha mẹ em đều là nhà giáo có lòng đạo đức. Mẹ thường đem em đi theo mỗi khi bà có việc ra ngoài nhà. Một hôm, hai mẹ con dắt nhau vào bưu điện thành phố. Khi bà mẹ đang lo gửi thư bảo đảm cho một người thân, thì bé June chạy chơi loanh quanh gần đó để xem người ta làm việc. Bấy giờ một ông lão ngồi gần đó trông thấy em bé kháu khỉnh dễ thương, liền bắt chuyện làm quen. Ông nói: “Này bé kia, mái tóc của cháu đẹp lắm ! Sao cháu lại có mái tóc đẹp đến thế nhỉ ?” Cô bé liền vui vẻ trả lời: “Thưa ông, mẹ cháu dạy: Chúa đã ban mọi sự tốt đẹp cho cháu và cháu phải cám ơn Chúa nhiều lắm đó !” Nói xong em nhìn thẳng vào mặt ông lão, nhoẻn một nụ cười thật dễ thương và hỏi: “Thế ông đã được Chúa ban cho điều gì tốt đẹp chưa ? Ông có đươc Chúa ban ơn cứu độ không ?”.

Ông lão kinh ngạc và xúc động trước câu hỏi đơn sơ của cô bé. Ông ngẩn người suy nghĩ giây lát rồi đáp: “Chưa đâu, cháu ạ”. Em bé liền nói: “Thế thì ông phải đến xin Chúa ngay đi. Rồi Chúa sẽ ban cho ông được trở thành con của Chúa, và ông sẽ được Chúa làm cho trở nên một người mới xinh đẹp lắm đó !” Nói xong, bé vội chạy về phía mẹ đang vẫy gọi ở lối bên kia.

Ít tuần sau, ông lão tìm đến một nhà thờ xin học giáo lý dự tòng. Về sau ông cho biết: chính câu nói đơn sơ của bé gái hôm ấy đã đánh động tâm hồn vốn chai lì của ông, và luôn ám ảnh khiến ông không thể nào quên được. Cuối cùng ông đã quyết định phải xin theo đạo để được trở nên con Chúa và được đổi mới tốt đẹp như em bé đã nói.

Câu nói của một bé gái tuy đơn sơ nhưng đã có sức mạnh khiến một người già cứng lòng phải suy nghĩ và quay về với Chúa. Còn chúng ta thì sao ? Chúng ta có dám biểu lộ đức tin trước mặt người khác không ? Có dám nói về Chúa cho những người chưa nhận biết Chúa để họ tin Chúa và đi theo làm môn đệ Người hay không ?

2) HẠNH PHÚC THIÊN ĐÀNG LÀ KHI ĐƯỢC SỐNG TRONG TÌNH THƯƠNG:

Có rất nhiều người lầm tưởng thiên đàng là một khoảng không gian nào đó trên cao kia. Sự lầm tưởng này đã làm phát sinh nhiều hậu quả không hay: người có đạo thì bị lung lay bối rối khi có một vài khoa học gia nói rằng: Chẳng thấy Chúa đâu trên kia cả; người không có đạo thì nghĩ: Có lẽ nước trời là một thế giới nằm đâu đó trong không gian, với những sinh hoạt na ná giống như trần gian này. Thế nên đã có câu chuyện khôi hài do một cha thừa sai kể lại:

Sau một tuần giảng đại phúc thật sốt sắng tại một vùng đất nọ, các cha khuyên nhủ được một ông cụ ngoại đạo gia nhập đoàn chiên Chúa. Thấy cụ bà chưa có dấu hiệu nào khả quan, nên các cha tích cực khuyên bảo: “Ông đã theo đạo rồi, bà cũng nên theo đi thôi, để sau khi chết còn lên thiên đàng gặp lại nhau nữa chứ.” Nghe thế cụ bà hốt hoảng trả lời, “Không được đâu, suốt đời ổng đã hành hạ tui đủ thứ. Mai mốt trên thiên đàng còn phải gặp lại mặt ổng nữa thì tui chết mất.”

