Những Bước Chân Chậm Lại

17

Có những cuộc gặp gỡ không để lại tiếng ồn, nhưng lại âm thầm chạm đến những góc sâu nhất trong tâm hồn. Chuyến đi thăm người khuyết tật và người già neo đơn mà tôi được tham gia là một cuộc gặp gỡ như thế. Tôi ra đi với khát vọng mình sẽ đem đến cho người khác một chút niềm vui nho nhỏ, nhưng khi trở về, tôi nhận ra chính mình mới là người được nhận nhiều hơn. Giữa những mảnh đời mang đầy giới hạn và cô đơn, tôi học được cách sống chậm lại, biết lắng nghe và nhận ra rằng yêu thương không nằm ở những điều lớn lao, mà bắt đầu từ sự hiện diện chân thành của một con người đối với một con người

Chúng tôi đến trong một buổi thăm viếng bình thường, không ồn ào, không long trọng. Những con người chúng tôi gặp cũng rất bình thường, nhưng mang trong mình những nỗi đau mà không phải ai cũng nhìn thấy. Khi bước vào nơi ở của những người khuyết tật, tôi cảm nhận ngay một bầu khí rất khác. Không có sự ồn ào náo nhiệt của phố xá, cũng không có nhịp sống vội vã thường ngày. Ở đó, thời gian dường như trôi chậm hơn, bởi mọi sinh hoạt đều cần nhiều cố gắng hơn người bình thường. Có những người không thể tự đi lại và cũng có những người phải sống cả đời với những giới hạn mà họ không được quyền lựa chọn. Ban đầu, tôi không biết phải nói gì. Tôi sợ sự vụng về của mình sẽ làm tổn thương họ. Nhưng rồi, chính nụ cười nhẹ nhàng và ánh mắt hiền hòa của họ đã xóa đi mọi khoảng cách.Tôi nhận ra rằng, giữa những thiếu thốn và bất toàn của thân xác, nơi họ vẫn toát lên một sức sống rất riêng. Họ không nói nhiều về nỗi đau, cũng không than trách số phận. Họ kể những câu chuyện rất đời thường, rất giản dị, như thể những giới hạn ấy đã trở thành một phần quen thuộc của cuộc sống. một người phụ nữ mang trong mình nhiều mất mát và đau đớn hơn những gì người ta có thể nhìn thấy bên ngoài.Nơi đây tôi được tiếp xúc và trò chuyện với Cô Sáu – một người phụ nữ mang trong mình nhiều mất mát và đau đớn hơn những gì người ta có thể nhìn thấy bên ngoài. Cô bị teo cơ chân từ năm bốn tuổi do một cơn sốt, phải sống chung với khiếm khuyết suốt cả cuộc đời. Dù vậy, cô vẫn sinh hoạt, nấu ăn và lo toan cho gia đình trong thầm lặng, ngay cả khi không nhận được sự yêu thương và cảm thông từ chính người anh ruột của mình. Lớn lên, cô vào làm việc trong một xí nghiệp dành cho người khuyết tật, nơi cô gặp người chồng hiện tại và xây dựng gia đình nhỏ của mình. Những năm tháng sinh nở và nuôi con đối với cô không hề dễ dàng: không ai chăm sóc, cô tự lo cho bản thân và tự mình chăm sóc cho con gái đầu lòng và tiếp theo là cậu con trai. Đến hôm nay, tưởng chừng như cô có thể bình an mà sống thì cô lại phát hiện cô bị tiểu đường và nhiều chứng bệnh khác. Dù cho có nhiều khó khăn xảy ra trong cuộc đời cô nhưng nơi cô Sáu vẫn không hề mất đi niềm tin. Cô kể với chúng tôi bằng giọng bình thản rằng cô luôn tin tưởng vào Mẹ Maria và cảm nhận rất rõ mình được Mẹ yêu thương, chở che. Tôi nhớ rõ ánh mắt của cô long lanh và cô nói: “Mẹ chưa từng từ chối bất cứ việc gì mà cô xin, cuộc đời cô mọi sự Chúa đều đã sắp đặt và cô cảm nhận được Chúa luôn bên cạnh cô chẳng để cô phải cô đơn bao giờ”. Chính từ cuộc gặp gỡ ấy, hành trình tông đồ của tôi không còn là một chuyến đi bác ái đơn thuần, mà trở thành một bài học sống động về đức tin, sự chịu đựng và tình yêu không khuất phục trước nghịch cảnh. Lắng nghe cô chia sẻ, tôi chợt thấy xấu hổ vì những lần mình than phiền về những điều rất nhỏ nhặt trong cuộc đời.