Thiên đàng sẽ chẳng có chút gì hấp dẫn nếu như nơi đó không có hạnh phúc. Nhưng hạnh phúc chính là hoa trái của tình yêu phát xuất từ trái tim, từ trong lòng mỗi người, trong gia đình chúng ta đang cư ngụ hay ở nơi chúng ta làm việc, chứ không phải là một nơi chốn nào đó trên trời cao, như lời Chúa Giê-su: “Triều Đại Thiên Chúa không đến như một điều có thể quan sát được. Và người ta sẽ không nói: “Ở đây này! Hay ở kia kìa!” . Vì này, Triều Đại Thiên Chúa đang ở giữa các ông” (Lc 17,20-21)..

3) HẠNH PHÚC THIÊN ĐÀNG CHÍNH LÀ MÁI ẤM GIA ĐÌNH:

Có nhà hoạ sĩ kia mơ ước mình sẽ vẽ được một bức tranh đẹp nhất thế gian. Nhưng anh ta không biết phải vẽ cái gì để bức tranh chứa đựng hình ảnh, màu sắc và nội dung đẹp nhất thế gian. Chàng đã đến hỏi một vị linh mục xem trên thế gian này có điều gì đẹp và ý nghĩa nhất. Vị linh mục trả lời ngay: “Niềm tin. Niềm tin là số một, niềm tin sẽ nâng cao giá trị con người. Niềm tin sẽ chữa lành và biến đổi mọi sự nên tuyệt vời !”

Chàng hoạ sĩ cũng đặt câu hỏi tương tự với một cô dâu sắp lên xe hoa về nhà chồng, và được cô trả lời: “Trên thế gian này không có gì đẹp bằng tình yêu. Tình yêu là hơi thở, là sức sống, là hạnh phúc, là tất cả. Tình yêu biến cay đắng thành ngọt ngào, đưa tiếng cười vào nơi than khóc, đổi nghèo hèn tầm thường thành phú quí cao sang. Tình yêu thật tuyệt vời !”

Cuối cùng người hoạ sĩ gặp một anh thương binh vừa trở về từ chiến trường. Nghe hỏi về điều nào đẹp nhất thì anh đã trả lời: “Bình an là điều đẹp nhất trần gian. Ở đâu có chiến tranh, ở đó có đổ nát, bất hạnh, khổ đau. Ở đâu có hoà bình, ở đó có cái đẹp tuyệt vời nhất !”

Ba câu nói của ba con người– vị linh mục, cô gái sắp lấy chồng và anh thương binh trẻ– đã làm cho chàng hoạ sĩ phân vân: không biết phải vẽ gì để bức tranh của anh diễn tả cùng một lúc niềm tin, tình yêu, và sự bình an.

Đang suy nghĩ miên man, anh đã về đến nhà lúc nào không hay. Mấy đứa con anh ùa ra đón bố. Anh nhận thấy niềm tin trong ánh mắt của các con. Anh cũng cảm nghiệm được tình yêu trong thái độ ôm hôn chân thành của người vợ hiền. Niềm tin của con cái và tình yêu của người vợ làm cho tâm hồn anh ta trở nên ấm áp và bình an lạ lùng. Thế rồi một ý tưởng chợt loé lên trong đầu. Anh vội đến phòng vẽ bắt tay vào việc vẽ tranh, và sau khi đã hoàn thành tác phẩm đẹp nhất thế gian, anh đã đặt tên cho bức tranh ấy là: “Mái Ấm Gia Đình.”

Mái ấm gia đình chính là hình ảnh xinh đẹp và sống động nhất mà người ta có thể diễn tả về hạnh phúc Thiên đàng đời sau. Mái ấm gia đình cũng chính là lời chứng hùng hồn nhất mà chúng ta có thể trình bày về ơn cứu độ của Chúa cho những người chưa nhận biết Chúa.

4) LÀM CHỨNG CHO CHÚA LÀ SỐNG YÊU THƯƠNG PHỤC VỤ NHƯ MẸ TÊ-RÊ-SA:

Dù chỉ là một nữ tu sáng lập đơn côi ban đầu, đến nay mẹ Tê-rê-sa Can-quýt-ta đã làm nên phép lạ cho dòng Thừa Sai Bác Ái của mẹ lên đến con số 4000 nữ tu, 450 sư huynh và hàng ngàn người ngoại giáo ngày đêm xuôi ngược tiếp tục công việc nhân ái của mẹ, với 600 cơ sở trong 126 quốc gia trên thế giới. Từ ngày thành lập từ năm 1950 đến nay mỗi năm nhà dòng của mẹ đã giúp nuôi 50.000 gia đình nghèo, dạy dỗ cho 20.000 trẻ em và săn sóc cho 90.000 người mắc bệnh phong cùi trong các bệnh viện tư ở 10 quốc gia. Các trẻ em mồ côi mà mẹ đã nuôi dạy từ hơn nửa thế kỷ đến nay đã lên đến con số nhiều không kể hết.

Ngày mẹ qua đời, tổng thống pháp Jacques Chirac đã gởi một bức điện với lời lẽ phân ưu như sau: “Từ tối hôm nay thế giới đã có ít Tình Yêu hơn, ít lòng Trắc Ẩn hơn và ít Ánh Sáng hơn”. Mẹ Têrêsa quả là một chứng nhân anh dũng. Mẹ không chỉ tin đạo mà còn sống đạo để làm chứng nhân của tình yêu Thiên Chúa cho con người thời đại hôm nay.

  1. SUY NIỆM:

1) ƯỚC VỌNG LÊN TRỜI CỦA LÒAI NGƯỜI:

Con người từ xưa đến nay đều khát khao được bay lên trời cao. Vì thế, ngày 04 tháng 06 năm 1783, lần đầu tiên, hai anh em Mongolfiers, đã leo lên quả khí cầu bay lên trời được 500 mét trước hàng ngàn người chứng kiến. Ngày 12 tháng 04 năm 1961, Gagarine, phi hành gia đầu tiên của Liên-xô đã bay ra khỏi tầng khí quyển của trái đất trong phi thuyền Vostok I. Đến ngày 16 tháng 07 năm 1969 hai phi hành gia người Mỹ là Armstrong và Aldrin đã bay lên mặt trăng. Hôm nay, Hội Thánh mừng lễ Chúa Giê-su lên trời. Người trở về nhà Cha, sau khi đã hoàn tất sứ vụ được Cha trao phó. Sau thời gian 33 năm sống trên trần gian, giờ đây Người từ cõi chết sống lại, rồi “được đưa về trời ngự bên hữu Thiên Chúa” (Mc 16,19).

2) MẦU NHIỆM CHÚA THĂNG THIÊN:

Tin Mừng Mát-thêu hôm nay kể lại việc Chúa Phục Sinh đã giáo huấn các tông đồ lần cuối cùng, rồi sai các ông đi rao giảng Tin Mừng cho muôn dân và làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Ba Ngôi là Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần (x. Mt 28,20). Sách Công Vụ cũng ghi lại lời Chúa Phục Sinh truyền cho các môn đệ: “Anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8b). Rồi Ngài lên Trời trước mắt các ông và có đám mây rước Người lên, khuất mắt các ông.

Điều mà Tin Mừng hôm nay muốn nhấn mạnh, không phải là việc Chúa Giê-su được đem lên trời như thế nào mà là sứ vụ mà Người trao cho các môn đệ là thay Người đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân, trở thành chứng nhân của Người đến mọi nơi mình đang hiện diện và cho mọi dân tộc. Các Tông đồ đã đón nhận lời mời của Chúa Giêsu với niềm tin tưởng hân hoan. Tin vào Chúa Giê-su, Đấng đã qua cuộc khổ nạn vào trong vinh quang phục sinh, rồi lên trời và đến ngày tận thế sẽ tái lâm để phán xét chung nhân loại. Tin Chúa Thánh Thần đã được Chúa Giê-su hứa ban để giúp các tông đồ thi hành sứ vụ làm chứng cho Chúa đến tân cùng trái đất. Khi thi hành sứ vụ này, các môn đệ và các tín hữu hôm nay cũng phải đón nhận những chống đối, đau khổ, tù đày và có thể còn bị giết hại như lời Chúa Giê-su tiên báo: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước. Giả như anh em thuộc về thế gian, thì thế gian yêu thích cái gì thuộc về nó. Nhưng vì anh em không thuộc về thế gian và Thầy đã chọn, đã tách anh em khỏi thế gian, nên thế gian ghét anh em” (Ga 15,18-19).