Rời nơi ở của người khuyết tật, chúng tôi tiếp tục đến thăm một người già neo đơn – bà Ba. Nơi bà sinh sống có sự tĩnh lặng mang một màu sắc khác – tĩnh lặng của tuổi già, của sự cô đơn và của những ngày dài thiếu vắng người thân. Bà sống trong một “căn phòng” nhỏ chẳng có lấy một chiếc giường để ngủ chỉ có những vật dụng cũ kỹ, bừa bộn, những “bước chân” chậm chạp như kể lại cả một hành trình dài của đời người. Bà lặng yên ngồi ăn từng miếng cơm trắng cùng nước tương, không có lấy nổi một miếng thịt nhỏ hay rau. Bà chỉ im lặng ngồi đó, nhưng khi chúng tôi đến nắm lấy tay bà, ánh mắt bà lại ánh lên một niềm vui rất khẽ. Tôi ngồi cạnh bà, nghe bà kể về những năm tháng đã qua, về gia đình, về những người thân không còn bên cạnh. Mỗi câu chuyện đều mang theo một nỗi nhớ. Tôi nhận ra rằng, điều khiến người ta đau lòng nhất ở tuổi già không chỉ là bệnh tật hay sự yếu đuối của thân xác, mà là cảm giác bị lãng quên, bị bỏ rơi. Và cũng chính lúc ấy, tôi hiểu ra rằng sự hiện diện của chúng tôi, dù rất nhỏ, vẫn có thể mang lại cho ai đó một chút ấm áp.Trong suốt chuyến đi, chúng tôi không làm được điều gì thật lớn. Chúng tôi chỉ thăm hỏi, trò chuyện, giúp đỡ dọn dẹp và những việc rất nhỏ. Nhưng chính trong sự đơn sơ ấy, tôi cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của việc sống tông đồ. Tông đồ không phải là đi để chứng tỏ mình cho đi bao nhiêu, mà là đi để học cách yêu thương cho đúng cách. Không phải là nói thật hay, mà là biết lắng nghe thật sâu. Không phải là làm cho người khác biết đến mình, mà là để họ cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Chuyến đi cũng trở thành một tấm gương phản chiếu đời sống của chính tôi. Tôi nhìn lại cách mình sống: quá vội vàng, quá chú tâm đến bản thân và quá ít để ý đến những người đang cần sự quan tâm ngay bên cạnh. Tôi nhận ra rằng, đôi khi tôi có đủ mọi điều kiện để yêu thương, nhưng lại thiếu đi sự sẵn sàng. Chuyến đi này không lên án tôi, nhưng âm thầm mời gọi tôi thay đổi.

Khi ra về, tôi mang theo một sự lặng yên rất đặc biệt. Không phải là nỗi buồn nặng nề, mà là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng dai dẳng. Tôi hiểu rằng hành trình tông đồ không kết thúc khi chuyến đi khép lại. Nó chỉ thật sự bắt đầu khi tôi trở về với đời sống hằng ngày, với chị em, với những mối quan hệ quen thuộc, và biết sống chậm lại để yêu thương nhiều hơn.Tôi thầm tạ ơn Chúa vì chuyến đi đã cho tôi cơ hội được gặp gỡ những con người tưởng như bé nhỏ, nhưng lại mang trong mình những bài học rất lớn. Chính nơi họ, tôi học được cách sống khiêm tốn, biết chấp nhận và biết yêu thương không điều kiện. Và tôi tin rằng, nếu mỗi người biết chậm lại một chút, mở lòng ra một chút, thì thế giới này sẽ bớt cô đơn hơn rất nhiều.

Nguyễn Thúy, Thanh Tuyển sinh MTG. Thủ Đức