3) CHÍNH ANH EM HÃY LÀ CHỨNG NHÂN CHO THẦY:

Hơn bao giờ hết cuộc sống đã có không ít những khó khăn đang đặt ra cho mỗi người chúng ta. Những khó khăn đó đã làm cho chúng ta quên đi đời sống chứng nhân của mình. Nhiều tín hữu hiện nay vẫn có thái độ ích kỷ khi chỉ quan tâm lo kiếm tiền bạc, địa vị và quyền hành cho bản thân, mà chưa ý thức sứ vụ loan báo Tin Mừng, làm chứng cho Chúa.

Lễ Chúa Giêsu lên trời hôm nay mời gọi chúng ta hãy làm chứng nhân cho Người. Vậy thế nào là làm chứng nhân cho Chúa ?

– Thực ra, Chúa không đòi chúng ta phải làm điều quá sức như: Phải lập những dòng tu mới hay xây dựng những cơ sở từ thiện như Mẹ Tê-rê-sa Can-quýt-ta đã làm. Điều Người chờ đợi nơi chúng ta là làm chứng cho Người bằng lối sống yêu thương, quên mình, phục vụ.

– Làm chứng là mở tai để lắng nghe, mở trí khôn để suy niệm và mở tay ra để thực hành Lời Chúa, vì Lời Chúa chính là ánh sáng và là sức mạnh giúp chúng ta góp phần làm vinh danh cho Chúa và cứu rỗi tha nhân.

– Làm chứng là mở miệng để nói về Chúa Giêsu cho những người thành tâm muốn nghe.

Con người thời nay thường thích nghe các chứng nhân hơn là thầy dạy. Mà nếu họ có nghe thầy dạy là do thầy dạy đó cũng là chứng nhân. Anh em lương dân cũng chỉ sẵn sàng tin điều chúng ta rao giảng khi họ nhìn thấy lối sống yêu thương quên mình phục vụ của chúng ta.

4) CỤ THỂ CHÚNG TA PHẢI LÀM CHỨNG CHO CHÚA NHƯ THẾ NÀO?

Trong tác phẩm “Hương rượu mới”, tác giả thuật lại về giờ phút cuối cùng của cha mình và gương sáng làm việc tông đồ của một nữ tu như sau: “Bấy giờ cha tôi đang hấp hối trên giường bệnh. Trong khi tôi chỉ biết ngồi nhìn cha với tâm trạng chán nản thất vọng, thì một nữ tu Công giáo với dáng người nhỏ nhắn đã bước vào phòng. Chị đi vòng qua bên kia giường cha tôi đang nằm, cầm lấy tay ông đưa lên vỗ nhè nhẹ. Sau đó chị hỏi: “Bác có nghe cháu nói không ?” Ông cụ gật đầu. Đoạn chị nói với ông: “Trước đây bác đã tin Chúa Giê-su là Đấng Cứu Thế chưa ?” Ông cụ lắc đầu. Chị nữ tu liền nói: “Bây giờ bác có muốn tin Chúa không ?” Ông cụ đáp: “Dạ có”. Thế là chị yêu cầu ông lặp lại theo mình: “Lạy Chúa Giê-su, con nhận Chúa chính là Đấng Cứu Thế của con. Xin Chúa ban cho con được làm môn đệ của Chúa và được ơn tái sinh làm con Chúa Cha trên trời”. Ông cụ lặp lại theo từng câu và sau đó nhắm mắt qua đời.

Như vậy “làm chứng” về Chúa Giê-su và dạy cho kẻ khác biết về Người, đơn giản chỉ là chia sẻ cho họ niềm tin và tình yêu mà mình đang có. Chia sẻ kho tàng đức tin mà ta sống và hy vọng. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta hãy nhận từ tay của Người sứ vụ mà chính Người đã nhận được từ nơi Chúa Cha, để chúng ta thay Người giúp người đời nhận biết tin thờ Cha và đi theo con đường của Chúa Giê-su là : « Sống tình mến Chúa yêu người ».

Ước gì Lễ Chúa Giê-su Lên Trời hôm nay nhắc chúng ta về Nước Trời ngay ở trần gian hôm nay là gia đình của mình, để chúng ta quyết tâm làm chứng cho Chúa, bằng việc xây dựng cho gia đình mình trở thành một mái ấm yêu thương, tin yêu và an bình hạnh phúc.

  1. THẢO LUẬN:

1) Ngày nay bạn có thể làm chứng cho Chúa bằng những phương cách nào hữu hiệu nhất ? 2) Bạn quyết tâm sẽ làm gì cụ thể để làm chứng về Chúa cho một người thân đang lạc xa Chúa, hay một người bạn chưa nhận biết Chúa ?

  1. NGUYỆN CẦU:

– LẠY CHÚA GIÊ-SU. Hôm nay cùng với Hội Thánh, chúng con mừng lễ Chúa về trời. Trời mới là quê hương mà chúng con phải hướng về. Thế nhưng trong Sách Công Vụ hôm nay, Chúa muốn dạy các môn đệ rằng: điều quan trọng nhất các ông phải làm là tiếp tục công trình cứu độ của Chúa, bằng việc loan Tin Mừng “bắt đầu từ Giê-ru-sa-lem, trong khắp các miền Giu-đê, Sa-ma-ri và cho đến tận cùng trái đất”. Làm chứng bằng lời rao giảng nhờ ơn Thánh Thần. Làm chứng bằng những hành động bác ái yêu thương, bằng sự khiêm nhường phục vụ, bằng việc quảng đại cho đi, bằng việc hy sinh bản thân để lo phụng sự Chúa và phục vụ tha nhân… Xin Chúa giúp chúng con ý thức chu tòan sứ vụ làm chứng cho Chúa.

– LẠY CHÚA. Chúng con thường nghĩ: “Tôi phải lo cái ăn cái mặc cho bản thân và gia đình mình trước đã ! Tôi không có khả năng nói về Chúa cho người khác ! Tôi không có thì giờ rảnh !…” Đang khi Chúa dạy chúng con: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33). Chúa muốn chúng con hãy bắt đầu phụng sự Chúa với hết khả năng, rồi Chúa sẽ bù đắp phần thiếu sót. Vậy xin Chúa giúp chúng con biết ưu tiên lo cho cho công việc của Chúa và phó thác cuộc sống trong tay Chúa quan phòng. Nhờ đó, chúng con hy vọng sẽ được Chúa nói với chúng con trong giờ phán xét: “Hỡi người đầy tớ tài giỏi và trung thành ! Được giao ít mà anh đã trung thành, thì Ta sẽ giao nhiều cho anh. Hãy vào hưởng niềm vui của chủ anh !” (Mt 25,21).

X) HIỆP CÙNG MẸ MA-RI-A.- Đ) XIN CHÚA NHẬM LỜI CHÚNG CON.

Về mục lục

.

CHÚA NHẬT LỄ CHÚA GIÊSU LÊN TRỜI_A

Lm. Antôn

Ông bà anh chị em thân mến. Hôm nay cùng với Giáo hội chúng ta mừng lễ Chúa lên trời.  Sau khi đã hoàn tất sứ mệnh cứu chuộc nhân loại mà Thiên Chúa Cha đã trao phó, và sau khi đã truyền dạy các tông đồ Chúa Giê-su từ giã và lên trời. Sự kiện Chúa Giê-su lên trời, và những lời Người truyền dạy các tông đồ giúp chúng ta hiểu biết những điều rất quan trọng cho đời sống đức tin Ki-tô giáo.

Thứ nhất, Chúa Giê-su lên trời.  Điều đó dạy cho chúng ta biết ngoài cõi đời này còn có một nơi chốn khác.  Ngoài cuộc sống này còn có một đời sống khác.  Ngoài những giá trị đời này còn có những giá trị khác.  Chúng ta tin trời là nơi bình an, hạnh phúc thật không còn đau khổ, và là nơi có cuộc sống vĩnh cửu. Như thế, trời là niềm khao khát và hy vọng của con người, nhất là của người Ki-tô hữu chúng ta.

Chúng ta biết cuộc sống hạnh phúc vĩnh cửu trên trời không phải là cõi mơ mộng viễn vông, nhưng được xây dựng trong cuộc sống trần gian, và bắt đầu ngay trong thực tế cuộc đời hiện tại.  Chính vì thế mà, trong bài đọc 1, hai thiên thần áo trắng đã bảo các môn đệ đừng đứng nhìn trời mãi làm chi, nhưng phải trở về mà chu toàn nhiệm vụ.  Và cũng chính vì thế mà trước khi lên trời, Chúa căn dặn các môn đệ hãy đi làm việc cho nước Chúa.  Hay nói cách khác, người Ki-tô hữu ở trần gian này là phải sống chứng nhân cho Chúa, và phải làm việc rao giảng Tin mừng của Chúa.  Đó là những nhiệm vụ phải chu toàn nơi trần gian.  Hoàn thành nhiệm vụ ở trần gian là điều kiện để đạt tới bình an và hạnh phúc vĩnh cửu Nước Trời.

Chính Chúa Giê-su cũng đã chu toàn sứ vụ ở trần gian rồi mới lên trời.  Sứ vụ đó là rao giảng tin mừng Nước Trời khắp nơi, cũng như chu toàn kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa Cha. Đi đến đâu, Chúa ban phát và gieo ân sủng tình yêu, lòng thương xót và tha thứ đến đấy.  

Điều quan trọng thứ hai, Chúa Giê-su Ki-tô Phục sinh sai các môn đệ và tất cả chúng ta già trẻ, nam nữ, giáo dân hay tu sĩ linh mục, đi rao giảng Tin mừng khắp thế gian và cho muôn dân, và sống Lời Chúa dạy để trở thành những chứng nhân cho Chúa. Chúng ta nghe Chúa phán: Các con hãy đi giảng dạy cho muôn dân, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con.”  

Ông bà anh chị em thân mến.  Khi nói đến sứ vụ rao giảng Tin mừng, chúng ta thường nghĩ đó là công việc của các nhà Thừa Sai đi đến những miền đất xa xôi nào đó, hay của các linh mục, tu sĩ.  Chúng ta biết điều này chỉ đúng 1 phần thôi. Thật sự, Chúa Giê-su kêu gọi tu sĩ linh mục trao quyền năng và sai họ đi rao giảng Tin mừng như lời Chúa nói: “Mọi quyền năng trên trời dưới đất đã được ban cho Thầy. Vậy các con hãy đi giảng dạy muôn dân, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, và Con và Thánh Thần, giảng dạy họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho các con.” 

Trong niềm cảm tạ tri ân Thiên Chúa, cách đây 24 năm vào đúng ngày hôm nay, Chúa đã thương chọn tôi, một người tầm thường và yếu đuối, vào thiên chức linh mục, và sai tôi đi rao giảng Tin mừng cho Chúa.  Cũng như Chúa đã chọn Đức Maria, một nữ tì nghèo hèn đơn sơ làm Mẹ Thiên Chúa.  Trong lúc ngỡ ngàng, Đức Maria đã thốt lên câu, và tôi cũng xin dùng câu này để ca tụng tụng Chúa đến muôn ngàn đời: “Linh hồn tôi ca ngợi Chúa. Thần trí tôi mừng vui trong Đấng cứu chuộc tôi.  Vì Chúa đã đoái nhìn đến phận hèn tôi tớ.”  Và như ông bà anh chị em đã biết trong Thánh lễ Truyền chức sáng hôm nay, Chúa cũng đã thương chọn Tân linh mục Phê-rô Nguyễn Vũ Trọng Duy và ngài sai đi để rao giảng Tin mừng cho Chúa.

Điều quan trọng thứ ba là Chúa lên trời nhưng Người vẫn còn hiện diện và tiếp tục hoạt động nơi trần gian qua các tông đồ ngày xưa, và qua những linh mục, những con người mỏng dòn và yếu đuối ngày nay.  Và qua sự quan phòng của Thiên Chúa, Chúa Giêsu còn hiện diện qua Giáo hội như Chúa đã nói: “Ở đâu có hai hoặc ba người tụ họp nhân danh Thầy, thì Thầy ở giữa những người ấy.”  Nói tóm lại, Chúa hiện diện qua chúng ta tất cả chúng ta, là những Kitô hữu, là những người tin theo và yêu mến Chúa.

Và sự kiện này dẫn chúng ta đến một điểm hết sức quan trọng mà chúng ta phải lưu ý: đó là lễ Chúa lên trời không những đánh dấu sự thay đổi hiện diện của Chúa, mà còn qua cách hoạt động của Chúa nơi trần gian. Chúa Giêsu Kitô không còn hoạt động bằng những bộ phận trong thân thể con người của Chúa, nhưng qua những phần tử trong thân thể mầu nhiệm của Người.  Hay nói một cách khác, Chúa Giêsu không xử dụng tiếng nói của thân thể để nói và dạy dỗ chúng ta; Chúa không xử dụng con tim thân xác để yêu thương chúng ta; Chúa không dùng cánh tay con người để dẫn dắt chúng ta. Chúa hoạt động qua con người của tất cả chúng ta.  Chúa xử dụng tiếng nói của chúng ta để an ủi và dạy dỗ người khác.  Chúa sử dụng con tim của chúng ta để yêu thương người khác.  Chúa xử dụng bàn tay của chúng ta để dẫn dắt, che chở người khác.  Chúa sử dụng những ơn lành Chúa ban cho chúng ta để xây dựng Nước Chúa nơi trần gian. Chúa dùng lời nói của chúng ta để rao giảng Tin mừng.   

Thế nhưng, ông bà anh chị em thân mến, trước khi có thể rao giảng Tin mừng, trước hết chúng ta phải biết lắng nghe và nhất là phải sống Tin mừng của Chúa Giê-su Kitô, để Tin mừng thấm nhập vào cuộc sống hàng ngày, biến chúng ta trở thành môn đệ đích thực của Chúa Kitô. Rồi mới đến điều thứ hai là rao giảng cho những người chưa tin hay chưa biết Chúa.  Như thế, sứ vụ rao giảng Tin mừng không chỉ là nói về Chúa, về đạo, nhưng quan trọng hơn là dẫn đưa mọi người đến với Chúa Giê-su Kitô bằng sống Tin mừng và sống chứng tá của mình. Đó là điều mà chính Đấng Phục Sinh trước khi về trời đã căn dặn các tông đồ và tất cả chúng ta: Các con sẽ nên chứng nhân cho Thầy.Như thế, để việc rao giảng Tin mừng hôm nay thực sự trở nên sống động và hiệu quả, thì lời rao giảng của chúng ta cần phải đi đôi với chính việc làm và đời sống chứng nhân của chúng ta.

Hôm nay Chúa sai tất cả chúng ta đi rao giảng Tin mừng khắp nơi và cho mọi người nhất là những người sống chung quanh chúng ta, bằng cuộc sống chứng nhân, bằng cách thực hành Lời Chúa, và sống bác ái, yêu thương, hy sinh và quảng đại.  Cuộc sống trần gian này là cơ hội cho chúng ta đạt tới hạnh phúc vĩnh cửu Nước Trời.

Về mục lục

.